Sửa trang
Thời gian render trang: 19/10/2026 14:09:44.063
Hợp tác phân phối kính

Công ty Ngọc Quyết hợp tác với Hailong Glass

Công ty Ngọc Quyết là đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, đồng hành kết nối khách hàng với các sản phẩm kính và thông tin giải pháp từ thương hiệu.

Đại diện Công ty Ngọc Quyết chụp ảnh cùng Hailong Glass
Đại diện Công ty Ngọc Quyết gặp gỡ đội ngũ Hailong Glass trong buổi giao lưu và kết nối hợp tác.

Kết nối đối tác, đồng hành cùng khách hàng

Sự hợp tác giữa Công ty Ngọc Quyết và Hailong Glass tạo thêm một đầu mối phân phối để khách hàng tìm hiểu, trao đổi nhu cầu và lựa chọn sản phẩm kính phù hợp cho công trình. Hai bên cùng hướng tới quá trình tư vấn rõ ràng, phối hợp sát với nhu cầu thực tế và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Trong khuôn khổ hoạt động kết nối, đại diện Ngọc Quyết tham quan không gian trưng bày, tìm hiểu các dòng kính và trực tiếp trao đổi với đội ngũ Hailong Glass về sản phẩm cũng như hoạt động tại nhà máy.

Đại diện đối tác tham quan khu vực trưng bày Hailong Glass
Tham quan khu trưng bày Hailong Glass, nơi giới thiệu thương hiệu và các mẫu kính đa dạng.
Đoàn khách tham quan nhà máy và tìm hiểu quy trình kỹ thuật sản xuất kính
Đoàn tham quan nhà máy, tìm hiểu khu vực sản xuất và hoạt động kỹ thuật của Hailong Glass.
Đại diện Hailong Glass giới thiệu thông tin dự án trong buổi gặp gỡ
Đại diện Hailong Glass chia sẻ thông tin về dự án và sản phẩm trong buổi gặp gỡ đối tác.
Đại diện đối tác tại không gian giới thiệu các mẫu kính Hailong Glass
Không gian trưng bày giúp khách hàng và đối tác trực tiếp quan sát các mẫu kính.

Công ty Ngọc Quyết — đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm cho công trình.

Kính Cản Nhiệt CN Bỉ Cool N04”

5 Đánh giá
Mã SP
Số lượng
0
0
Kính cản nhiệt CN Bỉ Cool giúp nhà mát hơn, giảm chói mà vẫn đón sáng tự nhiên. Xem ưu điểm, ứng dụng và cách chọn kính phù hợp cho nhà bạn.
Số lượng
Share:
NỘI DUNG CHÍNH

Thông tin sản phẩm và cách hiểu đúng về kính cản nhiệt CN Bỉ Cool

Khi đặt kính cản nhiệt CN Bỉ Cool, cần đối chiếu tên thương mại, mã sản phẩm và cấu tạo kính trên báo giá, mẫu duyệt và đơn hàng. Nhà cung cấp cần xác nhận bằng văn bản cách ghi “Sunergy Cool Low EN04” và “N04”, đồng thời giải thích ký hiệu L1, T11. Phôi kính có xuất xứ Indonesia; “công nghệ Bỉ” không đồng nghĩa với xuất xứ Bỉ.

“Cản nhiệt” không có nghĩa là chặn toàn bộ nhiệt. Nên yêu cầu thông số truyền sáng, SHGC và hệ số U cho đúng cấu tạo lắp đặt. Kính tôi nhiệt dày 6 mm vẫn phải được kiểm tra theo kích thước, tải trọng và vị trí sử dụng. Trước khi chốt hàng, hãy duyệt mẫu màu, hướng lớp phủ và cách lắp.

Thông số nhận diện khi đặt hàng


Hạng ụcThông tin sản phẩmLưu ý khi xác nhận
Tên sản phẩmKính cản nhiệt CN Bỉ Cool - Sunergy Cool Low EN04Đối chiếu tên thương mại với mã ghi trên báo giá và mẫu kính.
Loại kínhKính tôi nhiệt an toàn; thông tin phân loại L1, T11Yêu cầu đơn vị cung cấp giải thích ý nghĩa L1, T11 theo hồ sơ sản phẩm áp dụng.
Màu sắc, dòng kínhCN Bỉ Cool - Sunergy Cool Low EDuyệt mẫu dưới ánh sáng ban ngày và trong điều kiện chiếu sáng thực tế của công trình.
Mã số sản phẩmN04Ghi rõ mã trên đơn đặt hàng để hạn chế nhầm với mã màu gần giống.
Độ dày tiêu chuẩn6,00 mmChiều dày cần được kiểm tra cùng kích thước tấm, vị trí lắp và yêu cầu chịu tải.
Xuất xứ phôi kínhIndonesiaPhân biệt nơi sản xuất phôi với nơi gia công, tôi nhiệt hoặc lắp ráp thành phẩm.

Khi lập đơn đặt hàng, cần xem tên thương mại, mã sản phẩm và cấu tạo kính là ba thông tin phải đối chiếu cùng nhau. Nội dung hiện có ghi “Sunergy Cool Low EN04” ở tên sản phẩm nhưng ghi “N04” tại mục mã số. Không nên tự mặc định hai cách ghi này hoàn toàn tương đương, cũng không nên tự sửa một mã theo mã còn lại. Nhà cung cấp cần xác nhận bằng văn bản mã đặt hàng chính thức, cách ghi trên tem hoặc hồ sơ lô hàng và mẫu được duyệt. Tương tự, ký hiệu L1, T11 chỉ nên được sử dụng theo đúng ý nghĩa nêu trong tài liệu kỹ thuật áp dụng; riêng các ký hiệu này chưa đủ để kết luận về mức truyền sáng, khả năng chịu lực hoặc hiệu quả cách nhiệt.

Cụm từ “công nghệ Bỉ” không đồng nghĩa với xuất xứ Bỉ. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, phôi kính có xuất xứ Indonesia. Phôi kính có thể tiếp tục trải qua các công đoạn cắt, gia công cạnh, tôi nhiệt hoặc tổ hợp thành ô kính tại một cơ sở khác. Nếu hồ sơ công trình quy định xuất xứ vật tư, cần tách bạch nơi sản xuất phôi và nơi gia công thành phẩm, đồng thời đối chiếu chứng từ theo đúng lô giao thực tế. Tên gọi tiếp thị hoặc địa chỉ của đơn vị bán hàng không thay thế được các thông tin truy xuất này.

“Kính cản nhiệt” là cách gọi thương mại, không có nghĩa kính chặn toàn bộ nhiệt. Năng lượng mặt trời đi qua kính gồm nhiều vùng bước sóng; một phần được phản xạ, một phần truyền qua và một phần bị kính hấp thụ. Phần năng lượng hấp thụ có thể tiếp tục truyền vào không gian bên trong. Ngoài tác động của nắng, nhiệt còn đi qua ô kính khi nhiệt độ hai phía chênh lệch. Lớp phủ phát xạ thấp, thường gọi là Low-E, chủ yếu tác động đến trao đổi nhiệt bức xạ ở vùng bước sóng dài; hiệu quả sử dụng phải được xem cùng khả năng kiểm soát bức xạ mặt trời và cấu tạo ô kính.

