Sửa trang
Thời gian render trang: 19/10/2026 15:09:31.238
Hợp tác phân phối kính

Công ty Ngọc Quyết hợp tác với Hailong Glass

Công ty Ngọc Quyết là đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, đồng hành kết nối khách hàng với các sản phẩm kính và thông tin giải pháp từ thương hiệu.

Đại diện Công ty Ngọc Quyết chụp ảnh cùng Hailong Glass
Đại diện Công ty Ngọc Quyết gặp gỡ đội ngũ Hailong Glass trong buổi giao lưu và kết nối hợp tác.

Kết nối đối tác, đồng hành cùng khách hàng

Sự hợp tác giữa Công ty Ngọc Quyết và Hailong Glass tạo thêm một đầu mối phân phối để khách hàng tìm hiểu, trao đổi nhu cầu và lựa chọn sản phẩm kính phù hợp cho công trình. Hai bên cùng hướng tới quá trình tư vấn rõ ràng, phối hợp sát với nhu cầu thực tế và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Trong khuôn khổ hoạt động kết nối, đại diện Ngọc Quyết tham quan không gian trưng bày, tìm hiểu các dòng kính và trực tiếp trao đổi với đội ngũ Hailong Glass về sản phẩm cũng như hoạt động tại nhà máy.

Đại diện đối tác tham quan khu vực trưng bày Hailong Glass
Tham quan khu trưng bày Hailong Glass, nơi giới thiệu thương hiệu và các mẫu kính đa dạng.
Đoàn khách tham quan nhà máy và tìm hiểu quy trình kỹ thuật sản xuất kính
Đoàn tham quan nhà máy, tìm hiểu khu vực sản xuất và hoạt động kỹ thuật của Hailong Glass.
Đại diện Hailong Glass giới thiệu thông tin dự án trong buổi gặp gỡ
Đại diện Hailong Glass chia sẻ thông tin về dự án và sản phẩm trong buổi gặp gỡ đối tác.
Đại diện đối tác tại không gian giới thiệu các mẫu kính Hailong Glass
Không gian trưng bày giúp khách hàng và đối tác trực tiếp quan sát các mẫu kính.

Công ty Ngọc Quyết — đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm cho công trình.

Kính PQ Xanh Biển Sáng Dark Blue Gen 2 M01

5 Đánh giá
Mã SP
Số lượng
0
0
Khám phá kính PQ Xanh Biển Sáng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 với màu xanh biển đậm sang, phản xạ gương ấn tượng, cản nhiệt, giảm chói, tiết kiệm điện, phù hợp mặt dựng, vách kính, cửa sổ cao cấp, tối ưu thẩm mỹ và hiệu suất cho công trình hiện đại.
Số lượng
Danh mục
Kính Phản Quang
Share:
NỘI DUNG CHÍNH

Giới thiệu tổng quan về kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là dòng kính cản nhiệt phản quang cao cấp thuộc hệ kính phủ của tập đoàn AGC, được Hải Long Glass gia công tôi nhiệt an toàn theo tiêu chuẩn khắt khe dành cho kính kiến trúc hiện đại. Đây là sự kết hợp giữa kính nền float chất lượng cao và hệ lớp phủ phản quang đa lớp trên nền công nghệ chân không, tạo nên khả năng kiểm soát bức xạ mặt trời vượt trội, đồng thời mang lại hiệu ứng thẩm mỹ xanh biển sáng, hiện đại và sang trọng cho các hệ mặt dựng kính quy mô lớn.

Kính cường lực Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm, đặt cạnh quả cầu phản chiếu ánh sáng

Với độ dày tiêu chuẩn 6.00 mm, kính được đưa vào lò tôi ở nhiệt độ khoảng 650–700°C, sau đó được làm nguội nhanh bằng luồng khí lạnh áp lực cao. Quá trình này tạo ra trạng thái ứng suất nén trên bề mặt và ứng suất kéo ở lõi kính, giúp tăng đáng kể:

  • Độ bền cơ học (chịu uốn, chịu va đập) so với kính thường cùng độ dày
  • Khả năng chịu sốc nhiệt (chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vùng trên tấm kính)
  • Mức độ an toàn khi vỡ (vỡ vụn hạt nhỏ, giảm nguy cơ gây sát thương)

Nhờ đó, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 đáp ứng đồng thời ba yêu cầu quan trọng trong thiết kế vỏ bao che công trình hiện đại: an toàn – bền vững – hiệu quả năng lượng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho:

  • Các công trình cao tầng, tháp văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại
  • Hệ mặt dựng kính lớn (unitized, stick, spider, semi-unitized)
  • Cửa sổ, vách kính ngoài trời, lam kính che nắng, logia, ban công
  • Các hạng mục ngoại thất tiếp xúc trực tiếp với bức xạ mặt trời, yêu cầu kiểm soát nhiệt và chói lóa

Điểm khác biệt cốt lõi của dòng kính này nằm ở công nghệ lớp phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 – thế hệ lớp phủ cải tiến của AGC, được thiết kế tối ưu cho khí hậu nhiệt đới nắng gắt, bức xạ mặt trời cao. Lớp phủ tạo nên màu xanh biển sáng đặc trưng, độ phản quang được kiểm soát ở mức vừa phải, giúp công trình nổi bật, hiện đại nhưng không gây chói lóa quá mức cho người quan sát và khu vực xung quanh.

Cấu trúc lớp phủ gồm các lớp kim loại và oxit kim loại được lắng đọng trên bề mặt kính nền trong môi trường chân không, với độ dày được kiểm soát ở cấp độ nano. Cấu trúc này mang lại nhiều ưu điểm kỹ thuật:

  • Ổn định màu sắc: màu xanh biển sáng đồng nhất trên toàn bộ bề mặt, hạn chế sai lệch màu giữa các lô kính khi thi công mặt dựng lớn
  • Độ bền lớp phủ cao: chống oxy hóa, chống suy giảm hiệu suất theo thời gian khi được lắp đặt đúng cấu hình (thường đặt lớp phủ ở mặt #2 hoặc #3 trong hệ kính hộp)
  • Hiệu suất cản nhiệt: giảm truyền năng lượng mặt trời (giảm hệ số SHGC, tổng truyền năng lượng mặt trời), hỗ trợ giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí
  • Kiểm soát chói lóa: độ phản quang được thiết kế cân bằng, vừa tạo hiệu ứng gương nhẹ, vừa đảm bảo tầm nhìn trong – ngoài ở mức dễ chịu

Về mặt quang học, lớp phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 được tối ưu để đạt sự cân bằng giữa:

  • Độ truyền sáng nhìn thấy (Visible Light Transmittance – VLT): đủ cao để không gian bên trong vẫn nhận được ánh sáng tự nhiên, giảm phụ thuộc vào chiếu sáng nhân tạo ban ngày
  • Độ phản xạ ánh sáng (Visible Light Reflectance – VLR): tạo hiệu ứng phản quang xanh biển, tăng tính riêng tư, đồng thời giảm độ chói cho người sử dụng bên trong công trình
  • Hệ số che nắng (Solar Factor / SHGC): giảm lượng nhiệt mặt trời xâm nhập, góp phần cải thiện hiệu quả năng lượng tổng thể của tòa nhà

Trong thiết kế kiến trúc, màu xanh biển sáng của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại hình ảnh công trình hiện đại, trẻ trung nhưng vẫn tinh tế. Tông màu này dễ dàng phối hợp với:

Tấm kính cường lực màu xanh biển sáng Halong Glass dày 6 mm, nhãn sản phẩm gắn trên bề mặt.

  • Hệ khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi, đen, titan, champagne
  • Các vật liệu ốp mặt dựng như nhôm composite, đá ốp, gạch ốp cao cấp
  • Hệ lam nhôm, lam kính, mái kính, tạo nên tổng thể mặt đứng đồng bộ về ngôn ngữ thiết kế

Ở góc độ kỹ thuật thi công, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 sau khi tôi nhiệt có thể tiếp tục được gia công thành nhiều cấu hình khác nhau để đáp ứng yêu cầu sử dụng:

  • Kính cường lực đơn cho các vị trí yêu cầu chịu lực, chịu gió, chịu va đập
  • Kính hộp cách nhiệt (Double/Triple Glazing) kết hợp với kính low-e hoặc kính trắng, tăng cường cách nhiệt – cách âm
  • Kính dán an toàn nhiều lớp (kết hợp với film PVB/SGP) cho các khu vực yêu cầu an ninh, chống rơi vỡ

Quá trình tôi nhiệt do Hải Long Glass thực hiện được kiểm soát bằng hệ thống lò tôi hiện đại, có khả năng:

  • Điều khiển chính xác nhiệt độ nung và tốc độ làm nguội, đảm bảo độ phẳng và hạn chế biến dạng quang học
  • Giữ ổn định chất lượng bề mặt, không làm suy giảm đáng kể hiệu suất quang – nhiệt của lớp phủ
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về kính an toàn cường lực trong xây dựng

Về khía cạnh vận hành công trình, việc sử dụng kính cản nhiệt phản quang như PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại nhiều lợi ích dài hạn:

  • Giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí, từ đó giảm chi phí vận hành năng lượng
  • Cải thiện sự thoải mái nhiệt cho người sử dụng, hạn chế hiện tượng nóng bức gần khu vực mặt kính
  • Giảm độ chói trực tiếp từ ánh nắng, nâng cao chất lượng môi trường làm việc và sinh hoạt
  • Tăng tuổi thọ nội thất, hạn chế bạc màu do tia UV và bức xạ mặt trời

Về mặt an toàn, kính cường lực 6.00 mm với lớp phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 khi vỡ sẽ tạo thành các hạt nhỏ tương đối đồng đều, giảm nguy cơ gây thương tích nghiêm trọng so với kính thường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với:

  • Khu vực có mật độ người sử dụng cao: trung tâm thương mại, sảnh tòa nhà, khu vực công cộng
  • Các vị trí trên cao, nơi mảnh vỡ có thể rơi xuống khu vực bên dưới
  • Các hạng mục chịu tác động gió mạnh, rung động hoặc va đập cơ học

Tổng thể, PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là giải pháp kính phủ phản quang cản nhiệt chuyên dụng cho các công trình đòi hỏi sự kết hợp giữa hiệu quả năng lượng, độ an toàn cao và giá trị thẩm mỹ mặt dựng. Sự phối hợp giữa công nghệ lớp phủ tiên tiến của AGC và năng lực gia công tôi nhiệt an toàn của Hải Long Glass giúp sản phẩm duy trì được tính ổn định quang – nhiệt – cơ học trong suốt vòng đời sử dụng, đồng thời hỗ trợ kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng hiện thực hóa các ý tưởng mặt đứng kính hiện đại, giàu tính biểu tượng.

Tấm kính tôi màu xanh biển Hải Long Glass, kính tôi nhiệt an toàn dày 6 mm

Thông số kỹ thuật chi tiết kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là kính phản quang cao cấp, cấu trúc gồm kính nổi trong suốt, lớp phủ phản quang đa lớp kim loại/oxit kim loại và được tôi nhiệt an toàn. Cấu trúc này giúp tăng cường độ bền cơ học, khả năng chịu va đập, chịu sốc nhiệt và đảm bảo vỡ an toàn. Độ dày tiêu chuẩn 6 mm cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng và chi phí, phù hợp cho mặt dựng, cửa đi, cửa sổ, vách kính ngoài trời. Sản phẩm có mã nhận diện XXNL AGC ID và biến thể màu M01, cho phép truy xuất nguồn gốc, lựa chọn chính xác sắc độ xanh biển sáng, thông số quang – nhiệt và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như JIS R 3206:2003.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm, dạng tấm vuông trưng bày kèm nhãn sản phẩm.

Cấu trúc và loại kính

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là dòng kính phản quang cao cấp, được phát triển trên nền kính nổi (float glass) tiêu chuẩn kiến trúc, sau đó phủ hệ nhiều lớp kim loại/oxit kim loại và tiến hành tôi nhiệt an toàn. Quy trình này tạo ra một sản phẩm vừa có tính thẩm mỹ cao, vừa đáp ứng các yêu cầu khắt khe về cơ lý và an toàn sử dụng trong công trình.

Cấu trúc cơ bản gồm:

  • Kính nền (substrate):
    • Kính nổi trong suốt, độ phẳng cao, sai số độ dày nhỏ, hạn chế tối đa biến dạng quang học (optical distortion).
    • Được sản xuất trên dây chuyền float, bề mặt phẳng, độ trong tốt, phù hợp cho các ứng dụng phủ phản quang và gia công tiếp theo (cắt, khoan, mài, tôi).
    • Đảm bảo các yêu cầu về độ bền cơ học cơ bản, độ bền uốn và khả năng chịu tải trọng gió khi kết hợp với quá trình tôi nhiệt.
  • Lớp phủ phản quang (coating):
    • Hệ nhiều lớp kim loại và oxit kim loại (multi-layer coating) được phủ chân không trên một bề mặt kính, tạo màu xanh biển sáng đặc trưng và hiệu ứng phản xạ ánh sáng.
    • Tăng khả năng phản xạ bức xạ mặt trời (solar radiation), giảm hệ số truyền năng lượng mặt trời (Solar Factor), hỗ trợ giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí.
    • Kiểm soát hệ số truyền sáng (Visible Light Transmittance – VLT) ở mức phù hợp, giúp không gian bên trong giảm chói lóa nhưng vẫn đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên.
    • Lớp phủ được thiết kế ổn định, có khả năng chịu được quá trình tôi nhiệt (heat-treatable), hạn chế biến đổi màu sắc sau khi tôi.
  • Xử lý tôi nhiệt (tempering):
    • Kính sau khi cắt, gia công cạnh, khoan lỗ… sẽ được đưa vào lò tôi, nung đến nhiệt độ xấp xỉ 600–700°C rồi làm nguội nhanh bằng khí.
    • Quá trình này tạo ứng suất nén bề mặt, tăng cường độ bền cơ học gấp khoảng 3–5 lần so với kính ủ thông thường cùng độ dày.
    • Khi vỡ, kính phân rã thành các hạt nhỏ, tương đối đều, giảm nguy cơ gây sát thương nghiêm trọng, đáp ứng yêu cầu về vỡ an toàn.
    • Phù hợp sử dụng ở các vị trí chịu tải trọng gió lớn, chênh lệch nhiệt độ cao, hoặc có nguy cơ va đập cơ học.

Loại kính: Kính tôi nhiệt an toàn, L1, TIII 6.00 mm. Ký hiệu L1, TIII thể hiện cấp độ và nhóm kính theo phân loại kỹ thuật, thường liên quan đến:

  • Nhóm kính an toàn tôi nhiệt dùng cho kiến trúc ngoài trời, mặt dựng, cửa đi, cửa sổ.
  • Khả năng chịu lực, chịu va đập và chịu sốc nhiệt cao hơn kính thường, phù hợp cho các hạng mục có yêu cầu an toàn cao.
  • Tương thích với các hệ khung nhôm, thép, gỗ tiêu chuẩn, cũng như các hệ mặt dựng stick, unitized, spider…

Độ dày và kích thước

Độ dày tiêu chuẩn ghi trên tem sản phẩm: 6.00 mm. Đây là độ dày phổ biến trong kiến trúc, cho phép cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng và chi phí. Ở độ dày này, kính có thể đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu gió, chịu va đập trong đa số công trình dân dụng và thương mại khi được thiết kế, tính toán đúng tiêu chuẩn.

