1. Cách đặt hàng nhanh qua văn phòng, điện thoại và Zalo
Đến văn phòng khi cần xem mẫu hoặc trao đổi bản vẽ phức tạp; gọi điện để hỏi nhanh về khả năng cung cấp và tiến độ; dùng Zalo để gửi bảng kê, bản vẽ và lưu nội dung đã thống nhất. Trước khi liên hệ hoặc đến làm việc, hãy xác minh địa chỉ, số điện thoại qua kênh chính thức của Công ty Ngọc Quyết.
Yêu cầu báo giá cần ghi rõ loại kính, độ dày, màu, kích thước kèm đơn vị, số lượng, chi tiết gia công, ngày nhận và địa điểm giao. Đánh dấu thông số còn tạm tính để tránh đưa vào sản xuất. Trước khi chốt đơn, xác nhận bản kê cuối cùng, giá, các khoản phí, lịch giao và điều kiện thanh toán bằng văn bản. Không chuyển tiền vào tài khoản chưa được xác minh.
Chọn kênh liên hệ phù hợp với mức độ phức tạp của đơn hàng
Người mua có thể đến văn phòng Công ty Ngọc Quyết theo địa chỉ được doanh nghiệp xác nhận trên kênh liên hệ chính thức, báo giá hoặc giấy tờ giao dịch cập nhật. Làm việc trực tiếp đặc biệt hữu ích khi cần xem mẫu kính, đối chiếu màu thực tế, trao đổi bản vẽ có nhiều hạng mục hoặc thống nhất phương án giao nhận tại công trình. Trước khi đi, nên gọi xác nhận địa chỉ, giờ làm việc, người phụ trách và việc có sẵn mẫu cần xem hay không. Không sử dụng một địa chỉ cũ được chia sẻ lại nếu chưa kiểm tra. Với đơn hàng đã có bảng kê hoàn chỉnh, trao đổi từ xa thường nhanh hơn.
Điện thoại phù hợp để xử lý câu hỏi cần phản hồi ngay: loại kính dự kiến có thể cung cấp không, thời gian gia công ước tính, đơn gấp có khả thi không hoặc xe giao hàng có thể tiếp cận công trình không. Tuy nhiên, cuộc gọi không nên là căn cứ duy nhất để sản xuất kính theo kích thước. Sau khi trao đổi, hãy gửi bảng kê và bản vẽ qua Zalo đến số liên hệ đã được Công ty Ngọc Quyết xác nhận. Cách này giúp hai bên đối chiếu lại từng thông số, thay vì phụ thuộc vào việc ghi nhớ lời nói.
Với đơn phức tạp, có thể kết hợp cả ba kênh: đến văn phòng để thống nhất mẫu và phương án kỹ thuật, gửi hồ sơ qua Zalo để lưu dấu phiên bản, rồi gọi điện khi cần làm rõ một điểm ảnh hưởng đến tiến độ. Nếu thời hạn rất gấp, hãy nói rõ ngày cần nhận hàng và hỏi thời điểm muộn nhất phải chốt bản vẽ, thanh toán hoặc xác nhận sản xuất. Thời gian giao chỉ nên được xem là đã thống nhất khi bên tiếp nhận xác nhận lại cùng với quy cách và địa điểm giao cụ thể.

Gửi một tin nhắn đủ thông tin để được phản hồi nhanh
Một yêu cầu báo giá nên ghi tên và số điện thoại người đặt, tên công trình nếu có, loại kính, độ dày, màu sắc, số lượng từng quy cách, yêu cầu gia công và ngày cần nhận. Kích thước phải ghi kèm đơn vị và thứ tự các chiều, chẳng hạn rộng × cao, tính bằng milimét. Nếu bản vẽ dùng kích thước ô chờ thay vì kích thước thành phẩm, cần nêu rõ để người tiếp nhận không hiểu nhầm. Trường hợp chưa đo hoàn thiện, hãy đánh dấu “kích thước tạm tính, chưa được phép đưa vào sản xuất”.
Đối với kính gia công, chỉ ghi “kính 10 ly” là chưa đủ. Cần xác định đó là kính cường lực, kính dán an toàn hay chủng loại khác; kính trong suốt, kính màu hoặc kính có lớp phủ; cạnh cắt, mài nhám hay mài bóng. Nếu có lỗ khoan, khoét góc, khoét bản lề hoặc tay nắm, hãy gửi bản vẽ thể hiện đường kính, vị trí và khoảng cách tính từ mép kính. Với chi tiết có hướng lắp đặt, cần đánh dấu mặt trong, mặt ngoài hoặc chiều mở. Vị trí gia công phải được kiểm tra trước khi tôi kính, vì kính cường lực thành phẩm thông thường không thể cắt hoặc khoan sửa tại công trình.
Để người bán kiểm tra khối lượng, hãy tách từng kích thước thành một dòng thay vì gộp các tấm khác quy cách. Ví dụ, sáu tấm 800 × 1.200 mm có diện tích hình học tổng cộng 5,76 m². Con số này giúp kiểm tra bảng kê, không mặc nhiên là diện tích tính tiền; cách tính giá cần được xác nhận trong báo giá. Với kính dày danh nghĩa 10 mm, mỗi tấm cỡ này có khối lượng ước tính khoảng 24 kg, chưa kể bao gói. Thông tin khối lượng hữu ích khi bàn phương án bốc dỡ, nhưng không thay thế thông số do bên cung cấp xác nhận.
Nếu giao tận nơi, hãy ghi địa chỉ đầy đủ, người nhận, số điện thoại tại điểm giao và điều kiện tiếp cận: chiều rộng đường vào ước tính, vị trí xe có thể dừng, giới hạn giờ xe tải, thang máy hoặc số tầng cần chuyển kính. Cần hỏi rõ báo giá đã gồm vận chuyển, bốc dỡ và đưa hàng đến vị trí nào. Công trình nhận hàng theo nhiều đợt nên có bảng kê riêng cho từng đợt, nêu số lượng và ngày mong muốn; nếu không, một yêu cầu “giao dần theo tiến độ” khó chuyển thành lịch giao khả thi.
Có thể gửi tin nhắn theo mẫu: “Tôi cần báo giá kính cường lực trong suốt, dày danh nghĩa 10 mm; 06 tấm, mỗi tấm rộng 800 × cao 1.200 mm; mài bóng 04 cạnh, không khoan khoét; kích thước đã đo và chờ xác nhận sản xuất. Cần nhận ngày … tại …; xe tải có thể dừng tại …; vui lòng xác nhận quy cách, tổng giá, các khoản phí, điều kiện thanh toán và lịch giao dự kiến.” Nếu một thông số chưa chắc chắn, hãy thay câu xác nhận bằng ghi chú “chỉ dùng để báo giá, sẽ gửi bản chốt sau”.
