Sửa trang
Thời gian render trang: 19/10/2026 16:14:06.276
Hợp tác phân phối kính

Công ty Ngọc Quyết hợp tác với Hailong Glass

Công ty Ngọc Quyết là đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, đồng hành kết nối khách hàng với các sản phẩm kính và thông tin giải pháp từ thương hiệu.

Đại diện Công ty Ngọc Quyết chụp ảnh cùng Hailong Glass
Đại diện Công ty Ngọc Quyết gặp gỡ đội ngũ Hailong Glass trong buổi giao lưu và kết nối hợp tác.

Kết nối đối tác, đồng hành cùng khách hàng

Sự hợp tác giữa Công ty Ngọc Quyết và Hailong Glass tạo thêm một đầu mối phân phối để khách hàng tìm hiểu, trao đổi nhu cầu và lựa chọn sản phẩm kính phù hợp cho công trình. Hai bên cùng hướng tới quá trình tư vấn rõ ràng, phối hợp sát với nhu cầu thực tế và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Trong khuôn khổ hoạt động kết nối, đại diện Ngọc Quyết tham quan không gian trưng bày, tìm hiểu các dòng kính và trực tiếp trao đổi với đội ngũ Hailong Glass về sản phẩm cũng như hoạt động tại nhà máy.

Đại diện đối tác tham quan khu vực trưng bày Hailong Glass
Tham quan khu trưng bày Hailong Glass, nơi giới thiệu thương hiệu và các mẫu kính đa dạng.
Đoàn khách tham quan nhà máy và tìm hiểu quy trình kỹ thuật sản xuất kính
Đoàn tham quan nhà máy, tìm hiểu khu vực sản xuất và hoạt động kỹ thuật của Hailong Glass.
Đại diện Hailong Glass giới thiệu thông tin dự án trong buổi gặp gỡ
Đại diện Hailong Glass chia sẻ thông tin về dự án và sản phẩm trong buổi gặp gỡ đối tác.
Đại diện đối tác tại không gian giới thiệu các mẫu kính Hailong Glass
Không gian trưng bày giúp khách hàng và đối tác trực tiếp quan sát các mẫu kính.

Công ty Ngọc Quyết — đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm cho công trình.

Báo giá kính dán an toàn trắng

5 Đánh giá
Mã SP
Số lượng
0
0

Xem báo giá kính dán an toàn trắng theo độ dày, kích thước và tìm hiểu cách chọn kính phù hợp với nhu cầu của bạn.
Số lượng
Share:
NỘI DUNG CHÍNH


Đặc điểm của kính dán an toàn trắng và cách hiểu đúng thông số

Kính dán an toàn trắng gồm các lớp kính trong suốt liên kết bằng phim PVB. Khi kính nứt, phim giúp giữ mảnh vỡ, nhưng không bảo đảm tấm kính tiếp tục chịu tải thiết kế. Thông số 6.38mm thường biểu thị cấu tạo 3mm kính + 0,38mm phim + 3mm kính; tổng chiều dày không cho biết kính nền đã cường lực hay chưa.

Kính dán thường và kính dán cường lực khác nhau về đặc tính chịu lực, hình thái vỡ và khả năng gia công. Sản phẩm cho phép lấy sáng, có thể hạn chế tia UV và cải thiện cách âm tùy cấu hình, nhưng không mặc nhiên chống nóng. Khi lựa chọn, cần đối chiếu tải trọng, hệ đỡ, dung sai và điều kiện sử dụng.

Cấu tạo, nguyên lý giữ mảnh vỡ và tên gọi độ dày

Kính dán an toàn trắng gồm hai hoặc nhiều tấm kính trong suốt được liên kết bằng lớp phim ở giữa. Với các cấu hình thông dụng nêu ở đây, phim là PVB (polyvinyl butyral). “Trắng” thường dùng để phân biệt với kính màu, kính phản quang hoặc kính có phim màu; kính thành phẩm vẫn có thể mang sắc xanh nhẹ ở cạnh hoặc khi nhìn qua tấm dày, tùy thành phần kính nền. Khi đặt hàng, cần ghi rõ loại kính, chiều dày từng lớp và chiều dày phim, thay vì chỉ ghi “kính dán trắng”.

Trong sản xuất, bề mặt kính phải được làm sạch trước khi xếp lớp. Công đoạn ép sơ bộ giúp đẩy không khí ra khỏi vùng ghép; tiếp đó, tấm kính được xử lý theo quy trình nhiệt và áp suất thích hợp để tạo liên kết. Độ sạch, điều kiện ghép, chất lượng phim và xử lý cạnh đều ảnh hưởng đến độ trong, khả năng bám dính và độ bền sử dụng. Bọt khí, tạp chất hoặc mép kính tiếp xúc lâu với môi trường không phù hợp có thể làm giảm chất lượng tấm kính.

Khi va đập vượt khả năng chịu lực, kính dán vẫn có thể nứt. Phim PVB giúp giữ nhiều mảnh vỡ bám trên tấm, hạn chế mảnh sắc rơi văng so với kính nổi đơn trong điều kiện tương đương. Tuy nhiên, khả năng kính sau vỡ còn nằm trong khung phụ thuộc vào kiểu nứt, diện tích tấm, tính chất phim, nhiệt độ và cách giữ mép. Giữ mảnh vỡ không đồng nghĩa với duy trì khả năng chịu tải thiết kế sau khi kính đã vỡ.

Tên gọi độ dày thể hiện tổng chiều dày danh nghĩa của các lớp: 6.38mm = 3mm kính + 0,38mm PVB + 3mm kính. Tương tự, 8.38mm thường là 4 + 0,38 + 4mm; 10.38mm là 5 + 0,38 + 5mm; 12.38mm là 6 + 0,38 + 6mm. Trong khi đó, 12.76mm có thể là hai lớp kính 6mm ghép bằng phim PVB danh nghĩa 0,76mm. Các con số này mô tả cấu tạo, không tự xác nhận loại kính nền, cấp chất lượng phim hay khả năng chịu lực.

Chiều dày thực đo có thể khác giá trị danh nghĩa do dung sai của kính, phim và phương pháp đo. Đo tại một điểm ở mép không đủ để kết luận toàn bộ tấm đạt hay không đạt. Khi nghiệm thu, nên đối chiếu cấu hình đặt hàng, tài liệu kỹ thuật và dung sai áp dụng; đồng thời kiểm tra ngoại quan theo tiêu chí đã thỏa thuận. Bọt khí, vết xước, tạp chất hoặc dấu hiệu tách lớp cần được đánh giá theo vị trí, mức độ và điều kiện quan sát quy định, không chỉ dựa trên cảm nhận.

Kính dán thông thường khác gì kính dán cường lực?

Với kính dán thường, các lớp kính nền là kính chưa tôi nhiệt. Khi vỡ, chúng có xu hướng tạo các vết nứt và mảnh lớn hơn kính cường lực; phim đóng vai trò giữ các mảnh đó. Cấu hình này có thể phù hợp với những ô kính có hệ khung đỡ, kích thước và tải trọng đã được tính toán. Không nên hiểu “kính dán thường” là phương án mặc định cho mọi vị trí chỉ vì sản phẩm có lớp phim an toàn.

