Sửa trang
Thời gian render trang: 19/10/2026 15:08:31.517
Hợp tác phân phối kính

Công ty Ngọc Quyết hợp tác với Hailong Glass

Công ty Ngọc Quyết là đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, đồng hành kết nối khách hàng với các sản phẩm kính và thông tin giải pháp từ thương hiệu.

Đại diện Công ty Ngọc Quyết chụp ảnh cùng Hailong Glass
Đại diện Công ty Ngọc Quyết gặp gỡ đội ngũ Hailong Glass trong buổi giao lưu và kết nối hợp tác.

Kết nối đối tác, đồng hành cùng khách hàng

Sự hợp tác giữa Công ty Ngọc Quyết và Hailong Glass tạo thêm một đầu mối phân phối để khách hàng tìm hiểu, trao đổi nhu cầu và lựa chọn sản phẩm kính phù hợp cho công trình. Hai bên cùng hướng tới quá trình tư vấn rõ ràng, phối hợp sát với nhu cầu thực tế và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Trong khuôn khổ hoạt động kết nối, đại diện Ngọc Quyết tham quan không gian trưng bày, tìm hiểu các dòng kính và trực tiếp trao đổi với đội ngũ Hailong Glass về sản phẩm cũng như hoạt động tại nhà máy.

Đại diện đối tác tham quan khu vực trưng bày Hailong Glass
Tham quan khu trưng bày Hailong Glass, nơi giới thiệu thương hiệu và các mẫu kính đa dạng.
Đoàn khách tham quan nhà máy và tìm hiểu quy trình kỹ thuật sản xuất kính
Đoàn tham quan nhà máy, tìm hiểu khu vực sản xuất và hoạt động kỹ thuật của Hailong Glass.
Đại diện Hailong Glass giới thiệu thông tin dự án trong buổi gặp gỡ
Đại diện Hailong Glass chia sẻ thông tin về dự án và sản phẩm trong buổi gặp gỡ đối tác.
Đại diện đối tác tại không gian giới thiệu các mẫu kính Hailong Glass
Không gian trưng bày giúp khách hàng và đối tác trực tiếp quan sát các mẫu kính.

Công ty Ngọc Quyết — đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm cho công trình.

Kính Hộp Cường Lực Dán

5 Đánh giá
Mã SP
Số lượng
0
0
Kính hộp cường lực dán giúp cách âm, cách nhiệt, chống ồn, chống tia UV, tăng độ bền và thẩm mỹ cho cửa sổ, cửa đi. Tìm hiểu cấu tạo, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế, bảng giá, kinh nghiệm chọn mua và thi công chuẩn để kính đẹp, bền, an toàn, không bị mờ đọng sương.
Số lượng
Share:
NỘI DUNG CHÍNH

Kính hộp cường lực dán là gì? Cấu tạo chi tiết theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Kính hộp cường lực dán là một hệ kính nhiều lớp hiệu suất cao, được thiết kế chuyên biệt cho các công trình yêu cầu đồng thời các tiêu chí: an toàn cơ học, cách âm – cách nhiệt, độ kín khít, độ bền lâu dài và tính thẩm mỹ kiến trúc. Về bản chất, đây là sự kết hợp giữa công nghệ kính hộp (Insulating Glass Unit – IGU) và kính dán an toàn (Laminated Glass), trong đó ít nhất một trong các lớp kính cấu thành là kính cường lực hoặc kính bán cường lực, giúp tăng đáng kể khả năng chịu lực và khả năng chống vỡ do va đập, gió bão hay chênh lệch nhiệt độ.

Các mẫu kính xây dựng khung đen đặt trước ngôi nhà hiện đại nhiều cửa kính

Cấu trúc tiêu chuẩn của kính hộp cường lực dán gồm hai hoặc nhiều tấm kính phẳng được ghép song song, tạo thành một khoang rỗng ở giữa. Khoang này được bơm khí trơ (thường là khí Argon) và được bịt kín hoàn toàn bằng hệ khung nhôm và keo chuyên dụng. Một hoặc cả hai tấm kính có thể là kính dán an toàn (gồm nhiều lớp kính liên kết với nhau bằng màng phim PVB/SGP), đồng thời có thể tích hợp thêm các lớp phủ chức năng như Low-E, phản quang, chống tia UV… nhằm tối ưu hiệu suất năng lượng cho công trình.

So với kính đơn thông thường, hệ kính hộp cường lực dán có tổng chiều dày lớn hơn, cấu trúc phức tạp hơn và được kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt (TCVN, EN, ASTM…). Nhờ đó, sản phẩm mang lại khả năng giảm truyền nhiệt, giảm thất thoát năng lượng điều hòa, hạn chế ngưng tụ sương trên bề mặt kính, đồng thời giảm đáng kể mức ồn từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào không gian bên trong.

Trong thực tế thi công, kính hộp cường lực dán thường được ứng dụng cho các hạng mục: mặt dựng kính (curtain wall), cửa sổ mở quay – mở trượt – mở hất, cửa đi, vách kính văn phòng, showroom trưng bày, nhà phố, biệt thự, khách sạn, cao ốc văn phòng, trung tâm thương mại… nơi yêu cầu cao về tiện nghi nhiệt, tiện nghi âm học và tính an toàn cho người sử dụng.

Kính Hộp Cường Lực Dán

Để hiểu rõ hơn về đặc tính kỹ thuật, cần phân tích chi tiết từng thành phần cấu tạo, vai trò của từng lớp kính, loại khí sử dụng, hệ khung nhôm, hạt hút ẩm và hệ keo bịt kín, cũng như các cấu hình độ dày kính phổ biến đang được áp dụng trong các công trình hiện đại.

Trong cấu trúc tiêu chuẩn, kính hộp cường lực dán thường bao gồm các thành phần chính: lớp kính ngoài (kính cường lực, kính phản quang, kính Low-E hoặc kính dán), lớp kính trong, khung nhôm có chứa hạt hút ẩm, lớp keo hai thành phần bịt kín, và khoang khí Argon ở giữa. Sự kết hợp này tạo nên một hệ kính nhiều lớp có tổng độ dày lớn, khả năng chịu lực cao và hiệu suất cách nhiệt vượt trội so với kính đơn thông thường.

Lớp kính ngoài thường được lựa chọn dựa trên yêu cầu kiến trúc và hiệu suất năng lượng. Khi sử dụng kính cường lực, bề mặt kính có khả năng chịu uốn, chịu va đập và chịu sốc nhiệt cao hơn nhiều lần so với kính ủ thông thường. Nếu sử dụng kính phản quang hoặc kính phủ Low-E, bề mặt kính sẽ có thêm chức năng điều tiết bức xạ mặt trời, giảm hệ số truyền nhiệt tổng (U-value) và hệ số truyền năng lượng mặt trời (SHGC), giúp công trình mát hơn vào mùa hè và hạn chế thất thoát nhiệt vào mùa đông.

Cửa kính hộp cách âm cách nhiệt khung nhôm Ngọc Quyết được giới thiệu tại công trình nhà ở cao tầng

Lớp kính trong có thể là kính dán an toàn hoặc kính cường lực, tùy theo yêu cầu về an toàn và âm học. Khi sử dụng kính dán, các lớp kính được liên kết với nhau bằng màng phim PVB hoặc SGP. Màng phim này không chỉ giữ các mảnh kính lại với nhau khi vỡ, hạn chế nguy cơ gây thương tích, mà còn góp phần tăng khả năng cản âm, giảm rung động truyền qua hệ kính, đặc biệt hiệu quả với dải tần số tiếng ồn giao thông, tiếng ồn đô thị.

Khung nhôm định hình được đặt chạy quanh chu vi tấm kính, có nhiệm vụ tạo khoảng cách đều giữa hai lớp kính, đồng thời là khoang chứa hạt hút ẩm (desiccant). Hạt hút ẩm có chức năng hấp thụ hơi ẩm còn sót lại trong khoang khí và hơi ẩm có thể xâm nhập trong quá trình sử dụng, nhằm ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ sương bên trong kính hộp. Khung nhôm thường được đục lỗ nhỏ ở mặt trong để tăng diện tích tiếp xúc giữa hạt hút ẩm và khoang khí, tối ưu hiệu quả hút ẩm.

Lớp keo bịt kín là yếu tố quyết định độ kín khít và tuổi thọ của kính hộp. Thông thường, hệ keo được sử dụng là keo hai lớp: lớp keo thứ nhất (primary seal) là butyl có độ bám dính cao, khả năng chống thấm hơi nước và khí rất tốt; lớp keo thứ hai (secondary seal) thường là keo polysulfide, silicone hoặc polyurethane, có nhiệm vụ gia cường cơ học, tăng độ bền liên kết giữa hai tấm kính và khung nhôm. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống kín hoàn toàn, hạn chế tối đa sự xâm nhập của hơi ẩm và không khí từ bên ngoài vào khoang khí.

Khoang khí Argon nằm giữa hai lớp kính là yếu tố quan trọng tạo nên khả năng cách nhiệt vượt trội của kính hộp cường lực dán. Khí Argon là khí trơ, có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn không khí, giúp giảm truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt qua khoang rỗng. Khi được bơm với tỷ lệ và áp suất phù hợp, khoang khí Argon giúp giảm đáng kể hệ số truyền nhiệt U-value của hệ kính, từ đó giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí, tiết kiệm chi phí vận hành cho công trình trong suốt vòng đời sử dụng.

Đối với dòng sản phẩm chuyên dụng, cấu hình phổ biến được sử dụng là kính 5mm + 3mm + 0.38mm phim dày 4 lớp + 5mm kính, tổng độ dày = 20.52mm hoặc cấu hình kính 9.52mm + Ar6 + 5mm. Đây là những cấu hình được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo cân bằng giữa độ an toàn, hiệu quả cách âm – cách nhiệt và chi phí đầu tư cho chủ công trình.

Mẫu kính cường lực khung đen kèm danh thiếp giới thiệu dịch vụ cung cấp kính Ngọc Quyết

Ở cấu hình 5mm + 3mm + 0.38mm phim dày 4 lớp + 5mm kính, lớp kính dán bên trong được tạo thành từ hai tấm kính (5mm và 3mm) liên kết với nhau bằng nhiều lớp phim PVB tổng bề dày 0.38mm x 4. Cấu trúc này tạo ra một lớp kính dán an toàn có khả năng bám dính cao, khi vỡ các mảnh kính vẫn được giữ trên màng phim, hạn chế rơi rụng. Đồng thời, nhiều lớp phim mỏng xen kẽ giúp tăng khả năng hấp thụ và triệt tiêu dao động âm thanh, cải thiện đáng kể chỉ số cách âm Rw của hệ kính.

Trong khi đó, cấu hình 9.52mm + Ar6 + 5mm thường được hiểu là một lớp kính dán an toàn dày 9.52mm (thường là 2 lớp kính 4mm hoặc 5mm kết hợp với màng phim PVB) kết hợp với khoang khí Argon dày 6mm và một lớp kính đơn 5mm. Cấu hình này cho phép tối ưu đồng thời độ cứng vững, khả năng chịu gió, chịu va đập và hiệu quả cách nhiệt. Độ dày khoang khí 6mm là một trong những giá trị được nghiên cứu để đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt và độ dày tổng thể của hệ kính, phù hợp với nhiều hệ nhôm và giải pháp mặt dựng hiện có trên thị trường.

Trong thiết kế kỹ thuật, việc lựa chọn cấu hình kính (độ dày từng lớp kính, số lớp phim, độ dày khoang khí, loại khí trơ, loại lớp phủ bề mặt…) cần dựa trên các tiêu chí: vùng khí hậu, hướng nắng, tải trọng gió, yêu cầu cách âm, yêu cầu an toàn (chống rơi, chống đột nhập), yêu cầu về trọng lượng cho hệ khung nhôm và giải pháp kết cấu. Các thông số này thường được tính toán dựa trên các tiêu chuẩn và phần mềm chuyên dụng, kết hợp với dữ liệu thử nghiệm của nhà sản xuất kính.

