| Kính dán film FGR | Kính dán 6,38mm film FGR (3+3) | FGR | 3.048 × 2.134 | 5,00 m² |
| 270.000 | Có VAT |
| Kính dán film FGR | Kính dán 8,38mm film FGR (4+4) | FGR | 3.048 × 2.134 | 5,00 m² |
| 333.000 | Có VAT |
| Kính dán film FGR | Kính dán 10,38mm film FGR (5+5) | FGR | 3.658 × 2.438 | 5,00 m² |
| 385.000 | Có VAT |
| Kính dán film trắng | Kính dán 6,38mm film trắng (3+3) | T | 3.048 × 2.134 | 5,00 m² |
| 253.000 | Có VAT |
| Kính dán film trắng | Kính dán 8,38mm film trắng (4+4) | T | 3.048 × 2.134 | 5,00 m² |
| 318.000 | Có VAT |
| Kính dán film trắng | Kính dán 10,38mm film trắng (5+5) | T | 3.658 × 2.438 | 5,00 m² |
| 368.000 | Có VAT |
| Phụ phí film | Film trà nhạt HL12/FLGR — phụ phí | — | — | — |
| 25.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film FNGR — phụ phí | — | — | — |
| 30.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film trà đậm T101 — phụ phí | — | — | — |
| 55.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film mờ sữa/ghi, không xuyên sáng — phụ phí | — | — | — |
| 75.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film đỏ FTB — phụ phí | — | — | — |
| 60.000 | Đã VAT theo báo giá gốc |
| Kính cường lực dán | Cường lực dán 9,52mm trắng (4+4) | T | 3.048 × 2.134 | 5,00 m² |
| 675.000 | Có VAT |
| Kính cường lực dán | Cường lực dán 11,52mm trắng (5+5) | T | 3.658 × 2.438 | 5,00 m² |
| 710.000 | Có VAT |
| Kính cường lực dán | Cường lực dán 13,52mm trắng (6+6) | T | 3.658 × 2.438 | 5,00 m² |
| 771.000 | Có VAT |
| Kính cường lực dán | Cường lực dán 17,52mm trắng (8+8) | T | 3.658 × 2.438 | 5,00 m² |
| 939.000 | Có VAT |
| Phụ phí film | Film xanh HL/trắng sữa — phụ phí | — | — | — |
| 15.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film trà nhạt HL12/FGR/FLGR — phụ phí | — | — | — |
| 25.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film FNGR — phụ phí | — | — | — |
| 30.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film trà đậm T101 — phụ phí | — | — | — |
| 55.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film mờ sữa/ghi, không xuyên sáng — phụ phí | — | — | — |
| 75.000 | Cộng thêm theo m² |
| Phụ phí film | Film đỏ berry/trà đỏ FTB — phụ phí | — | — | — |
| 60.000 | Đã VAT theo báo giá gốc |
| Kính cường lực đơn | Temper 5mm trắng, kích thước dưới 2.438 × 3.658 | T | Tối đa 2.438 × 3.658 | 5,00 m² |
| 235.000 | Có VAT |
| Kính cường lực đơn | Temper 6mm trắng, kích thước dưới 2.438 × 3.658 | T | Tối đa 2.438 × 3.658 | 5,00 m² |
| 255.000 | Có VAT |
| Kính cường lực đơn | Temper 8mm trắng, kích thước dưới 2.438 × 3.658 | T | Tối đa 2.438 × 3.658 | 5,00 m² |
| 300.000 | Có VAT |
| Kính cường lực đơn | Temper 10mm trắng, kích thước dưới 2.438 × 3.658 | T | Tối đa 2.438 × 3.658 | 5,00 m² |
| 345.000 | Có VAT |
| Kính cường lực đơn | Temper 12mm trắng, kích thước dưới 2.438 × 3.658 | T | Tối đa 2.438 × 3.658 | 5,00 m² |
| 400.000 | Có VAT |
| Kính cường lực đơn | Temper 12mm trắng, kích thước dưới 2.700 × 4.876 | T | Tối đa 4.876 × 2.700 | 5,00 m² |
| 475.000 | Có VAT |
| Kính cường lực đơn | Temper 12mm trắng, kích thước dưới 3.300 × 6.000 | T | Tối đa 6.000 × 3.300 | 5,00 m² |
| 835.000 | Có VAT |