Xác nhận người tiếp nhận và phiên bản đơn hàng
Khi làm việc qua điện thoại hoặc Zalo, nên lưu tên người tiếp nhận, thời điểm trao đổi, mã báo giá hoặc mã đơn hàng nếu được cung cấp. Đơn sửa nhiều lần cần có một bản kê cuối cùng với ngày và phiên bản rõ ràng, thay cho chuỗi tin nhắn sửa rời rạc. Chẳng hạn, nếu đổi kính từ 8 mm sang 10 mm, hãy yêu cầu cập nhật độ dày, đơn giá và khối lượng ở mọi dòng liên quan. Nếu đổi từ mài cạnh thông thường sang mài bóng, cần kiểm tra cả mô tả gia công lẫn thời gian hoàn thành.
Trước khi đồng ý sản xuất, người đặt nên đọc lại từng dòng: chủng loại kính, kích thước thành phẩm, số lượng, màu, hướng lắp, vị trí khoan khoét, kiểu xử lý cạnh và địa chỉ nhận. Với bản vẽ có nhiều trang, hãy kiểm tra mã hoặc tên tệp, ngày sửa và trang áp dụng. Không xác nhận chỉ dựa trên ảnh thu nhỏ khó đọc; nên gửi tệp hoặc ảnh đủ rõ để nhìn được chú thích và đường kích thước. Nếu có sai lệch giữa bản vẽ và bảng kê, cần yêu cầu làm rõ rồi mới chốt.
Bản xác nhận cũng cần thể hiện tổng giá hoặc đơn giá, khoản phí phát sinh đã thống nhất, lịch dự kiến, phương thức thanh toán và điều kiện thay đổi đơn. Đối với kính sản xuất theo quy cách riêng, hãy hỏi thời điểm bắt đầu gia công và khả năng sửa hoặc hủy sau thời điểm đó; không nên giả định có thể thay kích thước khi hàng đã vào sản xuất. Khi nhận hàng, người nhận cần có bản kê đã chốt để đối chiếu số tấm, nhãn quy cách và tình trạng nhìn thấy được, đồng thời ghi nhận ngay nếu có chênh lệch hoặc hư hỏng.
Ngay cả khi đặt trực tiếp tại văn phòng, người mua vẫn nên đề nghị nhận xác nhận bằng văn bản hoặc tin nhắn. Không chuyển tiền theo tài khoản hay gửi bản vẽ công trình đến số điện thoại chưa được xác minh. Nếu có người thông báo đổi đầu mối liên hệ, tài khoản nhận tiền hoặc địa điểm giao dịch, hãy kiểm tra lại qua kênh chính thức của Công ty Ngọc Quyết trước khi thực hiện. Với bản vẽ chứa thông tin nhạy cảm về công trình, chỉ gửi những trang cần thiết cho việc báo giá và sản xuất.

2. Xác định đúng chủng loại, màu sắc và độ dày kính
Trước khi đặt kính, cần xác định vị trí lắp đặt, mục đích sử dụng và yêu cầu an toàn để chọn đúng chủng loại. Đơn hàng nên ghi độ dày bằng milimét; với kính dán hoặc kính hộp, cần mô tả từng lớp kính, lớp xen giữa và khoang kính thay vì chỉ nêu độ dày tổng. Màu sắc, mã sản phẩm và kiểu hoàn thiện bề mặt nên được xác nhận bằng mẫu thực tế. Bản vẽ cần chỉ rõ hướng hoa văn, mặt phủ, chiều nhìn, chiều mở cửa và vị trí lỗ khoan. Với mái, lan can hoặc hạng mục chịu lực, cấu tạo phải được người có chuyên môn xác nhận; báo giá không thay thế thiết kế kỹ thuật.
Phân biệt loại kính theo mục đích sử dụng
“Kính glass” chỉ là cách gọi chung, chưa đủ để lập đơn hàng hoặc đối chiếu báo giá. Trước khi hỏi mua, cần xác định kính được lắp ở đâu, dùng làm gì và có yêu cầu an toàn nào. Kính thường phù hợp với một số hạng mục ít chịu va chạm, nhưng khi vỡ có thể tạo mảnh sắc lớn. Kính cường lực được gia công kích thước, mép và lỗ khoan trước khi xử lý nhiệt; sau khi tôi, thông thường không thể cắt hoặc khoan lại. Khi vỡ, kính thường phân thành nhiều mảnh nhỏ, song đặc điểm này không đồng nghĩa kính cường lực phù hợp cho mọi vị trí.
Kính dán an toàn gồm từ hai lớp kính trở lên, liên kết bằng lớp xen giữa. Khi xảy ra vỡ, lớp xen giữa có thể giữ các mảnh kính và hạn chế việc tấm kính mất liên kết ngay lập tức; hiệu quả phụ thuộc loại vật liệu xen giữa, độ dày và cấu tạo toàn bộ tấm. Kính hộp gồm các tấm kính ngăn cách bởi khoang kín, thường được lựa chọn khi cần tính năng cách nhiệt hoặc kết hợp nhiều yêu cầu khác. Kính màu, kính mờ, kính sơn, kính gương và kính có lớp phủ lại được phân loại theo màu sắc, xử lý bề mặt hoặc công năng quang học. Một sản phẩm có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, chẳng hạn kính dán dùng các lớp kính cường lực.
Công năng phải được xác định cùng với vị trí lắp đặt. Vách tắm cần xét nguy cơ va chạm và phụ kiện treo; cửa cần xét tần suất đóng mở, bản lề và tay nắm; mặt bàn cần xét diện tích đỡ và tải sử dụng. Mái lấy sáng, lan can và bậc cầu thang còn liên quan đến tải trọng, khả năng giữ kính khi hư hỏng và nguy cơ rơi ngã. Vì vậy, không nên chọn độ dày chỉ bằng cách nhìn công trình tương tự: hai tấm trông giống nhau có thể khác kích thước nhịp, kiểu liên kết, hệ khung và điều kiện chịu lực.
Đối với kính lắp trên cao, lan can hoặc hạng mục có hậu quả nghiêm trọng nếu kính vỡ, cần để đơn vị thiết kế, thi công có chuyên môn xác định cấu tạo theo điều kiện thực tế và yêu cầu an toàn áp dụng. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên nêu rõ kích thước dự kiến, vị trí lắp, phương án đỡ cạnh hoặc liên kết điểm, môi trường sử dụng và bản vẽ nếu có. Báo giá vật tư không thay thế thiết kế, tính toán và kiểm tra kỹ thuật công trình.
Ghi độ dày và cấu tạo theo cách không thể hiểu nhầm
Độ dày cần ghi bằng milimét, chẳng hạn 8 mm, 10 mm hoặc 12 mm. Cách gọi “8 ly” có thể thuận tiện khi trao đổi miệng, nhưng tài liệu đặt hàng nên thống nhất đơn vị và mô tả đầy đủ loại kính. Chẳng hạn, “kính cường lực trong suốt 10 mm” rõ ràng hơn “kính 10 mm”. Nếu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn dự án quy định dung sai độ dày, kích thước hay độ phẳng, cần chuyển nguyên yêu cầu đó cho nhà cung cấp kiểm tra, thay vì mặc định kích thước danh nghĩa là kích thước đo được chính xác tuyệt đối.