Nhờ cấu tạo nhiều lớp và sử dụng vật liệu kính chất lượng cao, kính hộp cường lực dán không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong xây dựng hiện đại mà còn mang lại trải nghiệm không gian sống yên tĩnh, mát mẻ, tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa, đồng thời nâng tầm giá trị thẩm mỹ cho mặt dựng, cửa sổ, cửa đi, vách kính văn phòng, showroom, nhà phố và biệt thự.

Về mặt âm học, cấu trúc nhiều lớp với sự chênh lệch độ dày kính, kết hợp với màng phim dán và khoang khí trơ, tạo nên một hệ nhiều lớp có khả năng phá vỡ đường truyền của sóng âm, giảm hiện tượng cộng hưởng và truyền âm trực tiếp. Điều này đặc biệt hữu ích cho các công trình nằm gần trục giao thông lớn, sân bay, khu công nghiệp, nơi mức ồn nền cao và liên tục. Khi kết hợp với hệ khung nhôm – gioăng – phụ kiện đạt chuẩn, toàn bộ hệ cửa kính hộp cường lực dán có thể đạt được mức giảm ồn đáng kể so với hệ kính đơn.

Về mặt năng lượng, việc sử dụng kính hộp có khí Argon, kết hợp với lớp phủ Low-E hoặc phản quang, giúp giảm lượng bức xạ mặt trời xâm nhập vào bên trong, đồng thời hạn chế thất thoát nhiệt từ trong ra ngoài. Điều này không chỉ giúp cải thiện cảm giác thoải mái nhiệt cho người sử dụng mà còn giảm công suất thiết kế của hệ thống điều hòa không khí, giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn công trình xanh, công trình tiết kiệm năng lượng ngày càng được chú trọng, kính hộp cường lực dán trở thành một trong những giải pháp vật liệu bao che quan trọng.

Về thẩm mỹ, bề mặt kính phẳng, trong suốt hoặc có thể được xử lý màu, phủ phản quang, phủ Low-E, kết hợp với hệ khung nhôm mảnh, cho phép kiến trúc sư tạo ra các mảng kính lớn, liên tục, mang lại vẻ hiện đại, sang trọng cho công trình. Đồng thời, khả năng kiểm soát ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn giúp không gian bên trong luôn sáng sủa, thông thoáng, kết nối với cảnh quan bên ngoài mà vẫn đảm bảo sự riêng tư và tiện nghi cho người sử dụng.

Kính Hộp Cường Lực Dán

Một số ưu điểm kỹ thuật nổi bật của kính hộp cường lực dán có thể tóm lược:

  • Khả năng chịu lực cao, an toàn khi vỡ nhờ kết hợp kính cường lực và kính dán an toàn.
  • Hiệu suất cách âm – cách nhiệt vượt trội so với kính đơn, giảm ồn và giảm tải cho hệ thống điều hòa.
  • Độ kín khít cao, hạn chế ngưng tụ sương bên trong nhờ hệ khung nhôm, hạt hút ẩm và keo bịt kín chuyên dụng.
  • Tính linh hoạt trong thiết kế: có thể kết hợp nhiều loại kính (Low-E, phản quang, màu, siêu trong…) và nhiều cấu hình độ dày khác nhau.
  • Tuổi thọ sử dụng cao khi được sản xuất và lắp đặt đúng quy trình, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

Cấu hình sản phẩm kính hộp cường lực dán chuyên dụng

Để tối ưu hiệu quả sử dụng, tuổi thọ và hiệu năng cách âm – cách nhiệt, sản phẩm kính hộp cường lực dán được thiết kế dựa trên các cấu hình kỹ thuật đã được tính toán theo tiêu chuẩn xây dựng, tiêu chuẩn an toàn kính và điều kiện khí hậu thực tế. Mỗi cấu hình không chỉ khác nhau về tổng độ dày mà còn khác về bản chất cơ học (chịu lực, chống va đập), tính năng vật lý (hệ số truyền nhiệt U-value, hệ số cách âm Rw) và mức độ an toàn khi xảy ra va chạm, cháy nổ hoặc rung động mạnh.

Cửa kính hộp cách âm cách nhiệt khung đen Ngọc Quyết được giới thiệu trước công trình đang lắp đặt.

Trong thiết kế kỹ thuật, các thông số quan trọng thường được xem xét gồm:

  • Độ dày từng lớp kính (kính thường, kính cường lực, kính dán an toàn, kính Low-E).
  • Loại phim dán (PVB, EVA, SGP), số lớp phim và tổng chiều dày phim.
  • Độ dày khoang khí hoặc khoang khí Argon, loại khí trơ sử dụng.
  • Hệ thống gioăng, thanh đệm, khung nhôm hộp, chất hút ẩm (desiccant) và keo bịt kín (sealant).
  • Yêu cầu tiêu chuẩn: TCVN, EN, ASTM… về an toàn kính, chống rơi vỡ, chống cháy lan, cách âm – cách nhiệt.

Nhờ sự kết hợp giữa kính cường lực, kính dán và khoang khí/khí Argon, kính hộp cường lực dán chuyên dụng có thể đạt được đồng thời nhiều mục tiêu: an toàn – bền vững – tiết kiệm năng lượng – giảm tiếng ồn, phù hợp cho các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp có yêu cầu kỹ thuật cao.

Cấu hình kính 5mm + 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + 5mm (tổng 20.52mm)

Cấu hình kính 5mm + 3mm + 0.38mm phim dày 4 lớp + 5mm kính, tổng độ dày ≈ 20.52mm là cấu hình mang tính “lai” giữa kính cường lực và kính dán an toàn, tạo nên một hệ kính có độ bền cơ học cao, khả năng chống vỡ vụn tốt và hiệu quả cách âm – cách nhiệt vượt trội trong cùng phân khúc độ dày.

Mẫu kính hộp cách nhiệt của công ty Ngọc Quyết kèm thông tin liên hệ in trên ảnh

  • Lớp kính ngoài (5mm cường lực):
    • Là kính cường lực dày 5mm, được tôi ở nhiệt độ cao (khoảng 650–700°C) rồi làm nguội nhanh, tạo ứng suất nén bề mặt.
    • Độ bền uốn, bền va đập cao hơn kính thường cùng độ dày khoảng 3–5 lần.
    • Khi vỡ tạo thành các hạt nhỏ, giảm nguy cơ gây sát thương, đặc biệt quan trọng cho khu vực mặt tiền, tầng cao.
    • Giúp tăng khả năng chịu gió, chịu rung động do đóng mở cửa, do gió giật hoặc chênh áp.
  • Lớp kính trung gian (3mm + 0.38mm phim 4 lớp):
    • Cấu tạo từ kính dày 3mm kết hợp với 0.38mm phim dán nhiều lớp (4 lớp), tổng chiều dày phim lớn hơn kính dán thông thường.
    • Phim dán (thường là PVB hoặc EVA) có độ bám dính cao, giữ chặt mảnh kính khi vỡ, tạo thành “mạng lưới” an toàn, hạn chế rơi mảnh xuống khu vực bên dưới.
    • Số lớp phim nhiều giúp tăng khả năng giảm chấn, hấp thụ năng lượng va đập, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng cách âm, nhất là với dải tần tiếng ồn giao thông.
    • Trong một số thiết kế, có thể sử dụng phim màu, phim chống UV hoặc phim có tính năng chống cháy lan để tăng thêm chức năng cho lớp kính trung gian.
  • Lớp kính trong (5mm):
    • Có thể là kính thường, kính cường lực hoặc kính Low-E tùy yêu cầu thiết kế kiến trúc và hiệu năng năng lượng.
    • Nếu sử dụng kính Low-E, lớp phủ kim loại mỏng sẽ giúp giảm hệ số truyền nhiệt, hạn chế bức xạ nhiệt mặt trời đi vào không gian bên trong, đồng thời giảm thất thoát nhiệt vào mùa lạnh.
    • Trong trường hợp cần tăng an toàn, có thể lựa chọn kính cường lực 5mm để đồng bộ với lớp ngoài, tạo hệ kính có khả năng chịu lực hai chiều.
  • Tổng độ dày ≈ 20.52mm:
    • Tạo nên một khối kính dày dặn, độ cứng tổng thể cao, giảm đáng kể độ võng khi lắp ở khẩu độ lớn.
    • Độ dày lớn giúp tăng khả năng cách âm, cách nhiệt, chống rung, đặc biệt hiệu quả với tiếng ồn tần số trung bình – thấp (xe tải, xe buýt, tiếng ồn đô thị).
    • Phù hợp với các hệ nhôm có khe kẹp kính từ 22mm trở lên, đảm bảo độ kín khít và khả năng chịu tải của khung.

Cấu hình này thường được các đơn vị tư vấn thiết kế và chủ đầu tư lựa chọn cho những vị trí có yêu cầu an toàn và hiệu năng cao:

  • Cửa mặt tiền, cửa đi chính, cửa trượt lớn tiếp xúc trực tiếp với không gian bên ngoài.
  • Vách kính tầng cao, khu vực có áp lực gió lớn hoặc gần mép sàn, mép ban công.
  • Khu vực gần đường giao thông lớn, nút giao, bến xe, khu dân cư đông đúc có mức ồn nền cao.
  • Các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt như: trường học, bệnh viện, tòa nhà văn phòng hạng A, trung tâm thương mại, showroom trưng bày.

Trong thực tế thi công, cấu hình này thường được kết hợp với:

  • Hệ khung nhôm có cầu cách nhiệt (thermal break) để tối ưu hiệu quả tiết kiệm năng lượng.
  • Hệ gioăng EPDM hoặc TPE chất lượng cao, đảm bảo độ kín nước, kín khí, hạn chế rung lắc.
  • Keo silicone trung tính chuyên dụng cho kính – nhôm, tăng độ bền liên kết và tuổi thọ hệ thống.

Cấu hình kính 9.52mm + Ar6 + 5mm

Cấu hình kính 9.52mm + Ar6 + 5mm là dạng kính hộp sử dụng một lớp kính dán dày ở phía ngoài, kết hợp với khoang khí Argon 6mm và lớp kính 5mm phía trong. Đây là cấu hình hướng tới hiệu quả cách nhiệt – cách âm – an ninh cao, phù hợp cho các công trình cao cấp và các khu vực chịu bức xạ nhiệt mạnh.

Kính cường lực khung đen của Công ty Ngọc Quyết, thợ đang lắp kính cho nhà hiện đại nhiều cửa kính

  • Lớp kính ngoài: kính dán 9.52mm
    • Thường cấu tạo từ 2 lớp kính (4mm + 4mm hoặc 5mm + 4mm) kết hợp với nhiều lớp phim PVB, tổng độ dày đạt 9.52mm.
    • Độ dày lớn giúp tăng khả năng chống đột nhập, chống va đập mạnh (gậy, đá, vật cứng), hạn chế xuyên thủng.
    • Khi vỡ, các mảnh kính vẫn bám chặt vào lớp phim, không rơi tự do, giảm nguy cơ gây thương tích và bảo vệ tài sản bên trong.
    • Có thể tích hợp thêm phim chống tia UV, phim màu hoặc phim chống cháy để đáp ứng yêu cầu thiết kế đặc thù.
  • Khoang khí: Ar6 (khoang khí Argon 6mm)
    • Là khoang khí dày 6mm, được bơm đầy khí Argon – một loại khí trơ có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn không khí.
    • Giảm truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt qua bề mặt kính, giúp hạ hệ số U-value của toàn bộ hệ kính.
    • Góp phần giảm hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên bề mặt kính trong điều kiện chênh lệch nhiệt độ lớn giữa trong và ngoài.
    • Kết hợp với thanh nhôm hộp có chứa chất hút ẩm (desiccant) và hệ keo bịt kín hai lớp (primary & secondary sealant) để duy trì độ kín khí lâu dài.
  • Lớp kính trong: kính 5mm
    • Có thể lựa chọn kính thường, kính cường lực hoặc kính Low-E tùy mục đích sử dụng và yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
    • Nếu dùng kính Low-E ở lớp trong, lớp phủ sẽ được bố trí ở mặt tiếp giáp khoang khí để tối ưu phản xạ bức xạ nhiệt.
    • Trong các không gian yêu cầu an toàn cao (phòng trẻ em, khu vực công cộng), có thể sử dụng kính cường lực 5mm để tăng khả năng chịu lực phía trong.
  • Tổng độ dày: 9.52mm + 6mm + 5mm ≈ 20.52mm
    • Tạo nên hệ kính hộp dày, chắc chắn, có độ cứng tổng thể cao, phù hợp với các hệ mặt dựng nhôm kính lớn.
    • Hiệu quả cách âm – cách nhiệt rất tốt nhờ sự kết hợp giữa kính dán dày và khoang khí Argon.
    • Giảm đáng kể tải nhiệt mặt trời truyền vào công trình, hỗ trợ hệ thống điều hòa không khí, tiết kiệm chi phí vận hành.