Để so sánh sản phẩm có cơ sở, nên yêu cầu bộ thông số đo hoặc tính toán cho đúng chiều dày, lớp phủ và cấu tạo dự kiến lắp đặt. Độ truyền sáng nhìn thấy cho biết tỷ lệ ánh sáng đi qua, nhưng không tự nó phản ánh lượng nhiệt mặt trời truyền vào. Hệ số thu nhận nhiệt mặt trời, thường ký hiệu SHGC hoặc g, thể hiện tổng phần năng lượng mặt trời đi vào phòng, gồm cả phần truyền trực tiếp và phần nhiệt phát sinh sau khi kính hấp thụ năng lượng. Giá trị g thấp hơn thường có lợi khi mục tiêu là hạn chế tải nhiệt do nắng. Hệ số truyền nhiệt U, tính bằng W/(m²·K), dùng để đánh giá sự truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ; giá trị thấp hơn thể hiện mức cách nhiệt tốt hơn trong điều kiện so sánh tương ứng.

Các thông số trên cần được đọc kèm điều kiện đo và cấu tạo mẫu. Không nên lấy trị số của một bộ kính hộp có khoang khí để mô tả hiệu quả của tấm kính đơn 6 mm, dù chúng dùng cùng loại phôi hoặc cùng tên lớp phủ. Với bộ kính hộp, loại kính ở từng phía, bề rộng khoang, khí trong khoang và vị trí mặt phủ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nếu cần kiểm soát chói, có thể xem thêm độ phản xạ ánh sáng từ phía ngoài và phía trong; nếu quan tâm đến tia cực tím, cần yêu cầu chỉ tiêu truyền tia UV cụ thể thay vì suy đoán từ màu kính.

Thông tin “kính tôi nhiệt an toàn, dày 6,00 mm” cũng cần được hiểu đúng. Tôi nhiệt làm thay đổi đặc tính chịu ứng suất và kiểu vỡ của kính, nhưng không khiến mọi tấm kính 6 mm phù hợp với mọi kích thước ô lắp. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào diện tích tấm, tỷ lệ chiều dài–chiều rộng, tải gió, cách liên kết mép và điều kiện sử dụng. Sau khi tôi, kính thông thường không được cắt, khoan hay mài chỉnh kích thước; vì vậy bản vẽ sản xuất phải chốt trước vị trí lỗ khoan, khoét góc, kích thước lọt lòng và khe lắp đặt. Với vị trí có yêu cầu riêng về an toàn sau vỡ, cần kiểm tra cấu tạo kính theo thiết kế, không chỉ dựa vào tên gọi “kính an toàn”.

Vì sao nên xem mẫu trước khi chốt màu?

Màu kính cảm nhận bằng mắt thay đổi theo nền phía sau, góc nhìn, thời tiết và ánh sáng trong phòng. Một mẫu nhỏ nhìn trên giá trưng bày có thể khác đáng kể khi trở thành mảng kính lớn trên mặt đứng. Nên duyệt mẫu đủ lớn, đặt đúng hướng quan sát và xem cả từ ngoài vào lẫn từ trong ra. Nếu kính được lắp ở nhiều hướng nhà, cần quan sát mẫu dưới điều kiện nắng và bóng râm tương ứng. Màu của rèm, tường và đồ nội thất phía sau cũng có thể làm thay đổi cảm nhận về màu kính.

Với kính có lớp phủ, cần xác nhận mặt nào mang lớp phủ và mặt đó quay về phía nào trong cấu tạo được duyệt. Cách bố trí mặt phủ có thể liên quan đến đặc tính quang học, thẩm mỹ và yêu cầu bảo vệ lớp phủ khi gia công, lắp đặt. Không nên đảo chiều kính hoặc chuyển từ kính đơn sang kính hộp chỉ dựa trên nhận xét rằng “nhìn màu gần giống”. Bản vẽ hoặc phiếu đặt hàng nên thể hiện rõ cấu tạo theo thứ tự từ ngoài vào trong để xưởng gia công và đội lắp đặt cùng sử dụng một cách hiểu.

Đối với mặt dựng cần đồng đều thẩm mỹ, nên lưu mẫu đã duyệt và thống nhất mã kính cho các ô nằm cạnh nhau. Khi giao hàng, đối chiếu nhãn, kích thước, chiều dày và mã lô với hồ sơ đặt hàng; nếu phải bổ sung kính từ lô khác, nên so màu cạnh ô kính đã lắp trước khi sản xuất hàng loạt. Sai khác màu không chỉ đến từ mã kính: thay đổi chiều dày, cấu tạo ô kính, hướng lắp hoặc điều kiện chiếu sáng cũng có thể tạo cảm giác khác biệt. Vì vậy, việc duyệt mẫu cần đi cùng việc khóa cấu tạo và cách lắp, thay vì chỉ xác nhận tên màu.

Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật cần đọc

Kính tôi nhiệt có ứng suất nén bề mặt, giúp tăng khả năng chịu lực và chịu chênh lệch nhiệt độ. Lớp phủ Low-E giảm phát xạ nhiệt; mức cản nhiệt từ nắng còn tùy cấu trúc lớp phủ. Kính tôi vẫn có thể vỡ, nên vị trí cần giữ mảnh sau vỡ phải xem xét kính ghép.

Với mã N04, cần xác nhận khả năng tôi sau phủ và vị trí mặt phủ. Khi so sánh hiệu quả, hãy đọc độ truyền sáng, SHGC/g-value, hệ số U, độ phản xạ và điều kiện đo của đúng cấu hình; số liệu kính đơn không đại diện cho kính hộp. Độ dày tiêu chuẩn là 6 mm, nặng khoảng 15 kg/m². Các độ dày khác cần xác nhận khả năng cung ứng và tính toán chịu tải; kính dày hơn không mặc nhiên cản nhiệt tốt hơn.

Kính tôi nhiệt và lớp phủ Low-E đảm nhiệm những việc khác nhau

Trong cấu hình được giới thiệu, kính nền mang lớp phủ Low-E được gia công thành kính tôi nhiệt an toàn. Khi tôi, kính được nung đến nhiệt độ thích hợp rồi làm nguội nhanh có kiểm soát. Quá trình này tạo ứng suất nén ở bề mặt và ứng suất kéo trong lõi, giúp kính chịu tác động cơ học và chênh lệch nhiệt độ tốt hơn kính thường có cùng chiều dày trong những điều kiện nhất định. Khi vỡ, kính tôi nhiệt thường phân rã thành nhiều mảnh nhỏ. Tuy nhiên, mảnh vỡ vẫn có thể gây thương tích; kính cũng có thể vỡ do hư hại cạnh, lắp đặt sai hoặc khuyết tật vật liệu. Ở vị trí có nguy cơ kính rơi xuống người, kính tôi nhiệt đơn chưa chắc đáp ứng yêu cầu giữ mảnh sau vỡ; cần xem xét kính ghép và quy định an toàn áp dụng.

Lớp phủ Low-E không thay thế chức năng chịu lực của quá trình tôi nhiệt. Chức năng chính của lớp phủ là giảm khả năng phát xạ bức xạ nhiệt sóng dài của bề mặt kính. Tùy cấu trúc lớp phủ, kính còn có thể làm giảm một phần năng lượng mặt trời truyền vào, nhất là ở vùng cận hồng ngoại. Đây là hai hiện tượng khác nhau: giảm trao đổi nhiệt do chênh lệch nhiệt độ không đồng nghĩa giảm mạnh nhiệt từ nắng. Vì vậy, không thể suy ra mức “chống nóng” chỉ từ tên gọi Low-E, màu kính hoặc cảm giác khi chạm tay.