Với kính dán cường lực, từng tấm kính được gia công kích thước, cạnh và lỗ trước khi tôi nhiệt, sau đó mới ghép phim. Kính cường lực và kính chưa tôi nhiệt khác nhau về đặc tính chịu ứng suất và hình thái vỡ. Hai tấm cùng ghi “12.76mm” vì thế không nhất thiết có cùng tính năng hoặc giá. Ngoài ra, kính gia cường nhiệt và kính cường lực hoàn toàn cũng là hai loại khác nhau; cần xác định chính xác loại được chỉ định trên bản vẽ.

Kính đã tôi nhiệt không thể cắt lại hoặc khoan thêm bằng phương pháp gia công kính thông thường. Vị trí lỗ, khoét bản lề, khoảng cách từ lỗ đến mép, biên dạng và mức độ hoàn thiện cạnh phải được chốt trước khi sản xuất. Với kính dán thường, khả năng gia công sau ghép cũng cần được cơ sở sản xuất xác nhận; cắt sửa tại công trường có thể làm hỏng mép, giảm chất lượng hoàn thiện hoặc tạo rủi ro tách lớp.

Lựa chọn cấu hình phải dựa trên tải trọng gió, kích thước ô kính, kiểu liên kết, độ võng cho phép và hậu quả nếu một hoặc nhiều lớp kính bị vỡ. Ở lan can, mái kính hay khu vực có nguy cơ rơi ngã, thiết kế còn phải xem xét trạng thái sau vỡ và khả năng giữ tấm trong hệ đỡ. Không thay loại kính được chỉ định chỉ vì tổng chiều dày bằng nhau.

Những tác dụng có thể kỳ vọng và những giới hạn cần biết

Kính dán trắng cho phép lấy sáng, giữ tầm nhìn và tăng mức độ an toàn khi vỡ. Phim PVB có thể hạn chế một phần tia cực tím; mức hiệu quả phụ thuộc loại phim và bước sóng được xét. Cấu tạo nhiều lớp cũng có thể cải thiện cách âm so với một số kính đơn, nhưng kết quả phụ thuộc chiều dày các lớp, loại phim, kích thước tấm, độ kín của gioăng và toàn bộ hệ cửa hoặc vách. Nếu công trình yêu cầu chỉ tiêu cách âm, cần dữ liệu thử nghiệm của đúng cấu hình và hệ lắp đặt.

Kính dán trắng thông dụng không mặc nhiên là kính kiểm soát nhiệt. Khả năng giảm bức xạ mặt trời, truyền sáng và hiệu quả năng lượng cần được xác định bằng thông số của sản phẩm cụ thể. Tùy mục tiêu, thiết kế có thể cần kính phủ, kính hộp hoặc loại phim chuyên dụng. Không nên suy luận rằng tăng chiều dày PVB sẽ tự động giải quyết yêu cầu chống nóng, chống ồn hay chịu tải.

Khối lượng cũng ảnh hưởng đến chọn khung, bản lề và phương án vận chuyển. Có thể ước tính riêng phần kính theo mật độ khoảng 2,5kg/m² cho mỗi 1mm chiều dày kính: cấu hình 3 + 3mm có phần kính khoảng 15kg/m², còn 6 + 6mm khoảng 30kg/m²; khối lượng phim và phụ kiện cần tính thêm. Với tấm lớn, việc kiểm tra sức chịu của kết cấu đỡ và khả năng lắp đặt an toàn là cần thiết.

Mép kính cần được bảo vệ theo điều kiện sử dụng. Nước đọng, vật liệu trám khe không tương thích hoặc môi trường phơi lộ kéo dài có thể góp phần gây bong mép, xuất hiện bọt hoặc biến đổi ngoại quan. Trước khi thi công, cần kiểm tra tính tương thích giữa phim, keo, gioăng và vật liệu tiếp xúc, đồng thời tránh để cạnh kính chịu va chạm trực tiếp.

Chi phí kính dán thường cao hơn kính nổi đơn, và khi một lớp đã nứt, phương án xử lý thường là thay cả tấm theo đánh giá kỹ thuật, không chỉ thay riêng lớp vỡ tại vị trí lắp đặt. Đối với mái che, lan can hoặc tấm kính có thể chịu tải từ người, tính toán thiết kế và yêu cầu an toàn của công trình phải được ưu tiên trước việc tối ưu giá.

Bảng báo giá kính dán an toàn trắng 6.38mm, 8.38mm, 10.38mm và 12.38mm

Giá tham khảo kính dán an toàn trắng dùng PVB 0,38mm dao động từ 420.000–550.000 đồng/m² cho loại 6.38mm đến 820.000–1.070.000 đồng/m² cho loại 12.38mm; loại 8.38mm và 10.38mm có mức giá trung gian. Cấu hình dùng PVB 0,76mm được dự toán riêng theo độ dày. Các mức giá này chưa gồm VAT, gia công, vận chuyển, phụ kiện và lắp đặt. Chi phí thực tế phụ thuộc kích thước, số lượng, hình dạng tấm và phạm vi công việc. Khi lựa chọn, cần kiểm tra tải trọng, hệ khung và điều kiện thi công; không chọn kính chỉ theo độ dày hoặc giá. Báo giá chính thức cần dựa trên bản vẽ và cấu tạo được xác nhận.

Bảng báo giá 1: Bốn độ dày thông dụng

Các mức giá sau chỉ dùng để lập dự toán, không phải báo giá giao dịch cập nhật theo thời gian thực. Đơn vị tính là đồng/m² thành phẩm, với giả định hai tấm kính nổi trắng thông dụng được ghép bằng một lớp PVB danh nghĩa 0,38mm. Giá áp dụng cho tấm phẳng hình chữ nhật, kích thước và số lượng thuận lợi cho sản xuất; chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện và gia công đặc biệt. Giá thực tế cần xác nhận theo bản vẽ, số lượng, địa điểm giao hàng và điều kiện thi công.\


Độ dày danh nghĩaCấu tạo tham khảoGiá tham khảo (đồng/m²)Khối lượng kính nền xấp xỉỨng dụng thường cân nhắc
6.38mm3 + PVB 0,38 + 3mm
15kg/m²Ô cửa nhỏ, vách ngăn có khung, vị trí ít chịu va đập mạnh
8.38mm4 + PVB 0,38 + 4mm
20kg/m²Cửa và vách có khung, kích thước theo thiết kế
10.38mm5 + PVB 0,38 + 5mm
25kg/m²Vách lớn hơn, cửa cần độ cứng cao hơn theo tính toán
12.38mm6 + PVB 0,38 + 6mm
30kg/m²Vách kính diện tích lớn hoặc hạng mục cần kiểm tra tải trọng riêng

Quy tắc gần đúng 1mm kính nặng khoảng 2,5kg/m² chỉ tính phần kính nền, chưa cộng khối lượng phim. Với cấu tạo 10.38mm gồm hai tấm kính 5mm, khối lượng kính nền xấp xỉ 25kg/m². Tấm rộng 1,2m và cao 2m có diện tích 2,4m², tương ứng khoảng 60kg kính nền. Khi chọn bản lề, ray, khung và phương án đưa kính lên tầng, còn phải xét tải của phụ kiện, cách phân bố lực và điều kiện nâng chuyển thực tế; không lấy khối lượng ước tính thay cho tính toán thiết kế.