Với kính dán, phải ghi độ dày từng lớp kính, loại và độ dày lớp xen giữa theo cấu tạo đã được xác nhận. Ví dụ, ký hiệu “5 mm + lớp xen giữa 0,76 mm + 5 mm” cho biết nhiều thông tin hơn cách ghi “kính dán khoảng 11 mm”. Đồng thời cần làm rõ từng lớp là kính thường, kính cường lực hay loại kính khác. Cùng một độ dày tổng danh nghĩa, việc thay đổi lớp xen giữa hoặc loại kính thành phần có thể làm thay đổi đặc tính sử dụng, phương án gia công, trọng lượng và giá.
Với kính hộp, cần ghi độ dày và loại của từng tấm kính, chiều rộng khoang giữa, số khoang, loại lớp phủ nếu có và yêu cầu đối với bộ phận tạo kín theo hồ sơ kỹ thuật. Chẳng hạn, cách ghi theo thứ tự tấm kính ngoài – khoang – tấm kính trong giúp hai bên đối chiếu cấu tạo dễ hơn một con số độ dày tổng. Nếu kết hợp kính hộp với kính dán hoặc lớp phủ kiểm soát nhiệt, phải mô tả rõ tấm nào mang cấu tạo đó; không nên để bên nhận đơn hàng tự suy đoán.
Những yêu cầu như giảm chói, hạn chế nhìn xuyên, cách âm hoặc kiểm soát nhiệt cần được diễn đạt bằng mục tiêu sử dụng và mã sản phẩm cụ thể. Các tên thương mại như “kính cách nhiệt” hoặc “kính phản quang” có thể chỉ những cấu tạo khác nhau giữa các nhà cung cấp. Khi dự án quy định chỉ tiêu kỹ thuật hoặc phương pháp thử, hãy gửi đúng phần yêu cầu trong bản thiết kế và đề nghị xác nhận khả năng đáp ứng. Nếu cần hồ sơ chất lượng để nghiệm thu, cần hỏi trước loại chứng từ có thể cung cấp cho đúng sản phẩm, cấu tạo và lô hàng, cũng như thông tin truy xuất thể hiện trên chứng từ.

Chốt màu sắc, bề mặt và chiều lắp đặt.
Màu kính nên được ghi bằng tên và mã đã thống nhất: trong suốt, màu trà, màu xám, màu xanh hoặc một mã sản phẩm xác định. Không nên chỉ ghi “kính tối màu”, vì mức truyền sáng và sắc độ cảm nhận có thể khác nhau đáng kể. Kính mờ cũng cần làm rõ được tạo mờ bằng xử lý bề mặt, hoa văn hay lớp vật liệu khác; mỗi cách có yêu cầu vệ sinh, thẩm mỹ và hướng lắp riêng. Với kính sơn hoặc kính gương, cần xác định mặt hoàn thiện, mặt phía sau và điều kiện tiếp xúc với nước, chất tẩy rửa tại vị trí sử dụng.
Ảnh chụp bằng điện thoại chỉ nên dùng để trao đổi sơ bộ. Ánh sáng môi trường, cân bằng trắng, màn hình và màu của vật phía sau kính đều có thể làm thay đổi cảm nhận màu sắc. Khi cần khớp với nội thất hoặc phần kính đã lắp, mẫu thực tế và mã sản phẩm được xác nhận đáng tin cậy hơn. Nếu đặt bổ sung cho công trình cũ, nên cung cấp mẫu còn lại, chứng từ mua trước hoặc thông tin nhà sản xuất, đồng thời kiểm tra mẫu mới trong điều kiện ánh sáng gần với nơi lắp thực tế.
Đối với kính có hoa văn, sọc, lớp phủ hoặc đặc tính khác nhau giữa hai mặt, bản vẽ cần thể hiện mặt nào hướng ra ngoài, mặt nào hướng vào trong, mép trên và mép dưới. Không nên tự giả định lớp phủ luôn quay về một phía: hướng lắp phải theo đúng cấu tạo sản phẩm và chỉ dẫn kỹ thuật đã xác nhận. Với họa tiết có chiều, cần chỉ rõ hướng vân; hai tấm cùng kích thước nhưng lắp đối xứng có thể không dùng chung một bản gia công.
Riêng cửa và vách có lỗ khoan bản lề, tay nắm hoặc chi tiết không đối xứng, nên ghi rõ quy ước “nhìn từ ngoài vào” hay “nhìn từ trong ra” ngay trên bản vẽ. Đánh dấu vị trí lỗ, khoảng cách đến mép kính, chiều mở cửa và mặt hoàn thiện trước khi chốt gia công. Việc xác nhận chiều nhìn và chiều lắp trước khi cắt, khoan đặc biệt quan trọng đối với kính cường lực, vì sai vị trí chi tiết thường không thể sửa trực tiếp sau khi kính đã được xử lý nhiệt.
3. Kê khối lượng và đo kích thước từng tấm
Lập bảng kê riêng cho từng tấm khác quy cách, ghi mã vị trí, loại kính, cấu tạo, màu, độ dày, rộng × cao × số lượng (mm), hướng lắp và chi tiết gia công. Diện tích dùng để đối chiếu khối lượng, không mặc nhiên là diện tích tính tiền; cần kiểm tra cách làm tròn và phí khoan, khoét. Đo nhiều điểm tại vị trí lắp, kiểm tra độ vuông, vật cản và phân biệt kích thước ô chờ với kính thành phẩm. Bản vẽ cần thể hiện mốc đo, vị trí lỗ; kính tôi phải được gia công trước khi tôi. Xác nhận người chịu trách nhiệm kích thước, đánh mã thống nhất trên bảng kê, bản vẽ và kiện hàng; chỉ sản xuất theo phiên bản hồ sơ đã duyệt.
Lập bảng kê theo từng quy cách, không gộp các tấm khác nhau
Bảng kê đặt kính cần cho phép xưởng xác định chính xác từng tấm phải sản xuất, thay vì tự diễn giải từ ảnh hiện trạng hoặc bản vẽ tổng thể. Các thông tin tối thiểu gồm: mã vị trí, chủng loại kính, màu, độ dày, rộng × cao × số lượng, hình dạng, yêu cầu gia công cạnh, lỗ khoan hoặc phần khoét, cùng ghi chú giao hàng. Thống nhất đơn vị kích thước là mm; với kính ghép, cần ghi rõ cấu tạo các lớp kính và lớp liên kết, không chỉ ghi một con số độ dày tổng.
Mỗi dòng trong bảng kê chỉ áp dụng cho các tấm giống nhau về toàn bộ yêu cầu sản xuất. Hai tấm cùng kích thước nhưng khác màu, khác kiểu mài cạnh hoặc chỉ một tấm có lỗ tay nắm phải được tách riêng. Với kính có lớp phủ hoặc hoa văn định hướng, cần ghi thêm mặt phủ, chiều vân và chiều lắp. Những đặc điểm này có thể không làm thay đổi diện tích nhưng quyết định tấm kính có lắp đúng vị trí hay không.
Ví dụ, 06 tấm kính chữ nhật kích thước 800 × 1.200 mm có diện tích hình học là 6 × 0,8 × 1,2 = 5,76 m². Đây là số liệu để đối chiếu khối lượng, không mặc nhiên là diện tích tính tiền. Báo giá cần thể hiện cách làm tròn, diện tích tối thiểu cho mỗi tấm và phương pháp tính kính hình đặc biệt. Lỗ khoan, khoét góc, mài cạnh hoặc xử lý hình dạng có thể được tính thành công đoạn riêng; không nên tự lấy diện tích tấm trừ đi diện tích các phần khoét để dự đoán giá.