Ứng dụng điển hình của kính 6 mm:

  • Cửa sổ, cửa đi kính khung nhôm, thép, gỗ trong nhà và ngoài trời.
  • Vách kính mặt dựng khung nhôm hệ (mặt dựng stick, semi-unitized, unitized) ở các tầng có chiều cao và tải trọng gió trung bình.
  • Vách kính ngăn phòng, vách kính hành lang, khu vực cần cản nhiệt, giảm chói và tạo hiệu ứng phản quang mặt ngoài.
  • Các hạng mục ốp kính mặt ngoài có khung đỡ liên tục, yêu cầu tính thẩm mỹ cao với màu xanh biển sáng đồng nhất.

Bên cạnh độ dày 6 mm, dòng kính Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 có thể được sản xuất ở nhiều độ dày khác nhau (4 mm, 5 mm, 8 mm, 10–12 mm…) tùy theo:

  • Chiều cao tầng, khẩu độ nhịp kính, tải trọng gió thiết kế.
  • Yêu cầu về độ võng cho phép, độ an toàn khi vỡ, tiêu chuẩn thiết kế của từng hạng mục (mặt dựng, lan can, mái kính…).
  • Giải pháp kết cấu: có khung hay không khung, liên kết điểm (spider), kẹp kính, ray nhôm…

Kích thước tấm kính thành phẩm thường được cắt theo bản vẽ thiết kế, dựa trên kích thước phủ bì khung và khe hở lắp đặt. Kính phải được cắt, khoan, mài hoàn thiện trước khi đưa vào lò tôi; sau khi tôi không được phép cắt lại.

Tấm kính tôi nhiệt an toàn màu xanh biển Hailong Glass dày 6 mm

Mã sản phẩm và nhận diện

Mã sản phẩm / ID: XXNL AGC ID. Đây là mã nhận diện nội bộ cho dòng kính phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 do AGC cung cấp, cho phép:

  • Truy xuất nguồn gốc lô kính, nhà máy sản xuất, ngày sản xuất.
  • Tra cứu bộ thông số quang học – nhiệt học chi tiết (VLT, Reflectance, U-value, Solar Factor…).
  • Đối chiếu với chứng chỉ chất lượng, chứng nhận thử nghiệm và các tài liệu kỹ thuật liên quan.

Màu sắc & Công nghệ lớp phủ: PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01. Ký hiệu M01 thể hiện biến thể màu và bộ thông số quang học cụ thể trong dòng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2, bao gồm:

  • Sắc độ xanh biển sáng, độ bão hòa màu và mức độ phản quang nhìn từ bên ngoài.
  • Hệ số truyền sáng (VLT) và hệ số phản xạ ánh sáng nhìn thấy (Visible Reflectance) ở cả phía ngoài và phía trong.
  • Hệ số truyền năng lượng mặt trời (g-value / Solar Factor) và tỷ lệ bức xạ mặt trời bị phản xạ, hấp thụ.

Nhờ mã M01, kiến trúc sư và kỹ sư có thể lựa chọn chính xác tông màu và hiệu ứng phản quang mong muốn, đồng thời tính toán hiệu quả năng lượng của hệ kính trong mô phỏng nhiệt – năng lượng công trình.

Tiêu chuẩn chất lượng in trên kính

Ở góc dưới bên trái tấm kính có in logo Hải Long Glass cùng các thông tin tiêu chuẩn, đóng vai trò như một dạng “chứng nhận tại chỗ” cho từng tấm kính:

  • TEMPERED GLASS:
    • Xác nhận tấm kính đã được tôi nhiệt an toàn, không phải kính ủ thông thường.
    • Khả năng chịu lực uốn, chịu va đập và chịu sốc nhiệt cao hơn đáng kể so với kính không tôi.
    • Đáp ứng yêu cầu sử dụng ở các vị trí có nguy cơ va đập, rơi vỡ hoặc chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vùng trên cùng một tấm kính.
  • JIS R 3206:2003: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản dành cho kính cường lực (Tempered glass), quy định chi tiết các yêu cầu sau:
    • Độ bền cơ học:
      • Thử nghiệm uốn, va đập để xác định cường độ chịu lực tối thiểu.
      • Kiểm soát ứng suất nén bề mặt, đảm bảo kính đạt ngưỡng cường lực theo tiêu chuẩn.
    • Độ bền nhiệt và khả năng chịu sốc nhiệt:
      • Khả năng chịu chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vùng trên tấm kính mà không bị nứt vỡ.
      • Phù hợp với các vị trí tiếp xúc trực tiếp ánh nắng, gần nguồn nhiệt hoặc chịu biến thiên nhiệt độ môi trường mạnh.
    • Đặc tính vỡ an toàn:
      • Quy định kích thước và hình dạng mảnh vỡ khi kính bị phá hủy.
      • Mảnh vỡ nhỏ, tương đối đều, giảm nguy cơ gây thương tích nặng cho người sử dụng.
    • Độ phẳng, sai số kích thước, chất lượng bề mặt:
      • Giới hạn độ cong, độ võng, sai lệch kích thước cho phép sau khi tôi.
      • Kiểm soát khuyết tật bề mặt như bọt khí, vết xước, vết lăn con lăn… ở mức phù hợp tiêu chuẩn.

Việc tuân thủ JIS R 3206:2003 cho thấy kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 đáp ứng các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt, có thể sử dụng trong các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp theo chuẩn quốc tế, đặc biệt ở những khu vực có yêu cầu cao về an toàn người sử dụng và độ bền lâu dài.

Tấm kính cường lực màu xanh nhạt viền đen của Ngọc Quyết Glass

Bảng tham khảo độ dày kính Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2

Bảng dưới đây mang tính tham khảo, thể hiện các độ dày thường dùng của dòng kính Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 trong kiến trúc, gắn với các ứng dụng và đặc điểm kỹ thuật cơ bản:

Độ dày (mm) Ứng dụng điển hình Đặc điểm nổi bật
4 mm Cửa sổ nhỏ, ô lấy sáng, lam che nắng, ốp kính trang trí Trọng lượng nhẹ, phù hợp khung nhỏ, yêu cầu tải trọng thấp
5 mm Cửa sổ trung bình, vách kính trong nhà có yêu cầu cản nhiệt Cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng, dùng cho nhịp vừa
6 mm Mặt dựng, cửa đi, vách kính ngoài trời, logia, ban công có khung Độ cứng tốt, phổ biến trong kiến trúc, tối ưu chi phí – hiệu năng
8 mm Vách kính cao tầng, cửa kích thước lớn, khu vực gió mạnh Chịu lực tốt hơn, giảm độ võng, tăng an toàn cho nhịp lớn
10–12 mm Vách kính không khung, lan can kính, khu vực chịu tải trọng cao Độ bền cơ học cao, phù hợp các hạng mục yêu cầu an toàn đặc biệt

Lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn độ dày:

  • Cần tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế tải trọng gió, chiều cao công trình, vị trí lắp đặt (tầng thấp, tầng cao, góc công trình…).
  • Đối với các hạng mục không khung hoặc chịu tải trọng tập trung (lan can, mái kính), nên ưu tiên độ dày từ 10–12 mm kết hợp với kính dán an toàn nếu cần.
  • Độ dày lớn hơn giúp giảm độ võng, tăng độ ổn định, nhưng cũng làm tăng trọng lượng, yêu cầu cao hơn về kết cấu khung và phụ kiện.

Đặc tính quang học và cản nhiệt của kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ và hiệu năng quang học. Tông xanh biển sáng, trung tính tạo cảm giác mát mẻ, hiện đại, dễ phối với nhôm, đá, bê tông và phù hợp nhiều loại công trình. Lớp phủ phản quang đa lớp giúp cân bằng LT, LR, SHGC, vừa đảm bảo chiếu sáng tự nhiên, vừa giảm truyền nhiệt, hỗ trợ tiết kiệm năng lượng và ổn định vi khí hậu trong phòng. Bề mặt kính phản xạ vừa phải, hạn chế chói, cải thiện chất lượng ánh sáng cho không gian làm việc dùng nhiều màn hình. Đồng thời, kính còn góp phần giảm bức xạ UV, hỗ trợ bảo vệ nội thất, giữ màu vật liệu và kéo dài tuổi thọ hoàn thiện bên trong.

Kính tôi nhiệt an toàn Halong Glass màu xanh biển sáng, độ dày 6 mm

Màu sắc và hiệu ứng thẩm mỹ

PQ Xanh biển sáng thuộc nhóm kính phủ phản quang màu xanh biển có sắc độ trung tính, được tối ưu để vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về quang học. Tông màu xanh biển sáng tạo cảm giác mát mẻ, nhẹ mắt, đồng thời mang lại ấn tượng hiện đại, phù hợp với kiến trúc đô thị đương đại.

Về mặt cảm quan, khi lắp đặt trên mặt dựng, kính thể hiện rõ ba đặc trưng thẩm mỹ chính:

  • Màu xanh biển hiện đại, trung tính:

    Màu xanh không quá đậm như xanh navy nên không làm công trình trở nên nặng nề, nhưng cũng không nhạt đến mức bị “chìm” trong bối cảnh xung quanh. Sắc xanh này giúp:

    • Tạo cảm giác mát mẻ, giảm cảm nhận nóng bức về mặt tâm lý trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
    • Dễ phối hợp với các vật liệu ốp mặt dựng khác như nhôm sơn tĩnh điện, đá ốp, bê tông sơn màu trung tính.
    • Phù hợp với nhiều loại công trình: văn phòng hạng A/B, trung tâm thương mại, khách sạn, tòa nhà hỗn hợp, bệnh viện, trường học có kiến trúc hiện đại.
  • Hiệu ứng phản quang tinh tế, không gây “gương hóa” quá mạnh:

    Lớp phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 tạo nên một mức độ phản xạ ánh sáng vừa phải. Bề mặt kính có khả năng phản chiếu bầu trời, mây, cây xanh và các công trình lân cận, giúp:

    • Công trình hòa nhập với cảnh quan đô thị, giảm cảm giác khối tích lớn, nặng nề.
    • Tạo hiệu ứng “mặt nước” nhẹ, bề mặt kính thay đổi sắc độ theo thời tiết và thời điểm trong ngày.
    • Giữ được dấu ấn riêng nhờ sắc xanh đặc trưng, không bị nhầm lẫn với các loại kính phản quang màu xám hoặc nâu thông thường.

    Độ phản quang được kiểm soát ở mức trung bình, giúp hạn chế hiện tượng chói lóa cho người quan sát từ bên ngoài, đồng thời giảm nguy cơ gây khó chịu cho các công trình đối diện.

  • Độ trong hợp lý, cân bằng giữa riêng tư và tầm nhìn:

    Từ phía trong công trình nhìn ra, kính vẫn đảm bảo tầm nhìn tương đối rõ nhờ hệ số truyền sáng (LT) được thiết kế ở mức trung bình. Điều này mang lại:

    • Không gian nội thất không bị tối bí như khi sử dụng các loại kính phản quang màu rất đậm.
    • Giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo vào ban ngày, đặc biệt ở các khu vực gần mặt dựng kính.
    • Độ riêng tư nhất định vào ban ngày: từ bên ngoài nhìn vào khó quan sát chi tiết nội thất, hỗ trợ cho các không gian văn phòng, phòng họp, khu vực làm việc mở.

    Độ trong và màu sắc của kính cũng ít bị biến đổi khi kết hợp với các cấu hình kính an toàn như kính dán nhiều lớp hoặc kính hộp, giúp kiến trúc sư dễ dàng dự đoán hiệu ứng thực tế trên công trình.

Khả năng cản nhiệt và kiểm soát bức xạ mặt trời

Lớp phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 là lớp phủ kim loại/oxit kim loại đa lớp được lắng đọng trên bề mặt kính bằng công nghệ chân không. Cấu trúc này được tối ưu để điều chỉnh đồng thời ba tham số quang học – năng lượng quan trọng:

  • Hệ số truyền sáng (LT – Light Transmission): Tỷ lệ phần trăm ánh sáng khả kiến đi xuyên qua kính. LT được thiết kế ở mức đủ cao để đảm bảo chiếu sáng tự nhiên, nhưng không quá cao để tránh chói và tăng tải nhiệt.
  • Hệ số phản xạ ánh sáng (LR – Light Reflection): Tỷ lệ ánh sáng khả kiến bị phản xạ trở lại môi trường. LR được cân chỉnh để tạo hiệu ứng phản quang thẩm mỹ, đồng thời hỗ trợ giảm chói và giảm hấp thụ nhiệt vào bên trong.
  • Hệ số truyền năng lượng mặt trời (g-value / SHGC): Biểu thị tổng phần trăm năng lượng mặt trời (bao gồm bức xạ khả kiến, hồng ngoại gần) đi vào không gian phía sau kính, cả trực tiếp và gián tiếp (do kính nóng lên rồi bức xạ lại). Giá trị g/SHGC càng thấp thì khả năng cản nhiệt càng tốt.

Nhờ tối ưu ba tham số trên, kính mang lại các lợi ích kỹ thuật nổi bật:

  • Giảm lượng nhiệt mặt trời xâm nhập:

    Phần lớn bức xạ hồng ngoại – thành phần gây tăng nhiệt chính – bị lớp phủ phản xạ trở lại môi trường hoặc bị hấp thụ và tản ra bên ngoài. So với kính trắng thường cùng độ dày, kính phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 có thể giảm đáng kể tổng năng lượng mặt trời truyền vào, đặc biệt hiệu quả ở:

    • Các mặt đứng hướng Tây, Tây Nam – nơi bức xạ mặt trời buổi chiều rất mạnh.
    • Các khu vực có diện tích kính lớn như sảnh, átrium, không gian làm việc mở.

    Việc giảm truyền nhiệt qua kính giúp hạn chế hiện tượng “hiệu ứng nhà kính” trong không gian nội thất, giảm sự tăng nhiệt đột ngột vào buổi trưa và chiều.

  • Giảm chi phí vận hành hệ thống điều hòa không khí:

    Khi tổng tải nhiệt qua kính giảm, công suất lạnh yêu cầu cho hệ thống HVAC có thể được tính toán ở mức thấp hơn. Điều này mang lại:

    • Giảm chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị điều hòa (chiller, AHU, VRV/VRF, FCU…).
    • Giảm thời gian vận hành ở tải cao, từ đó giảm tiêu thụ điện năng hàng tháng.
    • Tăng tuổi thọ thiết bị do hệ thống không phải hoạt động liên tục ở công suất lớn.

    Trong các công trình văn phòng hoặc trung tâm thương mại có tỷ lệ diện tích kính lớn, việc lựa chọn kính phản quang cản nhiệt như PQ Xanh biển sáng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về chi phí vận hành trong suốt vòng đời công trình.

