Sửa trang
Thời gian render trang: 19/10/2026 15:11:24.976

Các kích thước hố thang máy

Tìm hiểu các kích thước hố thang máy tiêu chuẩn, cách tính toán và lựa chọn phù hợp cho nhà ở, công trình mới hoặc cải tạo, giúp lắp đặt an toàn, vận hành êm và tối ưu diện tích sử dụng.

Các kích thước hố thang máy: tiêu chuẩn thiết kế và tối ưu chi phí

Khái niệm hố thang máy và các thành phần kích thước cơ bản

Hố thang máy là không gian cố định bằng bê tông hoặc kết cấu thép, bao trọn toàn bộ hành trình di chuyển của cabin, đối trọng, ray dẫn hướng, cáp và các thiết bị an toàn. Khi tư vấn, thiết kế và đặt hàng, kích thước hố thang là thông số đầu tiên cần chốt vì quyết định trực tiếp đến tải trọng, loại thang, tốc độ và chi phí xây dựng.

Các kích thước cơ bản của hố thang máy bao gồm:

  • Kích thước lọt lòng hố thang (rộng × sâu): là kích thước thông thủy bên trong hố, tính từ mặt trong tường này sang mặt trong tường đối diện. Thông số này quyết định kích thước cabin và tải trọng thang.
  • Chiều sâu hố PIT: khoảng cách từ cốt sàn tầng thấp nhất đến đáy hố thang. Chiều sâu PIT ảnh hưởng đến khả năng dừng tầng thấp nhất, hành trình và phương án an toàn.
  • Chiều cao OH (Overhead): khoảng cách từ cốt sàn tầng trên cùng đến điểm cao nhất của hố thang. OH càng lớn càng thuận lợi cho tốc độ cao và hành trình dài.
  • Độ dày tường hố thang: thường từ 150–200 mm với kết cấu bê tông cốt thép, ảnh hưởng đến kích thước xây dựng tổng thể của giếng thang.
  • Kích thước cửa tầng: chiều rộng thông thủy cửa (CW) và chiều cao cửa (CH), liên quan trực tiếp đến chiều rộng cabin và phương án bố trí cửa một phía hay hai phía.

Các kích thước hố thang máy phổ biến theo tải trọng

Khi lựa chọn thang máy gia đình hoặc thang máy tải khách cho công trình dân dụng, có thể tham khảo các kích thước hố thang tiêu chuẩn dưới đây để chốt nhanh phương án xây dựng và đặt hàng thiết bị.

Hố thang máy đang thi công với khung thép, xích treo và hệ thống máy kéo lắp đặt bên dưới

Kích thước hố thang máy 250–350 kg (thang gia đình nhỏ)

Nhóm tải trọng 250–350 kg thường phục vụ 3–5 người, phù hợp nhà phố, biệt thự diện tích nhỏ, cải tạo nhà có giếng trời hạn chế. Một số cấu hình hố thang tham khảo:


  • Tải trọng 250 kg (3 người):
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 1300 × 1300 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 900 × 900 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 650–700 mm
    • Chiều sâu PIT: 500–600 mm (thang có phòng máy), 350–450 mm (thang không phòng máy, công nghệ mới)
    • Chiều cao OH: tối thiểu 3400–3600 mm
  • Tải trọng 320–350 kg (4–5 người):
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 1400 × 1400 mm hoặc 1500 × 1400 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 1000 × 1000 mm đến 1100 × 1000 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 700–750 mm
    • Chiều sâu PIT: 550–650 mm
    • Chiều cao OH: 3500–3700 mm

Kích thước hố thang máy 450–550 kg (thang gia đình và công trình nhỏ)

Nhóm tải trọng 450–550 kg phục vụ 6–8 người, phù hợp nhà ở cao cấp, văn phòng nhỏ, khách sạn mini. Các kích thước hố thang thường dùng:

  • Tải trọng 450 kg:
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 1600 × 1500 mm hoặc 1600 × 1600 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 1100 × 1100 mm đến 1200 × 1100 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 750–800 mm
    • Chiều sâu PIT: 600–800 mm tùy tốc độ và tiêu chuẩn an toàn
    • Chiều cao OH: 3600–3800 mm
  • Tải trọng 550 kg:
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 1800 × 1600 mm hoặc 1700 × 1700 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 1300 × 1100 mm đến 1400 × 1100 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 800–850 mm
    • Chiều sâu PIT: 700–900 mm
    • Chiều cao OH: 3800–4000 mm

Kích thước hố thang máy 630–1000 kg (thang tải khách công trình công cộng)

Đối với tòa nhà văn phòng, chung cư, bệnh viện, khách sạn, tải trọng 630–1000 kg là dải phổ biến, yêu cầu hố thang rộng, chiều sâu PIT và chiều cao OH lớn hơn để đảm bảo tốc độ và tần suất vận hành.