Đối với kính cản nhiệt CN Bỉ Cool, cần xác nhận đúng mã sản phẩm N04 và cấu hình Sunergy Cool Low EN04 được chào bán trước khi dùng số liệu kỹ thuật. Hai lớp phủ cùng được gọi là Low-E có thể khác nhau đáng kể về độ truyền sáng, mức phản xạ, sắc độ và hệ số thu nhiệt mặt trời. Trên mặt đứng hướng nắng, khác biệt này ảnh hưởng đồng thời đến cảm giác nóng gần cửa, độ chói và nhu cầu chiếu sáng nhân tạo.

Khả năng tôi nhiệt sau phủ phải được xác nhận theo hướng dẫn của nhà cung cấp phôi: không phải mọi lớp phủ hoặc mọi phiên bản của cùng một dòng kính đều chịu được chu trình gia nhiệt như nhau. Đơn vị gia công cũng cần kiểm tra yêu cầu lưu kho, nhận diện mặt phủ, chất lượng mép kính và khả năng phải loại bỏ lớp phủ ở vùng mép trước khi ghép kính hộp. Gia công không phù hợp có thể làm thay đổi màu, hỏng lớp phủ hoặc ảnh hưởng độ bền của liên kết mép.

Với kính hộp hai lớp, các bề mặt thường được đánh số từ ngoài vào trong là #1, #2, #3 và #4. Vị trí lớp phủ ảnh hưởng đến kết quả nhiệt – quang và độ bền, nhưng không có một vị trí lắp chung cho mọi sản phẩm. Với kính đơn, phải xác nhận lớp phủ có được phép tiếp xúc trực tiếp với môi trường sử dụng hay không. Không xác định mặt phủ bằng cách nhìn xem mặt nào bóng hoặc sẫm hơn; hãy đối chiếu nhãn, tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt.

Những chỉ số quyết định hiệu quả sử dụng

Khi so sánh, người mua nên yêu cầu bảng thông số cho đúng mã N04, kính đơn dày danh nghĩa 6,00 mm. Nếu kính được ghép thành kính hộp, phải yêu cầu thêm thông số của toàn bộ cấu hình: chiều dày từng tấm, chiều rộng khoang, khí trong khoang, vị trí lớp phủ và loại kính sử dụng. Số liệu của một tấm kính đơn không thể thay thế số liệu của cả bộ kính.

  • Độ truyền sáng nhìn thấy: tỷ lệ ánh sáng trong vùng mắt người nhìn thấy đi qua kính. Cần đánh giá cùng hướng nhà, kích thước cửa và yêu cầu chống chói; truyền sáng cao không phải lúc nào cũng tiện nghi hơn.
  • SHGC hoặc g-value: tỷ lệ năng lượng mặt trời đi vào phòng, gồm phần truyền trực tiếp và phần kính hấp thụ rồi truyền tiếp vào trong. Giá trị thấp thường có lợi khi cần hạn chế tải nhiệt do nắng, nhưng phải xem cùng độ truyền sáng.
  • Hệ số truyền nhiệt U: cho biết mức truyền nhiệt khi hai phía kính có chênh lệch nhiệt độ. Cần phân biệt U của phần kính với U của cả bộ cửa, vì khung và vùng mép kính cũng góp phần truyền nhiệt.
  • Độ phản xạ và sắc độ: ảnh hưởng diện mạo mặt đứng, khả năng nhìn xuyên, độ riêng tư theo thời điểm trong ngày và nguy cơ gây chói cho công trình đối diện.

Khi đọc bảng thông số, cần kiểm tra điều kiện và phương pháp xác định, không chỉ so sánh các con số. Chẳng hạn, tỷ số giữa độ truyền sáng và g-value có thể giúp nhận diện cấu hình cho nhiều ánh sáng so với lượng nhiệt mặt trời đi vào, nhưng không thay thế đánh giá độ chói và nhu cầu sử dụng thực tế. Tương tự, giá trị U tính cho vùng giữa kính không phản ánh đầy đủ hiệu quả của một bộ cửa có khung dẫn nhiệt mạnh hoặc mép kính xử lý kém.

Với dự án yêu cầu định lượng, có thể đề nghị báo cáo theo EN 410 cho đặc tính quang học và bức xạ mặt trời, EN 673 cho hệ số truyền nhiệt của kính, cùng hồ sơ liên quan đến kính tôi nhiệt hoặc kính hộp nếu sử dụng. Tài liệu chỉ có giá trị đối chiếu khi ghi rõ mẫu kính, chiều dày, lớp phủ và cấu hình tương ứng. Báo cáo của một cấu hình kính hộp khác không chứng minh hiệu quả của kính đơn 6 mm đang được chào bán.

Độ dày 6 mm và các mức mm khác

6,00 mm là độ dày tiêu chuẩn được cung cấp cho mã N04 trong thông tin sản phẩm này. Các độ dày khác trong bảng chỉ phục vụ trao đổi thiết kế, không khẳng định Sunergy Cool Low EN04 có sẵn ở tất cả các mức. Khối lượng được ước tính theo khoảng 2,5 kg/m² cho mỗi milimét chiều dày của một lớp kính phẳng; chưa gồm khung, phụ kiện và sai số sản xuất.

Độ dày danh nghĩaKhối lượng tham khảoTrường hợp thường được cân nhắcTình trạng đối với mã N04
4 mmKhoảng 10 kg/m²Ô kính nhỏ, tải trọng thấp khi thiết kế cho phép.Cần xác nhận khả năng cung ứng và phủ.
5 mmKhoảng 12,5 kg/m²Ô cửa kích thước vừa, tùy tải gió và hệ khung.Cần xác nhận khả năng cung ứng và phủ.
6 mmKhoảng 15 kg/m²Cấu hình tiêu chuẩn đang được giới thiệu cho sản phẩm.Độ dày tiêu chuẩn của mã N04.
8 mmKhoảng 20 kg/m²Ô kính lớn hơn hoặc yêu cầu chịu tải cao hơn, sau tính toán.Cần xác nhận khả năng cung ứng và phủ.
10 mmKhoảng 25 kg/m²Cấu kiện chịu tải cao hơn, phụ thuộc kích thước và liên kết.Cần xác nhận khả năng cung ứng và phủ.
12 mmKhoảng 30 kg/m²Hạng mục có yêu cầu kết cấu riêng, cần kiểm tra hệ đỡ.Cần xác nhận khả năng cung ứng và phủ.

Tăng chiều dày làm tăng khối lượng và có thể cải thiện khả năng chịu tải của tấm kính, nhưng không làm hiệu quả cản nhiệt tăng theo cùng tỷ lệ. Độ dày phải được xác định theo kích thước ô kính, áp lực gió, cao độ, cách đỡ cạnh, độ võng cho phép và yêu cầu an toàn sau vỡ. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc chất lượng cạnh, lỗ khoan hoặc khoét góc và cách lắp đặt, chứ không chỉ phụ thuộc số milimét ghi trên báo giá.