Cấu hình kính 9.52mm + Ar6 + 5mm thường được ứng dụng cho:

  • Mặt dựng nhôm kính lớn của tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn cao cấp.
  • Cửa sổ, vách kính hướng Tây, hướng Nam – nơi chịu bức xạ nhiệt mạnh và thời gian nắng kéo dài.
  • Các không gian cần sự yên tĩnh như phòng ngủ cao cấp, phòng làm việc, phòng họp, phòng thu âm bán chuyên, phòng studio.
  • Công trình gần đường cao tốc, đường sắt, sân bay, khu công nghiệp – nơi có mức ồn nền cao và dao động liên tục.

Để phát huy tối đa hiệu quả, cấu hình này thường được kết hợp với:

  • Hệ khung nhôm hoặc hệ tường kính có cầu cách nhiệt, giảm hiện tượng “cầu nhiệt” tại khung.
  • Giải pháp che nắng chủ động (lam chắn nắng, rèm trong, film phản quang) nhằm tối ưu thêm hiệu quả chống nóng.
  • Hệ phụ kiện cửa (bản lề, khóa, tay nắm) có khả năng chịu tải cao, phù hợp với trọng lượng kính lớn.

Bảng tham khảo một số cấu hình độ dày kính hộp cường lực dán

Cấu hình kính hộp cường lực dán Tổng độ dày (mm) Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp
5mm + 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + 5mm ≈ 20.52 Dày, an toàn cao, cách âm tốt Cửa mặt tiền, vách kính tầng cao, khu ồn ào
9.52mm + Ar6 + 5mm ≈ 20.52 Kính dán dày, có khoang khí Argon, cách nhiệt mạnh Mặt dựng, cửa sổ hướng nắng, công trình cao cấp
6mm cường lực + Ar9 + 6mm ≈ 21 Cách âm – cách nhiệt cân bằng, chi phí hợp lý Cửa sổ nhà phố, văn phòng, chung cư
8mm cường lực + Ar12 + 8mm ≈ 28 Chịu lực cao, cách âm rất tốt Tòa nhà cao tầng, khu vực gần đường lớn
6.38mm kính dán + Ar12 + 6mm ≈ 24.38 An toàn, chống rơi vỡ, cách nhiệt tốt Trường học, bệnh viện, nhà ở cao cấp

Khung nhôm, hạt hút ẩm và lớp keo hai thành phần trong kính hộp cường lực dán

Trong cấu trúc kính hộp cường lực dán, ngoài các lớp kính cường lực và lớp phim dán, hệ thống khung nhôm chứa hạt hút ẩm và lớp keo hai thành phần là “hệ thống biên” (edge system) quyết định trực tiếp đến độ bền kết cấu, độ kín khít, hiệu suất cách nhiệt – cách âm và tuổi thọ tổng thể của sản phẩm. Đây là nhóm chi tiết mang tính kỹ thuật cao, thường bị bỏ qua khi so sánh giá thành, nhưng lại là yếu tố tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa kính hộp chất lượng cao đạt chuẩn châu Âu và các dòng kính hộp giá rẻ, dễ xuống cấp sau vài năm sử dụng.

Kính hộp cách nhiệt khung đen trưng bày tại công ty Ngọc Quyết chuyên cung cấp kính glass

Khung nan nhôm chứa hạt hút ẩm

Khung nan nhôm (spacer bar) là bộ phận tạo khoảng cách chính xác giữa các lớp kính, định hình thể tích khoang khí hoặc khoang khí trơ (Argon, Krypton…) bên trong kính hộp. Khung này thường được chế tạo từ hợp kim nhôm chất lượng cao hoặc nhôm có cấu trúc nhiều khoang, có:

  • Độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng gió, rung động và ứng suất do giãn nở nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa trong môi trường ẩm, có hơi muối hoặc hóa chất nhẹ.
  • Độ ổn định hình học cao, hạn chế cong vênh, xoắn, biến dạng theo thời gian.

Bên trong khung nhôm được khoan lỗ nhỏ dọc thân và nạp đầy hạt hút ẩm (desiccant), thường là hạt silica gel, hạt zeolite hoặc hỗn hợp chất hút ẩm chuyên dụng cho kính hộp. Nhiệm vụ của hạt hút ẩm là hấp thụ toàn bộ hơi ẩm còn sót lại trong khoang khí sau quá trình lắp ráp, đồng thời tiếp tục hấp thụ lượng hơi ẩm rất nhỏ có thể khuếch tán qua hệ thống keo trong suốt vòng đời sử dụng, nhằm ngăn ngừa:

  • Hiện tượng đọng sương, mờ kính ở mặt trong khoang khí.
  • Sự kết tinh muối hoặc tạp chất trên bề mặt kính bên trong.
  • Ăn mòn mép kính, khung nhôm và suy giảm độ bám dính của lớp keo.

Các đặc điểm kỹ thuật quan trọng của khung nhôm chứa hạt hút ẩm:

  • Vật liệu: hợp kim nhôm chống oxy hóa, bề mặt được anod hóa hoặc phủ sơn tĩnh điện, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và tăng độ bám dính với lớp keo hai thành phần.
  • Kích thước: đa dạng (6mm, 9mm, 12mm, 16mm…) để tạo ra các khoang khí khác nhau như Ar6, Ar9, Ar12, cho phép tối ưu hóa hệ số truyền nhiệt U-value và hệ số truyền năng lượng mặt trời g-value theo yêu cầu thiết kế công trình.
  • Thiết kế lỗ thông: trên thân khung có hệ thống lỗ nhỏ đều nhau, đảm bảo hơi ẩm trong khoang khí tiếp xúc tối đa với hạt hút ẩm bên trong, tăng tốc độ và hiệu suất hấp thụ.
  • Hạt hút ẩm: có khả năng hấp thụ hơi nước cao, ổn định nhiệt, không bị chảy lỏng, không tạo bụi mịn gây xước kính, không gây ăn mòn kính hoặc khung nhôm, đồng thời có chỉ số hấp thụ (moisture adsorption capacity) đạt chuẩn EN/ASTM.
  • Độ kín của khung: hai đầu khung nhôm được bịt kín bằng nút nhựa hoặc keo chuyên dụng, đảm bảo không bị lọt ẩm từ bên ngoài vào khoang chứa hạt hút ẩm, tránh làm giảm khả năng hút ẩm trước khi lắp vào kính.

Trong các hệ kính hộp cao cấp, khung nhôm có thể được thiết kế dạng warm edge spacer (khung biên ấm) với lớp phủ hoặc vật liệu composite có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn nhôm thông thường, giúp giảm cầu nhiệt tại mép kính, hạn chế đọng sương ở vùng biên và cải thiện hiệu suất cách nhiệt tổng thể.

Nhờ có khung nan nhôm chứa hạt hút ẩm được thiết kế và gia công đúng chuẩn, kính hộp cường lực dán duy trì được độ trong suốt lâu dài, không bị mờ đục do ngưng tụ hơi nước giữa hai lớp kính, ngay cả trong điều kiện chênh lệch nhiệt độ và độ ẩm lớn giữa trong và ngoài nhà, hoặc trong môi trường khí hậu nóng ẩm, ven biển.

Lớp keo hai thành phần dán khung nhôm với các lớp kính

Lớp keo hai thành phần (secondary sealant) là vật liệu kết dính chuyên dụng dùng để liên kết khung nhôm với các lớp kính, đồng thời tạo lớp bịt kín thứ cấp xung quanh mép kính hộp. Hệ thống keo trong kính hộp thường gồm:

  • Lớp keo thứ nhất (primary seal): thường là butyl (PIB – polyisobutylene) được bơm trực tiếp lên bề mặt khung nhôm, có nhiệm vụ chính là tạo lớp kín khí, kín hơi ẩm ban đầu.
  • Lớp keo thứ hai (secondary seal): là keo hai thành phần được bơm phủ bên ngoài, tăng cường độ bền cơ học, độ kín nước và độ ổn định lâu dài cho toàn bộ mép kính hộp.

Keo hai thành phần thường bao gồm:

  • Thành phần thứ nhất: keo gốc polysulfide, polyurethane hoặc silicone có độ bám dính cao, độ nhớt phù hợp để bơm bằng máy chuyên dụng, sau khi đóng rắn tạo thành lớp keo có cường độ kéo, cắt và bám dính ổn định.
  • Thành phần thứ hai: chất đóng rắn (hardener) được định lượng chính xác theo tỷ lệ khuyến cáo của nhà sản xuất, giúp keo đông cứng đồng đều, đạt độ bền cơ học, độ kín khí và độ ổn định hóa học tối ưu.

Các yêu cầu kỹ thuật đối với lớp keo hai thành phần trong kính hộp cường lực dán:

  • Độ bám dính cao với bề mặt kính đã được làm sạch và khung nhôm đã xử lý bề mặt; lực bám dính phải duy trì ổn định trong điều kiện nhiệt độ dao động lớn, có tác động của tia UV và độ ẩm cao.
  • Khả năng chống tia UV, chống lão hóa, không bị vàng, phấn hóa, nứt gãy hoặc co ngót mạnh theo thời gian; đáp ứng các tiêu chuẩn như EN 1279, ASTM E2190 về độ bền lâu dài của kính hộp.
  • Độ đàn hồi và mô đun phù hợp để chịu được chuyển vị tương đối giữa kính và khung nhôm do giãn nở nhiệt, tải trọng gió, rung động kết cấu mà không bị tách lớp hoặc nứt mép.
  • Đảm bảo độ kín khí, kín nước tuyệt đối, hạn chế tối đa sự khuếch tán hơi ẩm và khí từ môi trường bên ngoài vào khoang khí, giữ ổn định áp suất và thành phần khí trơ bên trong.
  • Khả năng chịu hóa chất và môi trường, không bị suy giảm tính chất khi tiếp xúc với chất tẩy rửa thông thường, hơi muối, hoặc môi trường công nghiệp nhẹ.

Trong thực tế sản xuất, chất lượng lớp keo hai thành phần không chỉ phụ thuộc vào bản thân vật liệu keo mà còn phụ thuộc rất lớn vào:

  • Quy trình trộn keo: tỷ lệ hai thành phần phải được kiểm soát bằng máy trộn định lượng, đảm bảo keo được trộn đều, không có bọt khí, không sai lệch tỷ lệ gây đóng rắn không hoàn toàn.
  • Điều kiện bề mặt: bề mặt kính và khung nhôm phải được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn, hơi ẩm; trong nhiều trường hợp cần sử dụng primer để tăng độ bám dính.
  • Chiều rộng và độ dày mối keo: được thiết kế theo tiêu chuẩn, đủ để chịu lực và đảm bảo độ kín, nhưng không quá dày gây co ngót lớn hoặc tạo ứng suất nội bộ.
  • Điều kiện bảo dưỡng: thời gian đóng rắn, nhiệt độ và độ ẩm môi trường trong giai đoạn keo đang đông cứng phải nằm trong dải cho phép của nhà sản xuất.