  • Ổn định vi khí hậu trong phòng:

    Nhờ hạn chế dao động nhiệt độ do bức xạ mặt trời, không gian bên trong ít bị nóng lên quá mức vào ban ngày và giảm tốc độ thất thoát nhiệt khi sử dụng điều hòa. Kết quả là:

    • Nhiệt độ trong phòng ổn định hơn giữa các thời điểm nắng gắt và râm mát.
    • Cảm giác thoải mái nhiệt (thermal comfort) của người sử dụng được cải thiện, giảm hiện tượng “nóng sát kính, lạnh sâu bên trong”.
    • Hỗ trợ tốt cho các giải pháp thiết kế công trình xanh, tiết kiệm năng lượng, đạt các chứng chỉ như LEED, LOTUS, EDGE (khi kết hợp với các giải pháp vỏ bao che khác).

Trong thực tế thiết kế, khi so sánh với kính trắng thường cùng độ dày và cùng cấu hình (kính đơn, kính dán, kính hộp), kính phản quang cản nhiệt như Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 thường cho giá trị SHGC/g thấp hơn đáng kể, là yếu tố quan trọng trong tính toán tải lạnh và mô phỏng năng lượng công trình.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm, mã Stopsal Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Khả năng chống chói và bảo vệ mắt

Lớp phủ phản quang trên kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 không chỉ điều chỉnh năng lượng mặt trời mà còn kiểm soát độ chói (glare) – một trong những nguyên nhân chính gây khó chịu thị giác trong không gian làm việc có nhiều kính.

  • Giảm độ chói do ánh nắng trực tiếp:

    Khi ánh nắng chiếu trực tiếp lên bề mặt kính, một phần đáng kể ánh sáng khả kiến được phản xạ hoặc tán xạ, làm giảm cường độ sáng xuyên vào không gian bên trong. Điều này giúp:

    • Hạn chế hiện tượng “đốm nắng” có độ sáng quá cao trên sàn, bàn làm việc, tường.
    • Giảm cảm giác lóa mắt khi ngồi gần cửa kính, đặc biệt ở các vị trí hướng Tây, Tây Nam.
    • Tạo phân bố độ sáng đồng đều hơn trong phòng, hỗ trợ thiết kế chiếu sáng tự nhiên.
  • Cải thiện chất lượng ánh sáng tự nhiên trong phòng:

    Nhờ LT và LR được cân bằng, ánh sáng đi vào không gian nội thất có cường độ vừa phải, ít tương phản gắt giữa vùng sáng và vùng tối. Điều này đặc biệt quan trọng đối với:

    • Văn phòng sử dụng nhiều màn hình máy tính, màn hình hiển thị.
    • Phòng họp, phòng đào tạo, lớp học, nơi yêu cầu người sử dụng tập trung thị giác trong thời gian dài.
    • Khu vực sảnh, lounge, nơi cần ánh sáng tự nhiên dễ chịu, không gây mỏi mắt.

    Việc giảm độ chói cũng giúp hạn chế hiện tượng phản xạ hình ảnh trên màn hình (screen glare), cải thiện khả năng đọc và làm việc với thiết bị điện tử.

  • Bảo vệ mắt người sử dụng:

    Cường độ sáng quá cao, đặc biệt khi kết hợp với tia UV và bức xạ hồng ngoại, có thể gây mỏi mắt, khô mắt và giảm khả năng tập trung. Kính phản quang cản nhiệt hỗ trợ bảo vệ mắt thông qua:

    • Giảm biên độ dao động độ sáng trong ngày, tránh tình trạng sáng – tối thay đổi đột ngột.
    • Giảm nhu cầu phải kéo rèm hoàn toàn, cho phép người sử dụng vẫn nhìn ra ngoài mà không bị chói.
    • Kết hợp với rèm trong suốt hoặc rèm cuốn, tạo nên hệ thống kiểm soát ánh sáng linh hoạt, thân thiện với thị giác.

    Đối với các không gian làm việc có mật độ người cao, việc lựa chọn kính có khả năng chống chói tốt là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất làm việc và sức khỏe thị giác lâu dài.

Khả năng bảo vệ nội thất và vật dụng

Bên cạnh chức năng cản nhiệt và chống chói, lớp phủ phản quang trên kính còn góp phần giảm một phần bức xạ UV – tác nhân chính gây phai màu và lão hóa vật liệu nội thất. Mặc dù không thay thế hoàn toàn các giải pháp chuyên dụng chống UV, kính vẫn mang lại những lợi ích rõ rệt:

  • Hạn chế phai màu nội thất gỗ, vải, da, thảm:

    Tia UV có năng lượng cao, khi tác động lâu dài lên bề mặt vật liệu sẽ phá vỡ liên kết hóa học trong thuốc nhuộm, sơn, chất kết dính, dẫn đến bạc màu, ố vàng. Việc giảm một phần bức xạ UV đi qua kính giúp:

    • Giữ màu sắc ổn định hơn cho sofa, rèm, thảm, ghế bọc vải/da.
    • Giảm hiện tượng loang màu cục bộ tại các vùng bị nắng chiếu trực tiếp.
    • Hạn chế phải thay mới hoặc phục hồi bề mặt nội thất trong thời gian ngắn.
  • Giảm lão hóa sơn tường, giấy dán tường, tranh ảnh:

    Các lớp hoàn thiện bề mặt như sơn nội thất, giấy dán tường, tranh in, ảnh chụp cũng rất nhạy cảm với tia UV. Khi sử dụng kính phản quang cản UV một phần:

    • Bề mặt sơn ít bị phấn hóa, bong tróc, đổi màu do tác động của ánh nắng trực tiếp.
    • Giấy dán tường giữ được hoa văn, màu sắc lâu hơn, đặc biệt ở các mảng tường gần cửa kính.
    • Tranh ảnh, poster, bảng thông tin ít bị bạc màu, giúp không gian luôn giữ được tính thẩm mỹ.
  • Kéo dài tuổi thọ các vật liệu nhạy cảm với tia UV:

    Nhiều vật liệu polymer, nhựa, cao su, keo dán, lớp phủ bề mặt… bị suy giảm tính chất cơ lý khi tiếp xúc lâu dài với tia UV. Việc giảm cường độ UV xuyên qua kính góp phần:

    • Giảm nứt gãy, giòn hóa của các chi tiết nhựa, cao su gần cửa kính.
    • Ổn định màu sắc và độ bóng của các bề mặt phủ sơn, phủ film trang trí.
    • Hỗ trợ duy trì chất lượng tổng thể của không gian nội thất trong thời gian dài, đặc biệt quan trọng với các công trình cao cấp, khách sạn, showroom, cửa hàng bán lẻ.

    Khi kết hợp kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 với các giải pháp bổ sung như film chống UV chuyên dụng hoặc rèm, màn, hiệu quả bảo vệ nội thất có thể được nâng cao hơn nữa, đồng thời vẫn giữ được tính thẩm mỹ và khả năng lấy sáng tự nhiên.

  • Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass dày 6 mm màu xanh biển sáng Stops... Dark Blue Gen 2 M01

Đặc điểm kỹ thuật kính tôi nhiệt an toàn L1, TIII 6.00 mm

Kính tôi nhiệt an toàn L1, TIII 6.00 mm là kính soda–lime silicate được gia cường bằng quy trình tôi nhiệt hoàn toàn, tạo nên cấu trúc ứng suất nén bề mặt và kéo ở lõi, giúp tăng đáng kể độ bền uốn, khả năng chịu va đập và chịu sốc nhiệt. Khi vỡ, kính phân rã thành nhiều mảnh nhỏ, cạnh tương đối tù, đáp ứng tiêu chí kính an toàn theo JIS R 3206:2003, giảm nguy cơ gây chấn thương nghiêm trọng cho người sử dụng. Với kính phủ phản quang PQ Xanh biển sáng – Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01, quy trình tôi được tối ưu để duy trì màu sắc, độ phản xạ, hạn chế haze, đồng thời kiểm soát độ phẳng, sóng con lăn và khuyết tật bề mặt, đảm bảo hiệu năng cơ học, quang học và thẩm mỹ cho các hệ mặt dựng, mái kính, lan can và công trình cao tầng.

Kính cường lực màu xanh biển sáng Hải Long Glass dày 6 mm, cạnh mài bóng và tem chứng nhận sản phẩm.

Quy trình tôi nhiệt và cơ chế tăng cường độ bền

Kính tôi nhiệt an toàn (tempered glass) được sản xuất bằng cách nung nóng tấm kính phẳng đến nhiệt độ xấp xỉ vùng hóa mềm, thông thường trong khoảng 620–680°C tùy theo thành phần kính soda–lime. Trong giai đoạn này, nhiệt độ phải được phân bố đồng đều trên toàn bộ diện tích tấm kính để tránh chênh lệch ứng suất nội bộ. Sau khi đạt nhiệt độ yêu cầu, tấm kính được chuyển ngay sang vùng làm nguội cưỡng bức bằng luồng khí lạnh áp suất cao, thổi đều lên cả hai bề mặt.

Quá trình làm nguội nhanh tạo nên chênh lệch tốc độ co ngót giữa lớp bề mặt và phần lõi bên trong, hình thành cấu trúc ứng suất đặc trưng:

  • Lớp ứng suất nén bề mặt với giá trị ứng suất nén điển hình ≥ 90 MPa (tùy tiêu chuẩn và dây chuyền), giúp tăng đáng kể khả năng chống nứt khởi đầu và chống lan truyền vết nứt.
  • Lớp ứng suất kéo ở lõi có giá trị thấp hơn nhưng đóng vai trò cân bằng tổng thể hệ ứng suất, đảm bảo tấm kính ổn định về hình học và cơ học.

Sự phân bố ứng suất này làm thay đổi cơ chế phá hủy của kính: vết nứt khó khởi phát từ bề mặt do phải vượt qua lớp nén, đồng thời khi nứt xảy ra, năng lượng đàn hồi tích trữ được giải phóng nhanh, làm kính vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ. Nhờ đó, kính tôi nhiệt có khả năng chịu lực uốn, va đập và sốc nhiệt cao hơn nhiều so với kính ủ thông thường.

Đối với kính phủ phản quang PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01, quy trình tôi nhiệt phải được tối ưu để:

  • Không làm biến đổi màu sắc danh định (color shift) của lớp phủ, đặc biệt là trong vùng bước sóng nhìn thấy.
  • Không gây suy giảm độ phản xạ quang học và tính đồng nhất của lớp phủ kim loại/oxide đa lớp.
  • Hạn chế tối đa hiện tượng haze, vệt sọc nhiệt hoặc vùng quá nhiệt (hot spots) trên bề mặt phủ.

Điều này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số: tốc độ gia nhiệt, phân bố nhiệt theo chiều dày, thời gian lưu trong lò, áp suất và lưu lượng khí làm nguội, cũng như chế độ xếp đặt tấm kính trên con lăn để tránh in dấu hoặc biến dạng cục bộ.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm

Khả năng chịu lực và chịu sốc nhiệt

Kính tôi nhiệt an toàn 6.00 mm thuộc nhóm kính soda–lime silicate được tôi nhiệt hoàn toàn (fully tempered), có các đặc tính cơ học nổi bật so với kính ủ cùng độ dày:

  • Độ bền uốn (modulus of rupture) tăng khoảng 4–5 lần, giá trị điển hình có thể đạt 120–200 MPa tùy theo mức độ tôi và chất lượng bề mặt. Điều này cho phép tấm kính chịu được tải trọng gió, tải trọng va đập mềm (như va chạm cơ thể người) và tải trọng tập trung trong các ứng dụng mặt dựng, lan can, mái kính.
  • Khả năng chịu va đập được cải thiện nhờ lớp ứng suất nén bề mặt làm chậm quá trình khởi phát vết nứt. Kính ít bị vỡ do các tác động cơ học thông thường như đóng mở cửa, va chạm nhẹ của vật cứng, rung động kết cấu.
  • Khả năng chịu sốc nhiệt lên đến khoảng 200°C, nghĩa là kính có thể chịu được chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các vùng trên cùng một tấm (ví dụ vùng bị che bóng và vùng phơi nắng trực tiếp) mà không bị nứt vỡ. Trong khi đó, kính ủ thường chỉ chịu được chênh lệch khoảng 40–60°C.

Đối với kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01, lớp phủ phản quang làm thay đổi đặc tính hấp thụ và phản xạ bức xạ mặt trời, dẫn đến phân bố nhiệt không đồng đều trên bề mặt. Nhờ được tôi nhiệt đúng quy trình, tấm kính vẫn duy trì được:

  • Khả năng làm việc ổn định trong môi trường có biên độ nhiệt ngày–đêm lớn, như mặt dựng hướng Tây hoặc hướng Nam.
  • Độ an toàn khi lắp đặt ở các vị trí tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, mưa, gió, như hệ thống curtain wall, mái kính, lam che nắng bằng kính.
  • Giảm nguy cơ nứt vỡ do sốc nhiệt cục bộ khi có vật che khuất một phần bề mặt (rèm, kết cấu phụ, biển quảng cáo) hoặc khi có tia nắng hội tụ.

Trong thiết kế, các giá trị tải trọng gió tính toán, hệ số an toàn và kích thước tấm cần được lựa chọn dựa trên đặc tính cơ học của kính tôi nhiệt 6.00 mm, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế mặt dựng và tiêu chuẩn an toàn kính xây dựng hiện hành.

Tấm kính màu xanh dương trong suốt do Ngọc Quyết cung cấp

Đặc tính vỡ an toàn

Theo yêu cầu của tiêu chuẩn JIS R 3206:2003 đối với kính tôi nhiệt an toàn, đặc tính vỡ là một tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ an toàn cho người sử dụng. Khi tấm kính bị phá hủy vượt quá giới hạn chịu lực, cơ chế vỡ diễn ra như sau:

  • Kính vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, cạnh tương đối tù, kích thước mảnh vỡ thường trong khoảng vài milimet đến khoảng 10–15 mm, tùy theo độ dày và mức độ tôi. Mật độ mảnh vỡ cao giúp phân tán năng lượng, giảm khả năng gây thương tích nghiêm trọng.
  • Không hình thành các mảnh lớn, sắc nhọn như kính ủ, vốn có thể tạo ra các cạnh cắt sâu và nguy hiểm cho người ở gần khu vực vỡ.

Tiêu chuẩn JIS R 3206:2003 quy định phương pháp thử vỡ bằng búa rơi hoặc thiết bị tác động chuẩn hóa, sau đó đếm số lượng mảnh vỡ trong một vùng diện tích xác định. Kính chỉ được công nhận là kính an toàn khi:

  • Số lượng mảnh vỡ trong vùng đo nằm trong khoảng quy định, đảm bảo mảnh đủ nhỏ và phân bố đều.
  • Không xuất hiện mảnh vỡ quá lớn vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt là các mảnh có cạnh dài và sắc.

Đặc tính vỡ an toàn này đặc biệt quan trọng đối với các công trình công cộng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, nhà ga, sân bay, nơi mật độ người sử dụng cao và yêu cầu an toàn nghiêm ngặt. Khi xảy ra sự cố, kính vỡ vụn nhưng ít gây chấn thương nghiêm trọng, đồng thời giảm nguy cơ sập đổ dây chuyền của các cấu kiện liên quan.