  • Tải trọng 630 kg (8–10 người):
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 2000 × 1600 mm hoặc 1900 × 1700 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 1400 × 1100 mm đến 1400 × 1200 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 800–900 mm
    • Chiều sâu PIT: 900–1200 mm
    • Chiều cao OH: 4000–4200 mm (tốc độ 1–1,75 m/s)
  • Tải trọng 750–800 kg:
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 2100 × 1800 mm hoặc 2200 × 1800 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 1600 × 1200 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 900–1000 mm
    • Chiều sâu PIT: 1100–1300 mm
    • Chiều cao OH: 4200–4500 mm
  • Tải trọng 1000 kg:
    • Kích thước lọt lòng hố thang: 2400 × 2000 mm hoặc 2500 × 2100 mm
    • Kích thước cabin: khoảng 2100 × 1400 mm hoặc 2000 × 1500 mm
    • Chiều rộng cửa tầng: 1000–1100 mm
    • Chiều sâu PIT: 1200–1500 mm
    • Chiều cao OH: 4500–4800 mm tùy tốc độ 1,75–2,5 m/s

Các yếu tố kỹ thuật chi phối kích thước hố thang máy

Khi chốt kích thước hố thang để đặt hàng, cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật nhằm tối ưu chi phí xây dựng, chi phí thiết bị và hiệu quả vận hành lâu dài.

Hố thang máy đang thi công với ray dẫn hướng và khung kim loại lắp đặt dở trong tòa nhà

Loại thang máy, vị trí đối trọng và kiểu cửa tầng

Loại thang máy (có phòng máy, không phòng máy, thủy lực, trục vít) ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hố thang. Thang không phòng máy thường yêu cầu chiều cao OH lớn hơn một chút nhưng lại tiết kiệm không gian phòng máy trên mái. Thang thủy lực có thể giảm yêu cầu OH nhưng cần bố trí hố máy hoặc phòng máy riêng.

Vị trí đối trọng cũng là tham số quan trọng:

  • Đối trọng bên hông cabin: hố thang thường có chiều rộng lớn hơn, phù hợp nhà ống, mặt tiền hẹp.
  • Đối trọng phía sau cabin: hố thang sâu hơn, thuận lợi khi chiều sâu công trình lớn.

Kiểu cửa tầng quyết định chiều rộng hố thang theo phương mở cửa:

  • Cửa mở lùa hai cánh (CO, 2S): phổ biến, tối ưu không gian cabin, yêu cầu chiều rộng hố thang lớn hơn so với cửa mở tay.
  • Cửa mở một phía, hai phía đối diện hoặc vuông góc: mỗi phương án sẽ thay đổi bố trí cabin và đối trọng, kéo theo thay đổi kích thước lọt lòng hố thang.

Tiêu chuẩn an toàn, tốc độ và hành trình thang

Các tiêu chuẩn như TCVN 6395, EN 81-20/50 quy định khoảng hở an toàn trên nóc cabin, dưới đáy cabin, khoảng cách với đối trọng, ray dẫn hướng, từ đó chi phối chiều sâu PIT và chiều cao OH. Thang tốc độ cao, hành trình lớn luôn cần:

  • PIT sâu hơn để bố trí giảm chấn, thiết bị an toàn và khoảng không gian bảo trì.
  • OH cao hơn để đảm bảo khoảng không an toàn khi cabin dừng tầng trên cùng và khi xảy ra tình huống vượt hành trình.

Đối với thang gia đình tốc độ 0,3–1 m/s, có thể sử dụng giải pháp kỹ thuật tối ưu để giảm PIT xuống khoảng 300–450 mm và OH xuống 2800–3200 mm, phù hợp nhà cải tạo, nhà có chiều cao tầng hạn chế.