Chất lượng lớp keo hai thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của kính hộp. Keo kém chất lượng hoặc thi công sai quy trình có thể dẫn đến:

  • Bong mép, tách lớp giữa kính và khung nhôm.
  • Lọt khí, lọt ẩm vào khoang khí, làm giảm nồng độ khí trơ, tăng hệ số truyền nhiệt.
  • Đọng sương, mờ kính bên trong, không thể vệ sinh được.
  • Giảm hiệu quả cách nhiệt, cách âm, làm mất ưu thế của kính hộp so với kính đơn.

Trong các hệ kính hộp cường lực dán cao cấp, việc lựa chọn đúng loại keo (polysulfide, PU hay silicone cấu trúc), tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn sản xuất và kiểm soát chất lượng mối keo bằng các thử nghiệm cắt mẫu, thử lão hóa gia tốc là yếu tố then chốt để đảm bảo sản phẩm vận hành ổn định trong 15–25 năm hoặc lâu hơn.

Kính Hộp Cường Lực Dán

Các loại kính sử dụng trong kính hộp cường lực dán và ứng dụng

Trong hệ kính hộp cường lực dán, lớp kính ngoài và lớp kính trong có thể được cấu hình rất linh hoạt: thay đổi độ dày, loại kính, vị trí lớp phủ, loại khí trong khoang, cũng như cách bố trí lớp phim dán. Việc lựa chọn đúng loại kính không chỉ dừng ở yếu tố thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến các chỉ số kỹ thuật như: hệ số truyền sáng (VLT), hệ số truyền nhiệt (U-value), hệ số hấp thụ – phản xạ năng lượng mặt trời (SHGC), khả năng cách âm (Rw) và cấp độ an toàn – chống đột nhập. Tối ưu các tham số này giúp:

  • Giảm tải cho hệ thống điều hòa, tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
  • Tăng tuổi thọ phụ kiện, khung nhôm, gioăng nhờ hạn chế biến dạng nhiệt.
  • Đảm bảo an toàn người sử dụng theo các tiêu chuẩn như TCVN, EN, ASTM.
  • Nâng cao độ bền tổng thể của hệ cửa, vách, mặt dựng kính trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, bức xạ cao.

Trong thực tế, mỗi loại kính trong hệ kính hộp cường lực dán sẽ đảm nhiệm một vai trò riêng: chịu lực, an toàn, điều tiết ánh sáng, kiểm soát nhiệt, cách âm… Việc phối hợp đúng loại kính, đúng vị trí là yếu tố mang tính “thiết kế hệ thống”, không chỉ là lựa chọn vật liệu đơn lẻ.

Kính Hộp Cường Lực Dán

Kính cường lực

Kính cường lực là kính được gia nhiệt đến khoảng 650–700°C, sau đó làm nguội nhanh bằng luồng khí lạnh cưỡng bức. Quá trình này tạo ra ứng suất nén lớn trên bề mặt và ứng suất kéo ở lõi kính, giúp tăng khả năng chịu uốn, chịu va đập gấp khoảng 4–5 lần so với kính ủ thông thường cùng độ dày. Khi vỡ, kính cường lực phân rã thành các hạt nhỏ, cạnh tù, giảm đáng kể nguy cơ gây sát thương sâu.

Một số đặc tính kỹ thuật quan trọng của kính cường lực khi dùng trong kính hộp:

  • Độ bền cơ học cao: chịu được tải gió lớn, phù hợp cho các công trình cao tầng, khu vực áp lực gió mạnh.
  • Chịu sốc nhiệt tốt: có thể chịu chênh lệch nhiệt độ bề mặt lên đến khoảng 200°C, hạn chế nứt vỡ do sốc nhiệt.
  • Độ phẳng và độ ổn định hình học cao: quan trọng khi lắp vào hệ mặt dựng, cửa trượt, cửa mở quay yêu cầu khe hở chính xác.

Ưu điểm khi dùng kính cường lực trong kính hộp cường lực dán:

  • Chịu lực va đập tốt, phù hợp cho các vị trí dễ bị tác động cơ học như tầng trệt, khu vực gần lối đi, khu thương mại.
  • An toàn hơn so với kính thường khi xảy ra vỡ, giảm nguy cơ mảnh vỡ sắc nhọn.
  • Bề mặt phẳng, dễ kết hợp với kính dán, kính phản quang, kính Low-E để tạo thành các cấu hình kính hộp đa lớp.

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Sau khi tôi cường lực không thể cắt, khoan, mài thêm; mọi gia công phải hoàn tất trước khi tôi.
  • Khi vỡ, toàn bộ tấm kính mất khả năng chịu lực ngay lập tức, không giữ mảnh tại chỗ như kính dán.

Trong hệ kính hộp cường lực dán, kính cường lực thường được sử dụng:

  • Làm lớp kính ngoài trong cấu hình như 5mm cường lực + 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + 5mm, vừa đảm bảo chịu lực, vừa kết hợp với lớp kính dán bên trong để tăng an toàn.
  • Làm lớp kính trong trong cấu hình 9.52mm + Ar6 + 5mm, nơi lớp ngoài có thể là kính dán an toàn hoặc kính phản quang, còn lớp trong cường lực đảm bảo an toàn cho người sử dụng bên trong nhà.

Khi thiết kế, cần tính đến tải trọng bản thân của kính cường lực (tỷ trọng khoảng 2.5 tấn/m³) để lựa chọn phụ kiện, bản lề, ray trượt, cũng như hệ khung nhôm – thép phù hợp.

Kính phản quang

Kính Hộp Cường Lực Dán

Kính phản quang là kính được phủ một lớp oxit kim loại mỏng (thường bằng công nghệ phủ chân không – magnetron hoặc pyrolytic) trên một bề mặt, tạo khả năng phản xạ một phần bức xạ mặt trời, đặc biệt là vùng hồng ngoại gần. Lớp phủ này giúp điều chỉnh cân bằng giữa truyền sáng và phản xạ năng lượng, từ đó giảm nhiệt lượng xâm nhập vào công trình.

Khi sử dụng trong kính hộp cường lực dán, kính phản quang mang lại các lợi ích:

  • Giảm chói: hạn chế ánh sáng trực tiếp có cường độ cao, tạo môi trường làm việc, sinh hoạt dễ chịu hơn, đặc biệt cho văn phòng, phòng họp, không gian có màn hình máy tính.
  • Giảm bức xạ nhiệt: giảm hệ số hấp thụ năng lượng mặt trời, giúp nhiệt độ bề mặt kính và không gian bên trong thấp hơn so với kính trong thông thường.
  • Tăng tính riêng tư ban ngày: tạo hiệu ứng gương một chiều, người bên ngoài khó quan sát vào trong khi vẫn đảm bảo tầm nhìn từ trong ra ngoài.
  • Tăng tính thẩm mỹ: màu sắc đa dạng (xanh, xám, trà, xanh dương đậm…), tạo diện mạo đồng nhất, hiện đại cho mặt dựng nhôm kính, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại.

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Nếu chọn màu quá đậm hoặc hệ số phản xạ quá cao có thể làm không gian bên trong tối, phải tăng cường chiếu sáng nhân tạo.
  • Hiệu ứng gương một chiều đảo ngược vào ban đêm khi bên trong sáng hơn bên ngoài, do đó thường cần kết hợp rèm, màn hoặc kính phim bổ sung.

Trong cấu trúc kính hộp cường lực dán, kính phản quang thường được bố trí:

  • Làm lớp kính ngoài, tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời để phát huy tối đa khả năng phản xạ nhiệt.
  • Kết hợp với khoang khí Argon (hoặc không khí khô) và lớp kính trong (có thể là kính thường, kính cường lực hoặc kính Low-E) để tạo nên hệ kính hộp có hiệu suất cách nhiệt – cách nắng cao.

Việc lựa chọn mặt phủ (hướng phủ ra ngoài hay vào trong khoang khí) cần tuân theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo độ bền lớp phủ, hạn chế hiện tượng oxy hóa, bong tróc và giữ ổn định màu sắc theo thời gian.

Kính Low-E

Kính Low-E (Low Emissivity) là kính có lớp phủ siêu mỏng bằng kim loại hoặc oxit kim loại có hệ số phát xạ nhiệt thấp. Lớp phủ này cho phép ánh sáng nhìn thấy đi qua tương đối cao nhưng phản xạ mạnh bức xạ hồng ngoại, từ đó giảm truyền nhiệt qua bề mặt kính. Về bản chất, kính Low-E kiểm soát trao đổi nhiệt bức xạ giữa môi trường trong và ngoài.

Các tấm kính trong suốt được trưng bày và giới thiệu trước ngôi nhà hiện đại với cửa kính lớn

Khi kết hợp trong kính hộp cường lực dán, kính Low-E mang lại:

  • Giữ nhiệt vào mùa đông: hạn chế bức xạ nhiệt từ trong nhà thất thoát ra ngoài, giúp không gian ấm hơn, giảm công suất sưởi.
  • Giảm hấp thụ nhiệt vào mùa hè: phản xạ phần lớn bức xạ hồng ngoại từ mặt trời, giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí.
  • Tối ưu hiệu quả năng lượng: giảm hệ số U-value của toàn bộ hệ kính hộp, từ đó tiết kiệm điện năng, đáp ứng các tiêu chuẩn công trình xanh, công trình tiết kiệm năng lượng.
  • Cải thiện sự thoải mái nhiệt: giảm hiện tượng “tường kính nóng” khi ngồi gần cửa sổ, mặt dựng kính.

Kính Low-E có hai nhóm chính: loại phủ cứng (hard-coat) và phủ mềm (soft-coat). Loại phủ mềm thường cho hiệu suất cách nhiệt tốt hơn nhưng yêu cầu bảo vệ lớp phủ kỹ hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm, ăn mòn.

Trong cấu trúc kính hộp, kính Low-E thường được bố trí:

  • Ở mặt trong của lớp kính gần khoang khí (thường là mặt số 2 hoặc số 3 trong hệ 2 lớp), tránh tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài để bảo vệ lớp phủ.
  • Kết hợp với khí trơ như Argon trong khoang để giảm đối lưu nhiệt, tăng hiệu quả cách nhiệt tổng thể.

Khi thiết kế, cần chú ý đến:

  • Hướng nắng của công trình (Đông, Tây, Nam, Bắc) để lựa chọn loại Low-E có thông số SHGC, VLT phù hợp.
  • Màu sắc, độ phản xạ bề mặt để đảm bảo hài hòa với kiến trúc tổng thể và yêu cầu chiếu sáng tự nhiên.

Kính dán an toàn

Kính dán an toàn được cấu tạo từ hai hoặc nhiều lớp kính liên kết với nhau bằng lớp phim PVB hoặc EVA. Dưới tác động nhiệt và áp lực trong quá trình ép dán, lớp phim bám chặt vào bề mặt kính, tạo thành một khối liên kết. Khi vỡ, các mảnh kính vẫn bám dính vào lớp phim, hạn chế rơi vỡ, giảm nguy cơ gây thương tích và duy trì một phần khả năng che chắn.

Các đặc tính nổi bật của kính dán an toàn trong hệ kính hộp cường lực dán:

  • An toàn cơ học cao: giữ mảnh vỡ tại chỗ, đặc biệt quan trọng cho các vị trí trên cao, khu vực đông người, khu vực gần lối thoát hiểm.
  • Chống đột nhập: nhiều lớp kính + nhiều lớp phim PVB/EVA làm tăng thời gian và độ khó khi cố ý phá hoại, hỗ trợ an ninh cho công trình.
  • Giảm ồn: lớp phim có khả năng hấp thụ dao động âm, giúp tăng chỉ số cách âm, nhất là khi kết hợp với khoang khí Argon trong kính hộp.
  • Chống tia UV: phim PVB chất lượng cao có thể cản được phần lớn tia UV, giảm bạc màu nội thất, rèm, sàn gỗ.