Trong thực tế, kính tôi nhiệt 6.00 mm PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 thường được sử dụng kết hợp với các hệ phụ trợ như khung nhôm, spider, patch fitting hoặc trong cấu hình kính dán an toàn (laminated tempered), giúp nâng cao hơn nữa mức độ bảo vệ cho người sử dụng và tài sản.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, độ dày 6 mm

Độ phẳng và chất lượng bề mặt

Quá trình tôi nhiệt trên dây chuyền con lăn (roller hearth furnace) có thể gây ra một số biến dạng nhẹ trên bề mặt kính, thường được gọi là hiệu ứng roller wave. Hiệu ứng này xuất phát từ việc tấm kính mềm được đỡ và di chuyển trên hệ thống con lăn chịu nhiệt trong lò, dẫn đến dao động nhỏ về độ phẳng theo chu kỳ bước con lăn.

Với dây chuyền hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 vẫn đảm bảo:

  • Độ phẳng nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn áp dụng cho kính tôi nhiệt kiến trúc. Biên độ sóng con lăn và độ võng tổng thể được khống chế để không gây biến dạng hình ảnh phản xạ quá mức, đặc biệt quan trọng đối với mặt dựng kính lớn, nơi hiện tượng “gương nhàu” có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ công trình.
  • Không có bọt khí lớn, vết xước sâu, tạp chất nhìn thấy bằng mắt thường ở khoảng cách kiểm tra tiêu chuẩn. Các khuyết tật bề mặt như vết xước, vết mài, vết cháy, tạp chất kim loại hoặc hạt không tan trong khối kính đều được kiểm soát từ khâu kính nền đến khâu tôi nhiệt.
  • Lớp phủ đồng đều, không loang màu, không vệt sọc rõ rệt khi nhìn từ xa. Độ đồng nhất màu sắc và độ phản xạ giữa các tấm kính trong cùng một lô sản xuất được kiểm soát thông qua việc sử dụng kính nền và lô phủ đồng nhất, cũng như điều chỉnh chế độ tôi phù hợp với đặc tính quang học của lớp phủ.

Đối với kính phủ phản quang như Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01, chất lượng bề mặt còn liên quan đến:

  • Độ sạch bề mặt trước khi phủ và trước khi tôi, nhằm tránh bám bụi, dầu hoặc vết nước gây khuyết tật quang học.
  • Khả năng chịu nhiệt của lớp phủ: lớp phủ phải bám dính tốt với nền kính, không bị nứt, bong, đổi màu hoặc tạo vân khi trải qua chu trình nhiệt cao trong lò tôi.
  • Độ bền hóa học và cơ học sau tôi: bề mặt phủ phải đủ cứng để chống trầy xước thông thường trong quá trình vận chuyển, gia công cạnh, lắp đặt và vệ sinh.

Việc kiểm soát độ phẳng và chất lượng bề mặt giúp kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 đáp ứng đồng thời các yêu cầu: an toàn cơ học, ổn định quang học và thẩm mỹ kiến trúc, đặc biệt trong các hệ mặt dựng cao tầng, showroom, tòa nhà văn phòng và công trình có yêu cầu cao về hình ảnh phản xạ mặt ngoài.

Tấm kính cường lực màu xanh dương có cạnh đen, được đặt nghiêng trên nền trắng.

Ưu điểm và nhược điểm của kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại hiệu quả cản nhiệt, giảm bức xạ mặt trời và tối ưu vận hành hệ thống điều hòa cho các công trình dùng nhiều mảng kính lớn. Bề mặt phản quang màu xanh biển sáng tạo hình ảnh hiện đại, sang trọng, đồng thời tăng tính riêng tư ban ngày và đảm bảo an toàn khi được tôi nhiệt đúng chuẩn. Lớp phủ bền, ít oxy hóa, tương thích nhiều hệ nhôm và cấu hình kính (kính đơn, kính hộp, kính dán), giúp linh hoạt trong thiết kế. Tuy vậy, sản phẩm có giá thành cao hơn kính trắng, yêu cầu gia công chính xác trước khi tôi, có nguy cơ gây chói ở vài góc nhìn và màu sắc cố định, cần được kiểm chứng qua mock-up trước khi chốt phương án.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long màu xanh biển sẫm, dày 6 mm, dạng tấm phẳng vuông

Ưu điểm nổi bật

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là dòng kính phản quang cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các công trình kiến trúc hiện đại sử dụng nhiều mảng kính lớn. Nhờ cấu trúc kính nền chất lượng cao kết hợp lớp phủ phản quang Stopsol Supersilver Gen 2, sản phẩm mang lại hiệu năng vượt trội cả về kỹ thuật lẫn thẩm mỹ, đáp ứng tốt yêu cầu của chủ đầu tư, tư vấn thiết kế và đơn vị thi công.

  • Hiệu quả cản nhiệt cao:

    Kính sử dụng lớp phủ phản quang kim loại – oxide được kiểm soát độ dày bằng công nghệ phủ chân không, giúp giảm đáng kể thành phần bức xạ mặt trời (đặc biệt là bức xạ hồng ngoại gần) đi qua kính. Nhờ đó:

    • Giảm hệ số truyền năng lượng mặt trời tổng (SHGC) so với kính trắng thường cùng độ dày.
    • Hạn chế hiện tượng tăng nhiệt độ bên trong (solar heat gain), giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí.
    • Giảm dao động nhiệt độ trong ngày, giúp môi trường làm việc và sinh hoạt ổn định, dễ chịu hơn.

    Đối với các tòa nhà có diện tích kính lớn như văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, hiệu quả cản nhiệt cao của kính PQ Xanh biển sáng có thể giúp tối ưu thiết kế hệ thống HVAC, giảm công suất chiller, AHU, FCU, từ đó tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài.

  • Tính thẩm mỹ vượt trội:

    Màu xanh biển sáng của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại hiệu ứng thị giác hiện đại, sang trọng, phù hợp với xu hướng kiến trúc kính – nhôm đương đại. Một số điểm nổi bật về thẩm mỹ:

    • Tông xanh biển sáng tạo cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, phù hợp với công trình cao tầng, mặt dựng unitized, stick, spider.
    • Bề mặt phản quang vừa phải, không quá gắt, giúp công trình nổi bật nhưng vẫn giữ được sự tinh tế.
    • Màu sắc ổn định khi nhìn từ xa, tạo hình khối kiến trúc đồng nhất, hạn chế hiện tượng “loang màu” giữa các tấm kính.

    Khi kết hợp với hệ nhôm sơn tĩnh điện màu trung tính (xám, đen, ghi, champagne), kính giúp tăng giá trị nhận diện và tính biểu tượng cho công trình, đặc biệt trong các dự án văn phòng hạng A, trung tâm thương mại cao cấp.

  • Tạo sự riêng tư:

    Bề mặt phản quang của kính hoạt động theo nguyên lý chênh lệch độ sáng giữa hai phía. Trong điều kiện ban ngày, khi bên ngoài sáng hơn bên trong, lớp phủ phản quang làm tăng khả năng phản chiếu hình ảnh môi trường xung quanh, khiến người bên ngoài khó quan sát rõ không gian nội thất. Nhờ đó:

    • Tăng tính riêng tư cho văn phòng, phòng họp, khu vực làm việc gần mặt kính.
    • Giảm cảm giác bị “phô bày” khi sử dụng mảng kính lớn từ sàn đến trần.
    • Hỗ trợ thiết kế nội thất mở mà vẫn đảm bảo sự kín đáo cần thiết.

    Tuy nhiên, hiệu quả riêng tư này phụ thuộc vào điều kiện chiếu sáng; vào ban đêm nếu bên trong sáng hơn bên ngoài, cần kết hợp thêm rèm, màn hoặc giải pháp che nắng chủ động.

  • An toàn cao:

    Khi được tôi nhiệt, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 đạt chuẩn JIS R 3206:2003 về kính cường lực, với các đặc tính:

    • Độ bền cơ học cao hơn kính ủ thông thường khoảng 3–5 lần, chịu được tải gió lớn cho các công trình cao tầng.
    • Khả năng chịu sốc nhiệt tốt, hạn chế nứt vỡ khi chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng trên tấm kính.
    • Khi vỡ, kính phân rã thành các hạt nhỏ tương đối đều, giảm nguy cơ gây sát thương nghiêm trọng cho người sử dụng.

    Trong các khu vực yêu cầu an toàn cao như mặt dựng, lan can kính, ô văng, mái kính, việc sử dụng kính tôi nhiệt đạt chuẩn giúp đáp ứng yêu cầu của quy chuẩn xây dựng và tiêu chuẩn an toàn lao động.

  • Độ bền lớp phủ:

    Công nghệ Stopsol Supersilver Gen 2 sử dụng hệ lớp phủ nhiều lớp (multi-layer coating) với thành phần kim loại quý và oxide ổn định, được phủ trên dây chuyền hiện đại. Khi được lắp đặt đúng mặt (thường là lớp phủ quay vào trong khoang kính hoặc quay vào phía trong công trình) và bảo trì đúng kỹ thuật, lớp phủ có các ưu điểm:

    • Ít bị oxy hóa, hạn chế hiện tượng xỉn màu, loang ố bề mặt.
    • Giảm nguy cơ bong tróc, nứt lớp phủ do tác động của tia UV, mưa axit, môi trường ven biển.
    • Giữ ổn định màu sắc và độ phản quang trong suốt vòng đời sử dụng của công trình.

    Độ bền lớp phủ cao giúp duy trì hiệu quả cản nhiệt và thẩm mỹ trong dài hạn, giảm chi phí thay thế, sửa chữa mặt dựng kính.

  • Tương thích với nhiều hệ nhôm và giải pháp kính:

    Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 có thể được gia công dưới nhiều cấu hình khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật:

    • Kính đơn tôi nhiệt: Phù hợp cho các vị trí không yêu cầu cách âm, cách nhiệt quá cao nhưng cần thẩm mỹ và an toàn.
    • Kính hộp (IGU): Kết hợp với lớp khí trơ (Argon) và/hoặc lớp Low-E ở mặt còn lại để tăng cường cách nhiệt, giảm hệ số U-value, tối ưu cho công trình tiết kiệm năng lượng.
    • Kính dán an toàn: Kết hợp với film PVB hoặc SGP để tăng khả năng chống đột nhập, chống rơi rụng khi vỡ, phù hợp cho lan can, mái kính, khu vực đông người.
    • Kết hợp với các loại kính khác: Có thể phối với kính màu, kính low-iron, kính in men… để đạt được yêu cầu đặc biệt về màu sắc, cách âm, an ninh.

    Khả năng tương thích cao với nhiều hệ nhôm (mặt dựng unitized, stick, cửa sổ, cửa đi, vách ngăn) giúp đơn vị thiết kế linh hoạt trong việc lựa chọn giải pháp bao che, tối ưu giữa chi phí và hiệu năng.

Nhược điểm cần lưu ý

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 cũng tồn tại một số hạn chế kỹ thuật và kinh tế cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn thiết kế và lập dự toán, nhằm tránh phát sinh chi phí hoặc điều chỉnh thiết kế về sau.

  • Giá thành cao hơn kính trắng thường:

    Do sử dụng kính nền chất lượng cao kết hợp lớp phủ phản quang và quy trình sản xuất phức tạp (phủ chân không, kiểm soát độ dày lớp phủ, kiểm tra quang học), giá thành của kính PQ Xanh biển sáng thường cao hơn đáng kể so với kính trắng ủ thông thường cùng độ dày. Điều này dẫn đến:

    • Tăng chi phí đầu tư ban đầu cho hạng mục mặt dựng, cửa kính, vách kính.
    • Yêu cầu chủ đầu tư cân đối giữa chi phí đầu tư và lợi ích tiết kiệm năng lượng trong suốt vòng đời công trình.
    • Cần tính toán kỹ trong giai đoạn thiết kế sơ bộ để tránh vượt ngân sách.

    Tuy nhiên, trong các công trình vận hành lâu dài với chi phí điều hòa lớn, phần chi phí tăng thêm của kính phản quang có thể được bù đắp dần nhờ tiết kiệm năng lượng.

  • Khó cắt, khoan sau khi tôi nhiệt:

    Kính tempered (kính tôi nhiệt) có cấu trúc ứng suất bên trong đã được “khóa” sau quá trình tôi. Vì vậy:

    • Không thể cắt, khoan, mài, đục lỗ sau khi đã tôi; mọi gia công phải hoàn thành trước khi đưa vào lò tôi.
    • Nếu sai số đo đạc, thay đổi thiết kế phụ kiện (bản lề, spider, chốt, tay nắm…) sau khi kính đã tôi sẽ rất khó khắc phục, thường phải thay mới tấm kính.
    • Đòi hỏi công tác khảo sát hiện trạng, shop-drawing, thống nhất chi tiết kỹ thuật phải được thực hiện chính xác ngay từ đầu.

    Điều này làm tăng yêu cầu về quản lý chất lượng trong giai đoạn thiết kế – sản xuất – lắp đặt, đặc biệt với các hệ mặt dựng phức tạp.

  • Độ phản quang có thể gây chói ở một số góc nhìn:

    Bề mặt phản quang của kính, nếu không được tính toán kỹ về hướng nhà, góc chiếu mặt trời và bối cảnh xung quanh, có thể gây ra một số vấn đề:

    • Phản chiếu ánh sáng mạnh vào các công trình lân cận, gây chói mắt cho người sử dụng hoặc người tham gia giao thông.
    • Tạo vùng sáng gắt trên mặt đường, quảng trường, khu vực công cộng, ảnh hưởng đến trải nghiệm thị giác.
    • Trong một số trường hợp đặc biệt, có thể gây tăng nhiệt cục bộ cho bề mặt đối diện (tương tự hiệu ứng “gương cầu”).

    Để hạn chế, cần phối hợp giữa kiến trúc sư, kỹ sư MEP và chuyên gia kính để mô phỏng quỹ đạo mặt trời, lựa chọn hướng bố trí mảng kính, kết hợp lam che nắng, ban công, hoặc thay đổi một phần cấu hình kính ở các vị trí nhạy cảm.

  • Màu sắc cố định:

    Màu xanh biển sáng của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là màu được tạo bởi sự kết hợp giữa kính nền và lớp phủ, do đó:

    • Không thể thay đổi tông màu sau khi đã lựa chọn chủng loại kính và hoàn tất sản xuất.
    • Cần phối hợp chặt chẽ với thiết kế kiến trúc tổng thể, màu sắc vật liệu bao che khác (nhôm, đá, gạch, lam) ngay từ giai đoạn concept.
    • Việc thay đổi màu kính ở giai đoạn thi công có thể ảnh hưởng đến toàn bộ mặt đứng, gây mất đồng bộ thẩm mỹ.

    Để tránh rủi ro, nên sử dụng mẫu kính thực tế (mock-up), lắp thử trên khung nhôm ngoài trời ở nhiều thời điểm trong ngày, đánh giá màu sắc và độ phản quang trước khi chốt phương án cuối cùng.

