Báo giá kính dán an toàn 10.38mm
Kính dán an toàn 10.38mm là gì? Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật
Kính dán an toàn 10.38mm là loại kính được cấu tạo từ hai tấm kính phẳng có cùng hoặc khác độ dày, liên kết với nhau bằng một hoặc nhiều lớp phim PVB (Polyvinyl Butyral) hoặc EVA chuyên dụng. Tổng độ dày hoàn thiện của tấm kính là khoảng 10.38mm, đảm bảo khả năng chịu lực, chống va đập và an toàn cao cho người sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Về cấu tạo phổ biến, kính dán 10.38mm thường có dạng 5mm + 5mm + 0.38mm PVB hoặc 4mm + 6mm + 0.38mm PVB, tùy theo yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng hạng mục. Lớp phim PVB có vai trò kết dính hai tấm kính, đồng thời hấp thụ lực tác động, giảm nguy cơ vỡ vụn và hạn chế tối đa các mảnh kính sắc nhọn gây nguy hiểm cho người dùng.
Trong nhóm kính an toàn, kính dán 10.38mm được đánh giá là lựa chọn cân bằng giữa độ dày, trọng lượng và chi phí đầu tư. Độ dày 10.38mm đủ để đáp ứng các yêu cầu về an toàn cho cửa đi, vách kính, lan can, mái kính, cửa sổ, phòng tắm kính, vách ngăn văn phòng và nhiều hạng mục nội ngoại thất khác. Nhờ đó, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, biệt thự, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, showroom, khách sạn, resort.
Về mặt kỹ thuật, kính dán an toàn 10.38mm có khả năng chịu lực tốt hơn kính thường cùng độ dày, độ bền va đập cao, khó bị xuyên thủng khi chịu tác động mạnh. Khi bị vỡ, các mảnh kính vẫn bám chặt vào lớp phim PVB, không rơi tự do, giảm thiểu nguy cơ gây sát thương. Đây là tiêu chí quan trọng giúp kính dán 10.38mm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn xây dựng hiện hành.

Bảng thông số kỹ thuật kính dán an toàn 10.38mm
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tổng độ dày | 10.38mm (5mm + 5mm + 0.38mm PVB hoặc tương đương) |
| Khổ kính tối đa | 2440mm x 3660mm (tùy nhà máy sản xuất) |
| Trọng lượng riêng | Khoảng 25 kg/m² |
| Loại kính | Kính thường, kính cường lực, kính màu, kính Low-E (theo yêu cầu) |
| Loại phim | PVB hoặc EVA, độ dày 0.38mm – 0.76mm |
| Độ truyền sáng | Khoảng 80% – 88% (kính trắng trong, phim PVB trong suốt) |
| Khả năng cách âm | Giảm 3 – 5 dB so với kính đơn cùng độ dày |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 7364, TCVN 7452, EN 14449, ASTM C1172 (tùy nhà sản xuất) |
Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá kính dán an toàn 10.38mm
Báo giá kính dán an toàn 10.38mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện thi công thực tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ đầu tư, nhà thầu và kiến trúc sư dự trù chi phí chính xác, tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ an toàn của công trình.
Yếu tố đầu tiên tác động trực tiếp đến giá kính dán 10.38mm là loại kính sử dụng. Kính thường dán an toàn có đơn giá thấp hơn so với kính cường lực dán an toàn, kính màu, kính phản quang hay kính Low-E. Mỗi loại kính mang lại những ưu điểm riêng về thẩm mỹ, cách nhiệt, chống chói, tiết kiệm năng lượng, do đó mức giá cũng có sự chênh lệch đáng kể. Khi lựa chọn, cần cân nhắc giữa yêu cầu kỹ thuật, công năng sử dụng và khả năng tài chính.
Yếu tố thứ hai là kích thước và số lượng tấm kính. Báo giá kính dán an toàn 10.38mm theo m2 thường được áp dụng cho các đơn hàng có diện tích lớn, kích thước tiêu chuẩn, ít cắt ghép phức tạp. Ngược lại, các tấm kính có kích thước đặc biệt, yêu cầu khoan khoét nhiều lỗ, cắt vát cạnh, mài bo tròn hoặc gia công theo bản vẽ chi tiết sẽ có đơn giá cao hơn do chi phí sản xuất và hao hụt vật tư tăng lên.
