Các kích thước hố thang máy
Tìm hiểu các kích thước hố thang máy tiêu chuẩn, cách tính toán và lựa chọn phù hợp cho nhà ở, công trình mới hoặc cải tạo, giúp lắp đặt an toàn, vận hành êm và tối ưu diện tích sử dụng.
Các kích thước hố thang máy: tiêu chuẩn thiết kế và tối ưu chi phí
Khái niệm hố thang máy và các thành phần kích thước cơ bản
Hố thang máy là không gian cố định bằng bê tông hoặc kết cấu thép, bao trọn toàn bộ hành trình di chuyển của cabin, đối trọng, ray dẫn hướng, cáp và các thiết bị an toàn. Khi tư vấn, thiết kế và đặt hàng, kích thước hố thang là thông số đầu tiên cần chốt vì quyết định trực tiếp đến tải trọng, loại thang, tốc độ và chi phí xây dựng.
Các kích thước cơ bản của hố thang máy bao gồm:
- Kích thước lọt lòng hố thang (rộng × sâu): là kích thước thông thủy bên trong hố, tính từ mặt trong tường này sang mặt trong tường đối diện. Thông số này quyết định kích thước cabin và tải trọng thang.
- Chiều sâu hố PIT: khoảng cách từ cốt sàn tầng thấp nhất đến đáy hố thang. Chiều sâu PIT ảnh hưởng đến khả năng dừng tầng thấp nhất, hành trình và phương án an toàn.
- Chiều cao OH (Overhead): khoảng cách từ cốt sàn tầng trên cùng đến điểm cao nhất của hố thang. OH càng lớn càng thuận lợi cho tốc độ cao và hành trình dài.
- Độ dày tường hố thang: thường từ 150–200 mm với kết cấu bê tông cốt thép, ảnh hưởng đến kích thước xây dựng tổng thể của giếng thang.
- Kích thước cửa tầng: chiều rộng thông thủy cửa (CW) và chiều cao cửa (CH), liên quan trực tiếp đến chiều rộng cabin và phương án bố trí cửa một phía hay hai phía.
Các kích thước hố thang máy phổ biến theo tải trọng
Khi lựa chọn thang máy gia đình hoặc thang máy tải khách cho công trình dân dụng, có thể tham khảo các kích thước hố thang tiêu chuẩn dưới đây để chốt nhanh phương án xây dựng và đặt hàng thiết bị.

Kích thước hố thang máy 250–350 kg (thang gia đình nhỏ)
Nhóm tải trọng 250–350 kg thường phục vụ 3–5 người, phù hợp nhà phố, biệt thự diện tích nhỏ, cải tạo nhà có giếng trời hạn chế. Một số cấu hình hố thang tham khảo:
- Tải trọng 250 kg (3 người):
- Kích thước lọt lòng hố thang: 1300 × 1300 mm
- Kích thước cabin: khoảng 900 × 900 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 650–700 mm
- Chiều sâu PIT: 500–600 mm (thang có phòng máy), 350–450 mm (thang không phòng máy, công nghệ mới)
- Chiều cao OH: tối thiểu 3400–3600 mm
- Tải trọng 320–350 kg (4–5 người):
- Kích thước lọt lòng hố thang: 1400 × 1400 mm hoặc 1500 × 1400 mm
- Kích thước cabin: khoảng 1000 × 1000 mm đến 1100 × 1000 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 700–750 mm
- Chiều sâu PIT: 550–650 mm
- Chiều cao OH: 3500–3700 mm
Kích thước hố thang máy 450–550 kg (thang gia đình và công trình nhỏ)
Nhóm tải trọng 450–550 kg phục vụ 6–8 người, phù hợp nhà ở cao cấp, văn phòng nhỏ, khách sạn mini. Các kích thước hố thang thường dùng:
- Tải trọng 450 kg:
- Kích thước lọt lòng hố thang: 1600 × 1500 mm hoặc 1600 × 1600 mm
- Kích thước cabin: khoảng 1100 × 1100 mm đến 1200 × 1100 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 750–800 mm
- Chiều sâu PIT: 600–800 mm tùy tốc độ và tiêu chuẩn an toàn
- Chiều cao OH: 3600–3800 mm
- Tải trọng 550 kg:
- Kích thước lọt lòng hố thang: 1800 × 1600 mm hoặc 1700 × 1700 mm
- Kích thước cabin: khoảng 1300 × 1100 mm đến 1400 × 1100 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 800–850 mm
- Chiều sâu PIT: 700–900 mm
- Chiều cao OH: 3800–4000 mm
Kích thước hố thang máy 630–1000 kg (thang tải khách công trình công cộng)
Đối với tòa nhà văn phòng, chung cư, bệnh viện, khách sạn, tải trọng 630–1000 kg là dải phổ biến, yêu cầu hố thang rộng, chiều sâu PIT và chiều cao OH lớn hơn để đảm bảo tốc độ và tần suất vận hành.
- Tải trọng 630 kg (8–10 người):
- Kích thước lọt lòng hố thang: 2000 × 1600 mm hoặc 1900 × 1700 mm
- Kích thước cabin: khoảng 1400 × 1100 mm đến 1400 × 1200 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 800–900 mm
- Chiều sâu PIT: 900–1200 mm
- Chiều cao OH: 4000–4200 mm (tốc độ 1–1,75 m/s)
- Tải trọng 750–800 kg:
- Kích thước lọt lòng hố thang: 2100 × 1800 mm hoặc 2200 × 1800 mm
- Kích thước cabin: khoảng 1600 × 1200 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 900–1000 mm
- Chiều sâu PIT: 1100–1300 mm
- Chiều cao OH: 4200–4500 mm
- Tải trọng 1000 kg:
- Kích thước lọt lòng hố thang: 2400 × 2000 mm hoặc 2500 × 2100 mm
- Kích thước cabin: khoảng 2100 × 1400 mm hoặc 2000 × 1500 mm
- Chiều rộng cửa tầng: 1000–1100 mm
- Chiều sâu PIT: 1200–1500 mm
- Chiều cao OH: 4500–4800 mm tùy tốc độ 1,75–2,5 m/s
Các yếu tố kỹ thuật chi phối kích thước hố thang máy
Khi chốt kích thước hố thang để đặt hàng, cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố kỹ thuật nhằm tối ưu chi phí xây dựng, chi phí thiết bị và hiệu quả vận hành lâu dài.