Bảng so sánh kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 với kính trắng thường

Tiêu chí PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 Kính trắng thường 6 mm
Khả năng cản nhiệt Cao, nhờ lớp phủ phản quang, giảm đáng kể bức xạ mặt trời Thấp, hầu như không cản nhiệt, truyền phần lớn năng lượng mặt trời
Tính riêng tư ban ngày Tốt, khó nhìn từ ngoài vào trong Kém, dễ nhìn xuyên qua
Thẩm mỹ kiến trúc Màu xanh biển sáng, phản quang nhẹ, hiện đại Màu trong suốt, phụ thuộc nhiều vào thiết kế tổng thể
Chi phí đầu tư ban đầu Cao hơn do lớp phủ và quy trình sản xuất Thấp hơn, phổ biến, dễ mua
Tiết kiệm năng lượng vận hành Tốt, giảm chi phí điều hòa lâu dài Kém, chi phí điều hòa cao hơn
Độ an toàn (khi ở dạng kính tôi) Đạt chuẩn JIS R 3206:2003, vỡ an toàn Phụ thuộc loại kính (ủ, bán cường lực, cường lực)

Các loại kính kiến trúc và trường hợp sử dụng phù hợp

Kính kiến trúc hiện đại được lựa chọn dựa trên sự cân bằng giữa an toàn, hiệu suất năng lượng và thẩm mỹ. Kính thường phù hợp cho các vị trí ít va đập hoặc làm bán thành phẩm để gia công tiếp. Kính tôi nhiệt được ưu tiên cho khu vực chịu gió, chịu lực, yêu cầu vỡ an toàn. Kính dán an toàn dùng cho lan can, mái kính, khu vực công cộng cần hạn chế rơi vỡ và tăng an ninh. Kính hộp (IGU) và kính low-E là giải pháp chủ lực cho công trình xanh, giúp cách nhiệt, cách âm, giảm tải điều hòa. Nhóm kính phủ phản quang/cản nhiệt, tiêu biểu như Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2, vừa kiểm soát bức xạ mặt trời vừa tạo dấu ấn kiến trúc cho mặt đứng.

Phân loại kính theo chức năng

Trong kiến trúc hiện đại, kính không chỉ là vật liệu lấy sáng mà còn là một thành phần kỹ thuật quan trọng trong hệ vỏ bao che công trình. Việc lựa chọn đúng loại kính ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả năng lượng, an toàn, độ bền và thẩm mỹ của tòa nhà. Có thể phân loại kính theo chức năng chính như sau:

  • Kính thường (kính ủ):

    Kính float không qua xử lý nhiệt, được sản xuất bằng phương pháp kéo nổi trên bể thiếc. Đặc điểm:

    • Cấu trúc đồng nhất, bề mặt phẳng, độ trong suốt cao.
    • Không có ứng suất nén bề mặt, vì vậy độ bền cơ học và chịu sốc nhiệt thấp hơn so với kính tôi.
    • Khi vỡ, mảnh vỡ có dạng sắc nhọn, cạnh bén, tiềm ẩn nguy cơ gây chấn thương nghiêm trọng.

    Ứng dụng phù hợp:

    • Các vị trí ít nguy hiểm, ít va đập: ô lấy sáng nhỏ, cửa tủ, vách trang trí nội thất nằm ngoài tầm với.
    • Các cấu kiện sẽ được gia công tiếp (cắt, khoan, mài) trước khi đem đi tôi nhiệt hoặc dán an toàn.
    • Không nên dùng đơn lẻ cho khu vực có lưu lượng người qua lại cao hoặc ở cao độ lớn.
  • Kính tôi nhiệt (tempered glass):

    Kính tôi nhiệt như kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 được gia cường bằng quá trình nung đến gần nhiệt độ hóa mềm rồi làm nguội nhanh, tạo ứng suất nén trên bề mặt. Đặc tính kỹ thuật:

    • Độ bền cơ học tăng khoảng 3–5 lần so với kính thường cùng độ dày.
    • Khả năng chịu sốc nhiệt cao (chênh lệch nhiệt độ có thể lên đến 200–250°C).
    • Khi vỡ, kính phân rã thành các hạt nhỏ tương đối đều, ít sắc cạnh, được xem là vỡ an toàn.

    Lưu ý kỹ thuật:

    • Mọi thao tác cắt, khoan, mài cạnh phải hoàn thành trước khi tôi; sau khi tôi không thể gia công cơ học thêm.
    • Cần tính đến hiện tượng tự vỡ (spontaneous breakage) do tạp chất NiS, vì vậy với công trình quan trọng có thể cân nhắc thử nhiệt (heat soak test).

    Ứng dụng:

    • Mặt dựng kính, cửa đi, cửa sổ, vách kính chịu gió, chịu va đập.
    • Các chi tiết không khung hoặc khung mảnh như cửa trượt, vách tắm kính, mái kính.
  • Kính dán an toàn (laminated glass):

    Kính dán an toàn gồm hai hoặc nhiều lớp kính liên kết với nhau bằng lớp phim trung gian PVB, EVA hoặc SGP. Khi vỡ, mảnh kính bám dính vào lớp phim, không rơi rụng, duy trì được một mức độ che chắn nhất định. Đặc điểm chuyên môn:

    • Tăng cường an toàn: hạn chế rơi vỡ tự do, giảm nguy cơ chấn thương cho người bên dưới.
    • Tăng cường an ninh: khó bị đập vỡ xuyên qua trong thời gian ngắn, có thể đạt các cấp độ chống đạn, chống đột nhập tùy cấu hình.
    • Cải thiện cách âm: lớp phim trung gian giúp giảm truyền âm, đặc biệt ở dải tần trung.
    • Khả năng lọc tia UV: phim PVB chất lượng cao có thể chặn phần lớn tia cực tím, bảo vệ nội thất.

    Ứng dụng điển hình:

    • Lan can kính, vách kính cao tầng, mái kính, giếng trời.
    • Khu vực gần lối đi công cộng, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại.
    • Cửa, vách yêu cầu an ninh cao như ngân hàng, showroom trưng bày.
  • Kính hộp (insulating glass unit – IGU):

    Kính hộp là tổ hợp hai hoặc nhiều lớp kính ghép với nhau bằng khung nhôm và hệ keo chuyên dụng, giữa các lớp có khoảng không khí khô hoặc khí trơ (Argon, Krypton). Chức năng chính:

    • Tăng cường cách nhiệt: giảm hệ số truyền nhiệt U-value, hạn chế thất thoát năng lượng qua bề mặt kính.
    • Cải thiện cách âm: lớp không khí/khí trơ tạo lớp đệm giảm truyền âm.
    • Giảm ngưng tụ hơi nước trên bề mặt trong nhờ sử dụng hạt hút ẩm trong khung nhôm.

    Các yếu tố thiết kế quan trọng:

    • Độ dày từng lớp kính (kính thường, kính tôi, kính dán, kính phủ phản quang, kính low-E).
    • Chiều rộng khoang khí (thường 12–16 mm) và loại khí sử dụng.
    • Hệ keo bịt kín (butyl, polysulfide, silicone) đảm bảo độ kín khí, kín nước lâu dài.

    Ứng dụng:

    • Mặt dựng kính cho công trình yêu cầu cao về tiết kiệm năng lượng.
    • Cửa sổ, cửa đi ngoài trời tại khu vực khí hậu nóng ẩm hoặc chênh lệch nhiệt độ lớn.
  • Kính phủ phản quang/cản nhiệt:

    Đây là nhóm kính có lớp phủ kim loại hoặc oxit kim loại trên bề mặt, như Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2. Lớp phủ được thiết kế để phản xạ một phần đáng kể bức xạ mặt trời, giảm lượng nhiệt xâm nhập vào công trình. Đặc điểm:

    • Giảm hệ số truyền năng lượng mặt trời (Solar Factor, g-value), giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa.
    • Tạo hiệu ứng phản quang, tăng tính riêng tư ban ngày, đồng thời mang lại màu sắc đặc trưng cho mặt đứng.
    • Có thể kết hợp với tôi nhiệt, dán an toàn hoặc làm lớp ngoài của kính hộp.

    Lưu ý khi thiết kế:

    • Cân nhắc mức độ phản quang để tránh gây chói lóa cho công trình lân cận và người tham gia giao thông.
    • Chọn màu sắc, độ phản xạ phù hợp với ngôn ngữ kiến trúc tổng thể và quy định quy hoạch đô thị.
  • Kính low-E:

    Kính phủ lớp phát xạ thấp (low emissivity) có lớp phủ siêu mỏng bằng kim loại hoặc oxit kim loại, tối ưu khả năng cách nhiệt bằng cách giảm bức xạ nhiệt hồng ngoại qua bề mặt kính. Đặc điểm chuyên sâu:

    • Hệ số phát xạ thấp (ε thấp) giúp hạn chế trao đổi nhiệt bức xạ giữa trong và ngoài.
    • Giữ lại nhiệt trong nhà vào mùa lạnh và hạn chế nhiệt xâm nhập vào mùa nóng, tùy cấu hình và vị trí lớp phủ.
    • Thường được sử dụng như một lớp trong của kính hộp để bảo vệ lớp phủ và tối ưu hiệu suất.

    Ứng dụng:

    • Các công trình đạt chứng chỉ công trình xanh, tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng.
    • Tòa nhà văn phòng, khách sạn, căn hộ cao cấp yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt.

Trường hợp sử dụng kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là dòng kính phủ phản quang/cản nhiệt màu xanh biển sáng, thuộc thế hệ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2. Lớp phủ kim loại tối ưu khả năng phản xạ bức xạ mặt trời, đồng thời tạo hiệu ứng thẩm mỹ mạnh cho mặt đứng công trình. Một số trường hợp sử dụng phù hợp:

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm, có tem chứng nhận sản phẩm.

  • Mặt dựng kính (Curtain wall):

    Đối với các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn, cao ốc hỗn hợp, mặt dựng kính là lớp vỏ bao che chính, chịu tác động trực tiếp của bức xạ mặt trời và gió. Sử dụng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại:

    • Giảm tải nhiệt cho hệ thống điều hòa không khí nhờ hệ số truyền năng lượng mặt trời thấp.
    • Tạo diện mạo đồng nhất, hiện đại với sắc xanh biển sáng, tăng tính nhận diện công trình.
    • Cải thiện độ chói trong không gian làm việc gần mặt kính, giúp người sử dụng thoải mái hơn.

    Có thể sử dụng ở dạng kính đơn tôi nhiệt, kính dán an toàn hoặc tích hợp trong kính hộp tùy yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn.

  • Cửa sổ, cửa đi ngoài trời:

    Đặc biệt hiệu quả ở các hướng nắng gắt như Tây, Tây Nam, Nam – nơi bức xạ mặt trời trực tiếp gây tăng nhiệt độ bên trong. Khi dùng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 cho cửa sổ, cửa đi:

    • Giảm đáng kể lượng nhiệt bức xạ xuyên qua, giúp không gian bên trong mát hơn.
    • Hạn chế hiện tượng chói lóa khi làm việc gần cửa sổ, nhất là với không gian văn phòng.
    • Tăng tính riêng tư ban ngày nhờ hiệu ứng phản quang, trong khi vẫn đảm bảo lấy sáng tự nhiên.

    Khi kết hợp với hệ khung nhôm kính, cần tính toán độ dày kính, phương án tôi nhiệt hoặc dán an toàn để đáp ứng yêu cầu chịu gió, chịu va đập và an toàn sử dụng.

  • Vách kính logia, ban công có khung:

    Đối với logia, ban công, kính vừa đóng vai trò che chắn gió, mưa, vừa là lớp bảo vệ an toàn. Sử dụng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01:

    • Giúp giảm nhiệt bức xạ chiếu trực tiếp vào không gian logia, ban công, đặc biệt ở tầng cao.
    • Tăng riêng tư cho người sử dụng nhờ màu xanh biển sáng và hiệu ứng phản quang vừa phải.
    • Khi kết hợp với cấu hình kính dán an toàn hoặc kính tôi, đảm bảo an toàn rơi vỡ cho khu vực bên dưới.
  • Vách kính ngăn phòng gần mặt ngoài:

    Các không gian làm việc, phòng họp, khu vực chức năng bố trí sát mặt ngoài công trình thường chịu ảnh hưởng trực tiếp của ánh sáng và nhiệt. Dùng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 cho lớp kính gần mặt ngoài:

    • Giảm độ chói trên màn hình máy tính, thiết bị hiển thị, nâng cao hiệu quả làm việc.
    • Ổn định nhiệt độ cục bộ gần mặt kính, tránh cảm giác nóng bức khi ngồi sát cửa sổ.
    • Kết hợp tốt với rèm trong, hệ lam che nắng để tạo giải pháp kiểm soát ánh sáng linh hoạt.
  • Ốp kính trang trí mặt tiền:

    Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 có màu xanh biển sáng đặc trưng, phù hợp làm mảng ốp trang trí, nhấn nhá trên mặt tiền:

    • Tạo điểm nhấn thị giác mạnh, giúp công trình nổi bật trong tổng thể đô thị.
    • Có thể phối hợp với các loại kính màu khác hoặc vật liệu ốp như nhôm, đá, gạch để tạo bố cục mặt đứng đa dạng.
    • Vẫn giữ được chức năng cản nhiệt, phản xạ bức xạ mặt trời nếu mảng ốp đồng thời là bề mặt bao che.

Kết hợp kính PQ Xanh biển sáng với các giải pháp kính khác

Để tối ưu hiệu quả sử dụng về mặt năng lượng, an toàn và tiện nghi, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 thường được cấu hình trong các hệ kính đa lớp. Việc kết hợp đúng sẽ giúp đạt được sự cân bằng giữa thẩm mỹ, hiệu suất nhiệt và chi phí đầu tư.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm, nhãn Stops ol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

  • Kính hộp hai lớp:

    Cấu hình phổ biến là sử dụng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 làm lớp kính ngoài, lớp còn lại là kính trắng hoặc kính low-E, giữa hai lớp là khoảng khí trơ (thường là Argon). Cấu hình này mang lại:

    • Tăng cường cách nhiệt, cách âm:
      • Lớp Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 phản xạ phần lớn bức xạ mặt trời, giảm tải nhiệt bức xạ.
      • Lớp khí trơ giảm truyền nhiệt dẫn và đối lưu, đồng thời cải thiện cách âm.
      • Nếu lớp trong là kính low-E, hiệu quả cách nhiệt tổng thể được nâng cao đáng kể.
    • Giảm ngưng tụ hơi nước trên bề mặt kính:
      • Khoang khí kín với hạt hút ẩm trong khung nhôm hạn chế hơi ẩm xâm nhập.
      • Bề mặt trong của kính ít bị lạnh sâu, giảm nguy cơ đọng sương trong điều kiện chênh lệch nhiệt độ lớn.
    • Phù hợp cho công trình tiêu chuẩn công trình xanh, tiết kiệm năng lượng:
      • Giảm nhu cầu công suất điều hòa không khí, giảm chi phí vận hành lâu dài.
      • Cải thiện chỉ số hiệu suất năng lượng của tòa nhà, hỗ trợ đạt các chứng chỉ xanh.