Nếu mục tiêu là giảm truyền nhiệt qua cửa, cần đánh giá kính, khoang khí, khung và mép kính như một hệ thống; tăng độ dày của một tấm kính đơn có thể kém hiệu quả hơn chọn cấu hình kính hộp phù hợp. Nếu cần kiểm soát tiếng ồn, phải xem xét cấu tạo kính ghép, độ dày không đối xứng hoặc khoảng cách giữa các lớp kính theo dải tần tiếng ồn cần xử lý. Không chọn kính dày hơn thay cho tính toán kết cấu và kiểm tra công năng.

Ưu điểm, giới hạn và so sánh với các loại kính phổ biến

Kính cản nhiệt CN Bỉ Cool có thể kết hợp lấy sáng, tạo diện mạo cho công trình và hạn chế nhiệt từ nắng. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc mã kính, hướng lắp và cấu tạo cửa. Khi so sánh, cần kiểm tra độ truyền sáng, g/SHGC và hệ số U của đúng cấu hình; lớp phủ Low-E hay tên thương mại không đủ để xác định khả năng chống nóng.

Kính trong ưu tiên tầm nhìn; kính màu giảm chói nhưng có thể nóng lên; kính dán giúp giữ mảnh vỡ, còn kính hộp được thiết kế phù hợp có thể cách nhiệt tốt hơn kính đơn. Kính tôi nhiệt không thay thế yêu cầu giữ kính sau khi vỡ tại mái kính, lan can. Nên chọn cấu tạo theo vị trí lắp, yêu cầu an toàn và tài liệu kỹ thuật.

Giá trị sử dụng của kính cản nhiệt CN Bỉ Cool

Giá trị của kính cản nhiệt CN Bỉ Cool nằm ở khả năng kết hợp lấy sáng, tạo diện mạo cho công trình và kiểm soát bức xạ mặt trời trong một cấu tạo kính. So với kính trong thông thường, một sản phẩm có lớp phủ kiểm soát nắng phù hợp có thể giảm lượng năng lượng mặt trời truyền vào phòng, đặc biệt tại cửa sổ và vách kính đón nắng trực tiếp. Người ngồi gần cửa nhờ đó có thể bớt cảm giác nóng rát do nắng chiếu. Tuy nhiên, tên thương mại không đủ để xác định mức cải thiện: hiệu quả thực tế còn phụ thuộc mã kính, hướng lắp, tỷ lệ diện tích kính, mái che và thời gian phơi nắng.

Khi đánh giá sản phẩm, cần yêu cầu tài liệu kỹ thuật của đúng mã kính và đúng cấu hình dự kiến đặt hàng. Ba chỉ tiêu nên xem cùng nhau là độ truyền sáng nhìn thấy để biết mức lấy sáng; hệ số thu nhận nhiệt mặt trời, thường ký hiệu g hoặc SHGC tùy hệ đo, để đánh giá nhiệt từ nắng đi qua; và hệ số truyền nhiệt U để đánh giá dòng nhiệt do chênh lệch nhiệt độ hai phía. G hoặc SHGC thấp hơn thường có lợi cho việc hạn chế nhiệt mặt trời, nhưng kính cũng có thể làm phòng tối hơn. Với hệ cửa hoàn chỉnh, cần phân biệt chỉ số của riêng tấm kính với chỉ số của cả bộ cửa, vì khung, khe hở và cách lắp đặt cũng ảnh hưởng đến kết quả.

Lớp phủ Low-E cần được hiểu đúng: chức năng của nó liên quan đến việc hạn chế trao đổi nhiệt bức xạ, còn hiệu quả chống nắng cụ thể phải đọc ở thông số g hoặc SHGC của sản phẩm. Không thể suy ra mọi kính Low-E đều chống nóng như nhau. Vị trí mặt phủ trong bộ kính, khả năng để lớp phủ tiếp xúc với môi trường và yêu cầu bảo vệ lớp phủ phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Trước khi chốt màu cho mặt tiền, nên xem mẫu kính dưới ánh sáng tự nhiên ở cả phía trong lẫn phía ngoài; độ phản xạ, sắc màu nhìn xuyên và cảm nhận về độ sáng có thể khác đáng kể so với ảnh quảng cáo.

Nếu CN Bỉ Cool được cung cấp dưới cấu hình kính tôi nhiệt, ưu điểm gia công này cần được tách khỏi tính năng cản nhiệt. Kính tôi nhiệt phù hợp khi thiết kế yêu cầu khả năng chịu ứng suất nhiệt hoặc đặc tính vỡ của kính an toàn; việc có lớp phủ không tự động chứng minh kính đã được tôi đạt yêu cầu. Cần xác nhận chứng từ cho đúng lô hàng và cấu hình. Toàn bộ kích thước, lỗ khoan, phần khoét, cạnh mài và dung sai lắp đặt phải được duyệt trước khi tôi, bởi kính đã tôi không thể cắt, khoan hay mài lại như kính chưa tôi. Với tấm kính hấp thụ nhiều năng lượng mặt trời, việc đánh giá ứng suất nhiệt vẫn quan trọng, nhất là khi một phần kính bị che bóng hoặc chịu nhiệt không đều.

Giới hạn lớn của kính đơn dày 6 mm là không nên xem nó tương đương một bộ kính hộp được thiết kế tốt về khả năng hạn chế truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ. Khả năng giảm tiếng ồn cũng không thể khẳng định chỉ dựa trên độ dày hoặc tên gọi “cản nhiệt”: kết quả âm học phụ thuộc cấu tạo kính, độ kín của khung cửa và đường truyền âm qua các bộ phận khác. Đối với công trình dùng điều hòa, giảm nhiệt từ nắng có thể góp phần giảm tải làm mát, nhưng mức tiết kiệm điện còn chịu ảnh hưởng của nhiệt từ mái, tường, thiết bị, người sử dụng và cách vận hành điều hòa.

An toàn sau khi vỡ là yêu cầu riêng, không được thay bằng tính năng cản nhiệt. Kính tôi nhiệt đơn lớp có thể vỡ thành nhiều mảnh nhỏ và không mặc nhiên được giữ lại trong ô lắp. Ở mái kính, kính lắp trên cao, lan can hoặc nơi có người đi lại bên dưới, cần để đơn vị thiết kế xác định cấu tạo giữ kính phù hợp, chẳng hạn kính dán an toàn hoặc kính hộp có thành phần kính dán. Việc chọn lớp xen giữa, độ dày, kiểu liên kết với khung và khả năng chịu tải phải theo vị trí sử dụng; không nên chỉ đổi từ kính đơn sang kính dán mà bỏ qua kiểm tra kết cấu. Kính cản nhiệt cũng không mặc nhiên đáp ứng yêu cầu chống cháy, chống đột nhập hoặc chống rơi.