Nhược điểm:

  • Trọng lượng lớn hơn và giá thành cao hơn so với kính đơn cùng độ dày danh nghĩa.
  • Yêu cầu quy trình ép dán, bảo quản, vận chuyển nghiêm ngặt để tránh bọt khí, bong mép, ố vàng lớp phim.

Trong kính hộp cường lực dán, kính dán an toàn thường được sử dụng ở:

  • Lớp kính ngoài với độ dày lớn như 9.52mm (2 lớp kính 4mm + phim 0.76mm hoặc cấu hình tương đương) để tăng khả năng chống đột nhập, chống va đập mạnh, phù hợp cho tầng trệt, khu vực dễ tiếp cận.
  • Lớp kính trung gian trong cấu hình 5mm + 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + 5mm, tạo nên hệ kính nhiều lớp có cấp độ an toàn cao, vừa chịu lực, vừa giữ mảnh vỡ.
  • Các vị trí yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt như lan can kính, cửa sổ tầng cao, khu vực gần khu vui chơi trẻ em, khu vực có nguy cơ va chạm.

Sự kết hợp giữa kính dán an toàn và khoang khí Argon trong kính hộp giúp tăng cường đồng thời:

  • An toàn cơ học: nhiều lớp kính + phim dán giữ mảnh.
  • Hiệu suất cách âm – cách nhiệt: lớp phim + khoang khí tạo “hệ nhiều lớp” cản truyền âm và truyền nhiệt.

Bảng so sánh các loại kính dùng trong kính hộp cường lực dán

Loại kính Đặc điểm Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng trong kính hộp cường lực dán
Kính cường lực Gia nhiệt – làm nguội nhanh, chịu lực cao Chịu va đập tốt, an toàn khi vỡ, độ bền cao Không giữ mảnh vỡ tại chỗ như kính dán Lớp ngoài hoặc trong cho cửa, vách kính, mặt dựng
Kính phản quang Phủ lớp oxit kim loại phản xạ bức xạ mặt trời Giảm chói, giảm nhiệt, tăng riêng tư Có thể gây tối không gian nếu chọn màu quá đậm Lớp kính ngoài cho mặt dựng, cửa sổ hướng nắng
Kính Low-E Lớp phủ đặc biệt giảm phát xạ nhiệt Cách nhiệt vượt trội, tiết kiệm năng lượng Giá thành cao hơn kính thường Lớp kính trong hoặc gần khoang khí, cửa sổ cao cấp
Kính dán an toàn Nhiều lớp kính + phim PVB/EVA Giữ mảnh vỡ, chống đột nhập, giảm ồn Nặng hơn, giá cao hơn kính đơn Lớp ngoài dày 9.52mm, lớp trung gian an toàn

Khí Argon trong kính hộp cường lực dán: tác dụng, đặc điểm, kỹ thuật

Khí Argon trong cấu trúc kính hộp cường lực dán không chỉ là lớp “đệm” giữa hai hay nhiều lớp kính, mà là một thành phần kỹ thuật quyết định đến hệ số truyền nhiệt tổng thể (U-value), hệ số truyền năng lượng mặt trời (SHGC) và độ bền lâu dài của hệ kính. Khi khoang kính được nạp Argon với nồng độ và áp suất phù hợp, hiện tượng dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ qua lớp kính được kiểm soát tốt hơn, từ đó nâng cao hiệu suất năng lượng cho công trình, đặc biệt trong các hệ mặt dựng, cửa sổ, cửa đi và vách kính lớn.

Kính hộp Hải Long Glass kèm thông tin liên hệ công ty Ngọc Quyết cung cấp kính glass tại Hà Nội

Đặc điểm của khí Argon

Argon là khí trơ thuộc nhóm khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, không độc, chiếm khoảng 0,93% thể tích không khí. Ở điều kiện tiêu chuẩn, Argon tồn tại ở trạng thái khí, có tính ổn định rất cao, gần như không tham gia phản ứng hóa học với các vật liệu thông thường trong hệ kính.

  • Tính trơ hóa học và độ ổn định: Argon không phản ứng với kính (silicat), keo bịt kín, khung nhôm, thép hoặc các vật liệu phủ bề mặt như Low-E, Solar Control. Nhờ đó, lớp phủ kim loại mỏng trên kính (ví dụ lớp bạc trong kính Low-E) không bị oxy hóa hay suy giảm tính năng do môi trường khí bên trong khoang, giúp duy trì hệ số phản xạ nhiệt và bức xạ hồng ngoại ổn định trong thời gian dài.
  • Hệ số dẫn nhiệt thấp: Hệ số dẫn nhiệt λ của Argon khoảng 0,016 W/m·K (ở 0–10°C), thấp hơn không khí (xấp xỉ 0,024 W/m·K). Điều này làm giảm dòng nhiệt truyền qua khoang khí bằng dẫn nhiệt. Khi kết hợp với khoảng cách khoang tối ưu (thường 12–16 mm), Argon giúp giảm đáng kể U-value của kính hộp so với khoang chỉ chứa không khí.
  • Khối lượng riêng lớn hơn không khí: Khối lượng riêng của Argon khoảng 1,38 kg/m³ (ở 0°C), cao hơn không khí (khoảng 1,29 kg/m³). Khối lượng riêng lớn hơn làm giảm tốc độ chuyển động của các phân tử khí trong khoang, từ đó hạn chế đối lưu nhiệt. Khi đối lưu bị giảm, chênh lệch nhiệt độ giữa mặt trong và mặt ngoài kính ít tạo ra các vòng tuần hoàn khí, giúp hiệu quả cách nhiệt ổn định hơn.

Nhờ các đặc tính trên, kính hộp cường lực dán sử dụng khí Argon thường đạt được:

  • Hệ số truyền nhiệt U thấp hơn 0,3–0,5 W/m²·K so với kính hộp cùng cấu hình nhưng dùng không khí.
  • Giảm hiện tượng “cầu nhiệt” tại vùng mép kính khi kết hợp với khung nhôm có thanh cách nhiệt hoặc spacer ấm (warm-edge spacer).
  • Độ ổn định quang học tốt, không làm thay đổi màu sắc hay độ trong suốt của kính.

Tác dụng của khí Argon trong kính hộp cường lực dán

Việc nạp khí Argon vào khoang kính mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật và kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh tiêu chuẩn công trình xanh và tiết kiệm năng lượng ngày càng khắt khe.

  • Tăng hiệu quả cách nhiệt: Argon làm giảm tổng lượng nhiệt truyền qua kính theo cả ba cơ chế dẫn, đối lưu và bức xạ (khi kết hợp với kính phủ Low-E). Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhiệt từ bên ngoài vào trong giảm đáng kể, giúp không gian bên trong mát hơn; ở vùng khí hậu lạnh hoặc khu vực sử dụng điều hòa hai chiều, tổn thất nhiệt ra ngoài cũng được hạn chế. Điều này đặc biệt quan trọng với các mảng kính lớn hướng Tây hoặc Nam, nơi bức xạ mặt trời mạnh.
  • Giảm chi phí điện năng: Khi U-value của hệ kính giảm, tải lạnh (cooling load) và tải sưởi (heating load) của công trình giảm theo. Hệ thống điều hòa không khí, chiller, VRV/VRF hoặc hệ thống sưởi trung tâm có thể được thiết kế với công suất nhỏ hơn, đồng thời vận hành ở chế độ tối ưu hơn. Trong vòng đời công trình, chi phí vận hành tiết kiệm được thường vượt xa phần chi phí tăng thêm do sử dụng kính hộp bơm Argon.
  • Cải thiện khả năng cách âm: Mặc dù bản thân Argon không phải là “vật liệu cách âm” chuyên dụng, nhưng sự khác biệt về khối lượng riêng và độ nhớt so với không khí giúp giảm truyền âm ở một số dải tần nhất định. Khi kết hợp với:
    • Cấu trúc nhiều lớp kính có độ dày khác nhau (asymmetric glazing).
    • Lớp phim dán PVB hoặc EVA trong kính cường lực dán.
    • Khoang khí được tối ưu về bề rộng.
    mức giảm ồn có thể tăng thêm 1–3 dB so với kính hộp dùng không khí, góp phần tạo không gian yên tĩnh hơn cho nhà ở, văn phòng, khách sạn, bệnh viện.
  • Tăng tuổi thọ kính hộp và độ ổn định quang học: Môi trường Argon khô, trơ giúp:
    • Giảm nguy cơ ăn mòn mép kính, đặc biệt ở vùng có độ ẩm cao hoặc môi trường ven biển.
    • Hạn chế hiện tượng đọng sương bên trong khoang kính khi chênh lệch nhiệt độ lớn, nhờ kết hợp với hạt hút ẩm trong khung nhôm.
    • Bảo vệ lớp phủ Low-E hoặc các lớp phủ chức năng khác khỏi tác động của oxy và hơi ẩm, giữ ổn định màu sắc, độ phản xạ và độ truyền sáng trong suốt vòng đời sử dụng.

Kỹ thuật bơm khí Argon và yêu cầu chất lượng

Để kính hộp cường lực dán phát huy tối đa hiệu quả, quy trình bơm và kiểm soát chất lượng khí Argon phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn kỹ thuật chặt chẽ (thường tham chiếu EN 1279, ASTM hoặc các tiêu chuẩn tương đương).

Giấy chứng nhận hợp quy kính hộp gắn kín cách nhiệt của Công ty Hải Long Kyoto theo QCVN 16:2023/BXD

  • Tỷ lệ nạp khí: Tỷ lệ nạp Argon thường yêu cầu đạt từ 90–95% thể tích khoang khí. Nồng độ này được kiểm soát bằng:
    • Hệ thống bơm khí tự động có cảm biến đo nồng độ Argon tại điểm xả.
    • Thời gian nạp được tính toán dựa trên thể tích khoang, áp suất và lưu lượng khí.
    • Kiểm tra ngẫu nhiên bằng thiết bị đo nồng độ Argon sau khi kính đã bịt kín.
    Nồng độ thấp hơn mức khuyến nghị sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả cách nhiệt, trong khi nạp quá mức không mang lại lợi ích tương ứng về mặt kỹ thuật nhưng lại tăng chi phí sản xuất.
  • Độ kín của hệ kính: Độ kín phụ thuộc vào:
    • Chất lượng khung nhôm (spacer) và độ chính xác của góc nối.
    • Lớp keo butyl (lớp kín khí thứ nhất) bơm đều, liên tục, không đứt đoạn.
    • Lớp keo hai thành phần (thường là polysulfide, silicone hoặc polyurethane) làm lớp kín nước và gia cường cơ học.
    Nếu độ kín không đảm bảo, Argon sẽ rò rỉ dần theo thời gian, nồng độ khí trong khoang giảm, kéo theo hiệu suất cách nhiệt suy giảm. Các nhà sản xuất chuyên nghiệp thường kiểm tra độ kín bằng phương pháp đo suy giảm áp suất, kiểm tra rò rỉ hoặc thử nghiệm lão hóa tăng tốc.
  • Kiểm soát độ ẩm trong khoang: Hạt hút ẩm (desiccant) được nạp vào bên trong khung nhôm có nhiệm vụ hấp thụ hơi nước còn sót lại trong khoang và hơi ẩm có thể xâm nhập rất chậm qua lớp keo trong suốt vòng đời sản phẩm. Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng:
    • Hạt hút ẩm phải có khả năng hấp thụ cao, không sinh bụi, không phản ứng với Argon.
    • Khung nhôm phải được đục lỗ đều, đảm bảo trao đổi khí giữa khoang và hạt hút ẩm.
    • Quá trình lắp ráp phải hạn chế tối đa thời gian khoang mở trong môi trường ẩm.
    Nếu độ ẩm không được kiểm soát, hơi nước có thể ngưng tụ trên bề mặt kính bên trong khoang, gây mờ, ố, làm giảm tính thẩm mỹ và hiệu quả quang học, đồng thời ảnh hưởng đến lớp phủ chức năng.