Nếu cần dự tính vận chuyển và bốc xếp, có thể ước lượng khối lượng kính từ diện tích, độ dày và khối lượng riêng. Chẳng hạn, 5,76 m² kính đơn dày 10 mm, lấy khối lượng riêng xấp xỉ 2.500 kg/m³, nặng khoảng 144 kg kính, tương đương khoảng 24 kg mỗi tấm. Đây chỉ là ước tính cho phần kính, chưa bao gồm kiện, giá đỡ hoặc phụ kiện. Với tấm lớn, cần kiểm tra riêng khả năng đưa kính qua cửa, hành lang, thang máy và vị trí tập kết; đặt đúng kích thước nhưng không thể đưa vào nơi lắp vẫn gây chậm tiến độ.
Đối với lỗ khoan và phần khoét, bản kê nên dẫn chiếu đến bản vẽ chi tiết. Bản vẽ phải thể hiện đường kính lỗ, tọa độ tâm lỗ tính từ mép kính thành phẩm, kích thước phần khoét và bán kính các góc cần thiết. Không ghi chung chung “khoan theo phụ kiện” nếu chưa có bản mã hoặc mẫu phụ kiện đã chốt. Với kính cần tôi nhiệt, phần lớn thao tác cắt, khoan, khoét và gia công cạnh phải hoàn thành trước khi tôi; vì vậy, thay đổi vị trí lỗ sau khi sản xuất thường không thể xử lý bằng cách khoan bổ sung trên tấm đã tôi.

Đo theo vị trí lắp đặt và xác định ai chịu trách nhiệm kích thước
Trước khi chốt đơn, cần xác định rõ số đo được ghi là kích thước ô chờ, kích thước lọt lòng khung hay kích thước tấm kính thành phẩm. Ba số đo này phục vụ những mục đích khác nhau. Khe hở lắp đặt phụ thuộc vào hệ khung, gioăng, keo, phụ kiện, điều kiện giãn nở và mức độ thẳng, vuông của bề mặt thực tế. Do đó, không thể áp dụng một quy tắc trừ cố định cho mọi cạnh và mọi hạng mục. Kích thước đặt sản xuất cần được người hiểu cấu tạo lắp đặt xác nhận.
Khi khảo sát ô lắp, nên đo chiều rộng tại trên, giữa và dưới; đo chiều cao tại trái, giữa và phải. Với ô lớn hoặc nghi ngờ bị xéo, đo thêm hai đường chéo và kiểm tra độ thẳng của các cạnh. Các số đo khác nhau cần được giữ lại trong ghi chép khảo sát, thay vì chỉ chọn một số rồi bỏ qua phần còn lại. Cũng cần đánh dấu điểm nào bị vướng gờ, mối hàn, đầu vít hoặc lớp hoàn thiện chưa thi công xong. Số đo thực địa chỉ có giá trị khi đi kèm trạng thái hoàn thiện của vị trí được đo.
Với mái dốc, cầu thang, ô không vuông, kính hình thang hoặc kính bo góc, bản vẽ phải có đủ cạnh, góc, bán kính và điểm chuẩn đo thống nhất. Một tấm hình thang không thể xác định chắc chắn chỉ bằng “rộng × cao”; cần thể hiện chiều dài các cạnh liên quan và hướng nghiêng. Khi dùng dưỡng mẫu cho hình dạng khó mô tả, phải ghi mặt áp vào vị trí lắp, mặt kính tương ứng, chiều trên – dưới và chiều nhìn. Nếu lật dưỡng hoặc đo từ phía đối diện mà không chuyển đổi chiều, tấm sản xuất có thể thành hình đối xứng với tấm cần lắp.
Trách nhiệm kích thước nên được xác nhận trước khi đặt hàng: ai khảo sát, ai lập bản vẽ, ai kiểm tra điều kiện khung và ai duyệt bản cuối để sản xuất. Nếu đơn vị thi công chịu trách nhiệm đo, hãy yêu cầu họ xác nhận kích thước kính thành phẩm sau khi kiểm tra thực địa, thay vì chỉ chuyển số đo ô chờ cho xưởng. Trên bản vẽ nên ghi cả kích thước danh nghĩa và dung sai sản xuất áp dụng theo thỏa thuận hoặc tiêu chuẩn của sản phẩm. Sai lệch của tường, sàn hay khung không tự động trở thành dung sai được phép của tấm kính; đây là hai vấn đề cần kiểm tra riêng.
Đánh mã từng tấm để giao và lắp không nhầm vị trí
Với đơn hàng nhiều phòng hoặc nhiều tầng, hãy gán mã duy nhất cho từng vị trí, chẳng hạn T1-P01 cho tấm số 01 ở tầng 1. Mã này phải xuất hiện giống nhau trên bảng kê, bản vẽ chi tiết, nhãn kiện và biên bản giao nhận. Nếu một vị trí gồm nhiều tấm cùng quy cách, ghi rõ số lượng theo mã hoặc quy ước mã phụ để có thể kiểm đếm. Danh sách giao hàng cần thể hiện tổng số tấm của từng mã và tổng số tấm toàn đơn, tránh tình trạng đủ diện tích nhưng thiếu một tấm riêng lẻ.
Với cặp kính trái – phải, kính có lỗ bản lề hoặc kính phủ một mặt, cần ghi rõ chiều nhìn dùng để xác định trái – phải, ví dụ nhìn từ ngoài vào trong. Trên bản vẽ có thể đánh dấu cạnh trên và mặt hướng ra ngoài để người sản xuất, giao hàng và lắp đặt cùng hiểu một cách. Không dựa hoàn toàn vào hình ảnh phối cảnh để xác định hướng tấm: hình có thể đã bị lật hoặc chụp từ phía đối diện.
Khi gửi hồ sơ qua Zalo, hãy gửi tệp rõ nét hoặc các trang bản vẽ riêng thay vì chỉ chụp toàn bộ bản vẽ từ xa. Những thông số nhỏ như đường kính lỗ, khoảng cách từ tâm lỗ đến mép và bán kính góc bo rất dễ bị đọc sai trên ảnh mờ. Mỗi lần sửa cần ghi ngày, số phiên bản và nội dung thay đổi ngay trên tệp; bản cũ cần được đánh dấu hết hiệu lực. Trước khi sản xuất, hai bên nên đối chiếu lần cuối mã tấm, số lượng, kích thước, cấu tạo kính và chi tiết gia công trên cùng một phiên bản hồ sơ đã xác nhận.