Loại thang máy, vị trí đối trọng và kiểu cửa tầng
Loại thang máy (có phòng máy, không phòng máy, thủy lực, trục vít) ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hố thang. Thang không phòng máy thường yêu cầu chiều cao OH lớn hơn một chút nhưng lại tiết kiệm không gian phòng máy trên mái. Thang thủy lực có thể giảm yêu cầu OH nhưng cần bố trí hố máy hoặc phòng máy riêng.
Vị trí đối trọng cũng là tham số quan trọng:
- Đối trọng bên hông cabin: hố thang thường có chiều rộng lớn hơn, phù hợp nhà ống, mặt tiền hẹp.
- Đối trọng phía sau cabin: hố thang sâu hơn, thuận lợi khi chiều sâu công trình lớn.
Kiểu cửa tầng quyết định chiều rộng hố thang theo phương mở cửa:
- Cửa mở lùa hai cánh (CO, 2S): phổ biến, tối ưu không gian cabin, yêu cầu chiều rộng hố thang lớn hơn so với cửa mở tay.
- Cửa mở một phía, hai phía đối diện hoặc vuông góc: mỗi phương án sẽ thay đổi bố trí cabin và đối trọng, kéo theo thay đổi kích thước lọt lòng hố thang.
Tiêu chuẩn an toàn, tốc độ và hành trình thang
Các tiêu chuẩn như TCVN 6395, EN 81-20/50 quy định khoảng hở an toàn trên nóc cabin, dưới đáy cabin, khoảng cách với đối trọng, ray dẫn hướng, từ đó chi phối chiều sâu PIT và chiều cao OH. Thang tốc độ cao, hành trình lớn luôn cần:
- PIT sâu hơn để bố trí giảm chấn, thiết bị an toàn và khoảng không gian bảo trì.
- OH cao hơn để đảm bảo khoảng không an toàn khi cabin dừng tầng trên cùng và khi xảy ra tình huống vượt hành trình.
Đối với thang gia đình tốc độ 0,3–1 m/s, có thể sử dụng giải pháp kỹ thuật tối ưu để giảm PIT xuống khoảng 300–450 mm và OH xuống 2800–3200 mm, phù hợp nhà cải tạo, nhà có chiều cao tầng hạn chế.

Gợi ý lựa chọn kích thước hố thang để đặt hàng ngay
Để khách hàng có thể đặt hàng thang máy ngay mà không phải chỉnh sửa nhiều bản vẽ, có thể áp dụng một số cấu hình kích thước hố thang tối ưu, dễ thi công, dễ chọn thiết bị như sau:
- Nhà phố 4–6 tầng, diện tích nhỏ, 3–4 người sử dụng chính:
- Kích thước hố thang khuyến nghị: 1400 × 1400 mm
- Tải trọng tương ứng: 320–350 kg, cửa rộng 700–750 mm
- PIT: 500–600 mm, OH: 3400–3600 mm
- Nhà ở gia đình 5–7 tầng, nhu cầu sử dụng thường xuyên:
- Kích thước hố thang khuyến nghị: 1600 × 1500 mm
- Tải trọng tương ứng: 450 kg, cửa rộng 750–800 mm
- PIT: 600–800 mm, OH: 3600–3800 mm
- Khách sạn mini, văn phòng nhỏ, căn hộ dịch vụ:
- Kích thước hố thang khuyến nghị: 1800 × 1600 mm hoặc 1900 × 1700 mm
- Tải trọng tương ứng: 550–630 kg, cửa rộng 800–900 mm
- PIT: 800–1100 mm, OH: 3800–4200 mm
- Tòa nhà văn phòng, chung cư thấp tầng:
- Kích thước hố thang khuyến nghị: 2100 × 1800 mm hoặc 2200 × 1800 mm
- Tải trọng tương ứng: 750–800 kg, cửa rộng 900–1000 mm
- PIT: 1100–1300 mm, OH: 4200–4500 mm
Khi đã xác định được kích thước hố thang máy theo một trong các cấu hình trên, chủ đầu tư có thể tiến hành các bước tiếp theo ngay lập tức:
- Chốt tải trọng, tốc độ, số điểm dừng dựa trên kích thước hố thang đã có.
- Gửi bản vẽ kiến trúc hoặc kích thước thực tế để kỹ sư thang máy lên bản vẽ shopdrawing chi tiết.
- Thống nhất cấu hình thiết bị, vật liệu cabin, cửa tầng, hệ điều khiển.
- Ký hợp đồng cung cấp và lắp đặt, đồng thời triển khai xây dựng hố thang theo bản vẽ đã duyệt.
Việc lựa chọn đúng kích thước hố thang ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian thiết kế, tránh đập phá chỉnh sửa kết cấu, tối ưu chi phí xây dựng và đảm bảo khả năng lựa chọn được nhiều thương hiệu, nhiều cấu hình thang máy khác nhau mà vẫn tương thích hoàn toàn với giếng thang đã xây.