Bảng so sánh để chọn đúng cấu tạo kính

Loại kính Thế mạnh chính Điểm cần lưu ý Trường hợp phù hợp
Kính trong thông thường Truyền sáng tốt, màu nhìn qua kính tương đối trung tính; thuận tiện cho hạng mục cơ bản. Kính trong đơn lớp không phải giải pháp kiểm soát nắng hiệu quả. Khả năng chịu va đập và đặc tính vỡ phụ thuộc việc có tôi nhiệt, dán an toàn hay không. Ô cửa ít nắng, diện tích kính vừa phải hoặc vị trí đã có mái che, lam chắn nắng hiệu quả.
Kính màu hấp thụ nhiệt Tạo sắc độ cho mặt đứng, giảm độ sáng và cảm giác chói theo từng mã màu. Một phần năng lượng bị hấp thụ làm bản thân tấm kính nóng lên; cần kiểm tra thông số truyền nhiệt mặt trời và nguy cơ ứng suất nhiệt. Công trình ưu tiên màu kính và đã đối chiếu mẫu thực tế với nhu cầu lấy sáng.
CN Bỉ Cool - Sunergy Cool Low EN04 Định hướng kết hợp kiểm soát nắng, lớp phủ Low-E và cấu hình tôi nhiệt theo thông tin sản phẩm được giới thiệu. Cần xác nhận đúng mã, bảng thông số, mặt phủ, chứng từ gia công và khả năng dùng kính trong cấu tạo dự kiến; không suy đoán hiệu suất từ tên gọi. Cửa sổ, vách kính và mặt tiền cần lấy sáng nhưng muốn hạn chế nhiệt từ nắng, sau khi kiểm tra yêu cầu an toàn.
Kính dán an toàn Lớp xen giữa có thể giữ các mảnh kính khi vỡ, hỗ trợ hạn chế kính rơi khỏi vị trí lắp. Mức độ giữ kính phụ thuộc cấu tạo và điều kiện chịu tải; kính dán không mặc nhiên có lớp phủ Low-E hoặc hiệu quả chống nắng cao. Lan can, kính trên cao và các vị trí cần xem xét khả năng giữ kính sau khi vỡ.
Kính hộp có lớp phủ phù hợp Khoang khí hoặc khí nạp hỗ trợ giảm truyền nhiệt; có thể phối hợp kính kiểm soát nắng và kính dán an toàn. Phải tính thêm chiều dày, trọng lượng, khả năng chịu tải của khung, độ kín mép và chất lượng lắp đặt. Công trình điều hòa thường xuyên, mặt đứng có tỷ lệ kính lớn hoặc nơi đặt yêu cầu cao cho lớp vỏ bao che.

Khi chọn phương án, nên bắt đầu từ vấn đề thực tế của từng ô kính thay vì áp một cấu tạo cho toàn bộ công trình. Cửa tầng trệt có mái hiên và ít nắng có thể ưu tiên tầm nhìn, chi phí và an toàn va đập. Mặt dựng hướng tây thường cần xem kỹ nhiệt từ nắng, độ chói và tải làm mát. Mái kính hoặc lan can lại đặt yêu cầu giữ kính sau khi vỡ lên hàng đầu. Cùng là “kính cản nhiệt”, hiệu quả và mức độ phù hợp sẽ thay đổi khi chuyển từ ô cửa đứng có khung giữ bốn cạnh sang vị trí lắp trên cao.

Nếu công trình đồng thời cần giảm nắng, hạn chế truyền nhiệt do chênh lệch nhiệt độ và tăng an toàn khi vỡ, có thể nghiên cứu kính hộp kết hợp thành phần kính dán hoặc cấu tạo ghép phù hợp. Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu thông số quang – nhiệt của cả bộ kính dự kiến sử dụng, không lấy số liệu của một tấm thành phần để đại diện cho hệ hoàn chỉnh. Đồng thời, đơn vị gia công phải xác nhận khả năng tương thích của lớp phủ với công đoạn ghép kính, vị trí đặt mặt phủ, keo trám mép và điều kiện bảo hành.

Nên dùng loại kính nào cho từng vị trí và điều kiện công trình?

Chọn kính theo vị trí, hướng nắng và yêu cầu về ánh sáng, nhiệt, riêng tư, cách âm. Với cửa sổ nhà ở và nơi làm việc, cần kiểm tra thông số truyền sáng, thu nhiệt, phản xạ của đúng cấu hình; đồng thời xem xét giải pháp che nắng và độ kín cửa.

Mặt dựng và cửa hàng cần kiểm soát màu kính giữa các lô, phản xạ gây chói, tải gió, độ kín nước và khả năng bảo trì. Không nên đặt hàng nhạy sáng dưới nắng trực tiếp kéo dài.

Lan can, mái kính và cửa đi phải ưu tiên an toàn sau vỡ, khả năng chịu lực, nguy cơ va đập và chi tiết liên kết. Kính dán hoặc kính hộp cần được thiết kế theo toàn bộ cấu hình, không chọn chỉ dựa vào tên thương mại.

Cửa sổ nhà ở, căn hộ và khu vực làm việc

Ở phòng khách hoặc phòng làm việc có diện tích cửa lớn, kính cản nhiệt CN Bỉ Cool có thể được xem xét khi cần giữ tầm nhìn ra ngoài và giảm tác động của nắng. Tuy nhiên, không nên chọn chỉ theo tên thương mại hoặc màu kính. Hãy yêu cầu tài liệu của đúng sản phẩm, đúng chiều dày dự kiến, thể hiện độ truyền sáng nhìn thấy, hệ số thu nhiệt mặt trời và mức phản xạ hai phía. Các chỉ số này giúp đánh giá sự cân bằng giữa ánh sáng ban ngày, cảm giác chói và lượng nhiệt đi qua cửa.

Cửa hướng tây, tây nam thường chịu nắng xiên mạnh vào buổi chiều, nhưng mức độ thực tế còn phụ thuộc vĩ độ, mùa, tầng cao và công trình che chắn xung quanh. Với cửa sổ lớn, nên khảo sát cả vị trí bàn làm việc, màn hình và chỗ ngồi: giảm nhiệt chưa chắc đã giải quyết được chói trực tiếp. Rèm, lam ngoài nhà hoặc phần mái đua có thể cần thiết. Đồng thời, phải kiểm tra gioăng, khe tiếp giáp tường và phương án mở cửa; không khí nóng lọt qua các vị trí hở sẽ làm giảm hiệu quả của bộ cửa.

Phòng ngủ cần cân bằng giữa độ sáng, nhiệt độ và riêng tư. Kính có màu hoặc phản xạ có thể hạn chế tầm nhìn từ ngoài vào ban ngày trong một số điều kiện, nhưng không thay thế rèm vào buổi tối khi phòng bật đèn. Nếu cửa đối diện nhà bên cạnh, nên xác định góc nhìn từ giường và khu vực thay đồ trước khi chọn kính, rèm hoặc giải pháp che nhìn. Với phòng ngủ cần tối để nghỉ ngơi, độ truyền sáng của kính cũng không thay thế được rèm cản sáng.

Ở vị trí gần đường giao thông, cần tách yêu cầu kiểm soát nắng khỏi yêu cầu cách âm. Kính tôi nhiệt đơn 6 mm không có một mức giảm ồn cố định áp dụng cho mọi bộ cửa. Khi tiếng xe là vấn đề chính, nên hỏi đơn vị thiết kế về kính dán có lớp trung gian phù hợp hoặc kính hộp có cấu tạo được tính toán cho âm học. Hồ sơ cần nêu chỉ số cách âm của cấu hình thử nghiệm, đồng thời xét độ kín của khung, gioăng và khe lắp đặt; cửa có khe hở có thể làm giảm đáng kể hiệu quả cách âm.