Ký hiệu 8.38mm mô tả cấu tạo danh nghĩa 4 + 0,38 + 4mm, không có nghĩa mọi tấm thành phẩm đều đo đúng tuyệt đối 8,38mm. Dung sai của kính và phim cần đối chiếu tài liệu sản phẩm, nhất là khi đặt kính vào rãnh khung có khe hở nhỏ. Đồng thời, độ dày không quyết định một mình độ bền của ô kính: chiều rộng, chiều cao, số cạnh được đỡ, độ sâu ngàm, tải gió và độ võng cho phép đều ảnh hưởng đến lựa chọn.

Giá theo m² cũng thay đổi theo hiệu suất cắt từ tấm kính nguyên liệu. Tấm nhỏ có nhiều lỗ khoan hoặc đường cắt cong có thể đắt hơn tấm chữ nhật cùng diện tích; tấm quá khổ phát sinh hao hụt, yêu cầu thiết bị nâng và giới hạn vận chuyển. Khi so sánh nhà cung cấp, cần kiểm tra cùng cấu tạo kính, loại phim, phương pháp xử lý cạnh và phạm vi công việc. Kính nổi dán PVB trong bảng không được hiểu mặc nhiên là kính dán từ các lớp kính cường lực.

Bảng báo giá 2: Các độ dày khác và lớp phim PVB 0,76mm

PVB 0,76mm thường được tạo từ hai lớp phim danh nghĩa 0,38mm hoặc cấu hình tương đương theo nhà sản xuất. Lớp phim dày hơn có thể giúp giữ mảnh kính sau vỡ tốt hơn trong một số cấu tạo, nhưng kết quả còn phụ thuộc loại phim, chất lượng ghép, nhiệt độ và thời gian chịu tải. Không thể suy ra khả năng chịu va đập hoặc tải trọng sau vỡ chỉ từ chiều dày PVB. Các phương án dưới đây vẫn là kính nổi trắng dán phim, không phải báo giá kính dán cường lực, kính chống đạn hoặc sản phẩm đã được chứng nhận chống đột nhập.

Độ dày danh nghĩaCấu tạo tham khảoGiá tham khảo (đồng/m²)Ghi chú lựa chọn
6.76mm3 + PVB 0,76 + 3mm
Tấm nhỏ có khung; kiểm tra yêu cầu va đập
8.76mm4 + PVB 0,76 + 4mm
Cửa, vách có khung theo kích thước thiết kế
10.76mm5 + PVB 0,76 + 5mm
Vách, ô kính cần xem xét khả năng giữ mảnh sau vỡ
12.76mm6 + PVB 0,76 + 6mm
Tấm lớn; lựa chọn cuối cùng theo tải trọng và hệ khung
16.76mm8 + PVB 0,76 + 8mm
Hạng mục dày, nặng; cần kiểm tra gia công và vận chuyển
20.76mm10 + PVB 0,76 + 10mm
Yêu cầu thiết kế kết cấu, phụ kiện và kê đỡ riêng
24.76mm12 + PVB 0,76 + 12mm
Không mặc định dùng làm sàn kính hoặc lan can

Bảng độ dày không phải bảng chỉ định công năng. Với kính mái, ngoài tải gió cần xem xét tải bảo trì, nguy cơ vật rơi, cấu tạo gối đỡ và khả năng giữ tấm khi một lớp kính hư hỏng. Với lan can, tải tác động ngang, liên kết chân kính và trạng thái sau vỡ là những vấn đề riêng. Kính sàn còn phải đáp ứng tải sử dụng, độ võng, khả năng chống trượt và phương án hạn chế rơi xuyên qua tấm khi xảy ra hư hỏng. Các hạng mục này cần được người thiết kế kiểm tra theo yêu cầu áp dụng cho công trình, thay vì chọn trực tiếp dòng 20.76mm hoặc 24.76mm.

Chất lượng sử dụng lâu dài còn liên quan đến cạnh kính và môi trường lắp đặt. Cạnh hở tiếp xúc nước kéo dài, hóa chất không tương thích hoặc giải pháp bịt kín không phù hợp có thể ảnh hưởng đến lớp phim và thẩm mỹ mép kính. Vì vậy, bản vẽ nên thể hiện khe lắp đặt, vật liệu đệm, thoát nước và yêu cầu hoàn thiện cạnh. Nếu cần khoan lỗ hay khoét góc, phải chốt vị trí, kích thước và khoảng cách đến mép trước khi sản xuất để nhà gia công đánh giá khả năng thực hiện.

Cách đọc báo giá và ví dụ tính thành tiền

Diện tích cơ bản của tấm chữ nhật bằng chiều rộng × chiều cao, sau khi đổi kích thước sang mét. Tấm rộng 1,2m, cao 2,5m có diện tích 3m². Nếu tạm tính kính 8.38mm ở mức 600.000 đồng/m², tiền kính là 1.800.000 đồng. Giả sử thêm ba vị trí gia công, mỗi vị trí dự toán 50.000 đồng; lắp đặt 100.000 đồng/m²; vận chuyển 180.000 đồng, tổng minh họa bằng 1.800.000 + 150.000 + 300.000 + 180.000 = 2.430.000 đồng, chưa tính VAT.

Những khoản phụ trên chỉ minh họa phép tính, không phải đơn giá cố định. Chi phí gia công phụ thuộc thao tác cụ thể: mài cạnh, khoan lỗ, khoét góc và cắt biên dạng có thể được tính theo cách khác nhau. Tấm hình thang hoặc tấm tròn cũng có thể được báo theo diện tích hình học, diện tích phôi hoặc mức hao hụt đã thỏa thuận. Nếu đơn hàng gồm nhiều tấm, cần xác nhận báo giá áp dụng cho từng kích thước hay cho tổng diện tích, đồng thời kiểm tra mức tối thiểu tính tiền đối với tấm nhỏ.

Báo giá chính thức nên ghi rõ mã cấu tạo từng lớp kính, chiều dày và loại PVB, kích thước thành phẩm, số lượng, dung sai, quy cách cạnh, vị trí lỗ khoan và bản vẽ được duyệt. Phần thương mại cần tách bạch tiền kính, gia công, phụ kiện, vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt và VAT theo quy định tại thời điểm xuất hóa đơn. Với tấm lớn hoặc nặng, cần xác nhận thêm khả năng tiếp cận công trình, thiết bị nâng, vị trí tập kết và trách nhiệm xử lý nếu kích thước hiện trường khác bản vẽ.

Bảng chủng loại kính và cách chọn theo từng trường hợp sử dụng

Kính dán trắng thường, kính dán cường lực, bán cường lực và các biến thể siêu trong, cách âm khác nhau về kính nền, phim liên kết và đặc tính sau vỡ. Các độ dày 6.38–12.38mm giúp tham khảo khối lượng, chi phí, nhưng không tự xác nhận khả năng chịu lực hay mức độ an toàn. Với cửa và vách, cần xét kích thước ô kính, nguy cơ va đập và phụ kiện lắp đặt. Mái kính, lan can và sàn kính phải được thiết kế theo tải trọng, cách liên kết và yêu cầu bảo vệ sau vỡ. Khi hỏi giá, hãy ghi rõ cấu tạo từng lớp, loại phim, tiêu chuẩn và yêu cầu thử nghiệm.