Hố thang máy đang thi công nhìn từ trên xuống với khung thép và sàn bê tông chưa hoàn thiện


Gợi ý lựa chọn kích thước hố thang để đặt hàng ngay

Để khách hàng có thể đặt hàng thang máy ngay mà không phải chỉnh sửa nhiều bản vẽ, có thể áp dụng một số cấu hình kích thước hố thang tối ưu, dễ thi công, dễ chọn thiết bị như sau:

  • Nhà phố 4–6 tầng, diện tích nhỏ, 3–4 người sử dụng chính:
    • Kích thước hố thang khuyến nghị: 1400 × 1400 mm
    • Tải trọng tương ứng: 320–350 kg, cửa rộng 700–750 mm
    • PIT: 500–600 mm, OH: 3400–3600 mm
  • Nhà ở gia đình 5–7 tầng, nhu cầu sử dụng thường xuyên:
    • Kích thước hố thang khuyến nghị: 1600 × 1500 mm
    • Tải trọng tương ứng: 450 kg, cửa rộng 750–800 mm
    • PIT: 600–800 mm, OH: 3600–3800 mm
  • Khách sạn mini, văn phòng nhỏ, căn hộ dịch vụ:
    • Kích thước hố thang khuyến nghị: 1800 × 1600 mm hoặc 1900 × 1700 mm
    • Tải trọng tương ứng: 550–630 kg, cửa rộng 800–900 mm
    • PIT: 800–1100 mm, OH: 3800–4200 mm
  • Tòa nhà văn phòng, chung cư thấp tầng:
    • Kích thước hố thang khuyến nghị: 2100 × 1800 mm hoặc 2200 × 1800 mm
    • Tải trọng tương ứng: 750–800 kg, cửa rộng 900–1000 mm
    • PIT: 1100–1300 mm, OH: 4200–4500 mm

Khi đã xác định được kích thước hố thang máy theo một trong các cấu hình trên, chủ đầu tư có thể tiến hành các bước tiếp theo ngay lập tức:

  1. Chốt tải trọng, tốc độ, số điểm dừng dựa trên kích thước hố thang đã có.
  2. Gửi bản vẽ kiến trúc hoặc kích thước thực tế để kỹ sư thang máy lên bản vẽ shopdrawing chi tiết.
  3. Thống nhất cấu hình thiết bị, vật liệu cabin, cửa tầng, hệ điều khiển.
  4. Ký hợp đồng cung cấp và lắp đặt, đồng thời triển khai xây dựng hố thang theo bản vẽ đã duyệt.

Việc lựa chọn đúng kích thước hố thang ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian thiết kế, tránh đập phá chỉnh sửa kết cấu, tối ưu chi phí xây dựng và đảm bảo khả năng lựa chọn được nhiều thương hiệu, nhiều cấu hình thang máy khác nhau mà vẫn tương thích hoàn toàn với giếng thang đã xây.

Hợp tác phân phối kính

Công ty Ngọc Quyết hợp tác với Hailong Glass

Công ty Ngọc Quyết là đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, đồng hành kết nối khách hàng với các sản phẩm kính và thông tin giải pháp từ thương hiệu.

Đại diện Công ty Ngọc Quyết chụp ảnh cùng Hailong Glass
Đại diện Công ty Ngọc Quyết gặp gỡ đội ngũ Hailong Glass trong buổi giao lưu và kết nối hợp tác.

Kết nối đối tác, đồng hành cùng khách hàng

Sự hợp tác giữa Công ty Ngọc Quyết và Hailong Glass tạo thêm một đầu mối phân phối để khách hàng tìm hiểu, trao đổi nhu cầu và lựa chọn sản phẩm kính phù hợp cho công trình. Hai bên cùng hướng tới quá trình tư vấn rõ ràng, phối hợp sát với nhu cầu thực tế và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững.

Trong khuôn khổ hoạt động kết nối, đại diện Ngọc Quyết tham quan không gian trưng bày, tìm hiểu các dòng kính và trực tiếp trao đổi với đội ngũ Hailong Glass về sản phẩm cũng như hoạt động tại nhà máy.