Các dây chuyền sản xuất kính hộp hiện đại thường tích hợp:

  • Máy rửa và sấy kính tự động, đảm bảo bề mặt kính khô, sạch trước khi lắp ráp.
  • Máy uốn khung nhôm, máy nạp hạt hút ẩm và máy bơm keo butyl điều khiển nhiệt độ, áp suất chính xác.
  • Hệ thống bơm khí Argon tự động, có khả năng điều chỉnh lưu lượng, áp suất và thời gian nạp theo kích thước từng bộ kính.
  • Thiết bị kiểm tra nồng độ Argon và độ kín sau sản xuất, giúp đảm bảo mỗi bộ kính hộp cường lực dán đều đạt chuẩn chất lượng cao trước khi xuất xưởng.

Bảng so sánh kính hộp dùng khí Argon và kính hộp dùng không khí

Tiêu chí Kính hộp dùng khí Argon Kính hộp dùng không khí
Khả năng cách nhiệt Cao hơn, giảm truyền nhiệt hiệu quả Trung bình, phụ thuộc chủ yếu vào độ dày kính
Khả năng cách âm Tốt hơn nhờ giảm đối lưu trong khoang kính Khá, nhưng kém hơn Argon ở dải tần nhất định
Chi phí đầu tư ban đầu Cao hơn do thêm công đoạn bơm khí Thấp hơn
Hiệu quả tiết kiệm năng lượng Rõ rệt, đặc biệt với công trình dùng điều hòa nhiều Hạn chế hơn
Ứng dụng Công trình cao cấp, tòa nhà văn phòng, nhà ở tiết kiệm năng lượng Công trình phổ thông, yêu cầu cách nhiệt không quá cao

Ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng của kính hộp cường lực dán

Kính hộp cường lực dán là dạng kính hộp cấu tạo từ hai hoặc nhiều lớp kính, trong đó ít nhất một lớp là kính cường lực và một lớp là kính dán an toàn, ở giữa là khoang khí (thường bơm khí Argon) được bịt kín bằng khung nhôm và hệ keo chuyên dụng. Cấu trúc này tạo nên một hệ kính có khả năng cách âm, cách nhiệt và an toàn vượt trội so với kính đơn hoặc kính dán thông thường, đặc biệt phù hợp cho các công trình yêu cầu hiệu suất vỏ bao che cao.

Kính Hộp Cường Lực Dán

Ưu điểm của kính hộp cường lực dán

Các ưu điểm nổi bật của kính hộp cường lực dán có thể tóm lược và phân tích chuyên sâu như sau:

  • Cách âm vượt trội: cấu trúc nhiều lớp kính kết hợp khoang khí Argon giúp giảm đáng kể tiếng ồn từ bên ngoài, đặc biệt là tiếng xe cộ, tiếng gió, tiếng ồn đô thị.

Về mặt kỹ thuật, hiệu quả cách âm của kính hộp cường lực dán đến từ ba yếu tố chính:

  • Độ dày tổng thể và sự khác biệt độ dày giữa các lớp kính: khi các lớp kính có độ dày khác nhau (ví dụ 5mm và 6mm), tần số cộng hưởng của từng lớp thay đổi, giúp triệt tiêu tốt hơn dải tần ồn rộng, đặc biệt là tiếng ồn giao thông trong khoảng 500–2000 Hz.
  • Lớp phim PVB/SGP trong kính dán: lớp phim này có tính nhớt – đàn hồi, hấp thụ năng lượng dao động âm, làm giảm biên độ truyền âm qua tấm kính, tăng chỉ số cách âm Rw thêm vài dB so với kính thường cùng độ dày.
  • Khoang khí Argon: lớp khí kín giữa hai tấm kính tạo thành một “đệm” âm học, làm giảm truyền âm qua cơ chế thay đổi trở kháng âm giữa các môi trường rắn – khí – rắn.

Trong thực tế, cấu hình kính hộp cường lực dán phù hợp có thể giúp giảm ồn 30–40 dB, đủ để biến không gian gần đường lớn thành môi trường làm việc, nghỉ ngơi tương đối yên tĩnh.

  • Cách nhiệt hiệu quả: giảm truyền nhiệt, giữ nhiệt độ trong nhà ổn định hơn, hỗ trợ hệ thống điều hòa hoạt động hiệu quả, tiết kiệm chi phí điện năng.

Khả năng cách nhiệt của kính hộp cường lực dán được đánh giá qua hệ số truyền nhiệt U-value và hệ số truyền năng lượng mặt trời SHGC. So với kính đơn, kính hộp có:

  • Khoang khí Argon: Argon có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn không khí, làm giảm truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt qua khoang rỗng.
  • Kết hợp kính Low-E hoặc kính phản quang: lớp phủ Low-E phản xạ bức xạ hồng ngoại xa, hạn chế thất thoát nhiệt vào mùa lạnh và giảm hấp thụ nhiệt vào mùa nóng; kính phản quang giảm bức xạ mặt trời trực tiếp, hạn chế chói lóa.
  • Độ dày và cấu trúc nhiều lớp: đường truyền nhiệt bị kéo dài, giảm tốc độ trao đổi nhiệt giữa môi trường trong và ngoài.

Nhờ đó, sử dụng kính hộp cường lực dán cho cửa sổ, mặt dựng có thể giảm đáng kể tải lạnh cho hệ thống điều hòa, đặc biệt trong các công trình có diện tích kính lớn như văn phòng, trung tâm thương mại, biệt thự kính.

  • An toàn cao: sử dụng kính cường lực, kính dán an toàn, khi vỡ không gây nguy hiểm lớn cho người sử dụng, phù hợp cho nhà có trẻ nhỏ, người già.

Về an toàn, kính hộp cường lực dán kết hợp hai cơ chế bảo vệ:

  • Kính cường lực: có khả năng chịu lực va đập và chịu uốn cao gấp 3–5 lần kính thường cùng độ dày; khi vỡ tạo thành các hạt nhỏ, giảm nguy cơ gây sát thương nghiêm trọng.
  • Kính dán an toàn: các mảnh kính vỡ vẫn bám chặt vào lớp phim PVB/SGP, hạn chế rơi rụng, duy trì một “màng chắn” tạm thời, rất quan trọng trong các tình huống gió bão, động đất hoặc va đập mạnh.

Cấu trúc hộp còn giúp tăng khả năng chống đột nhập: kẻ gian khó phá vỡ hoàn toàn nhiều lớp kính và lớp phim dẻo, kéo dài thời gian xâm nhập, hỗ trợ an ninh cho công trình.

  • Độ bền lâu dài: khung nhôm chứa hạt hút ẩm, lớp keo hai thành phần chất lượng cao giúp kính hộp duy trì độ trong suốt, không đọng sương, không bong mép trong thời gian dài.

Hệ khung nhôm (spacer) được nạp hạt hút ẩm (desiccant) có nhiệm vụ hấp thụ hơi ẩm còn lại trong khoang khí, ngăn ngừa hiện tượng ngưng tụ sương bên trong kính. Lớp keo bịt mép hai thành phần (thường là butyl + silicone/PU) tạo nên đường kín khí và kín nước, đảm bảo:

  • Không rò rỉ khí Argon ra ngoài, duy trì hiệu suất cách âm, cách nhiệt.
  • Không hút ẩm từ môi trường ngoài vào khoang kính, tránh mờ sương vĩnh viễn bên trong.
  • Chống lão hóa, chống tia UV, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều.

Khi được sản xuất đúng chuẩn và lắp đặt đúng kỹ thuật, tuổi thọ kính hộp cường lực dán có thể đạt 15–25 năm hoặc hơn, tùy điều kiện sử dụng.

  • Thẩm mỹ hiện đại: bề mặt kính phẳng, sáng, có thể kết hợp với kính phản quang, kính Low-E, kính màu để tạo nên mặt dựng, cửa sổ, vách kính sang trọng.

Kính hộp cường lực dán cho phép kiến trúc sư linh hoạt trong thiết kế:

  • Kết hợp kính màu, kính in hoa văn, kính phản quang ở lớp ngoài để tạo hiệu ứng mặt đứng.
  • Sử dụng kính Low-E ở lớp trong để tối ưu hiệu suất năng lượng mà vẫn giữ được vẻ ngoài đồng nhất.
  • Khả năng tạo các module lớn, đường nét khung nhôm mảnh, tăng tỷ lệ kính – giảm tỷ lệ khung, mang lại cảm giác không gian mở, hiện đại.

Nhược điểm của kính hộp cường lực dán

Bên cạnh những ưu điểm, kính hộp cường lực dán cũng có một số hạn chế cần cân nhắc kỹ trong giai đoạn thiết kế và dự toán:

  • Giá thành cao hơn kính đơn: do cấu trúc nhiều lớp, sử dụng khí Argon, khung nhôm, keo chuyên dụng và quy trình sản xuất phức tạp.

Chi phí tăng đến từ:

  • Hai hoặc nhiều tấm kính (trong đó có kính cường lực, kính dán an toàn, kính Low-E hoặc phản quang).
  • Hệ khung nhôm spacer, hạt hút ẩm, keo bịt mép hai lớp.
  • Dây chuyền sản xuất chuyên dụng: máy rửa kính, máy ép, máy bơm khí, hệ thống kiểm tra kín khí.

Tuy nhiên, với các công trình sử dụng điều hòa thường xuyên, phần chi phí đầu tư ban đầu có thể được bù đắp dần nhờ tiết kiệm năng lượng và tăng giá trị bất động sản.

  • Trọng lượng lớn: tổng độ dày kính lớn (như 20.52mm), đòi hỏi hệ khung nhôm, phụ kiện chịu lực tốt, thi công đúng kỹ thuật.

Trọng lượng tăng kéo theo:

  • Yêu cầu cao hơn về khả năng chịu lực của hệ nhôm, hệ thống neo, bản mã, bu lông.
  • Đòi hỏi tính toán tải trọng gió, tải trọng bản thân chính xác hơn, đặc biệt với mặt dựng cao tầng.
  • Chi phí vận chuyển, lắp đặt, thiết bị nâng hạ cũng tăng theo.
  • Khó gia công tại công trình: kính hộp được sản xuất hoàn thiện tại nhà máy, không thể cắt, khoan, mài lại tại công trường, nên cần đo đạc chính xác ngay từ đầu.

Do cấu trúc hộp kín, mọi thao tác cắt khoan sau khi hoàn thiện đều không khả thi. Điều này đòi hỏi:

  • Khảo sát, đo đạc kích thước ô chờ, vị trí phụ kiện, lỗ khóa, lỗ thông gió… thật chính xác.
  • Phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị thiết kế, sản xuất và thi công để tránh sai số.
  • Nếu sai kích thước, gần như phải sản xuất lại tấm kính mới, gây chậm tiến độ và tăng chi phí.
  • Yêu cầu nhà cung cấp uy tín: nếu sản xuất không đạt chuẩn, dễ xảy ra hiện tượng đọng sương, rò rỉ khí, giảm tuổi thọ sản phẩm.

Các lỗi thường gặp khi sản xuất kém chất lượng:

  • Đường keo không kín, khí Argon thoát ra, không khí ẩm xâm nhập gây mờ sương bên trong.
  • Hạt hút ẩm kém chất lượng hoặc nạp không đủ, không xử lý hết hơi ẩm còn lại trong khoang.
  • Bề mặt kính không được rửa sạch trước khi ép, gây bọt khí, vết bẩn vĩnh viễn bên trong hộp.

Vì vậy, lựa chọn đơn vị sản xuất có dây chuyền hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả lâu dài của kính hộp cường lực dán.