Bảng chủng loại kính trắng thường gặp

Cùng có vẻ ngoài trong suốt, kính dán thường, kính dán cường lực và kính dán bán cường lực khác nhau về kính nền, cách ứng xử khi vỡ và phạm vi sử dụng. Vì vậy, cần xác định chủng loại trước khi so sánh đơn giá theo độ dày. Chẳng hạn, ký hiệu 10.38mm thường được hiểu là hai lớp kính 5mm ghép một lớp phim danh định 0,38mm, nhưng tổng độ dày không tự xác nhận loại kính nền hay loại phim. Nếu bản vẽ chỉ ghi “kính an toàn 10mm”, hãy yêu cầu làm rõ cấu tạo, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu thử nghiệm trước khi đặt hàng.

Chủng loại kínhCấu tạo hoặc đặc điểm chínhTrường hợp thường xem xétLưu ý khi hỏi giá
Kính dán trắng thườngHai lớp kính nổi trắng ghép bằng phim liên kếtCửa, vách có khung, ô lấy sáng theo thiết kếGhi độ dày từng lớp kính, loại và độ dày phim
Kính dán cường lực trắngHai lớp kính tôi nhiệt hoàn toàn được ghép phimMái kính hoặc vị trí có yêu cầu cơ học, nhiệt cụ thểChốt lỗ khoan, khoét góc và gia công cạnh trước khi tôi nhiệt
Kính dán bán cường lựcKính gia cường nhiệt ghép phim; kiểu vỡ khác kính cường lựcMặt dựng và hạng mục có chỉ định kỹ thuật riêngXác nhận đặc tính của từng lớp và yêu cầu sau vỡ
Kính dán siêu trongKính nền ít sắt, giảm sắc xanh so với kính trắng phổ thôngTrưng bày, nội thất cần màu sắc trung tínhXác nhận cả hai lớp kính nền và duyệt mẫu thực tế
Kính dán phim cách âmSử dụng phim liên kết có đặc tính âm họcPhòng họp, cửa sổ gần nguồn ồnHỏi dữ liệu âm học của cấu tạo kính và cả hệ cửa
Kính hộp kết hợp kính dánMột thành phần kính dán nằm trong bộ kính hộpMặt ngoài cần phối hợp yêu cầu an toàn, nhiệt và âmBáo giá toàn bộ cấu hình, kể cả lớp phủ và khoang khí

“Bán cường lực” không đồng nghĩa với “cường lực hoàn toàn”. Kính gia cường nhiệt thường vỡ thành mảnh lớn hơn; khi ghép phim, đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì hình dạng sau vỡ. Tuy nhiên, khả năng giữ mảnh và tải trọng còn lại còn phụ thuộc loại phim, chiều dày, cách liên kết với khung và nhiệt độ làm việc. Với mái kính hoặc lan can, không nên chọn vật tư chỉ theo tên thương mại: cần đối chiếu đúng cấu tạo được thiết kế, tính toán và thử nghiệm.

Bảng so sánh nhanh bốn độ dày bán chạy

Tiêu chí6.38mm8.38mm10.38mm12.38mm
Chiều dày mỗi lớp kính nền3mm4mm5mm6mm
Khối lượng kính nền ước tính15kg/m²20kg/m²25kg/m²30kg/m²
Mức giá tham khảoThấp nhất nhómTrung bình thấpTrung bình caoCao nhất nhóm
Hạng mục nên ưu tiên khảo sátÔ nhỏ có khungCửa, vách có khungVách cần xét độ cứngVách lớn theo thiết kế
Điều không thể suy ra từ độ dàyKhông xác nhận được khả năng làm mái, lan can, sàn kính hoặc cấp chống đột nhập nếu thiếu thiết kế và thử nghiệm

Khối lượng trong bảng chỉ tính hai lớp kính nền, theo giá trị xấp xỉ 2,5kg/m² cho mỗi milimét kính; chưa tính phim, khung và phụ kiện. Chuyển từ 8.38mm sang 10.38mm làm khối lượng kính nền tăng khoảng 5kg/m². Cần kiểm tra tải trọng của bản lề, tay treo, nẹp giữ và kết cấu đỡ, thay vì chỉ kiểm tra rãnh lắp kính. Khả năng chịu lực không tăng theo một tỷ lệ cố định với tổng độ dày: kích thước tấm, số cạnh được đỡ, chiều dài cạnh tự do, lỗ khoan, loại phim và điều kiện nhiệt độ đều ảnh hưởng đến kết quả.

Gợi ý lựa chọn cho cửa, vách, mái kính, lan can và sàn kính

Đối với cửa đi có khung: có thể dùng 8.38mm hoặc 10.38mm làm phương án ban đầu để trao đổi, không phải quy cách mặc định. Cần xác định chiều rộng, chiều cao, tần suất đóng mở và nguy cơ va chạm. Với cửa dùng bản lề hoặc phụ kiện kẹp, hãy đối chiếu tải trọng cho phép, dải chiều dày kính tương thích và khoảng cách từ vị trí kẹp đến mép kính. Nếu có lỗ khoan trên kính cường lực, bản vẽ gia công phải được duyệt trước công đoạn tôi nhiệt.

Đối với vách ngăn nội thất: 6.38mm có thể được khảo sát cho ô nhỏ được đỡ bằng khung phù hợp; ô lớn hơn thường cần đánh giá các phương án 8.38mm, 10.38mm hoặc cấu tạo khác bằng tính toán. Vách gần hành lang đông người, khu trẻ em hay vị trí dễ va chạm cần xét yêu cầu chịu va đập của sản phẩm thực tế. Nếu chọn phim mờ để tăng riêng tư, hãy yêu cầu báo giá riêng vì cấu tạo này không còn tương ứng với kính dán trắng trong suốt cơ bản.

Đối với mái lấy sáng và mái che: cấu tạo phải được xác định theo nhịp kính, độ dốc, tải gió, tải bảo trì, nguy cơ vật rơi và yêu cầu giữ kính khi một lớp hư hỏng. Phương án có thể dùng kính dán cường lực, kính dán bán cường lực hoặc nhiều lớp kính với phim dày hơn 0,38mm, tùy kết quả thiết kế. Không lấy đơn giá kính dán thường 12.38mm để thay cho báo giá mái kính an toàn; hệ đỡ và phương án thoát nước cũng cần được tính đến.

Đối với lan can, tay vịn và vách chống rơi: cần kiểm tra tải ngang, chiều cao, kiểu neo chân kính, sự hiện diện của tay vịn và khả năng bảo vệ sau khi một lớp kính vỡ. Kính chỉ kẹp ở chân, không có tay vịn, đòi hỏi đánh giá đặc biệt về cả tấm kính lẫn liên kết neo. Một tấm kính dán thường 12.38mm không mặc nhiên thay thế cấu tạo kính dán được chỉ định cho lan can, dù có tổng độ dày lớn hơn phương án khác.