Đại diện đối tác tham quan khu vực trưng bày Hailong Glass
Tham quan khu trưng bày Hailong Glass, nơi giới thiệu thương hiệu và các mẫu kính đa dạng.
Đoàn khách tham quan nhà máy và tìm hiểu quy trình kỹ thuật sản xuất kính
Đoàn tham quan nhà máy, tìm hiểu khu vực sản xuất và hoạt động kỹ thuật của Hailong Glass.
Đại diện Hailong Glass giới thiệu thông tin dự án trong buổi gặp gỡ
Đại diện Hailong Glass chia sẻ thông tin về dự án và sản phẩm trong buổi gặp gỡ đối tác.
Đại diện đối tác tại không gian giới thiệu các mẫu kính Hailong Glass
Không gian trưng bày giúp khách hàng và đối tác trực tiếp quan sát các mẫu kính.

Công ty Ngọc Quyết — đại diện nhà phân phối kính Hailong Glass, sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong quá trình tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm cho công trình.

LỢI THẾ  CHẤT LƯỢNG AN TOÀN GIÁ HỢP LÝ
Lý do bạn nên kính chất lượng an toàn ngay từ đầu cho gia đình mình
HOTLINE TƯ VẤN 0966 321 655
Chuyên gia tư vấn Care For - Live Your Dream
KẾT NỐI ZALO TRỰC TIẾP 0966 321 655
Khám phá sản phẩm Care For - Live Your Dream

ĐẶT HÀNG GỬI THÔNG TIN 

Liên hệ

Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi liên hệ
HÌNH DỰ ẢNH DỰ ÁN CUNG CẤP KÍNH
“Niềm tin của khách hàng là động lực để Ngọc Quyết phát triển mỗi ngày. Chân thành cảm ơn Quý khách hàng và đối tác đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng Ngọc Quyết. Chúng tôi cam kết không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mang đến sự phục vụ tốt nhất cho khách hàng.”
NGỌC QUYẾT 
Với bề dày kinh nghiệm hơn 20 năm trong lĩnh vực kính xây dựng, chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”
Hotline : 0966.321.655
Tư vấn chuyên nghiệp
Sự thành công bắt nguồn từ khâu chuẩn bị, chúng tôi luôn tư vấn cho khách hàng giải pháp phù hợp nhất với yêu cầu công trình
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Với lợi thế về đội ngũ, chúng tôi luôn đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Công ty ngọc quyết 
Chính sách vận chuyển tận công trình 
Chính sách đổi trả hàng 24h- 48h
Chính sách bảo hành nếu có 
CUNG CẤP KÍNH TOÀN QUỐC 
Đội ngũ Công ty Ngọc Quyết chuyên phân phối kính xây dựng cho đại lý, thợ nhôm kính và công trình.”

KÍNH HẢI LONG

Nhà phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long

Kính Hải Long

Chúng tôi Công Ty Ngọc Quyết là đại lý phân phối chính thức của Công ty Sản xuất Kính Hải Long – cung cấp, gia công và thi công kính cường lực, kính dán, kính hộp, kính Low-E cho công trình dân dụng và dự án.

Bản đồ

Ghé thăm showroom  Kính Hải Long

Chỉ đường

Hệ thống văn phòng & nhà máy

Văn phòng miền Bắc

230/34 Phố Định Công Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội

0966 321 655

Nhà máy sản xuất

KCN Hà Bình Phương, Thường Tín, Hà Nội

0966 321 655

Văn phòng A6

Sun Hà Nam

0966 321 655

Hà Nội

369 Nguyễn Trãi, P. Khương Đình, Hà Nội

0966 321 655

Hà Nội

315A Trần Khát Chân, P. Bạch Mai, Hà Nội

0966 321 655

Thái Nguyên

177 Quang Trung, P. Phan Đình Phùng, Thái Nguyên

0966 321 655

Hải Phòng

381 Phố Mới, P. Thủy Nguyên, Hải Phòng

0966 321 655

Quảng Ninh

25 Nguyễn Văn Cừ, P. Hạ Long, Quảng Ninh

0966 321 655

Miền Trung & Miền Nam

Văn phòng đại diện khu vực

0904276720
Thanh toánACB
HDBANKSACOMBANKChuyển khoản
Đã thông báo Bộ Công ThươngDMCA Protected

© 2026 kinhhailong.com.vn – Bảo lưu mọi quyền.