4. Thể hiện rõ yêu cầu khoan, mài, khoét và xử lý cạnh
Đơn đặt kính cần thể hiện mức hoàn thiện của từng cạnh theo vị trí lắp đặt: phá cạnh, mài nhẵn, mài bóng hoặc mài vát. Góc bo và góc cắt vát phải ghi kích thước riêng. Bản vẽ dùng kích thước thành phẩm, xác định mặt nhìn, điểm chuẩn, tọa độ và đường kính lỗ, hình dạng phần khoét cùng mã phụ kiện. Trước sản xuất, cần đối chiếu khoảng cách lỗ tới mép, dung sai, khả năng lắp phụ kiện và giới hạn gia công theo cấu tạo kính. Với kính cường lực, việc cắt, khoan, khoét và mài phải hoàn tất trước khi tôi. Mọi điều chỉnh cần được xác nhận trên bản vẽ sửa đổi.
Chỉ định mức hoàn thiện cạnh theo vị trí sử dụng
Trong đơn đặt kính, “mài kính” là mô tả chưa đủ để sản xuất. Cần phân biệt phá cạnh để giảm sắc, mài nhẵn cạnh nhìn thấy, mài bóng cạnh và mài vát theo thiết kế. Cạnh nằm hoàn toàn trong khung có thể được xử lý khác với cạnh lộ ra ở mặt bàn, kệ hoặc vách không khung. Với kính có hình dạng đặc biệt, hãy đánh dấu từng đoạn cạnh trên bản vẽ và ghi mức hoàn thiện tương ứng; không nên mặc định mọi cạnh đều xử lý như nhau.
Cần thống nhất kích thước ghi trên bản vẽ là kích thước thành phẩm sau gia công. Chiều rộng phần vát, độ dốc cạnh và cách xử lý hai mép của cạnh mài ảnh hưởng đến diện tích bề mặt nhìn thấy cũng như khả năng lắp vào rãnh, nẹp hoặc phụ kiện. Nếu cạnh kính tiếp xúc trực tiếp với tay người sử dụng, hãy trao đổi về độ nhẵn và mức phá cạnh phù hợp. Mài bóng giúp cải thiện thẩm mỹ, nhưng không có nghĩa cạnh kính sẽ không bị sứt khi va đập.
Góc tấm kính phải được chỉ định riêng: giữ góc theo hình học bản vẽ, phá góc nhẹ, bo tròn theo bán kính hay cắt vát với hai kích thước xác định. Ghi “mài bốn cạnh” không đồng nghĩa với bo bốn góc. Chẳng hạn, góc bo quá lớn có thể để lộ khe hở khi tấm lắp sát nẹp; góc quá vuông lại có thể cấn bản lề hoặc khó đáp ứng yêu cầu sử dụng tại vị trí dễ va chạm. Đối với chi tiết bo và vát, nên ghi rõ đơn vị đo, mặt được quan sát và vị trí đo để tránh hiểu khác nhau giữa người vẽ, người gia công và người lắp đặt.
Nếu yêu cầu hoàn thiện cạnh theo mẫu, có thể cung cấp ảnh chụp cận cảnh kèm thước đo và một tấm mẫu thực tế nếu có. Ảnh chỉ hỗ trợ thể hiện ý muốn thẩm mỹ, không thay thế kích thước và dung sai trên bản vẽ. Khi báo giá, cũng cần làm rõ cạnh nào được tính gia công, đặc biệt với tấm có nhiều đường cong hoặc đoạn cạnh ngắn.
Ghi tọa độ lỗ khoan và phần khoét bằng bản vẽ có điểm chuẩn
Mỗi lỗ khoan cần có đường kính và tọa độ tâm lỗ tính từ hai cạnh chuẩn được xác định rõ. Bản vẽ nên thể hiện chiều nhìn, mặt trước – mặt sau, chiều trên – dưới và đơn vị đo. Với nhiều lỗ, dùng cùng một hệ tọa độ để hạn chế sai số cộng dồn do đo nối tiếp từ lỗ này sang lỗ khác. Nếu tấm kính có cạnh cong hoặc hình không đối xứng, cần chỉ ra điểm gốc và các đường chuẩn mà xưởng có thể nhận biết, đo kiểm sau gia công.
Phần khoét cho bản lề, ổ khóa, tay nắm hoặc kẹp kính cần được mô tả bằng chiều rộng, chiều sâu, vị trí, bán kính góc trong và các lỗ đi kèm. Khi phụ kiện có liên quan đến chiều mở cửa, hãy thể hiện hướng mở cùng phía lắp phụ kiện. Mã hàng và bản vẽ kỹ thuật của đúng mẫu phụ kiện đáng tin cậy hơn ghi chú “khoét lỗ khóa thông dụng”, vì các phiên bản cùng tên có thể khác vị trí vít, độ dày kính tương thích hoặc kích thước gioăng. Không suy ra kích thước lỗ từ ảnh bán hàng; phối cảnh và tỷ lệ ảnh không đủ chính xác để gia công.
Trước khi duyệt sản xuất, cần kiểm tra sự tương thích giữa đường kính lỗ, dung sai gia công, vít, ống lót và gioăng của phụ kiện. Lỗ quá gần mép, hai lỗ quá sát nhau, phần kính còn lại quanh chỗ khoét quá hẹp hoặc góc khoét trong quá sắc đều có thể làm tăng nguy cơ nứt vỡ. Không nên áp dụng một khoảng cách an toàn cố định cho mọi đơn hàng: giới hạn thực tế còn phụ thuộc loại kính, chiều dày, kích thước tấm, tải trọng tại phụ kiện và quy định kỹ thuật của đơn vị sản xuất. Chỗ khoét có góc trong thường cần bán kính phù hợp thay vì góc nhọn; bán kính cụ thể phải được kiểm tra theo phương án gia công.
Nếu xưởng đề xuất tăng bán kính khoét, đổi kích thước lỗ hoặc dịch chuyển vị trí, thay đổi đó cần được bên thiết kế hay thi công đối chiếu với phụ kiện và hiện trạng lắp đặt trước khi chấp thuận. Một lỗ dịch đi vài milimét vẫn có thể khiến bản lề, tay nắm hoặc khóa không lắp được. Bản vẽ sửa đổi nên có mã phiên bản, ngày xác nhận và ghi chú phần đã thay đổi để tránh sản xuất theo tệp cũ.
Kiểm tra khả năng gia công trước khi yêu cầu tôi cường lực
Với kính cường lực, việc cắt theo kích thước, tạo hình, khoan, khoét và xử lý cạnh thông thường phải hoàn tất trước khi tôi kính. Sau khi tôi, không thể xem cắt ngắn hoặc khoan bổ sung là cách chỉnh sửa thông thường: tác động gia công có thể làm tấm kính vỡ. Vì vậy, cần chốt kích thước thành phẩm, cạnh, góc, lỗ và phụ kiện trước khi phát hành bản vẽ sản xuất. Nếu chưa xác định loại bản lề hay tay nắm, nên hoàn tất lựa chọn đó trước khi đặt tấm kính.
Công đoạn tôi cũng có thể tạo ra độ cong và biến dạng quang học trong giới hạn áp dụng cho sản phẩm. Với vách kính lớn, kính lắp sát chi tiết cơ khí hoặc các tấm cần thẳng hàng, hãy trao đổi trước về dung sai kích thước, vị trí lỗ, độ phẳng và khe lắp dự kiến. Không nên thiết kế phụ kiện ép cứng trực tiếp vào kính; cần sử dụng gioăng, đệm và lực siết theo hướng dẫn của nhà cung cấp phụ kiện. Việc kiểm tra khả năng lắp đặt phải dựa trên kích thước thành phẩm cùng dung sai được chấp nhận, không chỉ dựa trên kích thước danh nghĩa.