Mặt dựng, cửa hàng và vách kính thương mại

Với mặt dựng nhiều ô, tính đồng nhất màu sắc và bề mặt giữa các lô cần được kiểm soát từ giai đoạn đặt hàng. Mẫu nên được xem ở cả trời nắng lẫn trời râm, từ trong nhà và ngoài nhà, tại khoảng cách gần với điều kiện sử dụng thực tế. Cần đối chiếu cùng mã sản phẩm, chiều dày, phương pháp gia công và cấu tạo lắp đặt trước khi phê duyệt. Nếu thay đổi một thành phần của kính hộp hoặc kính dán, màu nhìn thấy của cả mảng kính có thể thay đổi.

Mặt đứng đối diện đường hoặc công trình lân cận cần đánh giá phản xạ gây chói, không chỉ xét cảm nhận của người trong nhà. Đối với mặt dựng có ô kính lớn, kỹ sư cần kiểm tra tải gió, độ võng cho phép, kích thước tấm và cách kính truyền lực vào hệ khung. Hệ nhôm, gioăng, keo kết cấu, nẹp giữ kính và đường thoát nước phải tương thích với cấu hình đã chọn. Không nên tự ý đổi từ kính đơn sang kính hộp mà không kiểm tra lại trọng lượng, chiều dày tổng và chi tiết đỡ kính.

Cửa hàng trưng bày cần đủ ánh sáng để khách nhận diện màu sắc, chất liệu sản phẩm, nhưng cũng phải hạn chế nắng làm nóng khu vực sát vách kính. Khi so sánh phương án, cần xem cả độ truyền sáng và khả năng kiểm soát nhiệt, thay vì mặc định kính tối màu luôn phù hợp hơn. Hàng dệt may, tác phẩm in hoặc vật phẩm dễ biến màu nên được bố trí tránh nắng chiếu trực tiếp kéo dài. Khả năng hạn chế tia UV của sản phẩm phải được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật; kính cản nhiệt không đồng nghĩa với việc bảo vệ hoàn toàn hàng nhạy sáng.

Với vách kính gần cửa ra vào, khu vực xếp hàng hoặc lối lưu thông, bản vẽ cần thể hiện rõ cao độ mép kính, vị trí thanh đố và dấu nhận diện. Những chi tiết này vừa ảnh hưởng thẩm mỹ vừa giúp người sử dụng nhận biết mặt kính trong suốt. Sau lắp đặt, nên kiểm tra độ kín nước, tình trạng đọng nước ở rãnh khung và khả năng tiếp cận để vệ sinh, thay thế kính khi cần; việc bảo trì mặt dựng khó hơn đáng kể so với cửa sổ thông thường.

Lan can, mái kính, cửa đi và khu vực có yêu cầu an toàn cao

Ở lan can và vách kính cao, điểm xuất phát phải là tải trọng thiết kế, phương pháp liên kết và khả năng giữ tấm kính sau khi vỡ. Không nên mặc định kính tôi nhiệt đơn 6 mm phù hợp chỉ vì được gọi là kính an toàn. Tùy vị trí, cấu tạo có thể cần kính dán gồm các lớp kính và lớp trung gian được lựa chọn theo yêu cầu chịu lực. Người thiết kế phải tính đến chiều cao lan can, nhịp kính, kiểu kẹp hoặc ngàm, tải tác động lên tay vịn và điều kiện sử dụng của công trình.

Với mái kính, ngoài tải trọng còn phải xem xét nguy cơ mảnh kính rơi xuống khu vực bên dưới. Vì vậy, yêu cầu về khả năng giữ kính sau vỡ đặc biệt quan trọng; cấu tạo cuối cùng phải được kỹ sư xác định cho nhịp mái, độ dốc, khung đỡ và điều kiện bảo trì cụ thể. Nếu muốn dùng màu CN Bỉ Cool, cần xác nhận trước khả năng tôi nhiệt, dán kính hoặc kết hợp trong kính hộp theo đúng cấu hình được thiết kế. Không phải mọi sản phẩm hoặc chiều dày đều có cùng phương án gia công.

Cửa đi kính và vách tại nơi đông người qua lại cần được xem xét theo nguy cơ va đập. Ngoài chủng loại kính, bản vẽ phải thể hiện vị trí tay nắm, bản lề, khoảng hở mép kính và dấu nhận diện ở tầm nhìn phù hợp. Khu vực bếp, phòng tắm hoặc gần nguồn nhiệt cần kiểm tra khả năng chịu chênh lệch nhiệt, vật liệu tiếp xúc với kính và cách cố định. Tên gọi “cản nhiệt” không phải căn cứ để kết luận kính phù hợp với nhiệt độ vận hành tại những vị trí này.

Đối với công trình đặt mục tiêu tiết kiệm năng lượng cao, có thể khảo sát kính hộp dùng kính kiểm soát nắng hoặc Low-E phù hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào từng tấm kính, khoang giữa, hệ kín mép và vị trí lớp phủ theo thiết kế của nhà sản xuất. Nếu cần tăng an toàn, một hoặc nhiều tấm có thể dùng cấu tạo kính dán thích hợp. Khi so sánh phương án, hãy yêu cầu thông số của toàn bộ bộ kính sau khi cấu hình, đặc biệt là hệ số truyền nhiệt, độ truyền sáng và hệ số thu nhiệt mặt trời; không cộng hoặc lấy trung bình thông số của các tấm kính riêng lẻ.

Kiểm tra trước khi mua, quy trình gia công và bảo dưỡng kính EN04

Đối với kính cản nhiệt CN Bỉ Cool - Sunergy Cool Low EN04, chất lượng của bộ cửa không chỉ phụ thuộc vào phôi kính. Cấu hình đặt hàng, độ chính xác gia công, hướng lắp mặt phủ và điều kiện sử dụng đều ảnh hưởng đến ngoại quan, độ bền và hiệu quả kiểm soát nhiệt. Vì vậy, cần xem kính, hệ khung và phương án lắp đặt là một cấu tạo hoàn chỉnh, thay vì đánh giá riêng tấm kính theo đơn giá trên mét vuông.

Thông tin cần có trong báo giá và hồ sơ đặt hàng

Báo giá nên ghi thống nhất tên thương mại, mã N04, độ dày danh nghĩa 6,00 mm, loại kính đơn hoặc cấu tạo tổ hợp, yêu cầu tôi nhiệt và số lượng theo từng kích thước. Bản thống kê tấm kính cần thể hiện chiều rộng, chiều cao, đơn vị đo, vị trí lắp và chiều đặt tấm đối với ô kính không đối xứng. Diện tích tính tiền nên được giải thích rõ: tính theo kích thước thực tế hay quy cách làm tròn, có áp dụng diện tích tối thiểu cho từng tấm và đã bao gồm hao hụt gia công hay chưa. Những quy tắc này có thể làm tổng giá khác nhau dù đơn giá niêm yết giống nhau.

Phần gia công cần tách bạch các hạng mục mài cạnh, bo góc, khoan lỗ, khoét góc, khoét bản lề và xử lý mép. Với mỗi lỗ hoặc phần khoét, bản vẽ nên thể hiện đường kính, tọa độ tính từ cạnh chuẩn, bán kính góc trong và dung sai được chấp nhận. Không nên chỉ ghi “gia công theo phụ kiện”: cùng một loại tay nắm hoặc bản lề có thể dùng dưỡng khoan khác nhau giữa các nhà sản xuất. Nếu báo giá gồm lắp đặt, cần ghi rõ loại khung, gioăng, keo, nẹp, phụ kiện, chi phí vận chuyển lên tầng, thiết bị nâng hạ, xử lý kính cũ và phạm vi bảo hành.