Đối với sàn kính hoặc bậc thang kính: phải thiết kế riêng cho tải người sử dụng, độ võng, độ bám bề mặt và tình huống từng lớp kính bị hư hỏng. Các độ dày 16.76–24.76mm, nếu xuất hiện trong bảng giá, chỉ là thông tin vật liệu tham khảo, không chứng minh sản phẩm dùng được làm sàn. Tương tự, yêu cầu chống cháy, chống đạn hoặc chống đột nhập phải được đáp ứng bằng hệ sản phẩm có hồ sơ thử nghiệm đúng cấp yêu cầu, không chỉ bằng tên gọi “kính dán an toàn”.

Yêu cầu kỹ thuật, tiêu chí kiểm tra và điều kiện ảnh hưởng đến chất lượng

Hồ sơ kỹ thuật cần xác định kích thước thành phẩm, cấu tạo từng lớp, hướng lắp, phương án xử lý cạnh và vị trí lỗ khoan. Số đo phải đối chiếu ô chờ, khe lắp và dung sai thi công. Mọi lỗ, rãnh trên kính cường lực phải gia công trước khi tôi; cạnh sứt hoặc nứt cần được cách ly, đánh giá.

Chất lượng kính dán phụ thuộc vào môi trường ghép sạch, khô và khả năng bảo vệ mép trước nước, nhiệt, vật liệu tiếp xúc. Khi nghiệm thu, cần thống nhất tiêu chí ngoại quan, kiểm tra cấu tạo, chứng từ và báo cáo thử. Tên tiêu chuẩn hoặc chiều dày danh nghĩa không thay thế đánh giá tải trọng, an toàn sử dụng và phương án nâng lắp.

Kích thước, cạnh kính và gia công lỗ khoan

Bản yêu cầu kỹ thuật cần xác định kích thước thành phẩm, số lượng, mã vị trí lắp, tổng chiều dày, cấu tạo từng lớp kính theo đúng thứ tự, loại và chiều dày phim, màu kính nền, yêu cầu xử lý nhiệt và phương án hoàn thiện cạnh. Với kính lắp trong khung, kích thước đặt hàng phải được xác lập sau khi tính khe lắp đặt, độ sâu ngàm kính, gioăng và dung sai thi công; không dùng trực tiếp kích thước phủ bì ô chờ làm kích thước tấm kính. Bản vẽ nên thể hiện mặt trong, mặt ngoài và hướng đặt tấm, đặc biệt khi cấu tạo hai mặt khác nhau hoặc các tấm có kích thước gần giống nhau.

Khảo sát ô chờ cần đo chiều ngang và chiều cao tại nhiều vị trí, đồng thời kiểm tra hai đường chéo, độ vuông góc, độ phẳng và độ thẳng của khung. Cần đối chiếu cả không gian vận chuyển, góc xoay khi đưa tấm vào vị trí và khả năng thao tác với thiết bị nâng. Một ô chờ có cùng chiều rộng ở giữa nhưng bị thu hẹp tại góc vẫn có thể khiến kính không lắp được. Nếu công trình chưa hoàn thiện, hồ sơ phải ghi rõ thời điểm đo chốt, người xác nhận số đo và quy trình phê duyệt lại khi khung hoặc cao độ sàn thay đổi.

Yêu cầu gia công cạnh phụ thuộc vào vị trí sử dụng: cạnh nằm kín trong khung có thể khác cạnh lộ thiên đòi hỏi mài hoàn thiện để bảo đảm an toàn tiếp xúc và thẩm mỹ. Cần thống nhất kiểu mài, mức hoàn thiện góc và phạm vi cạnh được xử lý ngay trên bản vẽ. Sứt cạnh, khuyết góc hoặc vết nứt không nên được đánh giá đơn thuần theo mức độ dễ nhìn thấy; vị trí khuyết tật so với vùng chịu lực và chi tiết liên kết cũng quan trọng. Tấm có hư hại tại mép phải được cách ly để đánh giá trước khi lắp.

Đối với lỗ khoan và góc khoét, bản vẽ phải ghi kích thước, tọa độ tính từ cạnh chuẩn, bán kính bo góc và chi tiết phụ kiện đi kèm. Khoảng cách từ lỗ đến mép, giữa các lỗ và từ góc khoét đến vùng chịu lực cần phù hợp với cấu tạo, loại kính nền và hướng dẫn gia công của nhà sản xuất; không nên tự áp dụng một trị số cố định cho mọi tấm. Kính đã tôi cường lực không được khoan hoặc cắt lại: mọi lỗ, rãnh và hình dạng phải hoàn tất trước công đoạn tôi. Với kính dán, cần xác nhận sự trùng khớp lỗ giữa các lớp, tránh ép phụ kiện trực tiếp lên cạnh lỗ hoặc siết chặt gây ứng suất cục bộ.

Phim PVB, môi trường ẩm và điều kiện ngoài trời

Phim PVB tạo liên kết giữa các lớp kính và góp phần giữ mảnh vỡ sau khi kính nứt, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cấu tạo tấm, chất lượng ghép và điều kiện sử dụng. Trong sản xuất, kính và phim cần được bảo quản sạch, khô; công đoạn ghép phải kiểm soát bụi, độ ẩm và quá trình loại khí. Tạp chất hoặc hơi ẩm bị giữ giữa các lớp có thể tạo điểm nhìn thấy được, bọt khí hoặc làm tăng nguy cơ suy giảm liên kết theo thời gian.

Ở vị trí ngoài trời, mép kính thường là khu vực cần xem xét kỹ vì có thể tiếp xúc lặp lại với nước mưa, nước đọng hoặc hóa chất vệ sinh. Cấu tạo khung nên có đường thoát nước phù hợp, hạn chế nước bị giữ lâu tại mép; chi tiết kê kính không được cản trở thoát nước hoặc tạo điểm tì bất lợi. Với cạnh lộ thiên, cần trao đổi về tính phù hợp của loại phim, giải pháp bảo vệ mép và tuổi thọ dự kiến trong điều kiện sử dụng cụ thể. Không nên mặc định một cấu tạo PVB dùng trong nhà sẽ phù hợp nguyên trạng cho vị trí phơi mưa nắng.

Vật liệu trám khe, gioăng, chất tẩy rửa và các vật liệu tiếp xúc mép kính phải được xem xét về khả năng tương thích với cấu tạo kính dán. Hồ sơ kỹ thuật nên nêu sản phẩm dự kiến sử dụng và xác nhận của đơn vị cung cấp khi chi tiết lắp đặt có nguy cơ tiếp xúc lâu dài với lớp phim. Ngoài hơi ẩm, nhiệt độ, bức xạ mặt trời, màu kính nền và mức hấp thụ nhiệt cũng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn cấu tạo; đặc biệt cần kiểm tra nguy cơ chênh lệch nhiệt độ giữa vùng kính bị che khuất và vùng nhận nắng.

Khi nghiệm thu, cần phân biệt bọt khí nằm giữa các lớp, tạp chất trong vùng ghép, vết xước trên bề mặt và hiện tượng bong tách bắt đầu từ mép. Các dạng này khác nhau về vị trí, nguyên nhân và cách xử lý. Tiêu chí chấp nhận nên được thống nhất trước về khoảng cách quan sát, điều kiện ánh sáng, vùng quan sát và kích thước hoặc mật độ khuyết tật cho phép, căn cứ vào hợp đồng và tiêu chuẩn áp dụng. Ảnh hiện trạng cần thể hiện mã tấm, vị trí lỗi và thời điểm phát hiện; đồng thời ghi nhận tình trạng kính ngay khi giao hàng để phân biệt lỗi có sẵn với hư hại trong vận chuyển hoặc lắp đặt.