Đối với kính dán, kính hộp và kính có lớp phủ, trình tự gia công phụ thuộc cấu tạo cụ thể. Cần xác định số lớp, chiều dày từng lớp, loại lớp xen giữa, vị trí lớp phủ và mặt kính quay vào trong hay ra ngoài khi lắp. Lỗ hoặc phần khoét trên các lớp kính dán phải được thiết kế để phù hợp với cấu tạo sau ghép; với kính hộp, chi tiết gia công còn phải được xem xét cùng vị trí thanh cữ và kết cấu bịt kín mép. Không mặc định một cách khoét từng áp dụng cho kính đơn sẽ dùng được nguyên trạng cho các sản phẩm này.
Nếu cùng một tấm cần bo góc lớn, khoét sâu, làm mờ, in họa tiết hoặc gia công nhiều lỗ, hãy gửi bản vẽ đầy đủ để xưởng kiểm tra trước khi xác nhận giá và thời gian giao. Khả năng gia công phải được xác nhận theo đúng quy cách đang đặt, gồm loại kính, chiều dày, kích thước tấm, cấu tạo lớp và vị trí các chi tiết. Việc một tấm kính khác từng sản xuất được không bảo đảm thiết kế hiện tại cũng đáp ứng giới hạn gia công.
5. Đối chiếu báo giá, chốt đơn và thống nhất ngày lấy hàng
Đối chiếu báo giá theo từng mã tấm kính: cấu tạo, kích thước, số lượng, cách tính diện tích và chi phí gia công, đóng kiện, vận chuyển, thuế. Khi so sánh, cần xét cả phạm vi cung cấp và điều kiện thanh toán, không chỉ tổng tiền.
Phân biệt ngày muốn nhận với ngày giao đã được xác nhận. Thống nhất thời gian, địa điểm, trách nhiệm bốc xếp và lịch giao từng đợt; khi nhận hàng, kiểm đếm và ghi nhận hư hỏng trên chứng từ.
Trước khi đặt cọc hoặc xác nhận sản xuất, duyệt bản chốt theo mã tấm và đúng phiên bản bản vẽ. Mọi thay đổi cần được xác nhận lại về chi phí, tiến độ và lưu cùng hồ sơ đơn hàng.
Đọc báo giá theo từng dòng hàng và từng khoản chi phí
Sau khi Công ty Ngọc Quyết phản hồi, người mua nên đối chiếu báo giá với bảng kê yêu cầu theo từng mã tấm kính, thay vì chỉ kiểm tra tổng tiền. Mỗi dòng cần thể hiện đúng loại kính, cấu tạo, độ dày, màu sắc, kích thước, số lượng và công đoạn gia công. Chẳng hạn, kính dán an toàn cần ghi rõ cấu tạo các lớp kính và lớp liên kết; kính hộp cần làm rõ cấu tạo từng lớp và khoảng cách giữa các lớp. Nếu hai phương án có cấu tạo khác nhau, không nên xem chúng là tương đương chỉ vì cùng độ dày danh nghĩa hoặc cùng mức giá.
Cần kiểm tra riêng đơn vị tính và phương pháp tính khối lượng: kích thước ghi bằng mm hay cm, diện tích tính theo kích thước đặt hàng hay kích thước sau gia công, có quy tắc làm tròn hoặc diện tích tính tiền tối thiểu hay không. Với tấm kính có hình dạng đặc biệt, lỗ khoan hoặc phần khoét, hãy hỏi rõ diện tích được tính theo hình bao ngoài hay theo cách khác trong báo giá cụ thể. Những quy tắc này có thể làm thay đổi thành tiền dù đơn giá trên mỗi mét vuông không đổi.
Tiếp đó, rà soát chi phí mài cạnh, khoan lỗ, khoét góc, gia công theo dưỡng, đóng kiện, vận chuyển, bốc xếp và thuế theo chứng từ giao dịch. Đơn giá kính theo mét vuông không phải là toàn bộ chi phí đơn hàng. Với kính cường lực, các vị trí khoan, khoét và kích thước hoàn thiện thường phải được xác định trước công đoạn tôi; không nên mặc định có thể sửa lỗ hoặc cắt lại sau khi sản xuất. Nếu báo giá ghi “mài cạnh”, cần làm rõ đó là xử lý cạnh để bảo đảm an toàn, mài nhẵn hay hoàn thiện cạnh lộ theo yêu cầu thẩm mỹ.
Khi so sánh hai báo giá, hãy đặt cạnh nhau cả phạm vi cung cấp, mức hoàn thiện và điều kiện giao nhận. Một báo giá thấp hơn có thể chưa gồm kiện bảo vệ, phí giao lên tầng hoặc nhiều lần giao. Các khoản chưa rõ nên được hỏi bằng văn bản: khoản nào đã bao gồm, khoản nào chỉ là dự kiến và trường hợp nào phát sinh thêm. Đồng thời xác nhận thời hạn hiệu lực báo giá, mức đặt cọc, thời điểm thanh toán và cách xử lý khi số lượng hoặc kích thước thay đổi. Đây là các điều kiện của đề nghị giao dịch cụ thể, không nên suy đoán từ đơn hàng trước.
Phân biệt ngày mong muốn nhận với ngày giao đã được xác nhận
Trong yêu cầu đặt hàng, người mua nên nêu cả ngày mong muốn lấy kính và ngày muộn nhất công trình có thể tiếp nhận, nếu hai mốc này khác nhau. Hãy cho biết lịch thi công có thể dịch chuyển bao nhiêu ngày, có cần nhận toàn bộ cùng lúc hay có thể chia đợt. Ngày người mua đề xuất chưa phải ngày giao đã được cam kết; mốc thực hiện chỉ nên được dùng để điều phối nhân công sau khi bên cung cấp kiểm tra vật tư, thời gian gia công, đóng kiện, phương tiện vận chuyển và xác nhận lại.
Nếu công trình yêu cầu giao buổi sáng, ngoài giờ, vào ngày có hạn chế xe tải hoặc trong một khung giờ đăng ký trước, cần thông báo ngay khi hỏi giá. Địa chỉ giao nên kèm vị trí cổng nhận hàng, điều kiện xe tiếp cận, quãng đường phải vận chuyển thủ công, khả năng sử dụng thang hàng và nơi tập kết. Một địa chỉ ở gần không đồng nghĩa giao hàng nhanh nếu xe không thể vào đúng giờ hoặc công trình chưa có vị trí nhận kính an toàn. Với đơn nhiều tấm khổ lớn, hãy xác nhận thêm kích thước kiện để chuẩn bị lối đi và thiết bị nâng chuyển phù hợp.