Yếu tố thứ ba là loại phim PVB hoặc EVA sử dụng. Phim PVB trong suốt tiêu chuẩn có giá thấp hơn so với phim màu, phim chống tia UV cao cấp, phim cách âm hoặc phim có khả năng chống đạn, chống va đập mạnh. Đối với các công trình yêu cầu an ninh cao như ngân hàng, phòng trưng bày, showroom xe, cửa hàng trang sức, việc sử dụng phim PVB nhiều lớp hoặc phim đặc biệt sẽ làm tăng chi phí nhưng đổi lại là mức độ an toàn vượt trội.
Yếu tố thứ tư liên quan đến thương hiệu kính và nhà máy sản xuất. Kính dán an toàn 10.38mm được sản xuất từ các thương hiệu kính nổi tiếng, dây chuyền hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt thường có giá cao hơn so với các sản phẩm không rõ nguồn gốc. Tuy nhiên, việc lựa chọn kính có thương hiệu uy tín giúp đảm bảo độ phẳng, độ trong, độ bền liên kết PVB, hạn chế hiện tượng bong lớp, ố vàng hoặc nứt vỡ trong quá trình sử dụng lâu dài.
Yếu tố thứ năm là chi phí gia công và lắp đặt. Báo giá kính dán an toàn 10.38mm trọn gói thường bao gồm cả chi phí phụ kiện, khung nhôm, keo silicone, nhân công lắp đặt, vận chuyển và bốc xếp. Các hạng mục thi công ở vị trí cao tầng, mặt dựng, mái kính, giếng trời, lan can ban công thường yêu cầu biện pháp an toàn lao động nghiêm ngặt, sử dụng giàn giáo, xe nâng hoặc cẩu chuyên dụng, từ đó làm tăng chi phí tổng thể.
Bảng giá tham khảo

Các hạng mục thường áp dụng báo giá kính dán an toàn 10.38mm
Trong thực tế, báo giá kính dán an toàn 10.38mm thường được áp dụng cho một số hạng mục tiêu biểu như:
- Cửa đi kính dán an toàn 10.38mm khung nhôm, khung sắt, khung gỗ cho nhà ở, văn phòng, showroom.
- Vách kính cố định ngăn phòng, vách mặt tiền, vách ngăn phòng khách – bếp, vách ngăn văn phòng.
- Lan can kính dán 10.38mm cho ban công, cầu thang, giếng trời, hành lang.
- Mái kính, giếng trời sử dụng kính dán an toàn 10.38mm kết hợp khung thép hoặc khung nhôm.
- Phòng tắm kính sử dụng kính dán an toàn 10.38mm cho các công trình yêu cầu an toàn cao.
Mỗi hạng mục có yêu cầu kỹ thuật, phụ kiện và biện pháp thi công khác nhau, vì vậy báo giá kính dán an toàn 10.38mm cần được tính toán chi tiết dựa trên bản vẽ, mặt bằng và điều kiện thực tế tại công trình.

Lợi ích khi lựa chọn kính dán an toàn 10.38mm cho công trình
Việc lựa chọn kính dán an toàn 10.38mm không chỉ dựa trên yếu tố chi phí mà còn liên quan trực tiếp đến độ an toàn, độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. So với kính đơn thông thường, kính dán 10.38mm mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn xây dựng và xu hướng thiết kế hiện đại.
Lợi ích đầu tiên là khả năng an toàn khi vỡ. Khi chịu tác động mạnh vượt quá giới hạn chịu lực, kính dán an toàn 10.38mm không vỡ vụn thành các mảnh sắc nhọn bắn tung tóe mà các mảnh kính vẫn bám chặt vào lớp phim PVB. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ gây thương tích cho người sử dụng, đặc biệt quan trọng đối với các khu vực có mật độ người qua lại cao như sảnh tòa nhà, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện.
Lợi ích thứ hai là khả năng chống trộm, chống đột nhập tốt hơn so với kính đơn cùng độ dày. Lớp phim PVB có độ bám dính cao, khó bị xuyên thủng chỉ bằng các tác động thông thường. Đối với cửa kính mặt tiền, cửa sổ tầng trệt, vách kính showroom, việc sử dụng kính dán an toàn 10.38mm giúp tăng cường mức độ bảo vệ tài sản, kéo dài thời gian chống lại các hành vi phá hoại, tạo điều kiện cho hệ thống an ninh hoặc lực lượng bảo vệ can thiệp kịp thời.