Tiêu chuẩn, chứng từ và kiểm tra an toàn

Hồ sơ kỹ thuật cần nêu rõ tiêu chuẩn nào áp dụng cho sản phẩm, tiêu chuẩn nào dùng để thử nghiệm và chỉ tiêu nào dự án yêu cầu đạt. ISO 12543 là bộ tiêu chuẩn liên quan đến kính dán và kính dán an toàn dùng trong xây dựng; EN 12600 quy định phép thử va đập con lắc và cách phân loại theo kết quả thử. Việc ghi tên tiêu chuẩn trong báo giá không tự chứng minh mọi cấu tạo được chào bán đã đạt một cấp tính năng cụ thể. Cần đối chiếu báo cáo thử với loại kính nền, chiều dày từng lớp, loại và chiều dày phim, kích thước mẫu và phạm vi áp dụng được nêu trong tài liệu.

Ví dụ, ký hiệu chiều dày danh nghĩa 8,38 mm hoặc 12,76 mm chỉ giúp nhận diện một cấu tạo chiều dày nhất định; không đủ để suy ra cấp va đập theo EN 12600, khả năng chịu tải thiết kế hay tính phù hợp cho lan can, mái kính. Những ứng dụng này cần kiểm tra thêm kích thước tấm, điều kiện gối đỡ, tải trọng, yêu cầu giữ kính sau vỡ và quy định của dự án. Nếu sử dụng kính dán cường lực, hồ sơ cũng phải xác định yêu cầu đối với từng tấm kính nền trước khi ghép; không được dùng kết quả thử của một cấu tạo khác để thay thế khi chưa xác nhận phạm vi áp dụng.

Khi tiếp nhận hàng, đối chiếu nhãn và chứng từ với danh mục tấm: mã vị trí, kích thước, cấu tạo, số lượng và các yêu cầu gia công đặc biệt. Kiểm tra ngoại quan ở cả hai mặt, cạnh, góc, lỗ khoan và vùng ghép; ghi nhận vết xước, sứt mẻ, lệch lớp bất thường, bọt khí hoặc bong mép nhìn thấy được. Trước khi tháo dây cố định hay di chuyển tấm khỏi giá, phải kiểm tra mã tấm với sơ đồ lắp đặt. Đối với kính khổ lớn, phương án thi công cần tính theo khối lượng thực tế của cả tấm, sức chịu tải của giá đỡ tạm, đường di chuyển, điểm hút nâng và vùng an toàn cho người thao tác; không dùng phụ kiện nâng vượt quá tải trọng cho phép.

Yếu tố hình thành giá, đặt hàng và thi công kính dán an toàn trắng

Giá kính dán an toàn trắng phụ thuộc vào loại kính nền, loại và độ dày phim, kích thước, số lượng, yêu cầu gia công và điều kiện vận chuyển. Hai tấm cùng độ dày tổng vẫn có thể khác giá. Vì vậy, báo giá cần ghi rõ cấu tạo từng lớp, phạm vi phụ kiện và chi phí lắp đặt.

Khi đặt hàng, cần gửi bản vẽ, kích thước thành phẩm, vị trí lắp, chi tiết khoan khoét và điều kiện giao nhận. Chỉ chốt sản xuất sau khi kiểm tra bản vẽ; mái, lan can và sàn kính cần được đối chiếu với thiết kế. Trong thi công, phải bảo vệ cạnh kính và dùng vật liệu kê, trám phù hợp. Sau lắp đặt, vệ sinh nhẹ nhàng, kiểm tra định kỳ; nếu kính nứt hoặc bong tách, hạn chế tiếp cận và yêu cầu kiểm tra.

Vì sao hai báo giá cùng độ dày có thể chênh lệch?

Độ dày tổng không cho biết đầy đủ cấu tạo tấm kính. Chẳng hạn, 10.38mm thường được hiểu là hai lớp kính 5mm liên kết bằng một lớp phim 0,38mm; nhưng kính nền có thể là kính nổi trắng, kính siêu trong, kính gia cường nhiệt hoặc kính cường lực. Từng loại khác nhau về giá vật tư, quy trình sản xuất và đặc tính sử dụng. Vì vậy, hai báo giá cùng ghi “10.38mm trắng” chỉ có thể so sánh công bằng khi nêu rõ loại kính nền ở từng lớp, loại phim, chiều dày phim và tiêu chuẩn hoàn thiện.

Phim liên kết cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá. PVB thông dụng, PVB cách âm và các vật liệu liên kết dành cho yêu cầu riêng không nên xem là tương đương chỉ vì cùng chiều dày. Nếu đổi phim 0,38mm sang 0,76mm mà vẫn dùng hai lớp kính 5mm, chiều dày danh nghĩa của cấu tạo sẽ đổi từ 10.38mm thành 10.76mm. Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi thương mại; hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi cấu tạo theo từng lớp để đối chiếu đúng sản phẩm được giao.

Kích thước và số lượng quyết định hiệu suất cắt phôi, tỷ lệ hao hụt, cách đóng gói và phương án vận chuyển. Nhiều tấm giống nhau thường thuận lợi hơn một đơn hàng gồm nhiều kích thước riêng lẻ. Ngược lại, tấm quá nhỏ có thể chịu chi phí gia công tối thiểu trên mỗi tấm, khiến đơn giá quy đổi theo m² tăng. Với tấm lớn, cần kiểm tra cả giới hạn thiết bị sản xuất lẫn kích thước cửa, hành lang, thang máy và lối đưa kính vào vị trí lắp. Nếu phải chia tấm, phương án khung và đường chia đố cũng thay đổi.

Gia công cạnh là một nguồn chênh lệch khác. Cạnh được che kín trong khung có thể có yêu cầu hoàn thiện khác cạnh để lộ; mài bóng, vát cạnh, bo góc, khoan lỗ, khoét bản lề hoặc in họa tiết thường được tính riêng. Vị trí lỗ, khoảng cách từ lỗ đến mép và hình dạng góc cần được kiểm tra theo cấu tạo kính, phụ kiện và thiết kế cụ thể. Đối với kính dán sử dụng các lớp kính cường lực, những công đoạn như khoan, khoét và hoàn thiện cạnh kính nền phải được thực hiện trước khi tôi cường lực; không thể tùy ý khoan bổ sung trên tấm đã hoàn thiện.

Một báo giá chỉ ghi đơn giá kính theo m² có thể chưa bao gồm phụ kiện, khung, gioăng, nẹp, keo, vận chuyển, bốc dỡ hoặc nhân công lắp đặt. Cần hỏi rõ diện tích tính tiền được xác định theo kích thước thực tế hay có mức diện tích tối thiểu cho mỗi tấm. Giao tại xưởng, giao chân công trình và vận chuyển lên đúng tầng là ba phạm vi khác nhau. Công trình ở hẻm nhỏ, không có thang hàng hoặc giới hạn giờ thi công có thể cần thêm nhân lực, thiết bị nâng và biện pháp bảo vệ đường vận chuyển. Với đơn hàng gấp, thời gian có vật tư và tiến độ sản xuất phải được xác nhận riêng.