Ứng dụng của kính hộp cường lực dán trong thực tế

Nhờ những ưu điểm về cách âm, cách nhiệt và an toàn, kính hộp cường lực dán được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, từ nhà ở dân dụng đến công trình công cộng và công trình đặc thù:

  • Cửa sổ, cửa đi nhôm kính cho nhà phố, biệt thự, chung cư cao cấp, giúp không gian yên tĩnh, mát mẻ, tiết kiệm điện.

Ở các công trình nhà phố sát đường lớn, việc sử dụng kính hộp cường lực dán cho cửa sổ, cửa đi giúp giảm đáng kể tiếng ồn xe cộ, đồng thời hạn chế bức xạ nhiệt trực tiếp, đặc biệt với các hướng Tây, Tây Nam. Kết hợp với hệ nhôm cách nhiệt, hiệu quả tiết kiệm năng lượng càng cao.

  • Vách kính mặt dựng cho tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, showroom, tạo diện mạo hiện đại, sang trọng.

Trong hệ mặt dựng unitized hoặc stick, kính hộp cường lực dán thường được sử dụng làm lớp bao che chính, kết hợp kính Low-E hoặc phản quang để đạt tiêu chuẩn công trình xanh, giảm tải cho hệ thống điều hòa trung tâm, đồng thời tạo hình kiến trúc ấn tượng.

  • Vách kính phòng họp, phòng làm việc cần sự riêng tư, yên tĩnh, hạn chế tiếng ồn từ bên ngoài.

Đối với không gian văn phòng cao cấp, phòng họp, phòng thu âm, phòng làm việc lãnh đạo, kính hộp cường lực dán giúp tạo không gian kín, giảm nhiễu âm từ khu vực xung quanh. Có thể kết hợp thêm rèm trong hộp kính hoặc phim dán mờ để tăng tính riêng tư.

  • Cửa kính mặt tiền cho nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng thời trang, vừa trưng bày sản phẩm đẹp, vừa cách âm, cách nhiệt tốt.

Mặt tiền sử dụng kính hộp cường lực dán cho phép không gian bên trong luôn sáng, mở, thu hút khách hàng, nhưng vẫn đảm bảo khách ngồi bên trong không bị nóng bức, ồn ào. Đặc biệt với các quán cà phê, nhà hàng trên trục đường lớn, đây là giải pháp cân bằng giữa thẩm mỹ và tiện nghi.

  • Các công trình gần đường lớn, sân bay, khu công nghiệp cần giảm tiếng ồn và bức xạ nhiệt.

Những khu vực có mức ồn nền cao (gần sân bay, đường cao tốc, nhà máy) rất cần giải pháp vỏ bao che hiệu suất cao. Kính hộp cường lực dán, kết hợp tường bao, trần, sàn cách âm, giúp tạo môi trường học tập, làm việc, nghỉ dưỡng đạt chuẩn, đặc biệt cho khách sạn, bệnh viện, trường học, khu nghỉ dưỡng cao cấp.

Bảng gợi ý lựa chọn cấu hình kính hộp cường lực dán theo nhu cầu

Nhu cầu sử dụng Cấu hình kính gợi ý Lý do lựa chọn
Nhà phố gần đường lớn, cần cách âm tốt 5mm cường lực + 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + 5mm Nhiều lớp kính, tổng độ dày lớn, giảm tiếng ồn hiệu quả
Cửa sổ hướng Tây, nắng gắt 9.52mm kính dán + Ar6 + 5mm Low-E Kết hợp kính dán dày và Low-E, giảm bức xạ nhiệt mạnh
Mặt dựng tòa nhà văn phòng 6mm phản quang + Ar12 + 6mm cường lực Thẩm mỹ cao, giảm chói, cách nhiệt tốt
Biệt thự cao cấp, yêu cầu yên tĩnh 9.52mm kính dán + Ar12 + 6mm Cách âm, an toàn, phù hợp kiến trúc cao cấp
Trường học, bệnh viện 6.38mm kính dán + Ar9 + 6mm An toàn, giảm ồn, chi phí hợp lý

Lý do nên chọn mua kính hộp cường lực dán cấu hình 20.52mm và 9.52mm + Ar6 + 5mm

Đối với các công trình yêu cầu cao về an toàn, cách âm – cách nhiệt và độ bền sử dụng, hai cấu hình kính hộp cường lực dán 20.52mm (5mm + 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + 5mm) và kính 9.52mm + Ar6 + 5mm được xem là những giải pháp tối ưu trong phân khúc kính hộp cao cấp. Đây là các cấu hình được tính toán dựa trên điều kiện khí hậu nóng ẩm, biên độ nhiệt lớn, mật độ tiếng ồn cao tại đô thị Việt Nam, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và tiết kiệm năng lượng ngày càng khắt khe.

Mẫu kính hộp cách âm cách nhiệt của công ty Ngọc Quyết trưng bày trên bàn làm việc

Về bản chất, cả hai cấu hình đều là kính hộp nhiều lớp, trong đó các tấm kính được ghép với nhau thông qua khoang khí (hoặc khí trơ Argon) và hệ khung nhôm – keo chuyên dụng. Sự kết hợp giữa kính cường lực, kính dán nhiều lớp và khoang khí Argon tạo nên một hệ kết cấu có khả năng kiểm soát truyền nhiệt, truyền âm và chịu lực vượt trội so với kính đơn hoặc kính dán thông thường.

Cấu hình 20.52mm gồm: kính 5mm + kính 3mm + 0.38mm phim 4 lớp + kính 5mm. Lớp phim nhiều lớp ở giữa đóng vai trò như một “màng an toàn” và “bộ giảm chấn” cho toàn bộ tấm kính, giúp tăng khả năng chống vỡ, chống đột nhập và giảm rung động do tiếng ồn hoặc gió. Trong khi đó, cấu hình 9.52mm + Ar6 + 5mm sử dụng kính dán 9.52mm (thường là 2 lớp kính 4mm hoặc 5mm kết hợp với nhiều lớp phim PVB) kết hợp khoang khí Argon 6mm và kính 5mm phía ngoài, tạo nên một hệ kính hộp có độ dày tổng thể tương đương, nhưng tối ưu hơn về cách nhiệt nhờ lớp khí trơ.

Những điểm nổi bật khi lựa chọn hai cấu hình này không chỉ nằm ở độ dày tổng thể, mà còn ở cách tổ chức các lớp vật liệu, loại kính, loại phim và khoang khí, từ đó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài, ổn định và an toàn cho công trình.

  • Độ dày tối ưu và cấu trúc nhiều lớp

Tổng độ dày khoảng 20.52mm giúp tấm kính đạt được độ cứng vững cao, hạn chế hiện tượng võng, rung khi gặp gió lớn hoặc chênh lệch áp suất. Độ dày này cũng tạo ra một “hàng rào” vật lý đủ lớn để giảm truyền âm và truyền nhiệt:

  • Lớp kính cường lực 5mm bên ngoài chịu tác động trực tiếp của thời tiết, mưa đá, va đập cơ học.
  • Lớp kính 3mm kết hợp với 0.38mm phim 4 lớp trong cấu hình 20.52mm tạo thành một khối kính dán có khả năng hấp thụ năng lượng va đập, giảm rung và giữ mảnh vỡ khi có sự cố.
  • Trong cấu hình 9.52mm + Ar6 + 5mm, phần kính dán 9.52mm thường gồm nhiều lớp kính – phim, tạo độ dày lớn, tăng khối lượng bề mặt, từ đó cải thiện đáng kể khả năng cách âm.
  • Khoang khí hoặc khí Argon 6mm đóng vai trò như một lớp đệm cách nhiệt – cách âm, giảm truyền nhiệt đối lưu và dẫn nhiệt giữa hai bề mặt kính.

Nhờ cấu trúc nhiều lớp, tấm kính không chỉ dày hơn mà còn có khả năng phân tán và tiêu tán năng lượng tốt hơn, giúp giảm đáng kể tiếng ồn từ bên ngoài (xe cộ, công trình, tiếng gió) và hạn chế thất thoát nhiệt từ điều hòa, máy sưởi.

  • An toàn vượt trội so với kính đơn

Yếu tố an toàn được đảm bảo trên nhiều cấp độ:

  • Kính cường lực có khả năng chịu lực gấp 3–5 lần kính thường cùng độ dày, chống va đập, chống sốc nhiệt tốt. Khi vỡ, kính cường lực tạo thành các hạt nhỏ, giảm nguy cơ gây thương tích nặng.
  • Kính dán nhiều lớp sử dụng phim PVB hoặc tương đương, khi vỡ các mảnh kính vẫn bám chặt vào lớp phim, hạn chế rơi vỡ tự do. Điều này đặc biệt quan trọng với các vị trí cao tầng, mặt dựng, lan can, cửa sổ lớn.
  • Cấu trúc nhiều lớp kính – phim – khoang khí khiến việc đột nhập bằng cách phá kính trở nên khó khăn hơn nhiều so với kính đơn. Kẻ xấu phải mất nhiều thời gian và tạo ra tiếng ồn lớn, từ đó tăng tính răn đe.
  • Đối với các khu vực gần đường giao thông, công trình công nghiệp, việc sử dụng kính hộp cường lực dán giúp giảm nguy cơ vỡ do rung chấn hoặc va đập bất ngờ.

Nhờ sự kết hợp giữa kính cường lực và kính dán, hai cấu hình 20.52mm và 9.52mm + Ar6 + 5mm đáp ứng tốt các yêu cầu về an toàn kết cấu, an toàn sử dụng và an ninh cho nhà ở, biệt thự, tòa nhà văn phòng, khách sạn, trường học, bệnh viện.

  • Hiệu quả cách âm – cách nhiệt chuyên sâu

Trong điều kiện đô thị Việt Nam, tiếng ồn giao thông, tiếng công trình xây dựng, tiếng sinh hoạt xung quanh là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống. Kính hộp cường lực dán với cấu hình chuẩn mang lại hiệu quả cách âm nhờ:

  • Sự chênh lệch độ dày giữa các lớp kính (5mm – 3mm – 5mm hoặc 9.52mm – 5mm) giúp phá vỡ cộng hưởng âm, giảm truyền âm qua tấm kính.
  • Lớp phim dán nhiều lớp hoạt động như một lớp giảm chấn, hấp thụ năng lượng sóng âm, đặc biệt hiệu quả với dải tần trung bình – cao (tiếng nói, tiếng còi xe, tiếng máy).
  • Khoang khí Argon 6mm trong cấu hình 9.52mm + Ar6 + 5mm có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn không khí, giúp giảm truyền nhiệt và đồng thời cải thiện cách âm so với khoang khí thường.

Về cách nhiệt, hai cấu hình này giúp giảm đáng kể lượng nhiệt bức xạ và đối lưu đi qua bề mặt kính, từ đó:

  • Giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí, tiết kiệm điện năng.
  • Giữ nhiệt độ trong phòng ổn định hơn, hạn chế hiện tượng nóng bức sát mặt kính vào mùa hè hoặc thất thoát nhiệt vào mùa đông (ở các vùng có mùa lạnh).
  • Khi kết hợp thêm với kính Low-E hoặc kính phản quang, hiệu quả cách nhiệt có thể tăng lên rõ rệt, phù hợp với các công trình sử dụng nhiều mảng kính lớn.
  • Độ bền, tuổi thọ và hiệu quả sử dụng lâu dài

Kính hộp cường lực dán không chỉ là giải pháp tức thời mà còn là khoản đầu tư dài hạn cho công trình. Độ bền của sản phẩm phụ thuộc nhiều vào chất lượng vật tư và kỹ thuật gia công:

  • Khung nhôm chứa hạt hút ẩm được thiết kế để hấp thụ hơi ẩm còn sót lại trong khoang khí, ngăn ngừa hiện tượng đọng sương, mốc, ố màu bên trong kính. Điều này giữ cho tầm nhìn luôn trong suốt, không bị mờ sau thời gian sử dụng.
  • Lớp keo hai thành phần (thường là butyl + polysulfide hoặc silicone chuyên dụng) đảm bảo độ kín khít, chống thấm nước, chống thoát khí Argon và chống lão hóa dưới tác động của tia UV, nhiệt độ, mưa nắng.
  • Khoang khí Argon nếu được bơm đúng kỹ thuật, với tỷ lệ khí trơ đạt chuẩn, sẽ duy trì hiệu quả cách nhiệt trong thời gian dài, không bị suy giảm nhanh như các sản phẩm bơm khí không đạt chuẩn.
  • Quy trình sản xuất chuẩn (cắt kính, rửa kính, lắp khung, bơm khí, ép keo) giúp hạn chế tối đa lỗi kỹ thuật như hở mép, lọt khí, lọt ẩm, từ đó kéo dài tuổi thọ kính hộp.