Lợi ích thứ ba là khả năng cách âm, giảm ồn. Cấu trúc nhiều lớp của kính dán 10.38mm giúp hấp thụ và phân tán sóng âm tốt hơn so với kính đơn. Nhờ đó, không gian bên trong công trình trở nên yên tĩnh hơn, giảm tiếng ồn từ đường phố, phương tiện giao thông, khu công nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng đối với các công trình nằm gần trục đường lớn, khu đô thị đông đúc, văn phòng cần không gian làm việc tập trung, khách sạn, resort cao cấp.
Lợi ích thứ tư là khả năng cản tia UV. Lớp phim PVB trong kính dán an toàn 10.38mm có khả năng lọc bỏ một phần đáng kể tia cực tím, giúp bảo vệ nội thất, đồ gỗ, rèm cửa, sàn gỗ khỏi bị phai màu, lão hóa nhanh. Đồng thời, việc giảm bớt tia UV cũng góp phần bảo vệ sức khỏe người sử dụng, hạn chế tác động tiêu cực của ánh nắng trực tiếp lên da và mắt.
Lợi ích thứ năm là tính thẩm mỹ và linh hoạt trong thiết kế. Kính dán an toàn 10.38mm có thể kết hợp với nhiều loại kính khác nhau như kính trắng trong, kính màu, kính phản quang, kính hoa văn, kính in màu, kính Low-E. Nhờ đó, kiến trúc sư và nhà thiết kế có thể sáng tạo đa dạng phong cách mặt dựng, nội thất, lan can, mái kính, vừa đảm bảo an toàn vừa tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo cho công trình.
Lưu ý kỹ thuật khi sử dụng kính dán an toàn 10.38mm
Để báo giá kính dán an toàn 10.38mm tương xứng với chất lượng thực tế, cần tuân thủ một số lưu ý kỹ thuật trong quá trình thiết kế, sản xuất và lắp đặt. Trước hết, cần lựa chọn độ dày và cấu trúc kính phù hợp với từng vị trí sử dụng. Đối với lan can, mái kính, giếng trời, nên ưu tiên kính dán an toàn sử dụng kính cường lực hai bên để tăng khả năng chịu lực và độ bền va đập.
Tiếp theo, cần đảm bảo chất lượng lớp phim PVB. Phim phải được bảo quản đúng điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, tránh bụi bẩn và tạp chất trong quá trình ghép kính. Dây chuyền ép kính phải đạt tiêu chuẩn về áp suất và nhiệt độ để lớp phim bám dính đều, không tạo bọt khí, không xuất hiện vệt mờ, ố vàng sau thời gian sử dụng.
Trong khâu lắp đặt, cần sử dụng phụ kiện và keo silicone chuyên dụng cho kính, đảm bảo khả năng chịu lực, chống nước, chống rung. Các mép kính tiếp xúc với khung hoặc kẹp kính phải được xử lý cạnh mài nhẵn, tránh sứt mẻ gây tập trung ứng suất dẫn đến nứt vỡ. Khoảng hở giãn nở nhiệt giữa kính và khung cần được tính toán hợp lý để kính không bị kẹt cứng hoặc va đập vào khung khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
Cuối cùng, để tối ưu chi phí và báo giá kính dán an toàn 10.38mm, nên làm việc với đơn vị cung cấp có kinh nghiệm, có khả năng tư vấn giải pháp kỹ thuật phù hợp, tối ưu kích thước tấm kính, hạn chế cắt ghép phức tạp, đồng thời đảm bảo tiến độ sản xuất và lắp đặt theo yêu cầu của dự án.



Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý kính, thợ nhôm kính, xưởng gia công và công trình. Với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp loại kính, độ dày, kích thước, số lượng và địa điểm nhận hàng để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.
Cần báo giá kính chính xác cho đơn hàng? Gửi loại kính + độ dày + kích thước + số lượng + địa điểm giao hàng. HOTLINE / ZALO: 0966.321.655