    Khi thiết kế, cần xác định:

    • Độ dày từng lớp kính (ví dụ: 6 mm Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 + 12 mm Argon + 6 mm kính low-E).
    • Vị trí lớp phủ (hướng phủ vào khoang khí hay ra ngoài) để tối ưu hiệu suất và độ bền lớp phủ.
    • Yêu cầu an toàn: có cần tôi nhiệt hoặc dán an toàn cho một hoặc cả hai lớp kính hay không.
  • Kính dán an toàn:

    Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 có thể được sử dụng như một trong các lớp kính trong cấu hình kính dán an toàn, kết hợp với lớp kính còn lại là kính trắng, kính màu hoặc kính tôi. Cấu hình này giúp:

    • Tăng cường an ninh, chống rơi vỡ:
      • Khi một lớp kính bị vỡ, mảnh vỡ vẫn bám vào lớp phim PVB/EVA, hạn chế rơi rụng.
      • Tăng thời gian chống lại tác động đập phá, hỗ trợ yêu cầu an ninh cho khu vực nhạy cảm.
    • Phù hợp cho:
      • Lan can kính, vách kính cao tầng, nơi nguy cơ rơi vỡ có thể gây nguy hiểm cho người bên dưới.
      • Khu vực gần lối đi công cộng, trường học, bệnh viện, nơi mật độ người sử dụng cao.
      • Các vị trí yêu cầu đồng thời tính thẩm mỹ, cản nhiệt và an toàn cao.

    Có thể kết hợp thêm xử lý tôi nhiệt cho từng lớp kính trước khi dán để đạt cấu hình kính dán tôi nhiệt, vừa có tính an toàn của kính dán, vừa có độ bền cơ học cao của kính tôi, phù hợp cho các hạng mục chịu tải trọng gió lớn hoặc yêu cầu an toàn đặc biệt.

Ứng dụng thực tế và lợi ích khi sử dụng PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại giá trị tổng hợp cho nhiều loại công trình, từ cao tầng, nhà ở cao cấp đến khối thương mại – dịch vụ. Nhờ lớp phủ phản quang cản nhiệt, kính tham gia tối ưu hệ vỏ công trình, giảm tải nhiệt, hạn chế chói lóa, hỗ trợ tiết kiệm năng lượng và đáp ứng tiêu chí công trình xanh. Về thẩm mỹ, sắc xanh biển sáng cùng hiệu ứng phản chiếu nhẹ giúp công trình hiện đại, sang trọng, tăng khả năng nhận diện và giá trị bất động sản. Đồng thời, kính cải thiện trải nghiệm người dùng: không gian gần mặt kính vẫn mát, dễ chịu, đảm bảo tầm nhìn và mức độ riêng tư tương đối, góp phần giảm chi phí vận hành dài hạn.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sẫm, dày 6 mm, có tem thông tin sản phẩm

Ứng dụng trong công trình cao tầng và mặt dựng kính lớn

Đối với các tòa nhà cao tầng, đặc biệt là các khối văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại với tỷ lệ mặt dựng kính lớn, việc lựa chọn kính phản quang cản nhiệt như PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là một quyết định kỹ thuật quan trọng. Kính tham gia trực tiếp vào “hệ vỏ công trình” (building envelope), ảnh hưởng đến tải nhiệt, độ chói, khả năng cách âm và tuổi thọ của các hệ thống cơ điện.

Việc lựa chọn kính phù hợp quyết định trực tiếp đến:

  • Hình ảnh nhận diện công trình: Màu xanh biển sáng với hiệu ứng phản quang vừa phải tạo nên diện mạo hiện đại, sắc nét, giúp công trình nổi bật trong tổng thể đô thị. Bề mặt kính có độ phản xạ được kiểm soát, tạo hiệu ứng “gương nhẹ” vào ban ngày, giúp công trình dễ nhận diện từ xa, đồng thời hạn chế cảm giác nặng nề so với các loại kính màu đậm truyền thống.
  • Hiệu quả năng lượng: Lớp phủ phản quang và cản nhiệt của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 giúp giảm hệ số truyền nhiệt mặt trời (Solar Factor), hạn chế lượng bức xạ hồng ngoại đi vào bên trong. Nhờ đó:
    • Giảm tải cho hệ thống điều hòa trung tâm (chiller, VRV/VRF), cho phép tối ưu công suất thiết kế ban đầu.
    • Giảm công suất tiêu thụ điện trong giờ cao điểm, cải thiện chỉ số hiệu quả năng lượng (EUI) của tòa nhà.
    • Hỗ trợ đáp ứng các tiêu chuẩn công trình xanh (LEED, LOTUS, EDGE…) khi kết hợp với các giải pháp che nắng và cách nhiệt khác.
  • Trải nghiệm người dùng: Không gian làm việc, sinh hoạt gần mặt kính vẫn đảm bảo thoải mái, ít bị nóng bức, chói lóa. Độ truyền sáng được tối ưu để:
    • Giảm hiện tượng “hot spot” nhiệt tại khu vực sát kính, đặc biệt ở các tầng cao, hướng Tây và Tây Nam.
    • Hạn chế chói lóa trên màn hình máy tính, thiết bị hiển thị, giúp tăng hiệu suất làm việc.
    • Duy trì tầm nhìn ra cảnh quan đô thị với màu sắc trung thực, không bị ám màu quá mạnh.

Trong các hệ mặt dựng kính lớn như curtain wall, spider, unitized, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 thường được:

  • Kết hợp với kính an toàn (dán nhiều lớp) hoặc kính cường lực để đáp ứng yêu cầu về an toàn, chống vỡ, chống rơi.
  • Lắp đặt trong cấu hình kính hộp (Insulating Glass Unit – IGU) nhằm tăng cường khả năng cách nhiệt, giảm hệ số U-value của toàn bộ hệ vỏ.
  • Tối ưu độ dày và cấu trúc theo từng vùng gió, chiều cao công trình, đảm bảo độ võng và an toàn kết cấu theo tiêu chuẩn.

Ứng dụng trong nhà ở cao cấp và biệt thự

Trong phân khúc nhà ở cao cấp, biệt thự, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 được ưu tiên nhờ khả năng kết hợp hài hòa giữa thẩm mỹ, riêng tư và hiệu quả năng lượng. Khác với các loại kính trong suốt thông thường, kính phản quang cản nhiệt mang lại cảm giác sang trọng, đồng thời kiểm soát tốt ánh sáng và nhiệt.

Kính thường được sử dụng cho:

  • Cửa sổ lớn, cửa trượt mở ra sân vườn, hồ bơi, nơi gia chủ muốn có tầm nhìn rộng nhưng vẫn hạn chế bức xạ nhiệt trực tiếp, đặc biệt ở các hướng nắng gắt.
  • Vách kính mặt tiền, giếng trời có yêu cầu cản nhiệt, giúp giảm lượng nhiệt bức xạ đi vào không gian sinh hoạt, bảo vệ nội thất, đồ gỗ, rèm khỏi phai màu do tia UV.
  • Không gian phòng khách, phòng làm việc, phòng sinh hoạt chung có tầm nhìn rộng, nơi cần ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn phải đảm bảo sự dễ chịu về thị giác và nhiệt độ.

Lợi ích mang lại gồm:

  • Tăng giá trị thẩm mỹ: Bề mặt kính xanh biển sáng tạo phong cách kiến trúc hiện đại, tinh tế. Khi kết hợp với khung nhôm, thép hoặc gỗ cao cấp, công trình đạt được ngôn ngữ thiết kế đồng nhất, nâng tầm giá trị bất động sản. Hiệu ứng phản chiếu nhẹ của kính giúp mặt tiền luôn “sạch” về cảm quan, che bớt các chi tiết nội thất không cần phô bày.
  • Giữ sự riêng tư: Lớp phản quang tạo hiệu ứng “một chiều” tương đối vào ban ngày, giúp người bên ngoài khó quan sát vào bên trong, trong khi người bên trong vẫn nhìn ra cảnh quan. Điều này đặc biệt hữu ích cho:
    • Biệt thự phố, nhà vườn nằm sát các trục đường lớn.
    • Các không gian sinh hoạt mở, nhiều kính nhưng vẫn cần sự kín đáo.

    Khi kết hợp thêm rèm trong, rèm ngoài hoặc film bổ sung, mức độ riêng tư có thể được điều chỉnh linh hoạt theo từng thời điểm trong ngày.

  • Giảm chi phí vận hành: Khả năng cản nhiệt giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng điều hòa, đặc biệt trong mùa hè hoặc những ngày nắng gắt. Về mặt kỹ thuật:
    • Giảm công suất điều hòa lắp đặt ban đầu cho các phòng có diện tích kính lớn.
    • Ổn định nhiệt độ trong nhà, giảm dao động nhiệt, từ đó nâng cao độ bền của vật liệu nội thất.
    • Giảm chi phí điện năng dài hạn, đặc biệt với các biệt thự sử dụng hệ thống kính bao che diện tích lớn.

Trong thực tế thiết kế, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 còn được kết hợp với:

  • Hệ lam che nắng, mái kính, ban công nhô ra để tối ưu hiệu quả che nắng theo từng hướng.
  • Các giải pháp thông gió tự nhiên, cửa mở quay, mở trượt, cửa lùa nhôm kính lớn nhằm cân bằng giữa thông gió và cách nhiệt.

Ứng dụng trong công trình thương mại và dịch vụ

Các trung tâm thương mại, showroom, khách sạn, nhà hàng, tòa nhà văn phòng cho thuê thường ưu tiên sử dụng kính phản quang cản nhiệt như Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 vì đây là nhóm công trình có mật độ sử dụng cao, yêu cầu khắt khe về hình ảnh thương hiệu, trải nghiệm khách hàng và chi phí vận hành dài hạn.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm, dạng tấm vuông trưng bày mẫu、】【

Kính thường được ứng dụng cho:

  • Mặt tiền trưng bày sản phẩm, nơi cần tạo ấn tượng mạnh về thị giác, đồng thời kiểm soát ánh sáng để không làm biến dạng màu sắc hàng hóa, bảng hiệu, màn hình LED.
  • Khu vực sảnh, hành lang có nhiều mảng kính lớn, nơi khách hàng tiếp xúc đầu tiên với công trình. Kính giúp không gian luôn sáng, thoáng, nhưng không bị nóng bức, tạo cảm giác dễ chịu ngay từ lối vào.
  • Khu vực nhà hàng, café trên cao với tầm nhìn rộng, nơi tầm nhìn ra cảnh quan thành phố là yếu tố then chốt trong trải nghiệm dịch vụ. Kính cản nhiệt giúp khách có thể ngồi gần cửa kính mà không bị nóng hoặc chói.

Những lợi ích chính:

  • Thu hút khách hàng: Mặt tiền kính xanh biển sáng, phản quang vừa phải tạo nên hình ảnh sang trọng, chuyên nghiệp. Đối với showroom ô tô, thời trang, trang sức, kính giúp:
    • Tạo nền phản chiếu nhẹ, làm nổi bật sản phẩm trưng bày.
    • Giảm độ chói trực tiếp lên sản phẩm, giữ màu sắc trung thực.
    • Tăng khả năng nhận diện thương hiệu từ xa, đặc biệt vào ban ngày.
  • Đảm bảo sự thoải mái cho khách: Trong không gian nhiều kính, nếu không kiểm soát tốt bức xạ mặt trời, khách hàng dễ cảm thấy nóng, chói, dẫn đến giảm thời gian lưu lại trong không gian thương mại. Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 giúp:
    • Giảm nhiệt độ bề mặt kính, hạn chế bức xạ nhiệt truyền vào không gian sử dụng.
    • Giảm độ chói, giúp khách hàng quan sát sản phẩm, thực đơn, màn hình hiển thị dễ dàng hơn.
    • Duy trì môi trường ánh sáng tự nhiên cân bằng, hỗ trợ tâm lý thoải mái, khuyến khích khách ở lại lâu hơn.
  • Giảm chi phí vận hành cho chủ đầu tư: Trong suốt vòng đời công trình, chi phí năng lượng cho điều hòa, chiếu sáng là khoản chi lớn. Sử dụng kính cản nhiệt phản quang:
    • Giảm tải lạnh cho hệ thống HVAC, kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì.
    • Cho phép tối ưu thiết kế hệ thống cơ điện ngay từ đầu, tránh lắp đặt dư công suất.
    • Góp phần cải thiện chỉ số vận hành tòa nhà, tăng sức hấp dẫn với khách thuê văn phòng, thương hiệu bán lẻ, chuỗi khách sạn.

Trong các công trình thương mại và dịch vụ, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 thường được tích hợp trong giải pháp tổng thể gồm:

  • Hệ mặt dựng nhôm kính cao cấp, có khe kỹ thuật cho rèm trong, rèm ngoài hoặc hệ che nắng tự động.
  • Giải pháp chiếu sáng tự nhiên kết hợp chiếu sáng nhân tạo, tận dụng độ truyền sáng của kính để giảm công suất chiếu sáng ban ngày.
  • Các tiêu chí công trình xanh, chứng chỉ vận hành bền vững, giúp chủ đầu tư nâng cao giá trị cho thuê và hình ảnh thương hiệu.

Lưu ý kỹ thuật khi thiết kế, gia công và lắp đặt kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Trong giai đoạn thiết kế, cần ưu tiên tính toán kết cấu, tải trọng gió, va đập và hướng nắng để chọn đúng độ dày, cấu hình kính đơn, kính hộp hoặc kính dán an toàn, đồng thời đảm bảo hiệu năng quang học – nhiệt học và phối màu hài hòa với tổng thể kiến trúc. Ở bước gia công và tôi nhiệt, mọi thao tác cắt, khoan, mài phải hoàn tất trước khi tôi, kiểm soát kỹ chất lượng cạnh kính và đặc biệt bảo vệ lớp phủ phản quang khỏi trầy xước, hóa chất, sai số nhiệt. Khi lắp đặt, cần dùng gioăng, keo silicone trung tính tương thích, tránh vật sắc nhọn, vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính và kiểm tra khung, phụ kiện, mép kính để duy trì độ bền, an toàn và thẩm mỹ lâu dài.

Kính tôi nhiệt an toàn Hải Long Glass màu xanh biển sáng, dày 6 mm

Lưu ý trong giai đoạn thiết kế

Khi lựa chọn kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 cho công trình, ngoài các yếu tố kiến trúc, cần xem xét kỹ các tham số kỹ thuật, điều kiện môi trường và yêu cầu vận hành lâu dài của công trình. Việc tính toán đúng ngay từ giai đoạn thiết kế giúp hạn chế rủi ro nứt vỡ, cong võng, rò rỉ nước và suy giảm hiệu năng cản nhiệt – cản sáng của kính trong quá trình sử dụng.