Trường hợp tự đến lấy, hai bên cần thống nhất giờ hàng sẵn sàng thực tế, địa điểm nhận, số kiện, người liên hệ và chứng từ cần xuất trình. Người mua nên chuẩn bị phương tiện có giá chở kính hoặc phương án kê đỡ, chèn lót và cố định phù hợp với kích thước tấm; không đặt kính rời trong xe chỉ vì quãng đường ngắn. Trường hợp giao tận nơi, cần xác định rõ bên nào chịu trách nhiệm bốc hàng khỏi xe, điểm bàn giao nằm ở chân công trình hay vị trí khác, và ai có quyền kiểm đếm, ký nhận.
Với đơn giao nhiều đợt, nên lập lịch theo mã tấm, số lượng và khu vực lắp đặt của từng chuyến. Cách này giúp công trình kiểm soát chỗ tập kết và tránh nhận trước những tấm chưa thể lắp. Khi hàng đến, người nhận nên đối chiếu mã kiện với bảng kê, kiểm tra số lượng và tình trạng bao gói, ghi nhận ngay dấu hiệu nứt, sứt cạnh hoặc thiếu kiện trên chứng từ giao nhận theo điều kiện hai bên đã thống nhất. Nếu lịch xe hoặc tiến độ gia công thay đổi, đầu mối điều phối cần thông báo mốc dự kiến mới để công trình sắp xếp lại nhân lực.
Chốt bản sản xuất trước khi đặt cọc hoặc xác nhận triển khai
Trước khi thanh toán hoặc xác nhận sản xuất, người mua nên yêu cầu một bản chốt đơn có thể đối chiếu theo từng mã tấm. Bản này cần thống nhất đơn vị mm, quy ước rộng × cao, số lượng, loại kính, độ dày, màu và vị trí gia công. Với lỗ khoan, không chỉ ghi đường kính mà còn cần thể hiện tọa độ tâm lỗ so với các cạnh tham chiếu. Với phần khoét, cần ghi kích thước, vị trí và chiều nhìn trên bản vẽ. Những thông số này phải được bên gia công kiểm tra theo giới hạn kỹ thuật áp dụng trước khi nhận sản xuất.
Đối với kính có mặt phủ, hoa văn hoặc yêu cầu định hướng, cần xác định mặt nào quay về phía trong, mặt nào quay ra ngoài và chiều đặt khi nhìn từ vị trí đã quy ước. Kính dùng cho nhiều ô cửa gần giống nhau nên có mã tấm riêng, tránh nhầm giữa tấm đối xứng trái – phải. Người duyệt cuối cùng cần hiểu bản vẽ thi công và kiểm tra lại kích thước thông thủy, khe lắp đặt, vị trí phụ kiện; không nên giao toàn bộ việc duyệt kỹ thuật cho người chỉ phụ trách thanh toán.
Xác nhận “đúng bản vẽ” chỉ có ý nghĩa khi hai bên đang xem cùng một phiên bản. Vì vậy, bản chốt nên có mã hoặc tên tệp, ngày sửa đổi và trạng thái phê duyệt. Nếu kích thước đo lại tại công trình khác bản đã gửi, hãy chỉ rõ mã tấm bị ảnh hưởng và gửi bản sửa trước thời điểm bên cung cấp xác nhận đưa vào sản xuất. Đồng thời hỏi liệu thay đổi đó có làm phát sinh chi phí, thay đổi thời gian giao hoặc khiến vật tư đã gia công không còn sử dụng được hay không. Không nên gửi rải rác nhiều kích thước mới qua tin nhắn mà thiếu một bảng kê cuối cùng.
Thông tin xuất hóa đơn, địa chỉ giao, người nhận, số điện thoại và yêu cầu hồ sơ nghiệm thu nên được gửi cùng lúc chốt đơn. Sau đó, lưu báo giá đã duyệt, bảng kê mã tấm, bản vẽ đúng phiên bản, xác nhận lịch giao, nội dung thay đổi và chứng từ thanh toán trong một thư mục chung. Khi cần sửa đơn, yêu cầu sửa nên ghi rõ nội dung giữ nguyên, nội dung thay đổi và phiên bản thay thế, đồng thời đề nghị bên cung cấp xác nhận lại giá trị đơn hàng và lịch thực hiện trước khi triển khai theo thông tin mới.
6. Cung cấp điều kiện đường vào, nhận hàng và kiểm tra kính
Cung cấp địa chỉ trên chứng từ, vị trí dỡ kính, cổng vào, người nhận và giờ giao. Cần xác nhận điểm hẹp, chiều cao, tải trọng, chỗ quay đầu theo xe dự kiến giao. Nếu phải trung chuyển, thống nhất nhân lực, thiết bị và chi phí trước.
Chuẩn bị nơi tập kết phẳng, khô, giá kê ổn định; dỡ kính bằng thiết bị phù hợp và không chắn lối thoát hiểm. Khi nhận, đối chiếu mã tấm, số lượng, quy cách với bảng kê; kiểm tra cạnh, góc và bao gói. Chỉ ký xác nhận những gì đã kiểm tra. Nếu có sai khác, giữ tem, chụp ảnh, ghi số phiếu giao và thông báo bên cung cấp; không lắp thử tấm kính nghi sai.
Mô tả địa chỉ giao và đường xá đủ rõ cho việc điều xe
Thông tin giao hàng cần tách rõ địa chỉ trên chứng từ và vị trí xe thực tế dừng để dỡ kính. Ngoài số nhà, đường, phường hoặc xã, tỉnh hoặc thành phố, hãy cung cấp tên công trình, cổng sử dụng, số điện thoại người trực tiếp nhận và thời gian có thể tiếp cận. Với công trình có nhiều cổng, nên ghi cổng dành cho xe giao vật tư; cổng chính dành cho khách chưa chắc cho phép xe tải vào. Nếu vị trí dỡ hàng khó nhận biết, mô tả thêm mốc gần cổng và hướng tiếp cận.
Thông tin “đường rộng, xe tải vào được” chỉ có giá trị khi đã đối chiếu với chiếc xe dự kiến giao hàng. Người đặt hàng nên xác nhận điểm hẹp nhất của tuyến vào, chiều cao thông thủy của cổng, mái che hoặc dây điện thấp, biển hạn chế tải trọng, giờ cấm tải, chỗ quay đầu và nơi xe có thể dừng an toàn. Kính khổ lớn thường được chở trên giá đỡ chuyên dụng; vì vậy, cần tính cả kích thước xe sau khi chất hàng, không chỉ kích thước thân xe. Nếu chưa chắc về điều kiện đường, hãy báo rõ để đơn vị giao hàng kiểm tra hoặc đề xuất phương tiện phù hợp, thay vì cam kết theo ước lượng.
Đối với ngõ sâu, chung cư, nhà xưởng có bảo vệ hoặc công trình đang thi công, cần mô tả thủ tục đăng ký xe, thời hạn đăng ký trước, khung giờ nhận vật tư và khoảng cách từ điểm dừng đến nơi tập kết. Nếu phải đi qua thang máy hàng, hành lang, cửa chống cháy hoặc lối rẽ, hãy cung cấp kích thước lọt lòng tại điểm hẹp nhất và kích thước cabin thang máy khi có. Một tấm kính đi qua được cửa chưa chắc xoay trở được ở góc hành lang. Trường hợp xe không vào sát, hai bên cần thống nhất trước người thực hiện trung chuyển, dụng cụ sử dụng và chi phí phát sinh.