Trước khi chốt sản xuất, đơn vị thi công cần đo kích thước ô chờ và kích thước thông thủy của khung đã hoàn thiện, đồng thời kiểm tra độ vuông, độ phẳng và khả năng điều chỉnh của hệ cửa. Kích thước cắt kính phải tính đến khe hở lắp đặt, chiều sâu kính ăn vào khung, độ giãn nở và dung sai của từng cấu kiện. Không lấy kích thước ô xây dựng làm kích thước tấm kính nếu chưa có bản vẽ chi tiết hệ khung. Người mua nên duyệt bản vẽ sản xuất có đánh số từng tấm, đặc biệt ở mặt dựng hoặc công trình có nhiều ô kính gần giống nhau.

Toàn bộ thao tác cắt, khoan, khoét và hoàn thiện cạnh phải được thực hiện trước khi tôi nhiệt. Sau tôi, việc cắt lại hoặc dịch chuyển lỗ có thể làm kính vỡ; thay đổi vị trí bản lề, tay nắm thường đồng nghĩa với việc sản xuất tấm mới. Khoảng cách từ lỗ đến cạnh, khoảng cách giữa các lỗ và kích thước phần kính còn lại tại vị trí khoét phải được kiểm tra theo hướng dẫn của đơn vị gia công và thiết kế chịu lực. Các góc khoét cần được xử lý phù hợp để hạn chế tập trung ứng suất. Nếu công trình yêu cầu thử ngâm nhiệt sau tôi hoặc yêu cầu kiểm soát vỡ tự phát riêng, nội dung đó phải được chỉ định và báo giá từ đầu.

Với kính có lớp phủ chức năng, cần xác định mặt phủ nằm ở phía nào trong cấu tạo hoàn thiện, mặt nào được phép tiếp xúc với môi trường và có cần xử lý lớp phủ ở vùng mép khi sản xuất kính hộp hay không. Đây là các yêu cầu phụ thuộc vào hệ sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật hiện hành của nhà cung cấp, không nên suy đoán từ màu phản xạ của kính. Trong quá trình gia công và vận chuyển, tấm kính cần có vật liệu ngăn cách phù hợp, đặt trên giá đỡ ổn định và tránh để cạnh hoặc mặt phủ cọ xát với vật cứng.

Khi so sánh phương án, nên yêu cầu thông số quang học và nhiệt học của đúng cấu hình dự kiến lắp, chẳng hạn tỷ lệ truyền sáng, hệ số thu nhiệt mặt trời và hệ số truyền nhiệt nếu các thông số này có trong hồ sơ kỹ thuật. Giá trị của một tấm kính đơn không được tự động dùng làm giá trị của kính hộp, kính dán hoặc toàn bộ bộ cửa. Nếu thay đổi độ dày, lớp kính ghép hay vị trí mặt phủ, cần xác nhận lại khả năng cung ứng và hiệu quả kỹ thuật tương ứng.

Kiểm tra khi nhận kính và sau lắp đặt

Khi nhận hàng, đối chiếu tem, nhãn và chứng từ với danh mục đã duyệt: mã kính, quy cách, số lượng, kích thước từng tấm và dấu hiệu nhận diện mặt phủ. Việc ghi tên EN04 và mã N04 trong cùng hồ sơ cần được nhà cung cấp xác nhận rõ để tránh nhầm mã thương mại với mã sản xuất. Kiểm tra bao bì, dấu va đập, sứt góc, mẻ cạnh, vết xước và tình trạng sạch của bề mặt trước khi ký nhận. Với lô hàng lớn, nên lập biên bản theo từng đợt giao và giữ mẫu màu đã được phê duyệt.

Đánh giá ngoại quan cần thực hiện trong điều kiện quan sát đã thống nhất: mặt kính sạch, ánh sáng phù hợp, khoảng cách và góc nhìn nhất quán. Vệt bẩn do đóng gói cần được phân biệt với khuyết tật bề mặt; chênh lệch màu giữa các lô phải được đối chiếu với mẫu duyệt và hồ sơ nghiệm thu. Kính tôi nhiệt có thể xuất hiện một số đặc điểm quang học liên quan đến quá trình tôi khi nhìn dưới điều kiện ánh sáng nhất định; việc chấp nhận hay loại bỏ phải căn cứ vào tiêu chí kỹ thuật đã thỏa thuận, không chỉ dựa trên ảnh chụp điện thoại. Sai số kích thước và mức chấp nhận khuyết tật nên được xác nhận trước khi đặt hàng, không bổ sung tiêu chí sau khi giao kính.

Trong khi lắp, kính phải tựa trên đệm kê đúng vị trí theo thiết kế hệ cửa, có khe hở phù hợp và không tì trực tiếp vào kim loại, đầu vít hoặc cạnh vật liệu cứng. Gioăng và keo cần tương thích với lớp phủ, vật liệu khung và điều kiện ngoài trời nếu sử dụng ở mặt ngoài. Với kính hộp, không để hệ kín mép chịu tác động bất lợi do đọng nước hoặc cấu tạo giữ kính sai; rãnh thoát nước của khung phải hoạt động bình thường. Với kính đơn phủ lớp chức năng, cần xác nhận mặt phủ có được phép lộ ra và tiếp xúc trực tiếp với quá trình vệ sinh, sử dụng hằng ngày hay không.

Sau lắp đặt, kiểm tra kính có bị ép lệch, rung bất thường khi đóng mở cửa hoặc tiếp xúc với phụ kiện tại một điểm hay không. Quan sát cả hai mặt kính, kiểm tra hướng lắp mặt phủ theo ký hiệu kỹ thuật và đối chiếu màu sắc giữa các ô liền kề. Việc nghiệm thu cũng cần xem xét khe keo, độ kín gioăng, nẹp giữ kính, khả năng thoát nước và hoạt động của cánh cửa. Phôi kính đạt yêu cầu vẫn có thể hư hỏng sớm nếu điều kiện lắp đặt tạo ứng suất lên cạnh kính.

Khi vệ sinh, trước tiên xả hoặc loại bỏ bụi cát bám trên mặt kính để tránh kéo hạt cứng thành vết xước. Sau đó dùng khăn mềm, dụng cụ sạch và dung dịch được nhà cung cấp cho phép; lau nhẹ, không chà lặp lại tại một điểm có vết bám cứng. Không tự ý dùng dao cạo, miếng chà nhám, hóa chất tẩy mạnh hoặc dung môi trên mặt phủ và khu vực gần mép kính. Vết vữa, sơn hoặc keo bám lâu ngày cần được xử lý theo hướng dẫn phù hợp với loại lớp phủ, thay vì cạo trực tiếp.

Nếu xuất hiện vết nứt khởi đầu từ cạnh, sứt góc, kính hộp mờ giữa hai lớp, gioăng hở hoặc nước đọng kéo dài trong rãnh khung, cần hạn chế tác động và liên hệ đơn vị lắp đặt để kiểm tra nguyên nhân. Không tiếp tục đóng mở mạnh cánh cửa có kính nứt. Bảo dưỡng định kỳ nên bao gồm làm sạch lỗ thoát nước, kiểm tra gioăng, nẹp, bản lề và tình trạng keo kín nước; tần suất kiểm tra cần tăng ở nơi nhiều bụi, gần biển hoặc chịu mưa nắng trực tiếp.