Quy trình đặt kính và thông tin cần gửi để nhận giá chính xác

Để lập báo giá sát thực tế, nên gửi bản vẽ hoặc bảng kê từng tấm, thể hiện kích thước thành phẩm, số lượng, vị trí lắp và cấu tạo mong muốn. Các cấu tạo thường gặp như 6.38mm, 8.38mm, 10.38mm và 12.38mm thường tương ứng với hai lớp kính lần lượt dày 3mm, 4mm, 5mm và 6mm ghép bằng phim 0,38mm. Đây chỉ là cách hiểu thông dụng: cấu tạo thực tế cần được xác nhận trên báo giá và bản vẽ sản xuất.

  • Vật tư: loại kính nền của từng lớp, kính trắng phổ thông hay siêu trong, loại và chiều dày phim; nêu rõ nếu yêu cầu kính dán cường lực hoặc cấu tạo đặc biệt.
  • Gia công: kích thước thành phẩm, hình dạng, kiểu hoàn thiện cạnh, vị trí và đường kính lỗ, chi tiết khoét, bán kính bo góc; gửi bản vẽ phụ kiện nếu đã chọn.
  • Giao nhận: địa chỉ, tầng lắp đặt, lối tiếp cận, điều kiện bốc dỡ, khung giờ cho phép vận chuyển và thời điểm cần hàng.
  • Phạm vi báo giá: chỉ cung cấp kính; cung cấp kèm phụ kiện; hoặc đo đạc, vận chuyển và lắp đặt trọn gói.

Với mái kính, lan can hoặc sàn kính, cần gửi thêm hồ sơ thiết kế về khẩu độ, kiểu liên kết, tải trọng dự kiến và điều kiện sử dụng. Không nên chọn cấu tạo chỉ theo độ dày hoặc theo đơn giá thấp nhất: khả năng làm việc của tấm còn phụ thuộc kích thước, số lớp kính, loại phim, cách đỡ cạnh và yêu cầu duy trì an toàn sau khi một lớp bị vỡ. Những vị trí này cần được người có chuyên môn kiểm tra theo thiết kế và quy định áp dụng cho công trình.

Khi chưa có kích thước cuối cùng, nhà cung cấp có thể lập báo giá dự trù, sau đó điều chỉnh khi khảo sát và chốt bản vẽ sản xuất. Trước lúc đặt hàng, nên xác nhận mã tấm, chiều lắp, dung sai được chấp nhận, phạm vi phụ kiện, tiến độ, điều kiện giao nhận, VAT theo quy định áp dụng và các khoản chưa bao gồm. Không cho sản xuất kính đã khoan, khoét dựa trên kích thước ước lượng: sai lệch vị trí phụ kiện có thể khiến tấm không lắp được và khó khắc phục mà vẫn bảo đảm chất lượng.

Lưu ý khi lắp đặt, sử dụng và bảo dưỡng

Khi lắp đặt, kính cần được kê bằng vật liệu phù hợp, tránh để cạnh tiếp xúc cứng trực tiếp với kim loại hoặc bê tông. Khe lắp đặt phải đủ theo thiết kế để hạn chế ép mép khi khung biến dạng hoặc giãn nở nhiệt. Gioăng, keo và vật liệu trám tại mép kính cần được kiểm tra khả năng tương thích với phim liên kết, điều kiện nắng mưa và hệ khung. Với tấm lớn, phương án nâng dựng phải được đánh giá an toàn; không kéo tấm bằng phần phim ở cạnh hoặc đặt toàn bộ tải lên một góc kính.

Sau lắp đặt, vệ sinh bằng khăn sạch và dụng cụ không gây xước; nên loại bỏ cát bụi trước khi lau bề mặt. Không tùy tiện dùng hóa chất mạnh tại mép kính, nẹp hoặc đường keo. Cần kiểm tra định kỳ gioăng, điểm kẹp, khe thoát nước và mép kính lộ thiên, nhất là ở mặt ngoài công trình. Nếu thấy vết nứt, tấm kính xô lệch hoặc vùng bong tách mép lan rộng, hãy hạn chế tiếp cận và yêu cầu đơn vị chuyên môn kiểm tra.

Kính đã vỡ một lớp nhưng còn được phim giữ lại không đồng nghĩa với việc vẫn an toàn để sử dụng lâu dài. Khả năng chịu tải còn lại phụ thuộc cấu tạo và điều kiện lắp đặt, không thể xác định đầy đủ bằng quan sát. Cần bảo vệ tạm thời khu vực và lập kế hoạch thay thế; ưu tiên xử lý ngay với mái kính, lan can, vị trí sát lối đi hoặc nơi có nguy cơ rơi ngã. Khi cần so sánh kính dán thường với kính dán cường lực, hoặc phim 0,38mm với 0,76mm, nên yêu cầu báo giá song song trên cùng một bản vẽ và cùng phạm vi thi công.

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
Hãy là người đầu tiên nhận xét
Đánh giá của bạn
SẢN PHẨM KHÁC
Vách kính cường lực

Vách kính cường lực

Phòng ngủ chính là một trong những không gian quan trọng nhất trong căn nhà, giúp gia chủ có những giây phút nghỉ ngơi thoải mái sau một ngày làm việc mệt mỏi. Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, không gian sống của chúng ta thường nhỏ, hẹp, thiếu ánh sáng, khi thiết kế nội thất cho ngôi nhà của mình, chúng ta nên tận dụng tối đa khả năng phản chiếu của ánh sáng. Để làm được điều đó, việc lắp đặt, sử dụng vách kính cường lực là 1 trong những lựa chọn tối ưu mà nhiều gia đình Việt Nam đang hướng đến. Thay vì thiết lập một bức tường vững chãi, chật trội tại sao chúng ta không thử sáng tạo với vách kính cường lực?

Sàn Kính Chịu Lực

Sàn Kính Chịu Lực

Ngày nay trong nền kiến trúc thế giới, việc sử dụng sàn kính chịu lực tại các công trình kiến trúc nổi tiếng được coi là một sự sáng tạo phi thường, nó mang lại những kỳ diệu cho tinh thần của chúng ta. Chỉ với những tấm kính chịu lực, các kiến trúc sư có thể thỏa sức sáng tạo ý tưởng.

Rèm Kính Hộp

Rèm Kính Hộp

Rèm kính hộp là sản phẩm kết hợp giữa tấm rèm cửa và kính hộp có chân không, giúp cách âm cách nhiệt vượt trội, đồng thời có thể điều chỉnh ánh sáng linh hoạt, tối ưu không gian cửa cho các thiết kế hiện đại.