  • Tính toán tải trọng gió, tải trọng va đập:

    Cần áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế kết cấu kính và mặt dựng (như TCVN, EN, ASTM tương ứng) để xác định chính xác độ dày kính Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01. Các tham số cần xét:

    • Chiều cao công trình, vị trí địa lý (gần biển, vùng gió mạnh, khu vực đô thị kín gió,…).
    • Kích thước ô kính (chiều rộng, chiều cao, tỷ lệ cạnh). Ô kính càng lớn, độ võng cho phép càng phải kiểm soát chặt.
    • Kiểu liên kết: kẹp điểm, bắt cạnh, gắn trong khung nhôm, hệ unitized hay stick.
    • Tải trọng va đập dự kiến: khu vực tầng trệt, gần lối đi, khu vực công cộng nên ưu tiên cấu hình kính dán an toàn hoặc kính hộp có lớp kính dán.

    Nên tính toán độ võng tối đa cho phép (thường giới hạn khoảng L/200 đến L/250 tùy tiêu chuẩn) để tránh hiện tượng biến dạng quang học, nứt keo, hở gioăng và gây cảm giác khó chịu về thẩm mỹ.

  • Xác định hướng nắng:

    Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là kính phủ phản quang có khả năng cản nhiệt tốt, tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc nhiều vào hướng nắng và bức xạ mặt trời tại vị trí công trình:

    • Các mặt đứng hướng Tây, Tây Nam, Tây Bắc: nên ưu tiên sử dụng cấu hình kính có hệ số truyền năng lượng mặt trời (SHGC) thấp, có thể kết hợp Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 với kính low-e hoặc kính màu nền tối hơn trong cấu trúc kính hộp.
    • Mặt đứng hướng Đông, Đông Nam: có thể dùng độ dày kính mỏng hơn (nếu tải trọng gió cho phép) hoặc cấu hình kính đơn, vẫn đảm bảo hiệu quả cản nhiệt – chói lóa ở mức chấp nhận được.
    • Mặt đứng hướng Bắc: ưu tiên lấy sáng, có thể dùng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 với độ dày tối ưu về kinh tế, kết hợp giải pháp che nắng kiến trúc nếu cần.

    Cần phối hợp với đơn vị cung cấp kính để có thông số quang học – nhiệt học (Visible Light Transmission, Solar Factor, U-value…) nhằm mô phỏng năng lượng cho toàn bộ công trình.

  • Phối màu tổng thể:

    Màu xanh biển sáng của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 có sắc độ và độ phản xạ nhất định, thay đổi nhẹ theo điều kiện ánh sáng và nền phía sau. Khi thiết kế, nên:

    • So sánh mẫu kính thực tế ở nhiều điều kiện ánh sáng (nắng gắt, trời râm, buổi tối có đèn trong nhà) để đánh giá đúng màu sắc và độ phản chiếu.
    • Phối hợp với màu nhôm (anod, sơn tĩnh điện), màu đá ốp, sơn tường, lam che nắng để tạo tổng thể hài hòa. Màu nhôm trung tính (xám, đen, ghi) thường làm nổi bật sắc xanh biển sáng.
    • Lưu ý hiệu ứng “gương” của kính phản quang: ban ngày mặt ngoài phản chiếu mạnh, ban đêm khi trong nhà sáng đèn, người ngoài có thể nhìn thấy bên trong nếu không có rèm hoặc giải pháp che chắn.
  • Xem xét yêu cầu cách âm, an ninh:

    Đối với các công trình gần đường giao thông lớn, sân bay, khu công nghiệp hoặc có yêu cầu an ninh cao, nên cấu hình kính theo hướng:

    • Kính hộp (Insulating Glass Unit – IGU):
      • Dùng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 làm lớp ngoài, kết hợp một lớp kính trong (trắng, low-e hoặc kính dán) để tăng cách nhiệt, cách âm.
      • Khoảng rỗng giữa hai lớp kính có thể bơm khí trơ (Argon) để cải thiện hệ số truyền nhiệt.
    • Kính dán an toàn:
      • Dùng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 làm một trong các lớp kính dán, kết hợp film PVB hoặc SGP để tăng khả năng chống đột nhập, chống rơi vỡ.
      • Phù hợp cho lan can, vách kính sát sàn, khu vực có nguy cơ va đập cao.

    Nên yêu cầu nhà cung cấp đưa ra cấu hình mẫu kèm chứng chỉ thử nghiệm (nếu có) về cách âm, an toàn, chịu lực để so sánh và lựa chọn.

Lưu ý trong gia công và tôi nhiệt

Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là kính phủ phản quang, lớp phủ nhạy cảm với va đập, trầy xước và một số hóa chất. Quá trình gia công và tôi nhiệt cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng quang học, cơ học và độ bền lớp phủ.

  • Mọi thao tác cắt, khoan, mài, khoét lỗ phải hoàn thành trước khi đưa vào lò tôi.

    Kính tempered không thể gia công sau khi tôi, do đó:

    • Phải kiểm tra chính xác bản vẽ shopdrawing, kích thước hoàn thiện, vị trí lỗ khoan, rãnh, bo góc trước khi cắt.
    • Khoan lỗ, khoét ô kỹ thuật (bản lề, tay nắm, kẹp kính, spider…) cần tuân thủ khoảng cách tối thiểu từ mép kính và giữa các lỗ để tránh tập trung ứng suất.
    • Các cạnh khoan, khoét phải được mài nhẵn, không để sứt mẻ, nứt chân chim vì sẽ là điểm khởi phát nứt vỡ khi tôi hoặc khi sử dụng.
  • Kiểm soát chất lượng cạnh kính để tránh nứt vỡ trong quá trình tôi và sử dụng.

    Cạnh kính là vùng chịu ứng suất cao sau khi tôi nhiệt. Cần:

    • Mài cạnh theo yêu cầu sử dụng: mài phẳng, mài vát, mài tròn… tùy vị trí lộ cạnh hay ẩn trong khung.
    • Loại bỏ hoàn toàn các mẻ cạnh, vết nứt nhỏ, vết sứt không đều. Những khuyết tật này có thể không thấy rõ bằng mắt thường nhưng sẽ gây vỡ tự phát khi kính chịu tải.
    • Kiểm tra ngẫu nhiên bằng phương pháp soi cạnh, dùng ánh sáng mạnh để phát hiện khuyết tật.
  • Bảo vệ lớp phủ trong quá trình gia công, tránh trầy xước, va đập mạnh vào bề mặt phủ.

    Lớp phủ Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 thường được bố trí ở một mặt xác định (thường là mặt #2 hoặc #3 trong cấu trúc kính hộp). Khi gia công:

    • Phải đánh dấu rõ mặt có lớp phủ, sắp xếp quy trình sao cho mặt phủ luôn được tiếp xúc với bề mặt mềm (cao su, nỉ, nệm xốp).
    • Không kéo lê kính trên bề mặt có bụi cát, mạt kim loại; cần vệ sinh băng tải, con lăn, bàn gia công thường xuyên.
    • Không dùng dụng cụ kim loại sắc nhọn chạm trực tiếp lên lớp phủ; khi cần gỡ nhãn, băng keo phải dùng dụng cụ nhựa mềm hoặc khăn mềm.
    • Trong lò tôi, cần hiệu chỉnh nhiệt độ, tốc độ băng tải, áp lực khí làm nguội phù hợp với loại kính phủ để tránh biến dạng quang học (roller wave, bow) và không làm suy giảm lớp phủ.

Lưu ý trong lắp đặt và bảo trì

Giai đoạn lắp đặt và bảo trì quyết định nhiều đến tuổi thọ và tính ổn định của kính Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01. Sai sót nhỏ trong thi công có thể dẫn đến nứt vỡ cạnh, thấm nước, ố bẩn lớp phủ hoặc mất độ kín khí của kính hộp.

  • Sử dụng phụ kiện, gioăng, keo phù hợp:

    Cần lựa chọn hệ phụ kiện tương thích với kính phủ phản quang:

    • Gioăng EPDM, TPE hoặc vật liệu tương đương có khả năng chịu tia UV, chịu lão hóa tốt, không tiết dầu hoặc hóa chất gây ố mép kính.
    • Keo silicone trung tính (neutral cure) chuyên dùng cho kính, đã được nhà sản xuất khuyến nghị dùng với kính phủ. Tránh dùng keo acid hoặc keo không rõ nguồn gốc.
    • Đảm bảo độ kín khít tại các mối nối, góc khung, khe giãn nở để tránh thấm nước, đọng hơi ẩm gây ố mép, mốc bẩn.
  • Không dùng vật sắc nhọn cọ xát trực tiếp lên bề mặt kính, đặc biệt là mặt có lớp phủ.

    Trong quá trình lắp đặt:

    • Không dùng dao, bay kim loại, tua vít để cạo vữa, sơn bám trên mặt kính; nên dùng dụng cụ nhựa mềm hoặc hóa chất tẩy rửa phù hợp.
    • Không đặt trực tiếp các vật liệu xây dựng (gạch, đá, sắt thép) lên bề mặt kính.
    • Khi di chuyển kính, cần dùng găng tay sạch, đệm cao su hoặc nỉ tại các điểm tiếp xúc.
  • Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính, khăn mềm, tránh hóa chất ăn mòn mạnh.

    Để duy trì độ trong, độ phản xạ và màu sắc ổn định của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01:

    • Dùng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính, chuyên dụng cho kính; thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng toàn bộ.
    • Dùng khăn microfiber, bọt biển mềm; tránh dùng bùi nhùi kim loại, giấy nhám, bàn chải cứng.
    • Không dùng hóa chất chứa fluor, amoniac nồng độ cao, dung môi mạnh (thinner, acetone…) trên mặt có lớp phủ.
    • Vệ sinh định kỳ theo chu kỳ phù hợp với môi trường: khu vực biển, khu công nghiệp nên vệ sinh thường xuyên hơn để tránh muối, bụi bẩn bám lâu ngày.
  • Kiểm tra định kỳ hệ khung, keo, phụ kiện để đảm bảo an toàn lâu dài.

    Các hạng mục cần kiểm tra:

    • Tình trạng gioăng: lão hóa, nứt, co ngót, bong tróc.
    • Lớp keo silicone: rạn nứt, bong mép, mất bám dính với kính hoặc khung.
    • Phụ kiện cơ khí (bản lề, kẹp, spider, bulong): rỉ sét, lỏng, biến dạng.
    • Dấu hiệu nứt cạnh, vết xước sâu, ố mép kính hộp (mất kín khí) để có kế hoạch xử lý, thay thế kịp thời.

Bảng gợi ý lựa chọn độ dày kính theo ứng dụng

Bảng dưới đây mang tính chất tham khảo, việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên tính toán tải trọng gió, kích thước ô kính, cấu hình kính (đơn, hộp, dán) và yêu cầu an toàn cụ thể của từng dự án. Trong nhiều trường hợp, Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 sẽ được sử dụng như một lớp trong tổ hợp kính dán hoặc kính hộp để tối ưu đồng thời các yếu tố: cản nhiệt, cách âm, an toàn và thẩm mỹ.

Hạng mục sử dụng Độ dày kính Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 khuyến nghị Ghi chú
Cửa sổ nhà ở thấp tầng 5–6 mm Có khung bao, kích thước ô kính vừa và nhỏ
Cửa sổ, cửa đi nhà phố, biệt thự 6 mm Phổ biến, cân bằng chi phí và độ bền
Mặt dựng tòa nhà văn phòng 6–8 mm (kính đơn) hoặc 5–6 mm (trong kính hộp) Tùy chiều cao và tải trọng gió
Vách kính logia, ban công có khung 6–8 mm Nên kết hợp kính dán nếu yêu cầu an toàn cao
Lan can kính, vách không khung 10–12 mm (thường là kính dán an toàn) Stopsol có thể dùng làm một lớp trong cấu trúc kính dán

Lợi ích kinh tế – kỹ thuật khi lựa chọn PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 mang lại lợi ích kinh tế – kỹ thuật rõ rệt khi xét theo chi phí vòng đời công trình. Nhờ các chỉ số SHGC, VLT, U-value được tối ưu cho khí hậu nóng ẩm, kính giúp giảm tải nhiệt mặt trời, từ đó cắt giảm công suất và chi phí đầu tư hệ HVAC, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành điện lạnh trong suốt vòng đời sử dụng. Bên cạnh hiệu quả năng lượng, vật liệu này còn nâng cao giá trị tài sản nhờ đáp ứng tiêu chí công trình xanh, cải thiện tiện nghi nhiệt – thị giác, tăng cảm giác riêng tư và hình ảnh cao cấp cho tòa nhà. Đây là giải pháp bao che chiến lược để tối ưu hiệu quả đầu tư và vận hành dài hạn.

Kính tôi nhiệt an toàn Hạ Long Glass màu xanh biển sáng, độ dày 6 mm, kích thước mẫu vuông mbilu

Tối ưu chi phí vòng đời công trình

Trong phân tích hiệu quả đầu tư kính kiến trúc hiện đại, các chủ đầu tư và đơn vị tư vấn không chỉ dừng lại ở chi phí mua kính ban đầu mà chuyển sang cách tiếp cận theo chi phí vòng đời (Life Cycle Cost – LCC). Với kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01, lợi ích kinh tế thể hiện rõ khi xem xét toàn bộ vòng đời công trình, từ giai đoạn thiết kế, thi công, vận hành cho đến cải tạo, nâng cấp.

Về mặt kỹ thuật, kính phản quang cản nhiệt như Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 thường có các chỉ số quan trọng như hệ số truyền năng lượng mặt trời tổng (SHGC), hệ số truyền sáng (VLT) và hệ số cách nhiệt (U-value) được tối ưu cho khí hậu nóng ẩm. Nhờ lớp phủ phản quang kim loại/oxide đa lớp, kính có khả năng phản xạ một phần lớn bức xạ hồng ngoại và một phần bức xạ khả kiến dư thừa, giúp giảm tải nhiệt mặt trời xâm nhập vào không gian bên trong.

Trên cơ sở đó, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 hỗ trợ:

  • Giảm chi phí đầu tư hệ thống điều hòa:

    Khi tải nhiệt xuyên qua hệ kính giảm, tải lạnh tính toán cho công trình cũng giảm theo. Điều này cho phép kỹ sư cơ điện (MEP) có thể:

    • Giảm công suất thiết kế của chiller, VRV/VRF, AHU, FCU và các thiết bị phụ trợ.
    • Giảm kích thước ống gió, ống nước lạnh, cáp điện cấp nguồn cho hệ HVAC.
    • Giảm diện tích phòng máy, trục kỹ thuật, từ đó tối ưu diện tích sàn thương mại có thể khai thác.

    Trong nhiều dự án, phần chi phí tiết kiệm được từ việc giảm công suất hệ thống HVAC có thể bù đắp đáng kể phần chênh lệch giá giữa kính hiệu năng cao và kính thông thường, tạo nên hiệu quả đầu tư ròng dương ngay từ giai đoạn đầu.

  • Giảm chi phí vận hành:

    Trong suốt vòng đời công trình, chi phí điện cho điều hòa không khí thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành. Nhờ khả năng cản nhiệt, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 giúp:

    • Giảm số giờ vận hành ở tải cao của chiller, máy nén, quạt và bơm.
    • Giảm hiện tượng quá tải cục bộ tại các khu vực mặt đứng hướng Tây, Tây Nam, Đông – nơi bức xạ mặt trời mạnh.
    • Ổn định nhiệt độ trong nhà, giảm nhu cầu điều chỉnh nhiệt độ sâu (setpoint quá thấp) để bù lại lượng nhiệt xâm nhập.