Để nhận báo giá đúng cấu hình, người mua nên cung cấp kích thước ô kính, số lượng, vị trí lắp, hướng nắng, bản vẽ hệ cửa và yêu cầu an toàn. Trước khi xác nhận đơn hàng, hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi bằng văn bản mã N04, độ dày 6,00 mm, thông tin xuất xứ phôi Indonesia theo hồ sơ cung ứng, mẫu màu đã duyệt, thông số kỹ thuật hiện hành và phạm vi gia công. Nhu cầu chuyển sang kính dán, kính hộp hoặc chiều dày khác cần được thiết kế và báo giá riêng, thay vì mặc nhiên áp dụng thông số và đơn giá của cấu hình kính đơn ban đầu.

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
Hãy là người đầu tiên nhận xét
Đánh giá của bạn
SẢN PHẨM KHÁC
Kính Solar Control Cản Nhiệt Hải Long

Kính Solar Control Cản Nhiệt Hải Long

Khám phá kính solar control – giải pháp chống nắng hiệu quả, giảm nhiệt, bảo vệ không gian sống và làm việc, tiết kiệm điện năng cho mọi công trình.
Kính Solar Control cản nhiệt

Kính Solar Control cản nhiệt

Khám phá kính solar control – giải pháp chống nắng hiệu quả, giảm nhiệt, bảo vệ không gian sống và làm việc, tiết kiệm điện năng cho mọi công trình.
Xanh Lá Solar Control Green T45

Xanh Lá Solar Control Green T45

Khám phá phim cách nhiệt Xanh Lá Solar Control Green T45 giúp giảm nóng, chống chói, tiết kiệm điện, bảo vệ nội thất và tăng tính thẩm mỹ cho nhà ở, văn phòng, ô tô với độ bền cao, thi công nhanh, giá hợp lý.
Kính  Xanh Biển Solar Control Blue T45 T02:

Kính  Xanh Biển Solar Control Blue T45 T02:

Khám phá kính  cách nhiệt xanh biển Solar Control Blue T45 T02 sang trọng, giảm nóng, chống chói, cản tia UV, bảo vệ nội thất, tăng riêng tư, giữ tầm nhìn rõ, phù hợp nhà kính, văn phòng, ô tô.
Kính Solar Control Neutral T45 BD03 

Kính Solar Control Neutral T45 BD03 

Tìm hiểu kính Solar Control Neutral T45 BD03: khả năng cách nhiệt cao, giảm chói, tiết kiệm năng lượng, màu trung tính sang trọng, phù hợp mặt dựng kính hiện đại, văn phòng, showroom, giúp công trình mát hơn, bền đẹp và tối ưu chi phí vận hành.
CN Bỉ xanh lá - Sunergy Green N07

CN Bỉ xanh lá - Sunergy Green N07

Khám phá chi nhánh Bỉ xanh lá Sunergy Green N07 với không gian hiện đại, dịch vụ năng lượng xanh, tư vấn tận nơi, hỗ trợ nhanh, giải pháp tiết kiệm điện và bảo vệ môi trường dành cho bạn.
CN Bỉ Ghi - Sunergy Euro Grey Low E M5

CN Bỉ Ghi - Sunergy Euro Grey Low E M5

Kính CN Bỉ Ghi Sunergy Euro Grey Low E M5 màu ghi sang, cản nhiệt, cách âm tốt, giảm chói, tiết kiệm điện, phù hợp mặt dựng, cửa kính, vách kính hiện đại, bền màu, an toàn, dễ vệ sinh.
CN Bỉ Xanh lục lam - Sunergy Blue Green Low E • N06

CN Bỉ Xanh lục lam - Sunergy Blue Green Low E • N06

Khám phá kính CN Bỉ xanh lục lam Sunergy Blue Green Low E N06: giảm nhiệt, đón ánh sáng tự nhiên và mang lại vẻ hiện đại cho không gian.Khám phá kính Bỉ Sunergy Blue Green Low E N06 màu xanh lục lam: đón sáng tự nhiên, giảm nhiệt và giúp không gian mát hơn.
Kính Cản Nhiệt CN Bỉ Cool N04”

Kính Cản Nhiệt CN Bỉ Cool N04”

Kính cản nhiệt CN Bỉ Cool giúp nhà mát hơn, giảm chói mà vẫn đón sáng tự nhiên. Xem ưu điểm, ứng dụng và cách chọn kính phù hợp cho nhà bạn.
LỢI THẾ  CHẤT LƯỢNG AN TOÀN GIÁ HỢP LÝ
Lý do bạn nên kính chất lượng an toàn ngay từ đầu cho gia đình mình
KẾT NỐI ZALO TRỰC TIẾP 0966 321 655
Khám phá sản phẩm Care For - Live Your Dream
HOTLINE TƯ VẤN 0966 321 655
Chuyên gia tư vấn Care For - Live Your Dream

ĐẶT HÀNG GỬI THÔNG TIN 

Liên hệ

Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi liên hệ
HÌNH DỰ ẢNH DỰ ÁN CUNG CẤP KÍNH
“Niềm tin của khách hàng là động lực để Ngọc Quyết phát triển mỗi ngày. Chân thành cảm ơn Quý khách hàng và đối tác đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng Ngọc Quyết. Chúng tôi cam kết không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mang đến sự phục vụ tốt nhất cho khách hàng.”
NGỌC QUYẾT 
Với bề dày kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực kính xây dựng, chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”
Hotline : 0966.321.655
Tư vấn chuyên nghiệp
Sự thành công bắt nguồn từ khâu chuẩn bị, chúng tôi luôn tư vấn cho khách hàng giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu công trình
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Với lợi thế về đội ngũ, chúng tôi luôn đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Công ty ngọc quyết 
Chính sách vận chuyển tận công trình 
Chính sách đổi trả hàng 24h- 48h
Chính sách bảo hành nếu có 
CUNG CẤP KÍNH TOÀN QUỐC 
Đội ngũ Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”

KÍNH HẢI LONG

Nhà phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long

Kính Hải Long

Chúng tôi Công Ty Ngọc Quyết là đại lý phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long – cung cấp, gia công và thi công kính cường lực, kính dán, kính hộp, kính Low-E cho công trình dân dụng và dự án.

Bản đồ

Ghé thăm showroom  Kính Hải Long

Chỉ đường

Hệ thống văn phòng & nhà máy

Văn phòng miền Bắc

230/34 Phố Định Công Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội

0966 321 655

Nhà máy sản xuất

KCN Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội

0966 321 655

Văn phòng A6

Sun Hà Nam

0966 321 655

Hà Nội

369 Nguyễn Trãi, P. Khương Đình, Hà Nội

0966 321 655

Hà Nội

315A Trần Khát Chân, P. Bạch Mai, Hà Nội

0966 321 655

Thái Nguyên

177 Quang Trung, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên

0966 321 655

Hải Phòng

381 Phố Mới, P. Thủy Nguyên, Hải Phòng

0966 321 655

Quảng Ninh

25 Nguyễn Văn Cừ, P. Hạ Long, Quảng Ninh

0966 321 655

Miền Trung & Miền Nam

Văn phòng đại diện khu vực

0904276720
Thanh toánACB
HDBANKSACOMBANKChuyển khoản
Đã thông báo Bộ Công ThươngDMCA Protected

© 2026 kinhhailong.com.vn – Bảo lưu mọi quyền.