PHÒNG TẮM KÍNH

PHÒNG TẮM KÍNH

Cabin phòng tắm kính là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các phòng tắm hiện đại. Đặc tính chính của cabin phòng tắm kính bao gồm: An to An toàn: Cabin phòng tắm kính được làm từ kính cường lực chịu lực tốt, có độ dày từ 8-12mm, an toàn cho người sử dụng. Đa dạng về kiểu dáng: Cabin phòng tắm kính có nhiều kiểu dáng, kích thước và màu sắc khác nhau để phù hợp với nhu cầu và sở thích của người dùng. Tiện ích: Cabin phòng tắm kính được trang bị đầy đủ các phụ kiện như vòi sen, bộ xả, thanh treo, khóa cửa, đèn LED, loa Bluetooth,… giúp người dùng có được trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng. Dễ dàng vệ sinh: Vì được làm từ kính cường lực nên cabin phòng tắm kính dễ dàng vệ sinh và lau chùi, không để lại vết bẩn hay mảng nước. Tiết kiệm không gian: Cabin phòng tắm kính có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian phòng tắm, phù hợp cho các căn phòng tắm có diện tích nhỏ. Tóm lại, cabin phòng tắm kính là sản phẩm hiện đại, an toàn và tiện ích, giúp tạo nên không gian phòng tắm đẹp mắt và tiện nghi cho người dùng.

Lan Can Kính

Lan Can Kính

Lan can kính là một hạng mục mới được khai thác ở nước ta. Nếu những loại lan can gỗ, bê tông ngày xưa chưa mang lại được vẻ đẹp hiện đại sang trọng cho các công trình thì ngày nay với lan can kính đang là sự đột phá mới. Hiện nay, lan can kính không chỉ sử dụng cho các không gian rộng lớn như siêu thị, trung tâm thương mại, trung tâm tổ chức sự kiện, sân bay để tạo sự tráng lệ, hoành tráng cho những nơi đó, mà nay còn được đưa vào sử dụng ngay tại chính ngôi nhà của chúng ta. Để thay thể những lan can song kim loại hay song gỗ thông thường, người dân đã hướng đến việc sử dụng lan can kính ở cầu thang, hành lang và ban công. Với sự đa dạng về mẫu mã và thiết kế, bên cạnh sự bền vững chắc chắn, lan can kính còn mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng và tạo được điểm nhấn, xóa đi điểm tĩnh cho ngôi nhà của bạn.

Kính Solar Control

Kính Solar Control

Kính Solar Control là loại kính có khả năng kiểm soát nguồn nhiệt lượng từ mặt trời, giúp ngăn chặn lên tới 65% nhiệt lượng và tới 99% tia UV, đảm bảo không gian bên trong luôn mát mẻ, dễ chịu và an toàn cho sức khỏe

Kính Rạn: 


Kính Rạn: 


Khám phá kính rạn làm điểm nhấn nội thất độc đáo, sang trọng, ứng dụng cho vách ngăn, cửa, bàn, cầu thang, trang trí nhà ở và showroom, kèm gợi ý chọn mẫu, phối màu, bảo quản và báo giá để bạn dễ chọn giải pháp phù hợp.
Kính phun cát

Kính phun cát

Kính phun cát là một giải pháp thông minh để trang trí và che không gian tại những vị trí cần thiết. Những nhà nghiên cứu và sản xuất về kính dần cải biến và phát triển dòng vật liệu này để được sử dụng rỗng rãi trong đời sống. Chính vì vậy kính cường lực phun cát được ra đời nhằm mục đích ứng dụng cái đẹp, sáng tạo trong ngành vật liệu trang trí nội thất.

Kính Ô tô, tàu thuyền

Kính Ô tô, tàu thuyền

Kính chắn gió Ô tô về bản chất chính là kính dán an toàn có cấu tạo từ 3 lớp bao gồm: 2 lớp kính chịu lực và ở giữa là 1 lớp film PVB cao cấp. Dựa vào các yếu tố áp suất và nhiệt độ cao, 3 lớp kính này sẽ được chế tạo sao cho ép chặt vào nhau. Khi đó lớp film PVB sẽ áp chặt hết mức vào lớp kính, từ đó tăng cường khả năng hấp thụ lực tác động của những cơn va chạm bên ngoài.

Kính Ngăn Cháy

Kính Ngăn Cháy

Kính Ngăn Cháy là kính cách nhiệt đặc biệt, có khả năng chống cháy và ngăn khói, đóng vai trò như một bức tường bảo vệ khỏi các rủi ro hỏa hoạn. Sản phẩm thường dùng thay cho vách ngăn trong nhà hoặc ngoài trời cho các công trình xây dựng.

LỢI THẾ  CHẤT LƯỢNG AN TOÀN GIÁ HỢP LÝ
Lý do bạn nên kính chất lượng an toàn ngay từ đầu cho gia đình mình
HOTLINE TƯ VẤN 0966 321 655
Chuyên gia tư vấn Care For - Live Your Dream
KẾT NỐI ZALO TRỰC TIẾP 0966 321 655
Khám phá sản phẩm Care For - Live Your Dream

ĐẶT HÀNG GỬI THÔNG TIN 

Liên hệ

Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi liên hệ
HÌNH DỰ ẢNH DỰ ÁN CUNG CẤP KÍNH
“Niềm tin của khách hàng là động lực để Ngọc Quyết phát triển mỗi ngày. Chân thành cảm ơn Quý khách hàng và đối tác đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng Ngọc Quyết. Chúng tôi cam kết không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mang đến sự phục vụ tốt nhất cho khách hàng.”
NGỌC QUYẾT 
Với bề dày kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực kính xây dựng, chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”
Hotline : 0966.321.655
Tư vấn chuyên nghiệp
Sự thành công bắt nguồn từ khâu chuẩn bị, chúng tôi luôn tư vấn cho khách hàng giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu công trình
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Với lợi thế về đội ngũ, chúng tôi luôn đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Công ty ngọc quyết 
Chính sách vận chuyển tận công trình 
Chính sách đổi trả hàng 24h- 48h
Chính sách bảo hành nếu có 
CUNG CẤP KÍNH TOÀN QUỐC 
Đội ngũ Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”

KÍNH HẢI LONG

Nhà phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long

Kính Hải Long

Chúng tôi Công Ty Ngọc Quyết là đại lý phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long – cung cấp, gia công và thi công kính cường lực, kính dán, kính hộp, kính Low-E cho công trình dân dụng và dự án.

Bản đồ

Ghé thăm showroom  Kính Hải Long

Chỉ đường

Hệ thống văn phòng & nhà máy

Văn phòng miền Bắc

230/34 Phố Định Công Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội

0966 321 655

Nhà máy sản xuất

KCN Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội

0966 321 655

Văn phòng A6

Sun Hà Nam

0966 321 655

Hà Nội

369 Nguyễn Trãi, P. Khương Đình, Hà Nội

0966 321 655

Hà Nội

315A Trần Khát Chân, P. Bạch Mai, Hà Nội

0966 321 655

Thái Nguyên

177 Quang Trung, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên

0966 321 655

Hải Phòng

381 Phố Mới, P. Thủy Nguyên, Hải Phòng

0966 321 655

Quảng Ninh

25 Nguyễn Văn Cừ, P. Hạ Long, Quảng Ninh

0966 321 655

Miền Trung & Miền Nam

Văn phòng đại diện khu vực

0904276720
Thanh toánACB
HDBANKSACOMBANKChuyển khoản
Đã thông báo Bộ Công ThươngDMCA Protected

© 2026 kinhhailong.com.vn – Bảo lưu mọi quyền.