Với tấm nặng hoặc khổ lớn, việc điều xe còn phụ thuộc phương án dỡ hàng. Để hình dung tải trọng, kính thông thường dày 10 mm có khối lượng xấp xỉ 25 kg/m²; tấm 2 × 1,5 m nặng khoảng 75 kg, chưa tính bao gói hay phụ kiện. Kính dán và kính hộp phải tính theo cấu tạo thực tế. Thông tin này giúp chuẩn bị số người, xe đẩy, giá chữ A hoặc thiết bị nâng có tải trọng phù hợp; không dùng phép tính ước lượng thay cho thông số trên hồ sơ sản phẩm khi lập phương án nâng hạ.

Chuẩn bị vị trí tập kết và kiểm tra khi nhận
Trước giờ xe đến, người nhận cần bố trí khu tập kết khô ráo, nền phẳng, đủ diện tích để dỡ và kiểm đếm từng mã tấm. Giá kê phải ổn định, có vật liệu đệm tại vị trí kính tiếp xúc và được đặt sao cho tấm không trượt, đổ hoặc va vào nhau. Không đặt kính trực tiếp trên nền cứng, tựa vào tường yếu, cột tạm hay nơi có xe máy, xe nâng thường xuyên đi qua. Không chiếm lối thoát hiểm hoặc để kính gần khu vực hàn cắt, dễ bắn vật liệu nóng. Nếu mặt bằng chưa sẵn sàng, cần báo điều chỉnh lịch giao trước khi xe xuất phát.
Việc dỡ kính phải theo phương án phù hợp với kích thước và khối lượng từng tấm. Người thao tác cần giày bảo hộ, găng tay thích hợp và lối di chuyển đã được dọn sạch; không kéo lê mép kính, không nâng bằng chi tiết khoan, tay nắm chưa được thiết kế để chịu tải hoặc mép hộp kính. Khi dùng giác hút, xe đẩy hay thiết bị nâng, cần kiểm tra tải trọng cho phép, tình trạng thiết bị và khả năng bám trên bề mặt kính thực tế. Với kính có lớp phủ hoặc bề mặt đặc biệt, phải xác định đúng mặt được phép tiếp xúc với giác hút và vật liệu kê đỡ.
Khi nhận hàng, hãy đối chiếu phiếu giao với bảng kê và bản vẽ đã chốt theo mã vị trí của từng tấm: số lượng, chủng loại, độ dày hoặc nhãn nhận diện, kích thước ghi trên chứng từ, hình dạng, vị trí lỗ khoan, khoét góc và hướng gia công dễ quan sát. Kiểm tra cạnh, góc, bề mặt và dấu hiệu nứt vỡ dưới ánh sáng phù hợp; với kính hộp, chú ý thêm tình trạng mép hộp và dấu hiệu hư hại nhìn thấy được. Việc kiểm tra tại điểm giao không đồng nghĩa có thể xác nhận ngay mọi chỉ tiêu kỹ thuật, nhất là khi tấm còn được bọc kín hoặc nằm giữa kiện.
Nếu không thể mở toàn bộ kiện tại chỗ, biên bản nhận nên ghi rõ số kiện đã nhận, tình trạng dây đai và bao gói, các vết móp, rách hoặc dấu hiệu va đập, cùng những hạng mục chưa kiểm tra được. Hai bên cần thống nhất cách mở kiện, người chứng kiến nếu cần và thời hạn thông báo sai khác theo điều kiện giao dịch. Có thể chụp ảnh kiện trước khi tháo bao gói để lưu tình trạng ban đầu. Không ký xác nhận “đã kiểm đủ chất lượng” khi thực tế mới đếm số kiện hoặc số tấm; nội dung ký nhận phải phản ánh đúng phạm vi đã kiểm tra.
Xử lý sai khác bằng thông tin có thể đối chiếu
Khi phát hiện thiếu tấm, sai mã, sai vị trí khoan, sứt cạnh hoặc nứt vỡ, trước tiên cần tách tấm nghi vấn khỏi nhóm chờ lắp và giữ nguyên dấu nhận diện. Chụp ảnh toàn cảnh kiện hoặc tấm tại vị trí phát hiện, ảnh cận cảnh sai khác và ảnh thể hiện tem, mã vị trí nếu có. Ghi kèm thời điểm nhận, số phiếu giao, số lượng ảnh hưởng và người chứng kiến; sau đó thông báo ngay cho đầu mối xử lý đơn tại Công ty Ngọc Quyết. Thông tin càng gắn với mã tấm cụ thể, việc truy xuất bảng kê và lịch sử gia công càng ít nhầm lẫn.
Nếu nghi sai kích thước, cần xác định đang đối chiếu với kích thước nào: kích thước đặt hàng, kích thước thành phẩm trên bản vẽ hay kích thước ô chờ tại công trình. Chỉ đo tấm khi có điều kiện thao tác an toàn; ghi rõ vị trí đo và đơn vị đo, tránh kết luận từ ảnh chụp bị lệch góc. Không lắp thử tấm đang nghi sai chỉ để xem có vừa hay không, vì thao tác này có thể gây sứt cạnh hoặc làm thay đổi tình trạng ban đầu. Đặc biệt, kính đã tôi không thể cắt, khoan lại sau tôi để sửa sai tại công trình.
Đối với hư hỏng, cần mô tả vị trí và hình thái dễ nhận biết, chẳng hạn sứt ở góc nào, vết nứt bắt đầu từ mép nào, hoặc bao gói có dấu va đập tương ứng hay không. Không tự ý tháo bỏ toàn bộ vật liệu bảo vệ trước khi hoàn tất ghi nhận cần thiết; đồng thời giữ phiếu giao, ảnh, tem và thông tin lô hàng phục vụ đối chiếu. Nếu sai khác được phát hiện sau khi mở kiện, hãy ghi thêm thời điểm mở, tình trạng kiện trước khi mở và quá trình di chuyển, lưu kho từ lúc nhận đến lúc phát hiện. Đây là thông tin giúp phân biệt các giai đoạn phát sinh rủi ro.
Khi yêu cầu đặt bù hoặc điều chỉnh, hãy gửi lại mã vị trí trên bảng kê gốc, phiên bản bản vẽ đã duyệt, mô tả sai khác và phương án mong muốn; tránh yêu cầu chung chung như “làm lại tấm kính cửa”. Nếu ô chờ hoặc thiết kế công trình đã thay đổi, cần đo lại, xác định kích thước và duyệt bản vẽ mới trước khi sản xuất tấm thay thế. Nếu thành phẩm giao không khớp yêu cầu đã chốt, bảng kê, bản vẽ có phiên bản, phiếu giao, ảnh hiện trạng và nội dung ký nhận là căn cứ để các bên xác định đúng tấm, đúng sai khác và hướng xử lý.
Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý kính, thợ nhôm kính, xưởng gia công và công trình. Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp loại kính, độ dày, kích thước, số lượng và địa điểm nhận hàng để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.
Cần báo giá kính chính xác cho đơn hàng? Gửi loại kính + độ dày + kích thước + số lượng + địa điểm giao hàng. HOTLINE / ZALO: 0966.321.655