Nhờ đó, chi phí bảo trì, thay thế trong suốt vòng đời công trình được giảm đáng kể. Người sử dụng không phải lo lắng về việc kính bị mờ, đọng sương bên trong hay mất tác dụng cách nhiệt sau vài năm.

  • Tính linh hoạt trong thiết kế kiến trúc

Một ưu điểm quan trọng của hai cấu hình kính hộp cường lực dán này là khả năng tùy biến theo yêu cầu thiết kế mà vẫn giữ được các đặc tính kỹ thuật cốt lõi:

  • Có thể kết hợp với kính phản quang để giảm chói, giảm bức xạ mặt trời, phù hợp với các mặt dựng hướng Tây hoặc các tòa nhà có diện tích kính lớn.
  • Có thể sử dụng kính Low-E để tăng hiệu quả tiết kiệm năng lượng, đặc biệt với các công trình đạt tiêu chuẩn xanh, công trình hạng A, trung tâm thương mại, khách sạn cao cấp.
  • Có thể chọn kính màu (xanh, xám, nâu, trắng sữa,…) để đồng bộ với phong cách kiến trúc, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho mặt tiền, cửa sổ, vách kính.
  • Phù hợp với nhiều hệ nhôm kính khác nhau: cửa mở quay, mở trượt, vách cố định, mặt dựng stick, unitized, lan can kính, giếng trời,…

Nhờ tính linh hoạt này, kiến trúc sư và chủ đầu tư có thể tối ưu đồng thời cả thẩm mỹ, công năng và hiệu quả năng lượng mà không phải hy sinh yếu tố an toàn hoặc độ bền.

  • Giá trị sử dụng lâu dài và tiết kiệm năng lượng

Trong bối cảnh chi phí điện năng tăng, yêu cầu về tiện nghi nhiệt và âm học trong không gian sống ngày càng cao, việc đầu tư vào kính hộp cường lực dán với cấu hình chuẩn như 20.52mm hoặc 9.52mm + Ar6 + 5mm mang lại lợi ích rõ rệt:

  • Giảm công suất và thời gian vận hành của điều hòa, quạt, máy sưởi, từ đó giảm chi phí vận hành hàng tháng.
  • Tạo môi trường sống yên tĩnh hơn, nâng cao chất lượng giấc ngủ, hiệu quả làm việc và học tập.
  • Tăng giá trị tài sản của công trình nhờ sử dụng vật liệu kính cao cấp, đáp ứng các tiêu chí công trình xanh, công trình tiết kiệm năng lượng.
  • Giảm tần suất phải sửa chữa, thay thế kính do vỡ, mờ, đọng sương, giúp tối ưu chi phí vòng đời công trình.

Đối với các chủ đầu tư, nhà thầu và gia chủ chú trọng đến giá trị sử dụng lâu dài, hiệu quả năng lượng và chất lượng không gian sống, hai cấu hình kính hộp cường lực dán 20.52mm và 9.52mm + Ar6 + 5mm là lựa chọn mang tính chiến lược, cân bằng tốt giữa chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích khai thác trong nhiều năm sử dụng.

Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý kính, thợ nhôm kính, xưởng gia công và công trình. Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp loại kính, độ dày, kích thước, số lượng và địa điểm nhận hàng để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp. Cần báo giá kính chính xác cho đơn hàng? Gửi loại kính + độ dày + kích thước + số lượng + địa điểm giao hàng. HOTLINE / ZALO: 0966.321.655

Giấy chứng nhận đại lý ủy quyền phân phối sản phẩm kính an toàn thương hiệu Halon Glass

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
Hãy là người đầu tiên nhận xét
Đánh giá của bạn
SẢN PHẨM KHÁC
Kính Hộp Hailong

Kính Hộp Hailong

Khám phá kính hộp – giải pháp cách âm, cách nhiệt hiệu quả giúp không gian yên tĩnh, tiết kiệm năng lượng và tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà bạn.
Kính trắng hộp 5mm+6+5mmtrắng

Kính trắng hộp 5mm+6+5mmtrắng

Kính hộp 5+6+5 trắng giúp cách âm, cách nhiệt tốt, giảm nóng, tiết kiệm điện, hạn chế ngưng tụ nước, tăng độ bền và an toàn cho cửa nhôm kính, mặt dựng, vách kính công trình hiện đại, phù hợp nhà phố, văn phòng, showroom, chung cư.
Kính hộp 5+9+5 trắng

Kính hộp 5+9+5 trắng

Kính hộp 5+9+5 trắng giúp cách âm, cách nhiệt vượt trội, giảm tiếng ồn, tiết kiệm điện, chống đọng sương, tăng độ bền và thẩm mỹ cho cửa nhôm kính, mặt dựng, nhà phố, văn phòng, chung cư, phù hợp mọi công trình hiện đại.
Kính hộp 6+6+6 trắng

Kính hộp 6+6+6 trắng

Kính hộp 6+6+6 trắng an toàn, cách âm, cách nhiệt tốt, giảm ồn, chống nóng, tiết kiệm điện. Tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng thực tế và báo giá chi tiết để chọn đúng loại kính cho nhà ở, văn phòng, mặt dựng, cửa sổ, cửa đi.
Kính Trắng Hộp 6mm+AR9+5mm 

Kính Trắng Hộp 6mm+AR9+5mm 

Kính hộp 6+9+5mm trắng giúp cách âm, cách nhiệt tốt, giảm tiếng ồn, chống nóng, tiết kiệm điện, phù hợp cửa sổ, mặt dựng, nhà phố, văn phòng, chung cư; tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng và báo giá chi tiết trước khi thi công.
Kính hộp 5+12+5mm:

Kính hộp 5+12+5mm:

Kính hộp 5+12+5mm giúp cách âm, cách nhiệt vượt trội, giảm tiếng ồn, tiết kiệm điện, chống đọng sương, tăng độ bền và thẩm mỹ cho cửa nhôm kính, mặt dựng, nhà phố, văn phòng, chung cư; tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng và báo giá chi tiết trước khi thi công.
Kính hộp 6+9+6mm trắng

Kính hộp 6+9+6mm trắng

Kính hộp 6+9+6mm trắng giúp cách âm, cách nhiệt tốt, giảm nóng, tiết kiệm điện, hạn chế đọng sương, tăng độ bền và an toàn cho cửa nhôm kính, mặt dựng, vách kính, phù hợp công trình nhà ở, văn phòng, showroom hiện đại.
Kính Hộp Nan Trang Trí

Kính Hộp Nan Trang Trí

Kính hộp nan trang trí giúp cách âm, cách nhiệt tốt, chống đọng sương, tăng thẩm mỹ cho cửa sổ, cửa đi, vách kính. Tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng, báo giá và kinh nghiệm chọn kính hộp nan trang trí bền đẹp, phù hợp không gian hiện đại.
Kính Hộp Cường Lực Dán

Kính Hộp Cường Lực Dán

Kính hộp cường lực dán giúp cách âm, cách nhiệt, chống ồn, chống tia UV, tăng độ bền và thẩm mỹ cho cửa sổ, cửa đi. Tìm hiểu cấu tạo, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế, bảng giá, kinh nghiệm chọn mua và thi công chuẩn để kính đẹp, bền, an toàn, không bị mờ đọng sương.
Kính hộp 5mm +12AR+6.38mm

Kính hộp 5mm +12AR+6.38mm

Tìm hiểu kính hộp 5mm +12AR+6.38mm với cấu tạo, ưu điểm an toàn, cách âm, cách nhiệt, chống tia UV, chống đọng sương, ứng dụng thực tế và báo giá chi tiết để chọn đúng loại kính cho nhà ở, văn phòng, mặt dựng, cửa nhôm kính cao cấp.Kính hộp 5mm +12AR+6.38mm là giải pháp kính an toàn, cách âm, cách nhiệt tối ưu cho nhà phố, chung cư, mặt dựng, cửa nhôm kính cao cấp; tìm hiểu cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng thực tế và báo giá chi tiết để chọn đúng loại kính cho công trình hiện đại.
LỢI THẾ  CHẤT LƯỢNG AN TOÀN GIÁ HỢP LÝ
Lý do bạn nên kính chất lượng an toàn ngay từ đầu cho gia đình mình
HOTLINE TƯ VẤN 0966 321 655
Chuyên gia tư vấn Care For - Live Your Dream
KẾT NỐI ZALO TRỰC TIẾP 0966 321 655
Khám phá sản phẩm Care For - Live Your Dream

ĐẶT HÀNG GỬI THÔNG TIN 

Liên hệ

Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi liên hệ
HÌNH DỰ ẢNH DỰ ÁN CUNG CẤP KÍNH
“Niềm tin của khách hàng là động lực để Ngọc Quyết phát triển mỗi ngày. Chân thành cảm ơn Quý khách hàng và đối tác đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng Ngọc Quyết. Chúng tôi cam kết không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mang đến sự phục vụ tốt nhất cho khách hàng.”
NGỌC QUYẾT 
Với bề dày kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực kính xây dựng, chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”
Hotline : 0966.321.655
Tư vấn chuyên nghiệp
Sự thành công bắt nguồn từ khâu chuẩn bị, chúng tôi luôn tư vấn cho khách hàng giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu công trình
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Với lợi thế về đội ngũ, chúng tôi luôn đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Công ty ngọc quyết 
Chính sách vận chuyển tận công trình 
Chính sách đổi trả hàng 24h- 48h
Chính sách bảo hành nếu có 
CUNG CẤP KÍNH TOÀN QUỐC 
Đội ngũ Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”

KÍNH HẢI LONG

Nhà phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long

Kính Hải Long

Chúng tôi Công Ty Ngọc Quyết là đại lý phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long – cung cấp, gia công và thi công kính cường lực, kính dán, kính hộp, kính Low-E cho công trình dân dụng và dự án.

Bản đồ

Ghé thăm showroom  Kính Hải Long

Chỉ đường

Hệ thống văn phòng & nhà máy

Văn phòng miền Bắc

230/34 Phố Định Công Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội

0966 321 655

Nhà máy sản xuất

KCN Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội

0966 321 655

Văn phòng A6

Sun Hà Nam

0966 321 655

Hà Nội

369 Nguyễn Trãi, P. Khương Đình, Hà Nội

0966 321 655

Hà Nội

315A Trần Khát Chân, P. Bạch Mai, Hà Nội

0966 321 655

Thái Nguyên

177 Quang Trung, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên

0966 321 655

Hải Phòng

381 Phố Mới, P. Thủy Nguyên, Hải Phòng

0966 321 655

Quảng Ninh

25 Nguyễn Văn Cừ, P. Hạ Long, Quảng Ninh

0966 321 655

Miền Trung & Miền Nam

Văn phòng đại diện khu vực

0904276720
Thanh toánACB
HDBANKSACOMBANKChuyển khoản
Đã thông báo Bộ Công ThươngDMCA Protected

© 2026 kinhhailong.com.vn – Bảo lưu mọi quyền.