    Về mặt định lượng, khi kết hợp kính phản quang với giải pháp kính hộp, low-E và che nắng chủ động, nhiều công trình có thể giảm 15–30% năng lượng tiêu thụ cho điều hòa so với sử dụng kính trong suốt thông thường, tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể trong 10–20 năm vận hành.

  • Tăng giá trị tài sản:

    Các tòa nhà sử dụng kính kiến trúc cao cấp, có chứng nhận tiết kiệm năng lượng và công trình xanh thường được thị trường đánh giá cao hơn về:

    • Giá cho thuê/m², nhờ môi trường làm việc tiện nghi, chi phí vận hành thấp hơn cho khách thuê.
    • Giá trị chuyển nhượng, do tài sản được xếp vào nhóm bất động sản “bền vững”, ít rủi ro trước biến động giá năng lượng.
    • Hình ảnh thương hiệu của chủ đầu tư, đặc biệt với các dự án văn phòng hạng A, trung tâm thương mại, khách sạn cao cấp.

    Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 không chỉ là vật liệu bao che mà còn là một thành phần quan trọng trong chiến lược tối ưu giá trị vòng đời tài sản, giúp công trình đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của khách thuê quốc tế và các quỹ đầu tư.

Nâng cao trải nghiệm người sử dụng

Trải nghiệm của người sử dụng trong các không gian có diện tích kính lớn phụ thuộc mạnh vào khả năng kiểm soát nhiệt, ánh sáng và độ chói. Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 được thiết kế để cân bằng giữa tính thẩm mỹ, hiệu quả năng lượng và sự thoải mái thị giác – nhiệt.

  • Nhiệt độ ổn định hơn, ít bị nóng bức sát mặt kính:

    Nhờ giảm bức xạ mặt trời trực tiếp và bức xạ hồng ngoại, bề mặt kính phía trong ít bị tăng nhiệt độ quá cao. Điều này giúp:

    • Giảm hiện tượng “vùng nóng” gần cửa kính, đặc biệt ở các mặt đứng hướng Tây.
    • Giảm chênh lệch nhiệt độ giữa khu vực gần kính và khu vực sâu trong phòng, tạo cảm giác dễ chịu hơn.
    • Hạn chế luồng đối lưu nóng – lạnh mạnh gây khó chịu cho người ngồi gần cửa sổ.

    Với các không gian văn phòng mở, khu vực làm việc sát kính vẫn duy trì được mức tiện nghi nhiệt tương đương khu vực trung tâm, giúp tối ưu bố trí mặt bằng và tăng số chỗ ngồi hiệu quả.

  • Ánh sáng dịu hơn, giảm chói, tăng hiệu quả làm việc, học tập:

    Lớp phủ phản quang của Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 giúp điều chỉnh phổ ánh sáng đi qua, giảm bớt cường độ ánh sáng trực tiếp gây chói mà vẫn duy trì mức độ chiếu sáng tự nhiên phù hợp. Điều này mang lại:

    • Giảm hiện tượng lóa trên màn hình máy tính, bảng trình chiếu, thiết bị hiển thị.
    • Cải thiện độ tương phản thị giác, giảm mỏi mắt cho người làm việc lâu trong môi trường văn phòng.
    • Tạo bầu không khí ánh sáng dịu, đồng đều hơn, hỗ trợ tập trung và nâng cao năng suất.

    Màu xanh biển sáng đặc trưng còn tạo nên hiệu ứng thị giác mát mẻ, hiện đại, phù hợp với các không gian sáng tạo, trung tâm thương mại, sảnh đón tiếp và khu vực lounge.

  • Cảm giác riêng tư tốt hơn, đặc biệt trong các văn phòng, phòng họp, phòng khách:

    Đặc tính phản quang của kính giúp tăng khả năng phản chiếu hình ảnh bên ngoài vào ban ngày, làm giảm mức độ nhìn xuyên từ bên ngoài vào trong. Nhờ đó:

    • Các không gian làm việc, phòng họp sát mặt kính vẫn nhận được ánh sáng tự nhiên nhưng ít bị “phơi bày” ra bên ngoài.
    • Cư dân hoặc người sử dụng cảm thấy an tâm hơn về quyền riêng tư, đặc biệt ở các tầng thấp hoặc khu vực gần đường giao thông.
    • Giảm nhu cầu sử dụng rèm che liên tục, giữ được tầm nhìn ra cảnh quan và tối ưu chiếu sáng tự nhiên.

    Khi kết hợp với kính hộp hoặc kính dán an toàn, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 còn góp phần nâng cao khả năng cách âm, tăng thêm sự yên tĩnh cho không gian nội thất.

Đáp ứng xu hướng công trình xanh và tiết kiệm năng lượng

Trong bối cảnh yêu cầu về giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng ngày càng khắt khe, vật liệu kính bao che đóng vai trò then chốt trong chiến lược thiết kế công trình xanh. Kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 phù hợp với định hướng này nhờ khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời và tối ưu chiếu sáng tự nhiên.

  • Giảm phát thải CO₂ thông qua tiết kiệm năng lượng:

    Mỗi kWh điện tiết kiệm được cho hệ thống điều hòa và chiếu sáng tương đương với một lượng CO₂ không bị phát thải ra môi trường (tùy theo hệ số phát thải của lưới điện từng quốc gia). Bằng việc giảm nhu cầu làm mát, kính phản quang cản nhiệt:

    • Góp phần trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải vận hành (operational carbon) của công trình.
    • Hỗ trợ chủ đầu tư đáp ứng các quy định, tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng ngày càng nghiêm ngặt.
    • Tạo lợi thế cạnh tranh trong các báo cáo ESG, thu hút nhà đầu tư quan tâm đến phát triển bền vững.
  • Tối ưu sử dụng ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo tiện nghi nhiệt:

    Thách thức lớn trong thiết kế mặt đứng kính là cân bằng giữa việc đưa ánh sáng tự nhiên vào sâu trong công trình và kiểm soát nhiệt, chói. Với đặc tính truyền sáng được tính toán, kính PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 cho phép:

    • Giảm phụ thuộc vào chiếu sáng nhân tạo trong giờ làm việc ban ngày.
    • Giữ được tầm nhìn ra bên ngoài, kết nối thị giác với cảnh quan đô thị hoặc thiên nhiên.
    • Đảm bảo chỉ số tiện nghi thị giác (visual comfort) và tiện nghi nhiệt (thermal comfort) trong vùng làm việc chính.

    Khi được sử dụng trong cấu hình kính hộp (double glazing) kết hợp low-E ở mặt trong, hệ kính có thể đạt hiệu suất cao hơn nữa, giảm đáng kể hệ số truyền nhiệt tổng U-value, phù hợp với các tiêu chí công trình xanh.

  • Đạt các chứng chỉ công trình xanh như LEED, LOTUS, EDGE:

    Các hệ thống chứng chỉ công trình xanh đều có các hạng mục đánh giá liên quan đến hiệu quả năng lượng, chiếu sáng tự nhiên, tiện nghi nhiệt và chất lượng môi trường trong nhà. Kính cản nhiệt phản quang như PQ Xanh biển sáng - Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 là một trong những giải pháp vật liệu quan trọng để đạt được các mục tiêu này, đặc biệt khi kết hợp với:

    • Kính hộp hai hoặc ba lớp, tăng cường cách nhiệt và cách âm.
    • Kính low-E ở mặt trong, giảm thất thoát nhiệt và tăng hiệu quả năng lượng mùa lạnh (nếu có).
    • Các giải pháp che nắng chủ động như lam nhôm, rèm ngoài trời, hệ façade hai lớp (double-skin façade).

    Sự kết hợp này giúp công trình:

    • Cải thiện điểm số trong các hạng mục Energy & Atmosphere, Indoor Environmental Quality.
    • Tối ưu tỷ lệ diện tích kính/mặt đứng mà vẫn đáp ứng yêu cầu về hiệu suất năng lượng.
    • Xây dựng hình ảnh một công trình hiện đại, bền vững, phù hợp xu hướng kiến trúc đương đại.
ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
Hãy là người đầu tiên nhận xét
Đánh giá của bạn
SẢN PHẨM KHÁC
Kính phản quang 

Kính phản quang 

Kính phản quang là loại kính phẳng có tác dụng phản xạ ánh sáng quang học, ngăn chặn tia tử ngoại, cách nhiệt tốt nhưng vẫn giữ được độ trong suốt và cho phép ánh sáng xuyên qua nhờ một lớp oxit kim loại đặc biệt được phủ đều lên một bề mặt của tấm kính.

PQ xanh biển đậm - Stopsol Classic Dark Blue M02

PQ xanh biển đậm - Stopsol Classic Dark Blue M02

Kính PQ xanh biển đậm Stopsol Classic Dark Blue M02 phản xạ ánh sáng, giảm nhiệt, chống chói, giữ riêng tư, bền màu, phù hợp mặt dựng, cửa kính, giúp công trình sang trọng và tiết kiệm năng lượng.
Kính PQ Ghi Stopsol Supersilver Euro Grey Gen 2 M06

Kính PQ Ghi Stopsol Supersilver Euro Grey Gen 2 M06

Kính PQ Ghi Stopsol Supersilver Euro Grey Gen 2 M06 là giải pháp kính cao cấp cho mặt dựng hiện đại, chống nóng, giảm chói, phản xạ ánh sáng đẹp, bền màu, dễ vệ sinh, phù hợp mặt dựng kính, vách kính, cửa sổ, giúp công trình sang trọng, tiết kiệm năng lượng và tăng riêng tư.
Kính PQ Xanh Biển Sáng Dark Blue Gen 2 M01

Kính PQ Xanh Biển Sáng Dark Blue Gen 2 M01

Khám phá kính PQ Xanh Biển Sáng Stopsol Supersilver Dark Blue Gen 2 M01 với màu xanh biển đậm sang, phản xạ gương ấn tượng, cản nhiệt, giảm chói, tiết kiệm điện, phù hợp mặt dựng, vách kính, cửa sổ cao cấp, tối ưu thẩm mỹ và hiệu suất cho công trình hiện đại.
Phản Quang Vàng M07

Phản Quang Vàng M07

Tìm hiểu Phản quang Vàng M07 với độ sáng cao, bền màu, chống nước, dễ thi công, giúp tăng an toàn khi di chuyển, làm nổi bật biển báo, trang trí xe cộ, công trình và ứng dụng quảng cáo vừa đẹp vừa hiệu quả.Phản quang Vàng M07 giúp tăng độ nổi bật, an toàn khi di chuyển ban đêm, chống nước, bền màu, dễ thi công trên nhiều bề mặt, phù hợp quần áo bảo hộ, xe cộ, công trình, vừa đảm bảo an toàn vừa tăng tính thẩm mỹ chuyên nghiệp.
Xanh Lá - Solar Control Green T45

Xanh Lá - Solar Control Green T45

Khám phá kính Xanh Lá - Solar Control Green T45 giúp giảm nhiệt, cản tia UV, tiết kiệm điện, vẫn đảm bảo ánh sáng tự nhiên và thẩm mỹ hiện đại cho nhà ở, văn phòng, công trình xanh.
KÍNH PQ xanh biển đậm - Stopsol Classic Dark Blue M02

KÍNH PQ xanh biển đậm - Stopsol Classic Dark Blue M02

Kính PQ xanh biển đậm Stopsol Classic Dark Blue M02 phản xạ ánh sáng, giảm nhiệt, chống chói, giữ riêng tư, bền màu, phù hợp mặt dựng, cửa kính, giúp công trình sang trọng và tiết kiệm năng lượng.
Kính PQ xanh lá nhạt - French Green Reflective M14.

Kính PQ xanh lá nhạt - French Green Reflective M14.

Khám phá kính PQ xanh lá nhạt French Green Reflective M14 với sắc xanh dịu mắt, hiệu ứng phản quang nổi bật, tạo điểm nhấn hiện đại cho không gian.
LỢI THẾ  CHẤT LƯỢNG AN TOÀN GIÁ HỢP LÝ
Lý do bạn nên kính chất lượng an toàn ngay từ đầu cho gia đình mình
HOTLINE TƯ VẤN 0966 321 655
Chuyên gia tư vấn Care For - Live Your Dream
KẾT NỐI ZALO TRỰC TIẾP 0966 321 655
Khám phá sản phẩm Care For - Live Your Dream

ĐẶT HÀNG GỬI THÔNG TIN 

Liên hệ

Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi liên hệ
HÌNH DỰ ẢNH DỰ ÁN CUNG CẤP KÍNH
“Niềm tin của khách hàng là động lực để Ngọc Quyết phát triển mỗi ngày. Chân thành cảm ơn Quý khách hàng và đối tác đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng Ngọc Quyết. Chúng tôi cam kết không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mang đến sự phục vụ tốt nhất cho khách hàng.”
NGỌC QUYẾT 
Với bề dày kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực kính xây dựng, chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”
Hotline : 0966.321.655
Tư vấn chuyên nghiệp
Sự thành công bắt nguồn từ khâu chuẩn bị, chúng tôi luôn tư vấn cho khách hàng giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu công trình
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Với lợi thế về đội ngũ, chúng tôi luôn đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Công ty ngọc quyết 
Chính sách vận chuyển tận công trình 
Chính sách đổi trả hàng 24h- 48h
Chính sách bảo hành nếu có 
CUNG CẤP KÍNH TOÀN QUỐC 
Đội ngũ Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”

KÍNH HẢI LONG

Nhà phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long

Kính Hải Long

Chúng tôi Công Ty Ngọc Quyết là đại lý phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long – cung cấp, gia công và thi công kính cường lực, kính dán, kính hộp, kính Low-E cho công trình dân dụng và dự án.

Bản đồ

Ghé thăm showroom  Kính Hải Long

Chỉ đường

Hệ thống văn phòng & nhà máy

Văn phòng miền Bắc

230/34 Phố Định Công Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội

0966 321 655

Nhà máy sản xuất

KCN Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội

0966 321 655

Văn phòng A6

Sun Hà Nam

0966 321 655

Hà Nội

369 Nguyễn Trãi, P. Khương Đình, Hà Nội

0966 321 655

Hà Nội

315A Trần Khát Chân, P. Bạch Mai, Hà Nội

0966 321 655

Thái Nguyên

177 Quang Trung, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên

0966 321 655

Hải Phòng

381 Phố Mới, P. Thủy Nguyên, Hải Phòng

0966 321 655

Quảng Ninh

25 Nguyễn Văn Cừ, P. Hạ Long, Quảng Ninh

0966 321 655

Miền Trung & Miền Nam

Văn phòng đại diện khu vực

0904276720
Thanh toánACB
HDBANKSACOMBANKChuyển khoản
Đã thông báo Bộ Công ThươngDMCA Protected

© 2026 kinhhailong.com.vn – Bảo lưu mọi quyền.